Gói thầu: Thi công xây dựng nâng cấp hệ thống thoát nước và tái tạo mặt đường, vỉa hè
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200221545-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG LONG AN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng nâng cấp hệ thống thoát nước và tái tạo mặt đường, vỉa hè |
| Số hiệu KHLCNT | 20200215718 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 15:19:00 đến ngày 2020-02-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,210,597,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẠM VI KHUÔN VIÊN UBND HUYỆN (TÁI TẠO MẶT ĐƯỜNG,VỈA HÈ, BÓ VỈA, BÓ HÈ,PHẦN CỐNG) | |||
| 1 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,504 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,266 | 100m3 |
| 3 | Ni lông | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 441,597 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 70,656 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,969 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa lót, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,064 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,064 | 100m2 |
| 8 | Tưới nhựa lót, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,179 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,179 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển BT nhựa cự ly 2km | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,852 | tấn |
| 11 | Đá dăm đệm móng vỉa hè | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,294 | m3 |
| 12 | Ni lông | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 102,942 | m2 |
| 13 | BT vỉa hè đá 1x2 M250 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,294 | m3 |
| 14 | Ván khuôn vỉa hè | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,055 | 100m2 |
| 15 | BT lót đá 1x2 M150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,53 | m3 |
| 16 | VK đổ BT lót | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 17 | Láng vửa M75 dày 3cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 65,3 | m2 |
| 18 | Lát gạch con sâu dày 6cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 65,3 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm móng bó vỉa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,108 | m3 |
| 20 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,231 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bó vỉa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,241 | 100m2 |
| 22 | Khe nối bó vỉa bằng vữa XM M100 (nc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | m2 |
| 23 | Vữa XM M.100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,07 | m3 |
| 24 | Đá dăm đệm móng bó hè | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,414 | m3 |
| 25 | Bê tông bó hè đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,635 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bó hè | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,323 | 100m2 |
| 27 | Khe nối bó hè bằng vữa XM M100 (nc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,71 | m2 |
| 28 | Vữa XM M.100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,017 | m3 |
| 29 | Cắt tấm BTXM mặt đường hiện hữu (CỐNG DỌC D40) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,146 | 10m |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường hiện hữu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,634 | m3 |
| 31 | Đào đất thi công cống dọc | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,567 | 100m3 |
| 32 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 88,398 | 100m |
| 33 | Đắp cát đệm móng cống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36,019 | m3 |
| 34 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,902 | m3 |
| 35 | Lắp đặt gối cống D40 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 534 | cái |
| 36 | Lắp đặt cống D40(H30-XB80); L=2,5m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63 | đoạn ống |
| 37 | Lắp đặt cống D40(H30-XB80); L=2m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 38 | Lắp đặt cống D40(H30-XB80); L=1,5m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 39 | Lắp đặt cống D40(H30-XB80); L=1m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 40 | Lắp đặt cống D40(H30-XB80), L=0,5m/đoạn (NC+M) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 41 | Cống rung ép D=40cm (H30-XB80) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5 | m |
| 42 | Lắp đặt cống D40(VH), L=2,5m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | đoạn ống |
| 43 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63 | mối nối |
| 44 | Vữa XM M.100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,176 | m3 |
| 45 | Đắp đất K=0,95 (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,095 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất K=0,95 (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,095 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát K=0,95 (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,53 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát K=0,95 (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,53 | 100m3 |
| 49 | Cắt tấm BTXM mặt đường hiện hữu (CỐNG DỌC D60) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,41 | 10m |
| 50 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường hiện hữu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 47,056 | m3 |
| 51 | Đào đất thi công cống dọc | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,014 | 100m3 |
| 52 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 93,06 | 100m |
| 53 | Đắp cát đệm móng cống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,593 | m3 |
| 54 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,496 | m3 |
| 55 | Lắp đặt gối cống D=60cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 461 | cái |
| 56 | Lắp đặt cống D60 (H30-XB80) đoạn 2,5m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56 | đoạn ống |
| 57 | Lắp đặt cống D60(H30-XB80),L=2m/đ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 58 | Lắp đặt cống D60(H30-XB80), L=1m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 59 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54 | mối nối |
| 60 | Vữa XM M.100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,378 | m3 |
| 61 | Đắp cát K=0,95 (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,604 | 100m3 |
| 62 | Đắp cát K=0,95 (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,604 | 100m3 |
| 63 | Cắt tấm BTXM mặt đường hiện hữu (CỐNG DỌC D80) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,55 | 10m |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường hiện hữu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,22 | m3 |
| 65 | Đào đất thi công cống dọc | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,213 | 100m3 |
| 66 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37,575 | 100m |
| 67 | Đắp cát đệm móng cống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,688 | m3 |
| 68 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,6 | m3 |
| 69 | Lắp đặt gối cống D=80cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 127 | cái |
| 70 | Lắp đặt cống D80 (H30-XB80), L=2,5m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | đoạn ống |
| 71 | Lắp đặt cống D80 (H30-XB80), L=2m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 72 | Lắp đặt cống D80 (VH)đoạn 2,5m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27 | đoạn ống |
| 73 | Lắp đặt cống D80, L=0,5m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 74 | Cống rung ép D=80cm (VH) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5 | m |
| 75 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29 | mối nối |
| 76 | Vữa XM M.100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,319 | m3 |
| 77 | Đắp đất K=0,95 (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,421 | 100m3 |
| 78 | Đắp đất K=0,95 (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,421 | 100m3 |
| 79 | Đắp cát lưng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,98 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,084 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát K=0,95 (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,925 | 100m3 |
| 81 | Đắp cát K=0,95 (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,925 | 100m3 |
| 82 | Cắt tấm BTXM mặt đường hiện hữu (CỐNG DỌC D100) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,107 | 10m |
| 83 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường hiện hữu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,154 | m3 |
| 84 | Đào đất thi công cống dọc | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,532 | 100m3 |
| 85 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 66,619 | 100m |
| 86 | Đắp cát đệm móng cống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,316 | m3 |
| 87 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,325 | m3 |
| 88 | Lắp đặt gối cống D100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 121 | cái |
| 89 | Lắp đặt cống D100(H30-XB80), L=2,5m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | đoạn ống |
| 90 | Lắp đặt cống D100(VH), L=2,5m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | đoạn ống |
| 91 | Lắp đặt cống D100(VH), L=1,5m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 92 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | mối nối |
| 93 | Vữa XM M.100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,66 | m3 |
| 94 | Đắp đất K=0,95 (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,496 | 100m3 |
| 95 | Đắp đất K=0,95 (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,496 | 100m3 |
| 96 | Đắp cát K=0,95 (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,581 | 100m3 |
| 97 | Đắp cát K=0,95 (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,581 | 100m3 |
| 98 | Sản xuất thép tấm van tự động | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,091 | tấn |
| 99 | Sản xuất thép L100x65x10 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,01 | tấn |
| 100 | Cốt thép D=20mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,001 | tấn |
| 101 | Siết lại bu lông các bộ phận | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26 | cái |
| 102 | Bu lông D=20mm, L=20cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 103 | Bu lông D=20mm, L=10cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 104 | Bu lông D=6mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 105 | Ron cao su | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | m2 |
| 106 | Đóng cọc Larsen (ngập đất) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,94 | 100m |
| 107 | Đóng cọc Larsen (không ngập đất) (Hệ số NC:0,75;Hệ số Máy TC:0,75) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,54 | 100m |
| 108 | Nhổ cọc Larsen (ngập đất) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,94 | 100m |
| 109 | Hao hụt cọc Larsen | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 452,308 | kg |
| 110 | Phá bỏ ga hiện hữu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36,076 | m3 |
| 111 | Phá bỏ rãnh BTCT hiện hữu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,135 | m3 |
| 112 | Phá bỏ bó vỉa hiện hữu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,065 | m3 |
| 113 | Tháo dỡ cống D40; L=2,5m/đoạn (Hệ số NC:0,6;Hệ số Máy TC:0,6;) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 137 | đoạn ống |
| 114 | Tháo dỡ cống D40; L=1,5m/đoạn (Hệ số NC:0,6;Hệ số Máy TC:0,6;) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 115 | Tháo dỡ cống D60, L=2,5m/đoạn (Hệ số NC:0,6;Hệ số Máy TC:0,6;) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | đoạn ống |
| 116 | Tháo dỡ cống D60; L=3m/đoạn (Hệ số NC:0,6;Hệ số Máy TC:0,6;) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 117 | Đào đất thi công hố ga (GA (1x1)m (GA17 -> GA24: 8GA)) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,271 | 100m3 |
| 118 | Đóng cừ tràm gia cố móng hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,64 | 100m |
| 119 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,463 | m3 |
| 120 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,152 | m3 |
| 121 | Ván khuôn đổ BT lót | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 122 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,546 | m3 |
| 123 | Ván khuôn hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,567 | 100m2 |
| 124 | Cốt thép khuôn hầm D=8mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,07 | tấn |
| 125 | Cốt thép khuôn hầm D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,09 | tấn |
| 126 | BT khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,958 | m3 |
| 127 | Ván khuôn khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,176 | 100m2 |
| 128 | Lắp đặt khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 129 | Cốt thép nắp ga D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,067 | tấn |
| 130 | Cốt thép nắp ga D=22mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,052 | tấn |
| 131 | Thép hình nắp ga L90x90x7 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,271 | tấn |
| 132 | Lắp dựng thép nắp ga L120x120 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,271 | tấn |
| 133 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,743 | m3 |
| 134 | Lắp đặt nắp ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 135 | Đắp đất hố ga (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,063 | 100m3 |
| 136 | Đắp đất hố ga (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,063 | 100m3 |
| 137 | Đào đất thi công hố ga (GA (1,2x1,2)m (GA01 -> GA05: 5GA)) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,264 | 100m3 |
| 138 | Đóng cừ tràm gia cố móng hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,35 | 100m |
| 139 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,075 | m3 |
| 140 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,98 | m3 |
| 141 | Ván khuôn đổ BT lót | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 142 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,79 | m3 |
| 143 | Ván khuôn hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,439 | 100m2 |
| 144 | Cốt thép khuôn hầm D=8mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,082 | tấn |
| 145 | Cốt thép khuôn hầm D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,066 | tấn |
| 146 | BT khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,38 | m3 |
| 147 | Ván khuôn khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 148 | Lắp đặt khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 149 | Cốt thép nắp ga D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,049 | tấn |
| 150 | Cốt thép nắp ga D=14mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,025 | tấn |
| 151 | Thép hình nắp ga L90x90x7 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,289 | tấn |
| 152 | Lắp dựng thép nắp ga L90x90 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,289 | tấn |
| 153 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,45 | m3 |
| 154 | Lắp đặt nắp ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 155 | Đắp đất hố ga (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,06 | 100m3 |
| 156 | Đắp đất hố ga (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,06 | 100m3 |
| 157 | Đục thành ga hiện hữu đấu nối cống (GA (1,4x1,4)m CÓ CỬA THU (GA9,10,11,12: 4GA)) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,56 | m3 |
| 158 | Đào đất thi công hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,445 | 100m3 |
| 159 | Đóng cừ tràm gia cố móng hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,68 | 100m |
| 160 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,153 | m3 |
| 161 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,024 | m3 |
| 162 | Ván khuôn đổ BT lót | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 163 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,284 | m3 |
| 164 | Ván khuôn hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,513 | 100m2 |
| 165 | Bê tông tường chắn cửa thu đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,412 | m3 |
| 166 | Ván khuôn tường chắn cửa thu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,047 | 100m2 |
| 167 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,213 | m3 |
| 168 | SX thép L50x50 lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,031 | tấn |
| 169 | Lắp dựng thép chắn rác L50x50 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,031 | tấn |
| 170 | Sản xuất thép dẹp lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,023 | tấn |
| 171 | Lắp dựng thép dẹp lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,023 | tấn |
| 172 | Cốt thép máng hầm D=6mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,017 | tấn |
| 173 | BT máng hầm đá 1x2 M200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,242 | m3 |
| 174 | Ván khuôn máng hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 175 | Lắp đặt máng hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 176 | Cốt thép khuôn hầm D=8mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,078 | tấn |
| 177 | Cốt thép khuôn hầm D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,062 | tấn |
| 178 | BT khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,322 | m3 |
| 179 | Ván khuôn khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,153 | 100m2 |
| 180 | Lắp đặt khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 181 | Cốt thép nắp ga D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,057 | tấn |
| 182 | Cốt thép nắp ga D=14mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,02 | tấn |
| 183 | Thép hình nắp ga L90x90x7 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,278 | tấn |
| 184 | Lắp dựng thép nắp ga L90x90 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,278 | tấn |
| 185 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,518 | m3 |
| 186 | Lắp đặt nắp ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 187 | Đắp đất hố ga (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 188 | Đắp đất hố ga (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 189 | Đào đất thi công hố ga (GA (1,4X1,4)m KHÔNG CÓ CỬA THU NƯỚC (GA6, GA7: 2GA)) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,155 | 100m3 |
| 190 | Đóng cừ tràm gia cố móng hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,84 | 100m |
| 191 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,076 | m3 |
| 192 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,512 | m3 |
| 193 | Ván khuôn đổ BT lót | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,013 | 100m2 |
| 194 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,288 | m3 |
| 195 | Ván khuôn hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,132 | 100m2 |
| 196 | SX thép L50x50 lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,016 | tấn |
| 197 | Lắp dựng thép chắn rác L50x50 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,016 | tấn |
| 198 | Sản xuất thép dẹp lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,012 | tấn |
| 199 | Lắp dựng thép dẹp lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,012 | tấn |
| 200 | Cốt thép máng hầm D=6mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,009 | tấn |
| 201 | BT máng hầm đá 1x2 M200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,121 | m3 |
| 202 | Ván khuôn máng hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 203 | Lắp đặt máng hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 204 | Cốt thép khuôn hầm D=8mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,039 | tấn |
| 205 | Cốt thép khuôn hầm D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,031 | tấn |
| 206 | BT khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,661 | m3 |
| 207 | Ván khuôn khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,076 | 100m2 |
| 208 | Lắp đặt khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 209 | Cốt thép nắp ga D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,029 | tấn |
| 210 | Cốt thép nắp ga D=14mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,01 | tấn |
| 211 | Thép hình nắp ga L90x90x7 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,139 | tấn |
| 212 | Lắp dựng thép nắp ga L90x90 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,139 | tấn |
| 213 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,259 | m3 |
| 214 | Lắp đặt nắp ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 215 | Đắp đất hố ga (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,033 | 100m3 |
| 216 | Đắp đất hố ga (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,033 | 100m3 |
| 217 | Đục thành ga hiện hữu đấu nối cống (GA (1,4x3,1)m (GA13: 1 GA)) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,96 | m3 |
| 218 | Đào đất thi công hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,191 | 100m3 |
| 219 | Đóng cừ tràm gia cố móng hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,94 | 100m |
| 220 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,158 | m3 |
| 221 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,528 | m3 |
| 222 | Ván khuôn đổ BT lót | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 223 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,967 | m3 |
| 224 | Ván khuôn hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,211 | 100m2 |
| 225 | Bê tông tường chắn cửa thu đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,103 | m3 |
| 226 | Ván khuôn tường chắn cửa thu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 227 | SX thép L50x50 lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,008 | tấn |
| 228 | Lắp dựng thép chắn rác L50x50 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,008 | tấn |
| 229 | Sản xuất thép dẹp lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,006 | tấn |
| 230 | Lắp dựng thép dẹp lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,006 | tấn |
| 231 | Cốt thép máng hầm D=6mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,004 | tấn |
| 232 | BT máng hầm đá 1x2 M200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,061 | m3 |
| 233 | Ván khuôn máng hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,009 | 100m2 |
| 234 | Lắp đặt máng hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 235 | Cốt thép khuôn hầm D=8mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,02 | tấn |
| 236 | Cốt thép khuôn hầm D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,016 | tấn |
| 237 | BT khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,33 | m3 |
| 238 | Ván khuôn khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 239 | Lắp đặt khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 240 | Cốt thép nắp ga D=6mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,001 | tấn |
| 241 | Cốt thép nắp ga D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,073 | tấn |
| 242 | Cốt thép nắp ga D=14mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,002 | tấn |
| 243 | Cốt thép nắp ga D=16mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,003 | tấn |
| 244 | Thép hình nắp ga L90x90x7 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,035 | tấn |
| 245 | Lắp dựng thép nắp ga L90x90 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,035 | tấn |
| 246 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,529 | m3 |
| 247 | Lắp đặt nắp ga 120x60x9cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 248 | Lắp đặt nắp ga 190x140x15cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 249 | Đắp đất hố ga (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,056 | 100m3 |
| 250 | Đắp đất hố ga (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,056 | 100m3 |
| 251 | Đào đất thi công hố ga (GA (1,6x1,9)CÓ CỬA THU NƯỚC (GA8: 1GA)) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,15 | 100m3 |
| 252 | Đóng cừ tràm gia cố móng hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,835 | 100m |
| 253 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,682 | m3 |
| 254 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,378 | m3 |
| 255 | Ván khuôn đổ BT lót | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,008 | 100m2 |
| 256 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,215 | m3 |
| 257 | Ván khuôn hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,168 | 100m2 |
| 258 | Bê tông tường chắn cửa thu đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,127 | m3 |
| 259 | Ván khuôn tường chắn cửa thu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 260 | Đá dăm đệm tường chắn cửa thu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,061 | m3 |
| 261 | SX thép L50x50 lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,009 | tấn |
| 262 | Lắp dựng thép chắn rác L50x50 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,009 | tấn |
| 263 | Sản xuất thép dẹp lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,015 | tấn |
| 264 | Lắp dựng thép dẹp lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,015 | tấn |
| 265 | Cốt thép máng hầm D=6mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,006 | tấn |
| 266 | BT máng hầm đá 1x2 M200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,071 | m3 |
| 267 | Ván khuôn máng hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 268 | Lắp đặt máng hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 269 | Cốt thép khuôn hầm D=8mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,023 | tấn |
| 270 | Cốt thép khuôn hầm D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,018 | tấn |
| 271 | BT khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,385 | m3 |
| 272 | Ván khuôn khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 273 | Lắp đặt khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 274 | Cốt thép nắp ga D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,019 | tấn |
| 275 | Cốt thép nắp ga D=14mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,005 | tấn |
| 276 | Thép hình nắp ga L90x90x7 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,081 | tấn |
| 277 | Lắp dựng thép nắp ga L90x90 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,081 | tấn |
| 278 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,176 | m3 |
| 279 | Lắp đặt nắp ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 280 | Đắp đất hố ga (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,039 | 100m3 |
| 281 | Đắp đất hố ga (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,039 | 100m3 |
| B | PHẠM VI TRUNG TÂM DỊCH VỤ VIỆC LÀM (VỈA HÈ, BÓ VỈA, PHẦN CỐNG) | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng vỉa hè | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,407 | m3 |
| 2 | Ni lông | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 188,14 | m2 |
| 3 | Bê tông vỉa hè đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,814 | m3 |
| 4 | Ván khuôn vỉa hè | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,094 | 100m2 |
| 5 | Đá dăm đệm móng bó vỉa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,288 | m3 |
| 6 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,229 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bó vỉa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,001 | 100m2 |
| 8 | Khe nối bó vỉa bằng vữa XM M100 (nc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,47 | m2 |
| 9 | Vữa XM M.100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,025 | m3 |
| 10 | Cắt tấm BTXM mặt đường hiện hữu (CỐNG DỌC D80) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,407 | 10m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường hiện hữu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,407 | m3 |
| 12 | Đào đất thi công cống dọc | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,408 | 100m3 |
| 13 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,65 | 100m |
| 14 | Đắp cát đệm móng cống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,686 | m3 |
| 15 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,42 | m3 |
| 16 | Lắp đặt gối cống D=80cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76 | cái |
| 17 | Lắp đặt cống D80 (VH)đoạn 2,5m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34 | đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt cống D80(VH), L=2m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt cống D80(VH); L=1,5m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt cống D80 (H30-XB80), L=1m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34 | mối nối |
| 22 | Vữa XM M.100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,374 | m3 |
| 23 | Đắp đất K=0,95 (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,272 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất K=0,95 (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,272 | 100m3 |
| 25 | Đóng cọc Larsen (ngập đất) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,925 | 100m |
| 26 | Đóng cọc Larsen (không ngập đất) (Hệ số NC:;Hệ số Máy TC:) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,175 | 100m |
| 27 | Nhổ cọc Larsen (ngập đất) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,925 | 100m |
| 28 | Hao hụt cọc Larsen | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 209,237 | kg |
| 29 | Phá bỏ rãnh BTCT hiện hữu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,125 | m3 |
| 30 | Phá bỏ bó vỉa hiện hữu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,625 | m3 |
| 31 | Đục thành ga hiện hữu đấu nối cống (GA (1,4x1,4)m CÓ CỬA THU NƯỚC (GA 14,15,16: 3GA)) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,92 | m3 |
| 32 | Đào đất thi công hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,332 | 100m3 |
| 33 | Đóng cừ tràm gia cố móng hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,76 | 100m |
| 34 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,615 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,768 | m3 |
| 36 | Ván khuôn đổ BT lót | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 37 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,242 | m3 |
| 38 | Ván khuôn hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,374 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tường chắn cửa thu đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,309 | m3 |
| 40 | Ván khuôn tường chắn cửa thu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 41 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,16 | m3 |
| 42 | SX thép L50x50 lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,023 | tấn |
| 43 | Lắp dựng thép chắn rác L50x50 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,023 | tấn |
| 44 | Sản xuất thép dẹp lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,018 | tấn |
| 45 | Lắp dựng thép dẹp lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,018 | tấn |
| 46 | Cốt thép máng hầm D=6mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,013 | tấn |
| 47 | BT máng hầm đá 1x2 M200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,182 | m3 |
| 48 | Ván khuôn máng hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,027 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt máng hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 50 | Cốt thép khuôn hầm D=8mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,059 | tấn |
| 51 | Cốt thép khuôn hầm D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,047 | tấn |
| 52 | BT khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,991 | m3 |
| 53 | Ván khuôn khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,115 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 55 | Cốt thép nắp ga D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,043 | tấn |
| 56 | Cốt thép nắp ga D=14mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,015 | tấn |
| 57 | Thép hình nắp ga L90x90x7 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,208 | tấn |
| 58 | Lắp dựng thép nắp ga L90x90 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,208 | tấn |
| 59 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,389 | m3 |
| 60 | Lắp đặt nắp ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 61 | Đắp đất hố ga (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,097 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất hố ga (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,097 | 100m3 |
| C | ĐOẠN VÕ CÔNG TỒN – VÒNG XOAY NGUYỄN HỮU THỌ (PHẦN ĐƯỜNG, PHẦN CỐNG) | |||
| 1 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,037 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,079 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa lót, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,232 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,232 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển BT nhựa cự ly 2km | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,859 | tấn |
| 6 | Cắt tấm BTXM mặt đường hiện hữu (CỐNG DỌC D100) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,58 | 10m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường hiện hữu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,806 | m3 |
| 8 | Đào đất thi công cống dọc | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,527 | 100m3 |
| 9 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,108 | 100m |
| 10 | Đắp cát đệm móng cống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,761 | m3 |
| 11 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,276 | m3 |
| 12 | Lắp đặt gối cống D100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 13 | Lắp đặt cống D100(H30-XB80), L=2,5m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt cống D100 (H30-XB80), L=2m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 15 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | mối nối |
| 16 | Vữa XM M.100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,11 | m3 |
| 17 | Đắp đất K=0,95 (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,033 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất K=0,95 (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,033 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,98 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,11 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát K=0,95 (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,008 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát K=0,95 (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,008 | 100m3 |
| 22 | Đóng cọc Larsen (ngập đất) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,52 | 100m |
| 23 | Đóng cọc Larsen (không ngập đất) (Hệ số NC:;Hệ số Máy TC:) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,32 | 100m |
| 24 | Nhổ cọc Larsen (ngập đất) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,52 | 100m |
| 25 | Hao hụt cọc Larsen | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56,984 | kg |
| 26 | Phá bỏ ga hiện hữu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,88 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ cống D80; L=2,5m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 28 | Tháo dỡ cống D80; L=2m/đoạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 29 | Đào đất thi công hố ga (GA (1,6x1,9)m KHÔNG CÓ CỬA THU NƯỚC (GA25: 1GA)) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,123 | 100m3 |
| 30 | Đóng cừ tràm gia cố móng hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,253 | 100m |
| 31 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,682 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,378 | m3 |
| 33 | Ván khuôn đổ BT lót | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,008 | 100m2 |
| 34 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,352 | m3 |
| 35 | Ván khuôn hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,148 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép khuôn hầm D=8mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,021 | tấn |
| 37 | Cốt thép khuôn hầm D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,014 | tấn |
| 38 | BT khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,385 | m3 |
| 39 | Ván khuôn khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt khuôn hầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 41 | Cốt thép nắp ga D=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,002 | tấn |
| 42 | Cốt thép nắp ga D=14mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,081 | tấn |
| 43 | Thép hình nắp ga L200x200x20 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,501 | tấn |
| 44 | Lắp dựng thép nắp ga L200x200x20 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,501 | tấn |
| 45 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,176 | m3 |
| 46 | Lắp đặt nắp ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 47 | Đắp đất hố ga (50% máy) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,024 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất hố ga (50% đầm cóc) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,024 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo quy định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng | 2 | % |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo quy định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng | 2 | % |
| 3 | Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công | Theo quy định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng | 1 | % |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo dự toán được duyệt | 59.304.000 | Đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi