Gói thầu: Gói thầu số 01-XL-CTL2020: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209842-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐẮK LẮK - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01-XL-CTL2020: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200209610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và Vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:13:00 đến ngày 2020-02-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,680,225,537 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN 1.8 (12) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 324 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-2 (12) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-2 (14) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 7 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3 (12) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3 (14) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa LR-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | Hệ thống |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa xà trung áp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT-PC.I.12-4,3 (bao gồm đánh số cột; kẻ biển cấm) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 312 | cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT-PC.I.12-5,4 (bao gồm đánh số cột; kẻ biển cấm) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | cột |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT-PC.I.14-6,5 (bao gồm đánh số cột; kẻ biển cấm) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 19 | cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT-PC.I.14-8,5 (bao gồm đánh số cột; kẻ biển cấm) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt: Xà đỡ thẳng trung áp; XA-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 331 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt: Xà đỡ thẳng lệch trung áp; ĐTL-10 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt: Xà đỡ góc trung áp; XNA-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt: Xà néo trung áp; XNG-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt: Xà néo trung áp; XNA-22 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt: Chụp đầu cột trụ đơn loại CĐC-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 93 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Sứ đứng 24 kV + Ty sứ (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1.015 | Sứ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo 24kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 36 | bộ |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt khóa néo cong loại 3U+PK sứ chuỗi | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | bộ |
| 21 | Rải căng dây lấy độ võng Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 185/24 mm2 (Vật tư A cấp, chưa tính hao hụt) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,111 | km |
| 22 | Rải căng dây lấy độ võng Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 150/19 mm2 (Vật tư A cấp, chưa tính hao hụt) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,036 | km |
| 23 | Rải căng dây lấy độ võng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 (Vật tư A cấp, chưa tính hao hụt) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,015 | km |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Bulông M16x250 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 234 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp sứ hạ áp (U-levis)+Ty sứ | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 234 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3BL AC 25-150 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây 185 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Ống |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây 150 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Ống |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây 95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Ống |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Ống bọc cách điện | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 75,2 | mét |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ 0,4kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 234 | Sợi |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Bulông móc treo cáp M16x250 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 26 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và Lắp đặt khóa đỡ cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 24 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và Lắp đặt kẹp néo cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và Lắp đặt Sứ hạ áp SO-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 234 | Sứ |
| 36 | Tháo dỡ và lắp đặt lại sứ đứng 24kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 119 | Sứ |
| 37 | Tháo dỡ và lắp đặt lại dây nhôm bọc XLPE AC 185mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1,419 | Km |
| 38 | Tháo dỡ và lắp đặt lại dây nhôm AC 150mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,315 | Km |
| 39 | Tháo dỡ và lắp đặt lại sứ ống chỉ SO-0,4kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 8 | sứ |
| 40 | Tháo dỡ và lắp đặt lại cách điện treo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | chuỗi sứ |
| 41 | Tháo dỡ và lắp đặt lại xà Rack | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 42 | Tháo dỡ và lắp đặt lại xà XĐL-10 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 43 | Tháo dỡ và lắp đặt lại xà XA-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 16 | Bộ |
| 44 | Tháo dỡ và lắp đặt lại XNA-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 45 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Sứ đứng 24 kV + Ty sứ | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Sứ |
| 46 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Dây néo TK-35 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 47 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản chuỗi néo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | chuỗi sứ |
| 48 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Xà XA-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 49 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Xà XNA-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 50 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản xà XNA-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 51 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản CĐC 2,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 52 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản cột LT8,4m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | cột |
| 53 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản cột LT10,5m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | cột |
| 54 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản cột BTV-11m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | cột |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN 1.2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 47 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 10 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 24 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa LR-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 30 | Hệ thống |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa ngọn ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 36 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT-PC.I.8,5-2,5 (bao gồm đánh số cột; kẻ biển cấm) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 47 | cột |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Cột BTLT-PC.I.8,5-3,0 (bao gồm đánh số cột; kẻ biển cấm) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 56 | cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT-PC.I.10-4,3 (bao gồm đánh số cột; kẻ biển cấm) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | cột |
| 9 | Rải căng dây lấy độ võng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 (Vật tư A cấp, chưa tính hao hụt) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,425 | km |
| 10 | Rải căng dây lấy độ võng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 (Vật tư A cấp, chưa tính hao hụt) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2,662 | km |
| 11 | Rải căng dây lấy độ võng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 (Vật tư A cấp, chưa tính hao hụt) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1,072 | km |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bulong móc M16x250 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 60 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc khóa néo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 76 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép ĐT-1 + Khóa đai | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 54 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép ĐT-2 + Khóa đai | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 71 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp 50-120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 69 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp 50-120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 61 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp IPC 50/120 (2BL) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 160 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 95mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | Cái |
| 20 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Cột sắt 3m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 16 | cột |
| 21 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản cột bê tông vuông 5m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | cột |
| 22 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản dây nhôm A-35 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1,414 | Km |
| 23 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản dây nhôm bọc AV-35 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1,63 | Km |
| 24 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản dây nhôm bọc AV-70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2,248 | Km |
| 25 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Xà HX-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Sứ ống chỉ SO-0,4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 48 | sứ |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-2 (12) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm BTN (cột đơn hoặc đôi ghép) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm BTN cột 2,5m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa LR-32 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Hệ thống |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT-PC.I.12-5,4 (bao gồm đánh số cột; kẻ biển cấm) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | Cột |
| 6 | Lắp đặt Sứ đứng LinePost RE 22kV+ty sứ (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Sứ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt sứ chuỗi (kèm khóa néo) 22kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | 1 chuỗi |
| 8 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc XLPEA70 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 21 | 1m |
| 9 | Cung cấp và ép đầu cốt đồng có tiết diện 25mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | đầu cốt |
| 10 | Cung cấp và ép đầu cốt đồng có tiết diện 95mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | đầu cốt |
| 11 | Cung cấp và ép đầu cốt đồng có tiết diện 150mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 8 | đầu cốt |
| 12 | Cung cấp và ép đầu cốt đồng có tiết diện 240mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | đầu cốt |
| 13 | Cung cấp và ép đầu cốt đồng nhôm trung áp 95mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 8 | đầu cốt |
| 14 | Cung cấp và ép đầu cốt đồng nhôm trung áp 120mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 8 | đầu cốt |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Dây cáp thép TK-50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 20 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Dây cáp đồng M-25 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 10 | m |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt Kẹp tiếp địa TK50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 10 | bộ |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt Kẹp tiếp địa M25 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 8 | bộ |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt Kẹp cáp nhôm KC-25-150 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + khóa đai (giữ cáp lực hạ áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 10 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép ĐT-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 8 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | cái |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt kẹp néo cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | cái |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt biển cấm trèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | bộ |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt bảng tên trạm | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | bộ |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt Bộ xà trạm trên 2 cột tâm 2,5m XTBA12M | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà đỡ thẳng trung áp; XA-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà néo trung áp; XNA-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà néo trung áp; XNII-2,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 30 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Cầu chì tự rơi 24KV -100A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | 1 bộ 3 pha |
| 31 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Tủ hạ áp TĐ-0,4kV trọn bộ | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | 1 tủ |
| 32 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Tủ tụ bù hạ áp trọn bộ | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | 1 tủ |
| 33 | Tháo dỡ và lắp đặt lại sứ đứng 24kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Quả |
| 34 | Tháo dỡ và lắp đặt lại chuỗi néo 24kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Quả |
| 35 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Bộ xà trạm 2 cột BTLT 10,5m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 36 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Dây đồng bọc M(3x150+1x95) (SDL) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 16 | 1m |
| 37 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Hệ thống đo đếm | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | bộ |
| 38 | Tháo dỡ và lắp đặt lại dây đồng bọc MV240 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 24 | 1m |
| 39 | Tháo dỡ và lắp đặt lại dây đồng bọc MV150 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 8 | 1m |
| 40 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản Xà sứ đỡ, FCO | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 41 | Tháo dỡ, thu hồi và bàn giao chủ tài sản dây nhôm lõi thép AC 70mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,027 | km |
| D | PHẦN THÁO, LẮP ĐẶT LẠI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo dỡ và Lắp đặt lại máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV 180KVA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Máy |
| 2 | Tháo dỡ và Lắp đặt lại máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV 560KVA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Máy |
| 3 | Tháo dỡ và Lắp đặt lại chống sét van 18kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | 3 pha |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi