Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200221818-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200203961
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 11:28:00 đến ngày 2020-02-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,536,315,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Đào nền đường, Đc3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 411,0518 1 m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 491,8255 1 m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,8323 1 m3
4 Lu lèn lề đường đạt K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.681,125 1 m2
5 Vệ sinh mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.078,3 1 m2
6 Tưới lớp nhựa thấm bám 0.8kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.078,3 1 m2
7 Thảm BTN (BTNC 12,5) dày 4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.078,3 1 m2
8 Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 298,472 1 Tấn
9 Vận chuyển BTN ô tô 12T 4km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 298,472 1 Tấn
10 Vận chuyển BTN ô tô 12T 13km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 298,472 1 Tấn
11 Thảm BTN (BTNC 12,5) dày 4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.569,05 1 m2
12 Tưới lớp nhựa thấm bám 0.8kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.569,05 1 m2
13 Thảm BTN (BTNC 19) dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.569,05 1 m2
14 Tưới lớp nhựa thấm bám 1.0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.569,05 1 m2
15 Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 152,1351 1 Tấn
16 Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 186,2462 1 Tấn
17 Vận chuyển BTN ô tô 12T 4km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 338,3813 1 Tấn
18 Vận chuyển BTN ô tô 12T 13km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 338,3813 1 Tấn
19 Lớp móng bằng CPĐD loại A lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 252,17 1 m3
20 Lớp móng bằng CPĐD loại A lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 252,17 1 m3
21 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8 1 m3
22 Lớp móng bằng CPĐD loại A lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 1 m3
23 Lớp móng bằng CPĐD loại A lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 1 m3
24 Tưới lớp nhựa thấm bám 1.0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 1 m2
25 Thảm BTN (BTNC 19) dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 1 m2
26 Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2732 1 Tấn
27 Vận chuyển BTN ô tô 12T 4km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2732 1 Tấn
28 Vận chuyển BTN ô tô 12T 13km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2732 1 Tấn
29 Đào móng bằng máy đào, Đc3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,59 1 m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,29 1 m3
31 Bê tông gờ chặn, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,29 1 m3
32 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 285,85 1 m2
33 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,14 1 m3
34 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 147,69 1 m2
35 Tưới hồ dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 166,75 1 m2
36 Bê tông bó vỉa đúc sẵn M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,2 1 m3
37 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,34 1 m2
38 Lắp đặt bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 476 1cấukiện
39 Giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,24 1 m2
40 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu vàng, Chiều dày lớp sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,7 m2
41 Đào móng biển báo, Đc3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,13 1 m3
42 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 1 m3
43 Biển báo hình vuông KT (60x60)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
B HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Đào đất hố móng, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.827,64 1 m3
2 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.008,65 1 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 305,16 1 m3
4 SX, Lắp dựng cống D600 H10 (2m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Đoạn
5 SX, Lắp dựng cống D800 H30 (4m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Đoạn
6 SX, Lắp dựng cống D800 H30 (2m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Đoạn
7 SX, Lắp dựng cống D800 H10 (4m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 Đoạn
8 SX, Lắp dựng cống D800 H10 (2m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Đoạn
9 Lắp dựng cống D1000 H30 (4m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Đoạn
10 Lắp dựng cống D1000 H30 (2m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Đoạn
11 Lắp dựng cống D1000 H10 (4m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 Đoạn
12 Lắp dựng cống D1000 H10 (3m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Đoạn
13 Lắp dựng cống D1000 H10 (2m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Đoạn
14 Lắp dựng cống D1200 H30 (3m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Đoạn
15 Lắp dựng cống D1200 H30 (2m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Đoạn
16 Lắp dựng cống D1200 H10 (3m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Đoạn
17 SX, Lắp dựng gối cống D800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134 Cái
18 SX, Lắp dựng gối cống D1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 Cái
19 SX, Lắp dựng gối cống D1200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 Cái
20 Nối ống BT bằng giăng cao su D800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 Mối nối
21 Nối ống BT bằng giăng cao su D800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 Mối nối
22 Nối ống BT bằng giăng cao su D1200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Mối nối
23 Đệm CPĐD móng cống qua đường ngang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,22 1 m3
24 Vữa XM trám mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,47 1 m3
25 Xây gạch thẻ bịt đầu cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,509 1 m3
26 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 177,89 1 m3
27 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85 1 m3
28 Bê tông thân hố ga M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,59 1 m3
29 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 316,45 1 m2
30 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,52 1 m3
31 Cốt thép tấm đan, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0714 1 tấn
32 Cốt thép tấm đan, d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7689 1 tấn
33 Ván khuôn đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,55 1 m2
34 Lắp dựng tấm đan bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Cái
35 Cốt thép xà mũ, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,411 Tấn
36 Cốt thép bậc thang, d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1976 Tấn
37 Bê tông lót móng M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,67 1 m3
38 SX, LD nắp hố ga KT(80x80)cm, 200Kg/tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Cái
39 Thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8224 Tấn
40 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,6 1 m3
41 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,71 1 m3
42 Bê tông thân hố thu M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,06 1 m3
43 Cốt thép hố d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2465 Tấn
44 Thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1401 Tấn
45 Bê tông lót móng M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,11 1 m3
46 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,86 1 m2
47 SX, LD lưới chắn rác KT(700x350)cm, 52Kg/tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Cái
48 Xích neo giữ nắp gang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,6 md
49 LĐ ống nhựa PVC 315mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,6 1 m
50 Lát gạch terrazzo (40x40x3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.279,18 1 m2
51 Bê tông móng vỉa hè M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,96 1 m3
52 Đào móng ô trồng cây xanh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138,44 1 m3
53 Đắp đất hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,96 1 m3
54 Đệm CPĐD móng hố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 1 m3
55 Bê tông hố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,85 1 m3
56 Ván khuôn hố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 187,2 1 m2
57 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,6 1 m3
58 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,5 1 m3
59 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,89 1 m3
60 Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,03 1 m3
61 Ván khuôn BT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 210,6 1 m2
62 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5826 1 tấn
63 Cốt thép ống cống d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9207 Tấn
64 Lắp dựng ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 ống
65 Quét nhựa đường, làm mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 1 ống
66 Bê tông mối nối M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,57 1 m3
67 Ván khuôn mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,34 1 m2
68 Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4222 Tấn
69 Đệm CPĐD móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,35 1 m3
70 Đệm CPĐD 2 bên mang cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,41 1 m3
71 Xây gạch thẻ bịt đầu cống M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,19 1 m3
72 Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,71 1 m3
73 Ván khuôn móng cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 m2
74 Cọc tiêu BTCT KT (0,15*0,15*1,0)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cọc
75 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 149,95 1 m3
76 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,97 1 m3
77 Lắp dựng cống D1200 H30 (3m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Đoạn
78 Lắp dựng cống D1500 H30 (2m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Đoạn
79 Lắp dựng cống D600 H10 (1m/1 ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Đoạn
80 Đệm CPĐD móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,88 1 m3
81 Vữa XM trám mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 1 m3
82 Nối ống BT bằng giăng cao su D1200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Mối nối
83 Xây gạch thẻ bịt đầu cống M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 1 m3
84 Bê tông T đầu, T cánh M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,54 1 m3
85 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,19 1 m3
86 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,09 1 m2
87 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,84 1 m2
88 Đệm CPĐD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,24 1 m3
89 Bê tông thân hố ga M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,14 1 m3
90 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,68 1 m2
91 Cốt thép xà mũ, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,059 Tấn
92 Thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1153 Tấn
93 Cốt thép bậc thang, d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0296 Tấn
94 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,43 1 m3
95 Ván khuôn đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,22 1 m2
96 Cốt thép tấm đan, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0084 1 tấn
97 Cốt thép tấm đan, d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1447 1 tấn
98 Lắp dựng tấm đan bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
99 SX, LD nắp hố ga KT(80x80)cm, 200Kg/cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
100 Bê tông thân hố thu M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 1 m3
101 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,57 1 m2
102 Cốt thép hố d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,029 Tấn
103 Thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0165 Tấn
104 LĐ ống nhựa PVC 315mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 m
105 LĐ co nhựa PVC 315mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
106 SX, LD lưới chắn rác KT(700x350)cm, 52Kg/cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
107 Xích neo giữ nắp gang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 md
108 Bê tông lót móng M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 1 m3
C HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Móng cột chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Móng
2 Cột đèn chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cột
3 Cần đèn đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cần
4 Cần đèn đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cần
5 Lắp đặt đèn Led 120W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Bộ
6 Mương cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 291 m
7 Mốc Báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Vị trí
8 Bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cửa cột
9 Cửa cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
10 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 đầu cáp
11 Tiếp địa LR-1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Vị trí
12 Rải cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 công trình
13 Luồn dây lên đèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
14 Giá đỡ tủ điện chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
15 Tủ điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->