Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200221818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200203961 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 11:28:00 đến ngày 2020-02-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,536,315,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, Đc3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 411,0518 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 491,8255 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,8323 | 1 m3 |
| 4 | Lu lèn lề đường đạt K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.681,125 | 1 m2 |
| 5 | Vệ sinh mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.078,3 | 1 m2 |
| 6 | Tưới lớp nhựa thấm bám 0.8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.078,3 | 1 m2 |
| 7 | Thảm BTN (BTNC 12,5) dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.078,3 | 1 m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 298,472 | 1 Tấn |
| 9 | Vận chuyển BTN ô tô 12T 4km đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 298,472 | 1 Tấn |
| 10 | Vận chuyển BTN ô tô 12T 13km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 298,472 | 1 Tấn |
| 11 | Thảm BTN (BTNC 12,5) dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.569,05 | 1 m2 |
| 12 | Tưới lớp nhựa thấm bám 0.8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.569,05 | 1 m2 |
| 13 | Thảm BTN (BTNC 19) dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.569,05 | 1 m2 |
| 14 | Tưới lớp nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.569,05 | 1 m2 |
| 15 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152,1351 | 1 Tấn |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 186,2462 | 1 Tấn |
| 17 | Vận chuyển BTN ô tô 12T 4km đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 338,3813 | 1 Tấn |
| 18 | Vận chuyển BTN ô tô 12T 13km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 338,3813 | 1 Tấn |
| 19 | Lớp móng bằng CPĐD loại A lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252,17 | 1 m3 |
| 20 | Lớp móng bằng CPĐD loại A lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252,17 | 1 m3 |
| 21 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | 1 m3 |
| 22 | Lớp móng bằng CPĐD loại A lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | 1 m3 |
| 23 | Lớp móng bằng CPĐD loại A lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | 1 m3 |
| 24 | Tưới lớp nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | 1 m2 |
| 25 | Thảm BTN (BTNC 19) dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | 1 m2 |
| 26 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2732 | 1 Tấn |
| 27 | Vận chuyển BTN ô tô 12T 4km đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2732 | 1 Tấn |
| 28 | Vận chuyển BTN ô tô 12T 13km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2732 | 1 Tấn |
| 29 | Đào móng bằng máy đào, Đc3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,59 | 1 m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,29 | 1 m3 |
| 31 | Bê tông gờ chặn, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,29 | 1 m3 |
| 32 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 285,85 | 1 m2 |
| 33 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,14 | 1 m3 |
| 34 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,69 | 1 m2 |
| 35 | Tưới hồ dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,75 | 1 m2 |
| 36 | Bê tông bó vỉa đúc sẵn M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,2 | 1 m3 |
| 37 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,34 | 1 m2 |
| 38 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 476 | 1cấukiện |
| 39 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,24 | 1 m2 |
| 40 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu vàng, Chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,7 | m2 |
| 41 | Đào móng biển báo, Đc3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,13 | 1 m3 |
| 42 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 1 m3 |
| 43 | Biển báo hình vuông KT (60x60)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cái |
| B | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào đất hố móng, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.827,64 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.008,65 | 1 m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 305,16 | 1 m3 |
| 4 | SX, Lắp dựng cống D600 H10 (2m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Đoạn |
| 5 | SX, Lắp dựng cống D800 H30 (4m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Đoạn |
| 6 | SX, Lắp dựng cống D800 H30 (2m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Đoạn |
| 7 | SX, Lắp dựng cống D800 H10 (4m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | Đoạn |
| 8 | SX, Lắp dựng cống D800 H10 (2m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Đoạn |
| 9 | Lắp dựng cống D1000 H30 (4m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Đoạn |
| 10 | Lắp dựng cống D1000 H30 (2m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Đoạn |
| 11 | Lắp dựng cống D1000 H10 (4m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | Đoạn |
| 12 | Lắp dựng cống D1000 H10 (3m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Đoạn |
| 13 | Lắp dựng cống D1000 H10 (2m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Đoạn |
| 14 | Lắp dựng cống D1200 H30 (3m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Đoạn |
| 15 | Lắp dựng cống D1200 H30 (2m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Đoạn |
| 16 | Lắp dựng cống D1200 H10 (3m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Đoạn |
| 17 | SX, Lắp dựng gối cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134 | Cái |
| 18 | SX, Lắp dựng gối cống D1000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | Cái |
| 19 | SX, Lắp dựng gối cống D1200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | Cái |
| 20 | Nối ống BT bằng giăng cao su D800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63 | Mối nối |
| 21 | Nối ống BT bằng giăng cao su D800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | Mối nối |
| 22 | Nối ống BT bằng giăng cao su D1200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Mối nối |
| 23 | Đệm CPĐD móng cống qua đường ngang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,22 | 1 m3 |
| 24 | Vữa XM trám mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,47 | 1 m3 |
| 25 | Xây gạch thẻ bịt đầu cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,509 | 1 m3 |
| 26 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177,89 | 1 m3 |
| 27 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85 | 1 m3 |
| 28 | Bê tông thân hố ga M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,59 | 1 m3 |
| 29 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 316,45 | 1 m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,52 | 1 m3 |
| 31 | Cốt thép tấm đan, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0714 | 1 tấn |
| 32 | Cốt thép tấm đan, d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7689 | 1 tấn |
| 33 | Ván khuôn đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,55 | 1 m2 |
| 34 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Cái |
| 35 | Cốt thép xà mũ, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,411 | Tấn |
| 36 | Cốt thép bậc thang, d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1976 | Tấn |
| 37 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,67 | 1 m3 |
| 38 | SX, LD nắp hố ga KT(80x80)cm, 200Kg/tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Cái |
| 39 | Thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8224 | Tấn |
| 40 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,6 | 1 m3 |
| 41 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,71 | 1 m3 |
| 42 | Bê tông thân hố thu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,06 | 1 m3 |
| 43 | Cốt thép hố d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2465 | Tấn |
| 44 | Thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1401 | Tấn |
| 45 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,11 | 1 m3 |
| 46 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,86 | 1 m2 |
| 47 | SX, LD lưới chắn rác KT(700x350)cm, 52Kg/tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Cái |
| 48 | Xích neo giữ nắp gang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,6 | md |
| 49 | LĐ ống nhựa PVC 315mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,6 | 1 m |
| 50 | Lát gạch terrazzo (40x40x3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.279,18 | 1 m2 |
| 51 | Bê tông móng vỉa hè M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,96 | 1 m3 |
| 52 | Đào móng ô trồng cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,44 | 1 m3 |
| 53 | Đắp đất hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,96 | 1 m3 |
| 54 | Đệm CPĐD móng hố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | 1 m3 |
| 55 | Bê tông hố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,85 | 1 m3 |
| 56 | Ván khuôn hố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 187,2 | 1 m2 |
| 57 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,6 | 1 m3 |
| 58 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,5 | 1 m3 |
| 59 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,89 | 1 m3 |
| 60 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,03 | 1 m3 |
| 61 | Ván khuôn BT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210,6 | 1 m2 |
| 62 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5826 | 1 tấn |
| 63 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9207 | Tấn |
| 64 | Lắp dựng ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | ống |
| 65 | Quét nhựa đường, làm mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | 1 ống |
| 66 | Bê tông mối nối M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,57 | 1 m3 |
| 67 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,34 | 1 m2 |
| 68 | Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4222 | Tấn |
| 69 | Đệm CPĐD móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,35 | 1 m3 |
| 70 | Đệm CPĐD 2 bên mang cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,41 | 1 m3 |
| 71 | Xây gạch thẻ bịt đầu cống M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,19 | 1 m3 |
| 72 | Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,71 | 1 m3 |
| 73 | Ván khuôn móng cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 1 m2 |
| 74 | Cọc tiêu BTCT KT (0,15*0,15*1,0)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cọc |
| 75 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 149,95 | 1 m3 |
| 76 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,97 | 1 m3 |
| 77 | Lắp dựng cống D1200 H30 (3m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Đoạn |
| 78 | Lắp dựng cống D1500 H30 (2m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Đoạn |
| 79 | Lắp dựng cống D600 H10 (1m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Đoạn |
| 80 | Đệm CPĐD móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,88 | 1 m3 |
| 81 | Vữa XM trám mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 1 m3 |
| 82 | Nối ống BT bằng giăng cao su D1200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Mối nối |
| 83 | Xây gạch thẻ bịt đầu cống M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 1 m3 |
| 84 | Bê tông T đầu, T cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,54 | 1 m3 |
| 85 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,19 | 1 m3 |
| 86 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,09 | 1 m2 |
| 87 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,84 | 1 m2 |
| 88 | Đệm CPĐD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,24 | 1 m3 |
| 89 | Bê tông thân hố ga M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,14 | 1 m3 |
| 90 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,68 | 1 m2 |
| 91 | Cốt thép xà mũ, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,059 | Tấn |
| 92 | Thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1153 | Tấn |
| 93 | Cốt thép bậc thang, d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0296 | Tấn |
| 94 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,43 | 1 m3 |
| 95 | Ván khuôn đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,22 | 1 m2 |
| 96 | Cốt thép tấm đan, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0084 | 1 tấn |
| 97 | Cốt thép tấm đan, d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1447 | 1 tấn |
| 98 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 99 | SX, LD nắp hố ga KT(80x80)cm, 200Kg/cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 100 | Bê tông thân hố thu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 1 m3 |
| 101 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,57 | 1 m2 |
| 102 | Cốt thép hố d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | Tấn |
| 103 | Thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0165 | Tấn |
| 104 | LĐ ống nhựa PVC 315mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 m |
| 105 | LĐ co nhựa PVC 315mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 106 | SX, LD lưới chắn rác KT(700x350)cm, 52Kg/cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 107 | Xích neo giữ nắp gang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | md |
| 108 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | 1 m3 |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Móng cột chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Móng |
| 2 | Cột đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cột |
| 3 | Cần đèn đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cần |
| 4 | Cần đèn đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cần |
| 5 | Lắp đặt đèn Led 120W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Bộ |
| 6 | Mương cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 291 | m |
| 7 | Mốc Báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Vị trí |
| 8 | Bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cửa cột |
| 9 | Cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 10 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | đầu cáp |
| 11 | Tiếp địa LR-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Vị trí |
| 12 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công trình |
| 13 | Luồn dây lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 14 | Giá đỡ tủ điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 15 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi