Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thủy lợi lập thạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200129064 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh đầu tư phát triển ngành Nông nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 17:15:00 đến ngày 2020-02-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,370,417,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐẬP CHÍNH | |||
| 1 | Bê tông mặt đập, đá 2x4, mác 250 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 44,5 | m3 |
| 2 | Vải bạt xác rắn mặt đập | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,225 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mái đập đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 47,23 | m3 |
| 4 | Bê tông chân khay đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8,56 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=27mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,192 | 100m |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đập | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 7 | Đá dăm lọc | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,86 | m3 |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đập | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,278 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn mái đập | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,243 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn chân khay | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,171 | 100m2 |
| 11 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,09 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II. | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,66 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,66 | 100m3 |
| 14 | Mua đất | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 893 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8,93 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 7,9 | 100m3 |
| 17 | Đào bùn, đất cấp I | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,56 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp I. | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,39 | 100m3 |
| 19 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,39 | 100m3 |
| 20 | Trồng cỏ mái đập | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,72 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 50m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,72 | 100m2 |
| 22 | Khai thác đất màu trồng cỏ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 23 | Rải đất màu trồng cỏ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 17 | m3 |
| B | KHỐI LƯỢNG PHỤ PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Đắp bờ quai, độ chặt yêu cầu K=0,90. | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,21 | 100m3 |
| 2 | Phá bờ quai đất cấp II | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,21 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,21 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,21 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG LẤY NƯỚC DƯỚI ĐẬP KẾT HỢP TRÀN XẢ LŨ | |||
| 1 | Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200. | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4,54 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 20,39 | m3 |
| 3 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 31,3 | m3 |
| 4 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,41 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 9,98 | m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,094 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,729 | tấn |
| 8 | Sản xuất thép hình + bản | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,484 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,359 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn đáy | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,343 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,554 | 100m2 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,7 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,66 | 100m3 |
| 14 | Máy đóng mở V1 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Máy đóng mở V0 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Trục van | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 17 | Bu lông đuôi cá M16x200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4,03 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,14 | m3 |
| 20 | Xúc bê tông + gạch lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 22 | San trả | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 34,47 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,23 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy kênh, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 73,13 | m3 |
| 4 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 167,12 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1.372,07 | m2 |
| 6 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 231 | m3 |
| 7 | Mua đất | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 124 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,24 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,02 | 100m3 |
| 10 | Bóc hữu cơ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 41 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,41 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,41 | 100m3 |
| 13 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép thanh giằng, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,714 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,103 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đanđường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,174 | tấn |
| 16 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn thanh giằng. | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,789 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy kênh. | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,537 | 100m2 |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 11,62 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 184 | cái |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 392 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=110mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi