Gói thầu: Xây lắp (chi phí hạng mục chung và xây lắp sau thuế)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200213259-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Kỹ thuật Bảo Phong
Tên gói thầu Xây lắp (chi phí hạng mục chung và xây lắp sau thuế)
Số hiệu KHLCNT 20200211942
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện (Vốn nông thôn mới) + Vốn dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 09:45:00 đến ngày 2020-02-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,971,711,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo TKBVTC 1 m3
2 Chi phí một số hạng mục chung Theo TKBVTC 1 Khoản
B HẠNG MỤC NỀN - MẶT ĐƯỜNG
1 Phát quang tạo mặt bằng thi công Theo TKBVTC 16,8846 100m2
2 Đào nền đường, đào khuôn đường, đất cấp 2 Theo TKBVTC 0,4459 100m3
3 Đào hữu cơ, đất cấp 1, dày 30cm Theo TKBVTC 11,7068 100m3
4 Đắp cát nền đường độ chặt K=0,95 Theo TKBVTC 18,4872 100m3
5 Đắp đất đỏ lề+taluy độ chặt K=0,95 Theo TKBVTC 28,8921 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn CL<=1000m Đất cấp I Theo TKBVTC 12,1527 100m3
7 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 5 tấn, đất cấp I Theo TKBVTC 12,1527 100m3
8 Bê tông xi măng đá 1x2 M250 dày 14cm Theo TKBVTC 229,1516 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo TKBVTC 1,5759 100m2
10 Làm khe co mặt đường bê tông Theo TKBVTC 562,82 m
11 Ni lông ngăn cách Theo TKBVTC 16,8846 100m2
12 Lớp cấp phối đá dăm 0x4 lớp trên, dày 20cm, độ chặt K = 0,98 Theo TKBVTC 3,2737 100m3
13 Sản xuất, lắp đặt biển báo tên đường, chữ nhật 30 <=50cm Theo TKBVTC 2 cái
14 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 Theo TKBVTC 2 cái
15 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo Theo TKBVTC 4 cái
C HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt cống bê tông ly tâm dài 4m, nối bằng gioăng cao su, ĐK 600mm Theo TKBVTC 4,888 100m
2 Joint cao su D600 Theo TKBVTC 173 cái
3 Bê tông gối cống, đá 1x2, vữa BT M200 Theo TKBVTC 15,916 m3
4 Lắp đặt cốt thép gối cống d<=10mm Theo TKBVTC 0,9273 tấn
5 Ván khuôn gối cống Theo TKBVTC 1,339 100m2
6 Lắp đặt gối cống Theo TKBVTC 346 cái
7 Đóng cọc tràm gia cố móng cống, đất cấp II, cừ D=8- 10cm, dài 4.0m/cây, 8 cây/gối Theo TKBVTC 110,72 100m
8 Đắp cát phủ đầu cừ tràm dày 5cm Theo TKBVTC 8,996 m3
9 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 Theo TKBVTC 7,612 m3
10 Ván khuôn móng cống Theo TKBVTC 0,1557 100m2
11 Vữa M100, dày 3cm Theo TKBVTC 0,519 m2
12 Đóng cọc tràm gia cố móng giếng thu, đất cấp II, cừ D=8-10cm, dài 4m/cây, 25 cây/m2 Theo TKBVTC 49 100m
13 Đắp cát phủ đầu cừ tràm dày 20cm Theo TKBVTC 9,8 m3
14 Bê tông móng, đá 1x2, vữa BT M150, dày 20cm Theo TKBVTC 9,8 m3
15 Bê tông giếng thu đá 1x2, M250 Theo TKBVTC 38,02 m3
16 Ván khuôn giếng thu Theo TKBVTC 3,6232 100m2
17 Ván khuôn móng Theo TKBVTC 0,28 100m2
18 Bê tông tấm đan, đà hầm, đá 1x2, M250 Theo TKBVTC 5,5 m3
19 Lắp đặt cốt thép tấm đan, đà hầm, ĐK <10mm Theo TKBVTC 0,115 tấn
20 Lắp đặt cốt thép tấm đan, đà hầm, ĐK >10mm Theo TKBVTC 1,365 tấn
21 Ván khuôn tấm đan, đà hầm Theo TKBVTC 0,41 100m2
22 Sơn sắt thép các loại 2 nước Theo TKBVTC 37,2 m2
23 Sản xuất kết cấu thép hình Theo TKBVTC 1,26 tấn
24 Lắp dựng thép hình Theo TKBVTC 1,26 tấn
25 Lắp đặt cốt thép thang giếng thu, ĐK >18mm Theo TKBVTC 0,1164 tấn
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg (đà hầm) Theo TKBVTC 25 cái
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg (nắp đan) Theo TKBVTC 25 cái
28 Đào móng công trình, đất C2 Theo TKBVTC 4,9384 100m3
29 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo TKBVTC 4,9384 100m3
30 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 5 tấn, đất cấp 2 Theo TKBVTC 4,9384 100m3
31 Đắp cát trả, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKBVTC 3,041 100m3
D HẠNG MỤC TỔ CHỨC THI CÔNG
1 Sản xuất cột bằng thép hình Theo TKBVTC 0,232 tấn
2 Nhân công điều tiết giao thông Theo TKBVTC 20 công
3 Thép hình V30x30x3 Theo TKBVTC 125,925 kg
4 Thép hình vuông 20x20x2 Theo TKBVTC 52,5 kg
5 Thép hình vuông 150x150x6 Theo TKBVTC 12,3 kg
6 Tôn thép 150x150x1 Theo TKBVTC 14,73 kg
7 Thép tròn đường kính <=10mm Theo TKBVTC 15,9 kg
8 Thép tròn đường kính >=18mm Theo TKBVTC 10,665 kg
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo TKBVTC 21,45 m2
10 Biển báo tám giác Theo TKBVTC 6 cái
11 Biển báo hình tròn Theo TKBVTC 2 cái
12 Biển báo hình chữ nhật Theo TKBVTC 6 cái
13 Đèn tín hiệu Theo TKBVTC 4 cái
14 Đèn chiếu sáng Theo TKBVTC 4 cái
15 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Theo TKBVTC 4,6404 tấn
16 Cung cấp dây dẫn điện chiếu sáng Theo TKBVTC 150 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->