Gói thầu: Xây lắp+hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200218128-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LIÊN HÀ
Tên gói thầu Xây lắp+hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200209849
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 260 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 17:22:00 đến ngày 2020-02-23 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,035,248,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công  Theo quy định 1 Khoản
2 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường, chi phí an toàn lao động, chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công công trình (nếu có), chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu và một số chi phí có liên quan khác liên quan đến công trình…  Theo quy định 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC CỦA GÓI THẦU
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13,16 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 150,95 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,89 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,78 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,78 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 53,586 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,605 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,279 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,361 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,026 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,342 100m2
12 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 214,312 m3
13 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly &lt;&#x3D;4.0km, ôtô 6m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,143 100m3
14 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 5km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,143 100m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,329 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11,801 m3
17 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 147,606 m3
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,363 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,414 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,09 tấn
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,172 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 18,488 m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,591 100m3
24 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 65,281 m3
25 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly &lt;&#x3D;4.0km, ôtô 6m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,653 100m3
26 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 5km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,653 100m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,679 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,055 100m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,077 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,221 m3
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,722 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,088 tấn
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,096 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,133 m3
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,318 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,077 100m2
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,048 m3
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16 cái
39 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 24,313 m3
40 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 96,12 m2
41 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 96,12 m2
42 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 27,904 m2
43 Bả bằng ximăng vào tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 124,024 m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,26 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,6 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,078 tấn
47 Ván khuôn cột, cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,751 100m2
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 38,655 m3
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,642 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,979 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 14,587 tấn
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8,691 100m2
53 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 98,076 m3
54 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly &lt;&#x3D;4.0km, ôtô 6m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,981 100m3
55 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 5km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,981 100m3
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 29,736 tấn
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 22,546 100m2
58 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 222,003 m3
59 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,22 100m3
60 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 5km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,22 100m3
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,151 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,499 tấn
63 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,45 100m2
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16,197 m3
65 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 120 cái
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,494 tấn
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,323 tấn
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,043 100m2
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8,584 m3
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,247 tấn
71 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,328 100m2
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn- đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,55 m3
73 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 36,703 m3
74 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 372,783 m3
75 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,838 m3
76 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 941,221 m2
77 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3.131,867 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 194,495 m2
79 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2.073,597 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 164,034 m2
81 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 941,221 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5.563,993 m2
83 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.788,726 m2
84 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.788,726 m2
85 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 170,323 m2
86 Trải lưới thủy tinh chống nứt lớp chống thấm+ 2 lớp bitum Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 170,323 m2
87 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 170,323 m2
88 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,533 m2
89 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 522,45 m2
90 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 399,3 m2
91 Láng granitô tam cấp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,718 m2
92 Láng granitô cầu thang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 84,883 m2
93 Lát đá mặt bệ các loại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,72 m2
94 Giá đỡ inox bàn chậu rửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 48 Bộ
95 Sản xuất lan can Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,622 tấn
96 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 136,306 m2
97 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 136,306 m2
98 Làm trần nhôm kích thước 50x50 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 170,323 m2
99 Cửa đi bằng nhôm hệ tham khảo giá cửa nhôm xingfa 2.0mm cửa 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 224,22 m2
100 Cửa đi bằng nhôm hệ tham khảo giá cửa nhôm xingfa 1.4mm cửa 1 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,72 m2
101 Cửa sổ bằng nhôm hệ xingfa 1.4mm, cửa 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 182,4 m2
102 Vách kính bằng nhôm hệ xingfa 1.4mm, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 55,8 m2
103 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,581 tấn
104 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 200,4 m2
105 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 200,4 m2
106 Vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện bản lề, chân đế ... vv) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 171,89 m2
107 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 (vén thành 20cm) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 134,22 m2
108 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 134,22 m2
109 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 134,22 m2
110 Sản xuất xà gồ thép C100X50X3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,748 tấn
111 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,748 tấn
112 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 300,241 m2
113 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,962 100m2
114 Tôn úp nóc, khổ 400mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 59,789 m
115 Tủ điện tổng T1 sơn tĩnh điện 600x400x200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 Tủ
116 Tủ điện tổng T2 sơn tĩnh điện 400x350x300 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 Tủ
117 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=250x200mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 18 hộp
118 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤100x100 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 30 hộp
119 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
120 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
121 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 cái
122 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11 cái
123 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =20A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 36 cái
124 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16 cái
125 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 154 bộ
126 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7 bộ
127 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 bộ
128 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 30 bộ
129 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 70 cái
130 Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió trên tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13 cái
131 Móc treo quạt trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 70 cái
132 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 212 cái
133 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13 cái
134 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 33 cái
135 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7 cái
136 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 cái
137 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 7 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9 cái
138 Công tắc hai chiều cầu thang: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6 bộ
139 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 100 m
140 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 30 m
141 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 250 m
142 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 320 m
143 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 560 m
144 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.040 m
145 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.500 m
146 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =21mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 570 m
147 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 100 m
148 Kéo rải dây thép D10 nối đất Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 70 m
149 Đóng cọc tiếp địa V63x63x2500n Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 cọc
150 Thanh thép dẹt tiếp địa D40x4 (1,256kg/m) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 45 m
151 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6 cái
152 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,425 m3
153 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,425 m3
154 Chân bật D10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9 Cái
155 Hộp kiểm tra điện trở Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 Cái
156 Bu lông đai ốc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 35 Bộ
157 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,7 100m
158 Măng sông PPR D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13 cái
159 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 26 cái
160 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=34mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,04 100m
161 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 26 cái
162 Cầu chắn rác mái D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13 Cái
163 Bình CO2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16 bộ
164 Bình MFZL4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 bộ
165 Hộp kỹ thuật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 36 bộ
166 Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 36 bộ
167 Đèn chỉ dẫn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12 bộ
168 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,9 100m
169 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,5 100m
170 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,6 100m
171 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,65 100m
172 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,45 100m
173 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 50 m
174 Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp hàn, đường kính ống d=89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 50 m
175 Máy bơm, van phao tự động Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 bộ
176 Lắp đặt cút vuông PPR D21 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 196 cái
177 Lắp đặt cút góc PPR D25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 40 cái
178 Lắp đặt cút góc PPR D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 cái
179 Lắp đặt cút góc PPR D60 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10 cái
180 Lắp đặt rắc co D25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16 cái
181 Lắp đặt rắc co D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 cái
182 Tê thu D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 cái
183 Côn thu D60-32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 cái
184 Tê thu D25x21 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 176 cái
185 Góc D25-D21 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 150 cái
186 Nối PPR D60 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 40 cái
187 Nối PPR D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 cái
188 Nối PPR D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 36 cái
189 Nối PPR D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 50 cái
190 Lắp đặt van khóa D60 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12 cái
191 Lắp đặt van khóa D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 36 cái
192 Lắp đặt van khóa D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 cái
193 Lắp đặt van điện,ván hình cầu D25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 cái
194 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 33 bộ
195 Lắp đặt gương soi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 33 cái
196 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13 cái
197 Lắp đặt hộp đựng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13 cái
198 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 33 bộ
199 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13 bộ
200 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 50 bộ
201 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 cái
202 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 bộ
203 Bộ van xả cảm ứng tiểu nam Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 bộ
204 Lắp đặt thùng đun nước nóng loại 30 lít Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10 bộ
205 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10 bộ
206 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=21mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 176 cái
207 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 cái
208 Ống thoát nước U.PVC D110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,2 100m
209 Ống thoát nước U.PVC D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,9 100m
210 Ống thoát nước U.PVC D60 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,6 100m
211 Ống thoát nước U.PVC D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,5 100m
212 Ống thoát nước U.PVC D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,56 100m
213 Y thu D110x90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 32 cái
214 Tê thu D90x48 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 cái
215 Cút thu D90x48 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 cái
216 Cút thu D90x34 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12 cái
217 Tê thu D90x32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 60 cái
218 Tê đều D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 30 cái
219 Tê đều D48 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 30 cái
220 Măng xông D110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 cái
221 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 30 cái
222 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 40 cái
223 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 32 cái
224 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15 cái
225 Cầu chắn rác mái D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15 Cái
226 Cổng chia 20 đầu ra Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
227 Lắp đặt rắc DSL Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
228 Lắp đặt rắc line Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 28 cái
229 Ổ cắm mạng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 28 cái
230 Lắp đặt cáp tín hiệu trên máng cáp, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 450 m
231 Lắp đặt rắc DSL Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 Cái
232 Lắp đặt rắc line Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 28 cái
233 Ổ cắm mạng chuẩn RJ45 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 28 cái
234 Tủ rack 6U, D400 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 cái
235 Lắp đặt cáp tín hiệu trên máng cáp, trên cầu cáp, loại cáp <=10Cx0,35mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 450 m
236 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 600 m
237 Lắp đặt thiết bị chuyển mạch SAN - SAN Switch 16-port 10/100Mbps Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 thiết bị
238 Switch 20 port 20/100Mbps Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 thiết bị
239 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 28 cái
240 Bộ chia tín hiệu truyền hình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
241 Bộ chia tín hiệu truyền hình 1 ngõ vào, 12 ngõ ra Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
242 Lắp đặt cáp đống trục trong máng, trên cầu cáp. Loại cáp 50/75 ôm d = 4,95 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 450 10 m
243 lắp đặt rắc chia Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 28 cái
244 Dây đồng trục 75 OHM-RG6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 450 m
245 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,224 100m3
246 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13,6 m3
247 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,36 100m3
248 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,36 100m3
249 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,864 m3
250 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,274 100m2
251 Xây gạch không nung 6,5x10,5x222, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 19,591 m3
252 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 219,2 m2
253 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,818 tấn
254 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,124 m3
255 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,416 100m2
256 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 137 cái
257 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,295 100m3
258 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 29,5 m3
259 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,295 100m3
260 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 5km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,295 100m3
261 Nilong chống mất nước xi măng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 295 m2
262 Lát gạch sân bằng gạch tezazo KT 400x400 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 295 m2
263 Tháo dỡ cửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 58,324 m2
264 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 353,843 m2
265 Tháo dỡ trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 67,395 m2
266 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 45,654 m3
267 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,245 m3
268 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8,306 m3
269 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,632 100m3
270 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 4km, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,632 100m3
271 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,096 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->