Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng cầu, lộ giao thông nông thôn tuyến Kênh Mới - Lộ Cây Gừa Năm Linh, xã Hòa Tân

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200215870-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Cà Mau
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Xây dựng cầu, lộ giao thông nông thôn tuyến Kênh Mới - Lộ Cây Gừa Năm Linh, xã Hòa Tân
Số hiệu KHLCNT 20200209486
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 09:13:00 đến ngày 2020-02-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,189,689,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí nhà tạm, lán trại  Chương V của E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế  Chương V của E-HSMT 1 Khoản
B Hạng mục 2: Hạng mục xây lắp
1 HẠNG MỤC : XÂY DỰNG MỚI LỘ GTNT TỪ CẦU TỊNH TÂM ĐẾN CẦU ĐIỆN QUANG  Chương V của E-HSMT 1 Khoản
2 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp I  Chương V của E-HSMT 6,3857 100M3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90  Chương V của E-HSMT 3,5755 100M3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90  Chương V của E-HSMT 2,5228 100M3
5 Lớp CPĐD loại II  Chương V của E-HSMT 3,7841 100M3
6 Cao su lót mặt đường  Chương V của E-HSMT 2.717,45 M2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm  Chương V của E-HSMT 13,663 Tấn
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông  Chương V của E-HSMT 3,0811 100M2
9 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250  Chương V của E-HSMT 252,025 M3
10 HẠNG MỤC : XÂY DỰNG BÃI TRÁNH XE  Chương V của E-HSMT 1 Khoản
11 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp I  Chương V của E-HSMT 0,08 100M3
12 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90  Chương V của E-HSMT 0,08 100M3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90  Chương V của E-HSMT 0,08 100M3
14 Lớp CPĐD loại II  Chương V của E-HSMT 0,12 100M3
15 Cao su lót mặt đường  Chương V của E-HSMT 80 M2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm  Chương V của E-HSMT 0,4505 Tấn
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông  Chương V của E-HSMT 0,0631 100M2
18 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250  Chương V của E-HSMT 8 M3
19 HẠNG MỤC : XÂY DỰNG CẦU KÊNH MỚI  Chương V của E-HSMT 1 Khoản
20 Bốc xếp cấu kiện bê tông lên bằng cơ giới  Chương V của E-HSMT 37,9814 Tấn
21 Đóng cọc ống BTLT D300 loại C trên cạn (Phần ngập trong đất)  Chương V của E-HSMT 1,44 100M
22 Đóng cọc ống BTLT D300 loại C trên mặt nước (Phần ngập trong đất)  Chương V của E-HSMT 1,7592 100M
23 Đóng cọc ống BTLT D300 loại C trên mặt nước (Phần không ngập trong đất)  Chương V của E-HSMT 0,1608 100M
24 Sản xuất thép nối cọc ống  Chương V của E-HSMT 0,0316 Tấn
25 Nối cọc ống BTCT đường kính <=600mm  Chương V của E-HSMT 14 Mối nối
26 Sản xuất hệ sàn đạo, sàn thao tác (Không tính vật tư)  Chương V của E-HSMT 0,8037 Tấn
27 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo, giá long môn trên cạn  Chương V của E-HSMT 1,6074 Tấn
28 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo, giá long môn dưới nước  Chương V của E-HSMT 1,6074 Tấn
29 Đóng cọc thép hình trên cạn, đất cấp I (Phần ngập trong đất)  Chương V của E-HSMT 0,32 100M
30 Đóng cọc thép hình trên cạn, đất cấp I (Phần không ngập trong đất)  Chương V của E-HSMT 0,32 100M
31 Đóng cọc thép hình trên mặt nước, đất cấp I (Phần ngập trong đất)  Chương V của E-HSMT 0,32 100M
32 Đóng cọc thép hình trên mặt nước, đất cấp I (Phần không ngập trong đất)  Chương V của E-HSMT 0,32 100M
33 Nhổ cọc thép hình, thép ống làm tường chắn đất, sàn thao tác trên cạn  Chương V của E-HSMT 0,64 100M
34 Nhổ cọc thép hình, thép ống làm tường chắn đất, sàn thao tác dưới nước  Chương V của E-HSMT 0,64 100M
35 Khấu hao hệ sàn đạo (Chỉ tính vật tư) (2% khấu hao cho 1 tháng, 7% khấu hao cho 1 lần lắp dựng và tháo dở)  Chương V của E-HSMT 0,2411 Tấn
36 Khấu hao cọc thép hình (Chỉ tính vật tư) (1,29% khấu hao cho 1 tháng trong môi trường nước mặn, 3,5% khấu hao cho 1 lần đóng nhổ)  Chương V của E-HSMT 0,1027 Tấn
37 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu  Chương V của E-HSMT 0,298 100M2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đường kính <=10mm  Chương V của E-HSMT 0,2956 Tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đường kính <=18mm  Chương V của E-HSMT 0,3929 Tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đường kính >18mm  Chương V của E-HSMT 0,0222 Tấn
41 Sản xuất thép tấm  Chương V của E-HSMT 0,0024 Tấn
42 Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2, vữa BT mác 300  Chương V của E-HSMT 5,364 M3
43 Lớp CPĐD loại II  Chương V của E-HSMT 0,0243 100M3
44 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100  Chương V của E-HSMT 0,468 M3
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm  Chương V của E-HSMT 0,0115 Tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm  Chương V của E-HSMT 0,5181 Tấn
47 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông  Chương V của E-HSMT 0,0944 100M2
48 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300  Chương V của E-HSMT 3,87 M3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước  Chương V của E-HSMT 0,396 100M2
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đường kính <=10mm  Chương V của E-HSMT 0,1383 Tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đường kính <=18mm  Chương V của E-HSMT 0,5291 Tấn
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đường kính >18mm  Chương V của E-HSMT 0,4046 Tấn
53 Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2, vữa BT mác 300  Chương V của E-HSMT 8,038 M3
54 Sản xuất thép tấm  Chương V của E-HSMT 0,0032 Tấn
55 Cung cấp dầm DƯL I400, L=9m 50%HL93  Chương V của E-HSMT 9 Dầm
56 Lắp tấm bản bê tông cốt thép cầu cảng trọng lượng <=10T  Chương V của E-HSMT 9 Cái
57 Lắp đặt gối cầu 300x150x30  Chương V của E-HSMT 18 Cái
58 Sản xuất, lắp dựng gỗ gông dầm  Chương V của E-HSMT 0,09 M3
59 Sản xuất thép hình  Chương V của E-HSMT 0,654 Tấn
60 Cung cấp bu lông D16, L=60cm  Chương V của E-HSMT 72 Cái
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm cầu dưới nước, D =10mm  Chương V của E-HSMT 1,4318 Tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm cầu dưới nước, D =18mm  Chương V của E-HSMT 1,3746 Tấn
63 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép  Chương V của E-HSMT 1,7346 100M2
64 Bê tông mặt cầu đá 1x2, vữa BT mác 300  Chương V của E-HSMT 20,592 M3
65 Sản xuất thép hình  Chương V của E-HSMT 0,086 Tấn
66 Sơn lan can cầu  Chương V của E-HSMT 46,656 M2
67 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp I  Chương V của E-HSMT 0,2684 100M3
68 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90  Chương V của E-HSMT 0,2825 100M3
69 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90  Chương V của E-HSMT 0,203 100M3
70 Lớp CPĐD loại II  Chương V của E-HSMT 0,1366 100M3
71 Cung cấp cao su lót mặt đường  Chương V của E-HSMT 91 M2
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm  Chương V của E-HSMT 0,4345 Tấn
73 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông  Chương V của E-HSMT 0,052 100M2
74 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250  Chương V của E-HSMT 9,1 M3
75 Lớp CPĐD loại II  Chương V của E-HSMT 0,0429 100M3
76 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm  Chương V của E-HSMT 0,2247 Tấn
77 Cung cấp cao su lót mặt đường  Chương V của E-HSMT 47,11 M2
78 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250  Chương V của E-HSMT 4,711 M3
79 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I  Chương V của E-HSMT 2,1496 M3
80 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150  Chương V của E-HSMT 2,1496 M3
81 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250  Chương V của E-HSMT 0,7296 M3
82 Sơn cọc tiêu  Chương V của E-HSMT 12 M2
83 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm  Chương V của E-HSMT 0,1146 Tấn
84 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác  Chương V của E-HSMT 0,096 100M2
85 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100  Chương V của E-HSMT 32 Cái
86 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150  Chương V của E-HSMT 2 Cái
87 Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật  Chương V của E-HSMT 6,12 M2
88 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm  Chương V của E-HSMT 2 Cái
89 Cung cấp Bulong D16mm, L=18cm  Chương V của E-HSMT 8 Cái
90 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn (Tạm tính)  Chương V của E-HSMT 7,651 M3
91 Tháo dỡ nhịp thép  Chương V của E-HSMT 2,4027 Tấn
92 Đóng cừ dừa ngọn >=15cm đất cấp I( tính công )  Chương V của E-HSMT 1,76 100M
93 Cung cấp ván mặt cầu  Chương V của E-HSMT 1,38 M3
94 Cung cấp Bu long 12mm  Chương V của E-HSMT 60 Cái
95 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm  Chương V của E-HSMT 0,0061 Tấn
96 Cung cấp cừ dừa nẹp ngọn >=15cm  Chương V của E-HSMT 106,76 M
97 Cung cấp đinh  Chương V của E-HSMT 29,18 Kg
98 Lớp CPĐD loại II  Chương V của E-HSMT 0,033 100M3
99 Cung cấp cừ tràm ( tính cừ )  Chương V của E-HSMT 934,4 M
100 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc <=2,5m Vào đất cấp I ( tính công )  Chương V của E-HSMT 7,718 100M
101 Cung cấp mê bồ  Chương V của E-HSMT 28,16 M2
102 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90  Chương V của E-HSMT 0,031 100M3
103 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,85  Chương V của E-HSMT 0,0428 100M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->