Gói thầu: Thi công các hạng mục công trình (bao gồm chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200223847-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Thi công các hạng mục công trình (bao gồm chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công)
Số hiệu KHLCNT 20200222474
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách trung ương, ngân sách tỉnh và ngân sách huyện Bình Tân
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 21:38:00 đến ngày 2020-02-21 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,880,653,718 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công. 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình
C LÀM MỚI NHÀ XE
1 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông nền, móng, có cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,297 M3
2 Đào xúc phể thải lên phương tiện thơ sơ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,297 M3
3 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 10 m khởi điểm ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,297 M3
4 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 100 m tiếp theo ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,297 M3
5 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6332 M3
6 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2432 M3
7 Trãi tấm caosu chống mất nước bêtông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0297 100 M2
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,134 M3
9 Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0804 100 M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0093 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0097 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0126 Tấn
13 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,126 M3
14 Lăn gai tạo nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,44 M2
15 Thép hộp 30x60x1,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 69,2 M
16 Thép ống fi 90x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,28 M
17 Thép ống fi 60x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,67 M
18 Thép ống fi 49x2,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,3 M
19 Thép ống fi 42x2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,6 M
20 Thép bản dày 8 ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,3 Kg
21 Bulong fi 14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
22 Cao su đệm chân đế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
23 Cao su đệm chân ecu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
24 Cung cấp thép fi 8 neo cột thép 30x60 vào bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,83 Kg
25 Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1025 Tấn
26 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0868 Tấn
27 Sản xuất giằng mái thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0191 Tấn
28 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm 30x60x1,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1168 Tấn
29 Lắp dựng cột thép các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1025 Tấn
30 Lắp dựng vì kèo thép ống mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0868 Tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1168 Tấn
32 Lắp dựng giằng thép ống mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0191 Tấn
33 Lợp mái Tôn lạnh, sóng vuông mạ màu D0,45mm (uốn cong theo khẩu độ vì kèo) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4214 100 M2
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước cùng màu với màu thép mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,542 M2
D Điện
1 Lắp đèn tuýp led 1,2m/1x20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
2 Lắp công tắc điện đơn 10A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
3 Lắp cầu chì 10A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
4 Lắp đế nổi + mặt loại 2 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
5 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi fi 16mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 Mét
6 Kéo rải dây cáp CV 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43 Mét
7 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cuồn
E SỬA CHỮA TRỤ SỞ BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ XÃ HIỆN HỮU LÀM PHÒNG CHỨC NĂNG TRUNG TÂM VĂN HÓA - THỂ THAO
F Phần xây dựng
1 Tháo dỡ trần cót ép, tấm nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 191,4 M2
2 Tháo dỡ mái tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8046 100 M2
3 Phá dỡ nền gạch men hiện trạng đến lớp bê tông lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 192,7 M2
4 Đào xúc phể thải lên phương tiện thơ sơ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,27 M3
5 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 10 m khởi điểm ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,27 M3
6 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 100 m tiếp theo ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,27 M3
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 217,3178 M2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 478,48 M2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần trong nhà (phần trên trần không tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,38 M2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà (phần trên trần không tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 136,499 M2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,4 M2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 126,2 M2
13 Trần tấm Prima khung nhôm thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 191,4 M2
14 Lợp mái sóng vuông mạ màu d0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0846 100 M2
15 Lợp mái Tôn lạnh mạ màu d0,45mm (tole phẳng úp nóc) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1728 100 M2
16 Lợp tấm cách nhiệt chống nóng phủ 2 mặt nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0846 100 M2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 150,3 M2
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch nhám 600x600mm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,4 M2
19 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,4 M2
20 Sơn cửa pa nô bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 126,2 M2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 353,817 M2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 482,86 M2
G Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m/2x20W220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Bộ
2 Tủ điện tổng 300x200x150 (Bằng tole, sơn cách điện) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
3 Lắp đặt MCB 2P/60A-10kA/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
4 Lắp đặt MCB chống giật 2P/60A-10kA/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
5 Lắp đặt MCB 2P/16A-4,5kA/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
6 Lắp đặt đế nổi + mặt 6 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
7 Lắp đặt đế nổi + mặt 3 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
8 Lắp đặt đế nổi + mặt 1 MCB Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
9 Lắp công tắc điện 10A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
10 Lắp ổ cắm điện đơn 16A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 Cái
11 Lắp Dimmer 500W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
12 Kéo rải dây cáp CV 6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 Mét
13 Kéo rải dây cáp CV 2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 180 Mét
14 Kéo rải dây cáp CV 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 250 Mét
15 Lắp đặt hộp nhựa vuông 10x20m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 160 Mét
16 Lắp đặt quạt đảo treo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
17 Lắp đặt quạt treo tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
18 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuồn
H SỬA CHỮA HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ NGỒI
I Phần xây dựng
1 Phá dỡ nền gạch men hiện trạng đến lớp bê tông lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 297,93 M2
2 Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 151,24 M2
3 Tháo dỡ trần cót ép, tấm nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 240 M2
4 Tháo dỡ mái tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,1 100 M2
5 Tháo dỡ mặt đá gờ sân khấu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,6255 M2
6 Tháo dỡ khuôn bao cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 M
7 Tháo dỡ cánh cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cánh
8 Tháo dỡ tam cấp bị sụp lún bông tróc đá Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 M2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 193,4911 M2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 263,483 M2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần trong nhà (phần trên trần không tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 102,6 M2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà (phần trên trần không tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 184,02 M2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,92 M2
14 Lợp mái Tôn lạnh mạ màu d0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,1 100 M2
15 Lợp mái Tôn lạnh mạ màu d0,45mm (tole phẳng úp nóc) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1826 100 M2
16 Lợp tấm cách nhiệt chống nóng phủ 2 mặt nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,1 100 M2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 297,93 M2
18 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 Mặt bệ các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,2298 M2
19 Lắp dựng cánh gà sân khấu (khung sắt mạ kẽm ốp ALU 2 mặt) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,4 M2
20 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,84 M2
21 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 Bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 M2
22 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 151,24 M2
23 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ...(cộng thếm 30% do quét cao lên thành đà, sênô) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 151,24 M2
24 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 151,24 M2
25 Trần tấm Prima khung nhôm thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 240 M2
26 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,92 M2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 366,083 M2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 377,5111 M2
29 Tra dầu cửa sổ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Công
30 Lắp dựng lưới ngăn côn trùng, khung nhôm, lưới thép không rỉ, liên kết bằng tắc kê và đinh vít. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,872 M2
J Phần điện
1 Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m/2x20W220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Bộ
2 Tủ điện tổng 300x200x150 (Bằng tole, sơn cách điện) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
3 Lắp đặt MCB 2P/60A-10kA/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
4 Lắp đặt MCB chống giật 2P/60A-10kA/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
5 Lắp đặt MCB 2P/16A-4,5kA/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
6 Lắp đặt đế nổi + mặt 6 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
7 Lắp đặt đế nổi + mặt 3 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
8 Lắp đặt đế nổi + mặt 1 MCBû Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
9 Lắp công tắc điện 10A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
10 Lắp ổ cắm điện đơn 16A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31 Cái
11 Lắp Dimmer 500W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 Cái
12 Kéo rải dây cáp CV 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 Mét
13 Kéo rải dây cáp CV 2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 200 Mét
14 Kéo rải dây cáp CV 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 350 Mét
15 Lắp đặt hộp nhựa vuông 10x20m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 170 Mét
16 Lắp đặt quạt trần 50W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
17 Lắp đặt quạt treo tường 170W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
18 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cuồn
K SỬA CHỮA NHÀ ĂN HIỆN HỮU LÀM PHÒNG TẬP THỂ DỤC - THỂ THAO ĐƠN GIẢN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1904 M3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm (Tường đỡ dal bếp) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0563 M3
3 Đào xúc phể thải lên phương tiện thô sơ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2467 M3
4 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 10 m khởi điểm ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,247 M3
5 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 100 m tiếp theo ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,247 M3
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 129,925 M2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 127,8229 M2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 53,445 M2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,84 M2
10 Tháo dỡ khung bao cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,8 M
11 Tháo dỡ cánh cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2 m2
12 Tháo dỡ chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
13 Tháo dỡ Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
14 Xử lý bồn nước bị rò rỉ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 T bộ
15 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,44 M2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 129,925 M2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 181,2679 M2
18 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,84 M2
19 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2 M2
20 Lắp đặt chậu tiểu nam (xả nhấn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
21 Lắp đặt lavabo có chân (loại ngắn, một vòi nhấn xả) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
L SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH HIỆN HỮU
M Phần xây dựng
1 Phá dỡ nền gạch men Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,31 M2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm (mở rộng tường xây gạch thông gió) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,012 M3
3 Đào xúc phế thải lên phương tiện thô sơ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,992 M3
4 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 10 m khởi điểm ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,992 M3
5 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 100 m tiếp theo ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,992 M3
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ trong nhà (phần trên trần không tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,6 M2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,47 M2
8 Tháo dỡ khung bao cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,1 M
9 Tháo dỡ cánh cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 M2
10 Tháo dỡ chậu xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
11 Tháo dỡ chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
12 Tháo dỡ Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
13 Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 T bộ
14 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2783 M3
15 Lót tấm cao su đen chống mất nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0928 100 M2
16 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6493 M3
17 Lát nền gạch Cegramic nhám 600x600, vữa xi măng mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,275 M2
18 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa xi măng mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 M2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,6 M2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,47 M2
21 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8 M2
22 Lắp dựng cửa đi khung nhôm, Lambris nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8 M2
N Phần điện, cấp - thoát nước
O Hệ thống điện
1 Lắp đèn compart bóng 3 U 18W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
2 Lắp công tắc điện 5A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
3 Lắp bảng nhựa 150x200mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
4 Lắp cầu chì 5A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
5 Lắp đặt hộp nhựa vuông 10x20m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Mét
6 Kéo rải dây cáp CV 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 Mét
7 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuồn
P Hệ thống cấp - thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100 M
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100 M
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100 m
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100 m
5 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100 m
6 Lắp đặt co ren ngoài uPVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
7 Lắp đặt tê uPVC D27x21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
8 Lắp đặt tê uPVC D90-60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
9 Lắp đặt tê uPVC D34-27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
10 Lắp đặt co uPVC D90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
11 Lắp đặt co uPVC D34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
12 Lắp đặt co uPVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
13 Lắp đặt co uPVC D21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
14 Lắp đặt van thao D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
15 Lắp đặt chậu xí bệt (xả 2 nhấn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
16 Lắp đặt chậu tiểu nam (xả nhấn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
17 Lắp đặt lavabo có chân (loại ngắn, một vòi nhấn xả) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
18 Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
19 Lắp đặt van phao ngắt nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
Q NÂNG CẤP SÂN, ĐƯỜNG NỘI BỘ
R Sân, đường nội bộ
1 Vệ sinh mặt sân phục vụ sửa chữa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,2305 100 M2
2 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 427,83 M3
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0455 100 M2
4 Trám Jron mặt dal rộng 15 sâu 10, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.045,5 Mét
5 Lăn gai tạo nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4.123,05 M2
S Ram dốc
1 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông nền, móng, có cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,296 M3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,296 M3
3 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 10 m khởi điểm ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,296 M3
4 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 100 m tiếp theo ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,296 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,296 M3
T Rào chắn xe
1 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông nền, móng, có cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 M3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 M3
3 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 10 m khởi điểm ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 M3
4 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 100 m tiếp theo ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 M3
6 Thép ống fi 60x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,4 M
7 Cung cấp thép fi 8 neo cột thép D60x3,2 vào bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,16 Kg
8 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0678 Tấn
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước cùng màu với màu thép mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 M2
U NÂNG CẤP HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC NGOẠI VI
V Hệ thống thoát nước
1 Tháo dỡ nắp rãnh nước hiện trạng làm mới hố ga: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
2 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông nền, móng, có cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,0037 M3
3 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0748 M3
4 Phá dỡ bằng thủ công móng bê tông đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0595 M3
5 Đào xúc phể thải lên phương tiện thơ sơ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,138 M3
6 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 10 m khởi điểm ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,138 M3
7 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 100 m tiếp theo ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,138 M3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 136,4499 M3
9 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,935 M3
10 Đào xúc phế thải lên phương tiện thơ sơ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 95,515 M3
11 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 10 m khởi điểm ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 95,515 M3
12 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 100 m tiếp theo ra bãi tập kết. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 95,515 M3
13 Trãi cao su chống mất nước ximăng cho bêtông theo cấu tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9486 100 M2
14 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,1734 M3
15 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,6723 M3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,272 M3
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan nắp đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,2536 M3
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5069 Tấn
19 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan nắp, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8305 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0091 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0349 Tấn
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3223 100 M2
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,5021 100 M2
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2792 100 M2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0816 100 M2
26 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 214 Cái
27 Lắp đặt ống nhựa PVC D315x8,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100 M
28 Lắp đặt ống nhựa PVC D200x9,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,395 100 M
W Nâng cấp, sữa chữa rãnh nước hố ga hiện trạng
1 Tháo dỡ nắp hố ga, rãnh nước hiện trạng: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 Cái
2 Vệ sinh, Vét rãnh thoát nước phục vụ công tác sửa chữa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 M
3 Vệ sinh mặt thành rãnh, thành hố ga phục vụ sửa chữa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,084 100 M2
4 Đục nhám mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,4 M2
5 Bê tông tường dày <=45cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,84 m3
6 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố tường dày <= 45 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,8 M2
7 Phá dỡ thành hố ga bê tông hiện trạng để đấu nối rãnh thoát nước, ống thoát nước chiều dày thành hố ga <=0,2m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2204 M3
8 Trãi cao su chống mất nước ximăng cho bêtông theo cấu tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,058 100 M2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan nắp đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,348 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0127 100 M2
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan nắp, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0476 Tấn
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 Cái
X NÂNG CẤP HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOẠI VI
1 Tháo dỡ đèn trang trí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Bộ
2 Lắp đặt bộ đèn trang trí (chưa bao gồm bóng), cao > 3m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Bộ
3 Lắp đèn bóng đèn trang trí, cao > 3m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100 bóng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->