Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm CPXL và Hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200220582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Việt Hùng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm CPXL và Hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200207131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 16:38:00 đến ngày 2020-02-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,596,716,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 132,379 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 11,914 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 9,336 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 9,336 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 3,902 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 3,902 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 5,865 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 6,389 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,575 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,209 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,429 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,429 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,082 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 2,834 | m3 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 18,464 | m3 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 16,695 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 62,294 | m2 |
| 19 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 4,5 | 100m |
| 20 | Mua bao tải nhồi đất | Chương V-E-HSMT | 1.368 | bao |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 54 | m3 |
| 22 | Rải ni lông lót | Chương V-E-HSMT | 0,9 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V-E-HSMT | 0,12 | tấn |
| 24 | Bơm nước phục vụ thi công | Chương V-E-HSMT | 5 | ca |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V-E-HSMT | 5,624 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 752,164 | m3 |
| 27 | Rải ni lông lót | Chương V-E-HSMT | 37,608 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: MƯƠNG THUỶ LỢI NỘI ĐỒNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 104,386 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 9,395 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Chương V-E-HSMT | 6,865 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 5,776 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 3,574 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 3,574 | 100m3 |
| 7 | Rải ni lông lót | Chương V-E-HSMT | 23,752 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 5,514 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-E-HSMT | 356,28 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 820,364 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 6.334,12 | m2 |
| 12 | Chét khe lún bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V-E-HSMT | 218,4 | m |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 40,579 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | Chương V-E-HSMT | 1,464 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Chương V-E-HSMT | 0,732 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V-E-HSMT | 1,999 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 11,827 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V-E-HSMT | 704 | cái |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,708 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 2,66 | m3 |
| 21 | Gỗ, thanh nẹp V6, bu lông cửa phai lấy nước | Chương V-E-HSMT | 38 | bộ |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,224 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V-E-HSMT | 0,39 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V-E-HSMT | 0,702 | tấn |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 16,72 | m3 |
| 26 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,066 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=400mm | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 30 | Công D400 | Chương V-E-HSMT | 8 | m |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=600mm | Chương V-E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 32 | Công D600 | Chương V-E-HSMT | 3 | m |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=1000mm | Chương V-E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 34 | Công D1000 | Chương V-E-HSMT | 2 | m |
| 35 | Đế cống D400 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 36 | Đế cống D600 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 37 | Đế cống D1000 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 39 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 2,84 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 4,26 | m2 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 0,3 | m3 |
| D | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí XD nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi