Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp hạng mục san nền, đường giao thông, thoát nước (bao gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thiết kế - Xây dựng - Thương mại Trường Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp hạng mục san nền, đường giao thông, thoát nước (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 17:36:00 đến ngày 2020-02-24 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,614,798,519 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V yêu cầu về xây lắp | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
| B | Hạng mục 2: Chi phí xây dựng (San nền, đường giao thông và hệ thống thoát nước) | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng mật độ ≤ 2 cây trên 100m2 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 106,698 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển đất đào nền TD để đắp, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C2 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 12,195 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp cát đắp nền + VC | Chương V yêu cầu về xây lắp | 40,443 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất mặt bằng, máy đầm 9T, K bằng 0,85 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 49,195 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường đổ lên p.tiện ĐC2, MĐ ≤ 1,60m3 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 28,635 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào nền TD để đắp, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C2 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 20,185 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K bằng 0,95 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 17,863 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) | Chương V yêu cầu về xây lắp | 13,066 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp 7Km đất đắp nền đường; ôtô 10,0T; ĐC 3 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 13,066 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K bằng 0,98 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 11,264 | 100m3 |
| 11 | Làm móng CP đá dăm (Dmax 37,5mm) loại 2 (LD-LM) | Chương V yêu cầu về xây lắp | 14,08 | 100m3 |
| 12 | Làm móng CP đá dăm (Dmax 37,5mm) loại 1 (LT-LM) | Chương V yêu cầu về xây lắp | 8,448 | 100m3 |
| 13 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1,0 kg trên m2 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 56,321 | 100m2 |
| 14 | Thảm bêtông nhựa chặt 12,5mm dày 6cm | Chương V yêu cầu về xây lắp | 56,321 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển bêtông nhựa cự ly 4km, ô tô 10,0T | Chương V yêu cầu về xây lắp | 818,9 | tấn |
| 16 | Vận chuyển tiếp bêtông nhựa cự ly 74km, ô tô 10,0T | Chương V yêu cầu về xây lắp | 818,9 | tấn |
| 17 | Bêtông border đá 1 x 2 M300 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 157,433 | m3 |
| 18 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 50,245 | m3 |
| 19 | GC lắp dựng ván khuôn thép border | Chương V yêu cầu về xây lắp | 7,202 | 100m2 |
| 20 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 44,016 | m3 |
| 21 | Bêtông rãnh thoát nước đá 1 x 2 M200 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 230,39 | m3 |
| 22 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | Chương V yêu cầu về xây lắp | 66,024 | m3 |
| 23 | Quét nhựa đường và dán bao tải (1lớp bao tải, 2lớp nhựa) | Chương V yêu cầu về xây lắp | 9,316 | m2 |
| 24 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan | Chương V yêu cầu về xây lắp | 1,992 | 100m2 |
| 25 | GC lắp dựng ván khuôn thép tường | Chương V yêu cầu về xây lắp | 16,168 | 100m2 |
| 26 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Chương V yêu cầu về xây lắp | 1,682 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 2,631 | tấn |
| 28 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 3,971 | tấn |
| 29 | Lắp đặt tấm đan BTĐS | Chương V yêu cầu về xây lắp | 557 | cái |
| 30 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 1,143 | m3 |
| 31 | Bêtông rãnh thoát nước đá 1 x 2 M200 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 2,891 | m3 |
| 32 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,792 | m3 |
| 33 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,043 | 100m2 |
| 34 | GC lắp dựng ván khuôn thép tường | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,157 | 100m2 |
| 35 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,026 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,061 | tấn |
| 37 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,041 | tấn |
| 38 | Sản xuất LD cốt thép mương, rãnh nước Ø ≤ 10 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,129 | tấn |
| 39 | Lắp đặt tấm đan BTĐS | Chương V yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 40 | Đào đất hố móng thi công, ĐC2 , M.đào ≤ 0,80m3 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 4,767 | 100m3 |
| 41 | Đào rãnh thoát nước thủ công R≤3m H≤1, đất cấp 3 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 52,963 | m3 |
| 42 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K bằng 0,85 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 1,45 | 100m3 |
| 43 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 3,456 | m3 |
| 44 | Bêtông hố ga đá 1 x 2 M200 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 18,283 | m3 |
| 45 | Bêtông móng đá 1 x 2 M200 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 9,408 | m3 |
| 46 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | Chương V yêu cầu về xây lắp | 4,704 | m3 |
| 47 | Cung cấp lươi chắn rác gang KT 80x25x4,5cm | Chương V yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 48 | Bêtông đúc sẵn hố thu nước đá 1 x 2 M300 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 2,743 | m3 |
| 49 | GC lắp dựng ván khuôn thép tường | Chương V yêu cầu về xây lắp | 2,724 | 100m2 |
| 50 | GC lắp dựng ván khuôn thép hố thu đúc sẵn | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,453 | 100m2 |
| 51 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,269 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,62 | tấn |
| 53 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,392 | tấn |
| 54 | Sản xuất vỏ bao che tấm đan bằng thép hình L=(50x50x5) | Chương V yêu cầu về xây lắp | 1,744 | tấn |
| 55 | Lắp đặt tấm đan BTĐS | Chương V yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 56 | Lắp đặt hố thu BTĐS | Chương V yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D114 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,258 | 100m |
| 58 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 4,097 | m3 |
| 59 | Đào đất hố móng thi công, ĐC2 , M.đào ≤ 0,80m3 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,369 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K bằng 0,85 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,086 | 100m3 |
| 61 | Phá dỡ tấm đan bêtông | Chương V yêu cầu về xây lắp | 1,44 | m2 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu bêtông có cốt thép, bằng búa căn | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,373 | m3 |
| 63 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,323 | m3 |
| 64 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,028 | tấn |
| 65 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,02 | tấn |
| 66 | Sản xuất vỏ bao che tấm đan bằng thép hình L bằng (50x50x5) | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,069 | tấn |
| 67 | Sản xuất vỏ bao che tấm đan bằng thép hình L bằng (70x50x5) | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,019 | tấn |
| 68 | Lắp đặt tấm đan BTĐS | Chương V yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 69 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (80x140)cm | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,3 | cái |
| 70 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(120x25)cm + giá đỡ | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,15 | cái |
| 71 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,9 | cái |
| 72 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dài 3m | Chương V yêu cầu về xây lắp | 1,35 | trụ |
| 73 | Cung cấp cọc tiêu chớp nón | Chương V yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 74 | Bêtông móng biển báo đá 1 x 2 M150 | Chương V yêu cầu về xây lắp | 0,216 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi