Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200223547-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hữu Lũng
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200156465
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 08:49:00 đến ngày 2020-02-24 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,275,062,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Khoản
B Nhà hiệu bộ
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 1,007 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 9,1227 m3
3 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 23,8025 m3
4 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 23,3675 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần 2 0,1535 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V/Phần 2 1,6395 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,3715 100m2
8 Ván khuôn móng dài Chương V/Phần 2 0,0977 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 17,8892 m3
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần 2 0,3357 100m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần 2 0,5562 100m3
12 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V/Phần 2 0 100m3
13 Chi phí mua đất Chương V/Phần 2 0 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V/Phần 2 0 100m3
15 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C3 Chương V/Phần 2 0 100m3
16 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 5T, đất C3 Chương V/Phần 2 0 100m3
17 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V/Phần 2 4,4902 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 4,4902 m3
19 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần 2 2,5702 m3
20 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 6,5056 m2
21 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 0 m2
22 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30, gạch 30x30cm có mũi bậc Chương V/Phần 2 19,8762 m2
23 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V/Phần 2 0 m
24 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,5808 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0728 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,62 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 3,1944 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 64,5566 m3
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M100, PCB40 Chương V/Phần 2 0,3811 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,6033 100m2
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/Phần 2 0,107 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,1422 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0099 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,8967 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0754 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 7,9361 m3
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,7603 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần 2 0,6508 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,3174 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,0571 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 4,6635 m3
42 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,1858 m3
43 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V/Phần 2 0,6017 tấn
44 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V/Phần 2 0,6017 tấn
45 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,8918 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,8918 tấn
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 122,7775 m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V/Phần 2 2,3174 100m2
49 Tôn úp nóc, úp sườn Chương V/Phần 2 43,12 m
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 332,9312 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 234,8322 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 43,524 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 41,165 m2
54 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 38,8472 m2
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 29,016 m2
56 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V/Phần 2 11,7752 m2
57 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 11,7752 m2
58 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 79,1 m
59 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 358,3684 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 323,9312 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 30,9 m
62 Vét chỉ lõm Chương V/Phần 2 87,92 m
63 Làm trần bằng tôn màu vân gỗ khung xương thép hộp mạ kẽm Chương V/Phần 2 141,2 m2
64 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 16,5974 m3
65 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 Chương V/Phần 2 167,7744 m2
66 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Chương V/Phần 2 13,8288 m2
67 Sản xuất cửa thép sơn tĩnh điện một mầu tự chọn, kính dầy 5mm Chương V/Phần 2 19,44 m2
68 Sản xuất cửa thép sơn tĩnh điện một mầu tự chọn, kính dầy 5mm Chương V/Phần 2 21,6 m2
69 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V/Phần 2 41,04 m2
70 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V/Phần 2 0,2858 tấn
71 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 12,1394 m2
72 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V/Phần 2 21,6 m2
73 Khóa cửa chốt cài ngang Chương V/Phần 2 6 bộ
74 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V/Phần 2 11 cái
75 Tủ điện NANO vỏ kim loại đựng 2-4 át Chương V/Phần 2 6 hộp
76 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm Chương V/Phần 2 27 hộp
77 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Chương V/Phần 2 5 hộp
78 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V/Phần 2 7 cái
79 Lắp đặt đèn điện quang DOUBLE WINH 36W (2 đầu) Chương V/Phần 2 14 bộ
80 Lắp đặt quạt trần Chương V/Phần 2 7 cái
81 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/Phần 2 26 cái
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V/Phần 2 80 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/Phần 2 40 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V/Phần 2 150 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V/Phần 2 230 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V/Phần 2 270 m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 0,09 100m
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 8 cái
89 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V/Phần 2 2 tủ
90 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V/Phần 2 2 bộ
91 Bình chữa cháy MFZ 4 Chương V/Phần 2 8 bình
C Nhà 03 phòng học chức năng
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,7267 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 8,7322 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,4788 100m2
4 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V/Phần 2 0,019 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 17,9322 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần 2 0,1324 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V/Phần 2 1,6573 tấn
8 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 29,441 m3
9 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 21,2229 m3
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần 2 0,2422 100m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần 2 0,6027 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V/Phần 2 17,2211 m3
13 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,6468 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 3,5574 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0708 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,6041 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,638 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 6,9227 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,1003 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,7316 tấn
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần 2 0,3204 100m2
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 3,2042 m3
23 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V/Phần 2 0,4609 100m2
24 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 3,5497 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,3986 tấn
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/Phần 2 0,1406 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,7366 m3
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0101 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0582 tấn
30 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,0808 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,8888 m3
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0124 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0713 tấn
34 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 38,3117 m3
35 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần 2 0,4574 m3
36 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần 2 8,1136 m3
37 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần 2 1,1134 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 1,1134 tấn
39 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Chương V/Phần 2 0,7254 tấn
40 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V/Phần 2 0,7254 tấn
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 48,458 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 13,6318 m2
43 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V/Phần 2 13,6318 m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V/Phần 2 2,4113 100m2
45 Tôn úp nóc, úp sườn Chương V/Phần 2 43,922 md
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 (trát ngoài) Chương V/Phần 2 181,863 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 224,568 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 52,11 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 63,8 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 24,255 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 26,136 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 29,6548 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 62,86 m
54 Kẻ chỉ lõm quanh nhà Chương V/Phần 2 73,76 md
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 390,869 m2
56 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 200,9268 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 Chương V/Phần 2 187,0212 m2
58 Làm trần bằng tôn màu vân gỗ khung xương thép hộp mạ kẽm Chương V/Phần 2 179,9416 m2
59 Sản xuất cửa thép sơn tĩnh điện một mầu tự chọn, kính dầy 5mm Chương V/Phần 2 19,44 m2
60 Khóa cửa chốt cài ngang Chương V/Phần 2 6 bộ
61 Sản xuất cửa thép sơn tĩnh điện một mầu tự chọn, kính dầy 5mm Chương V/Phần 2 32,4 m2
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V/Phần 2 51,84 m2
63 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V/Phần 2 0,3546 tấn
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V/Phần 2 32,4 m2
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 15,0566 m2
66 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V/Phần 2 1,3645 m3
67 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 1,1325 m3
68 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần 2 1,9143 m3
69 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần 2 0,6185 m3
70 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 0 m2
71 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 gạch có mũi bậc Chương V/Phần 2 18,0086 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 10,1404 m2
73 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 2,8112 m2
74 Sản xuất lan can sắt Chương V/Phần 2 0,1059 tấn
75 Lắp dựng lan can sắt Chương V/Phần 2 8,532 m2
76 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 11,2368 m2
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V/Phần 2 2,2032 100m2
78 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/Phần 2 18 cái
79 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V/Phần 2 2 cái
80 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V/Phần 2 2 cái
81 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V/Phần 2 3 bộ
82 Lắp đặt quạt trần Chương V/Phần 2 12 cái
83 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V/Phần 2 12 bộ
84 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V/Phần 2 3 bộ
85 Tủ điện có ngăn lắp automat tương ứng Chương V/Phần 2 3 cái
86 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm Chương V/Phần 2 1 hộp
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V/Phần 2 50 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/Phần 2 80 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V/Phần 2 150 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V/Phần 2 230 m
91 Lắp đặt các automat 3 pha <=50A Chương V/Phần 2 1 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V/Phần 2 5 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V/Phần 2 5 cái
94 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V/Phần 2 0 m
95 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V/Phần 2 250 m
96 Hộp nối dây Chương V/Phần 2 3 cái
97 Đế âm tường Chương V/Phần 2 22 cái
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 0,081 100m
99 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 6 cái
100 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V/Phần 2 1 tủ
101 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V/Phần 2 1 bộ
102 Bình chữa cháy MFZ 4 Chương V/Phần 2 4 bình
D Nhà bảo vệ
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,0502 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 0,66 m3
3 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V/Phần 2 0,072 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,792 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần 2 0,0267 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V/Phần 2 0,1093 tấn
7 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 1,2144 m3
8 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 1,134 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần 2 0,0167 100m3
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần 2 0,0093 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,9274 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,06 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,66 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0261 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,108 tấn
16 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,1862 100m2
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,6974 m3
18 Cốt thép sàn đường kính cốt thép <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,1576 tấn
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/Phần 2 0,0163 100m2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,0854 m3
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0012 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0138 tấn
23 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,014 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,0771 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,0358 tấn
26 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 5,7054 m3
27 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần 2 1,0569 m3
28 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,0535 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,0535 tấn
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 5,8356 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 5,4316 m2
32 Quét nước xi măng 2 nước Chương V/Phần 2 7,416 m2
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V/Phần 2 0,114 100m2
34 Tôn úp nóc Chương V/Phần 2 10,4 md
35 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 (trát ngoài) Chương V/Phần 2 31,3977 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 (trát trong) Chương V/Phần 2 28,6555 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 18,62 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 (trát ngoài) Chương V/Phần 2 10,0528 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 16,48 m
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 47,275 m2
41 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 41,4477 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB40 Chương V/Phần 2 7,7284 m2
43 Sản xuất cửa đi, cửa sắt sơn tĩnh điện (đã bao gồ m chi phí vận chuyển và phụ kiện đồng bộ bản lề, chốt, tay cầm, then cài...chưa bao gồm khóa) Chương V/Phần 2 1,8063 m2
44 KHóa cửa + then cài Chương V/Phần 2 1 bộ
45 Sản xuất cửa sổ, cửa sắt sơn tĩnh điện (đã bao gồ m chi phí vận chuyển và phụ kiện đồng bộ) Chương V/Phần 2 2,86 m2
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V/Phần 2 4,6663 m2
47 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần 2 0,0397 m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 (trát ngoài) Chương V/Phần 2 0,4778 m2
49 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V/Phần 2 0,4778 m2
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,3735 100m2
51 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V/Phần 2 2 bộ
52 Bảng điện đặt phòng, nhựa chống cháy, có miaca che Chương V/Phần 2 1 bộ
53 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V/Phần 2 1 cái
54 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V/Phần 2 1 cái
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V/Phần 2 20 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V/Phần 2 120 m
57 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V/Phần 2 0 bộ
58 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V/Phần 2 1 cái
59 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/Phần 2 3 cái
60 Lắp đặt quạt treo tường Chương V/Phần 2 1 cái
61 Dây ruột gà Chương V/Phần 2 40 m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 0,03 100m
63 Quả cầu chắn rác Chương V/Phần 2 1 cái
64 Cút nhựa pvc D90 Chương V/Phần 2 1 cái
E Cổng, kè, san nền, sân bê tông
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,0259 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 0,288 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,032 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,8 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V/Phần 2 0,0158 tấn
6 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,0868 100m2
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,7595 m3
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,047 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0104 tấn
10 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần 2 1,9925 m3
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 16,48 m2
12 Kẻ sợi chỉ lõm Chương V/Phần 2 6,48 m
13 Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 34,56 m
14 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 Chương V/Phần 2 1,1904 m2
15 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 16,48 m2
16 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V/Phần 2 0,1531 tấn
17 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V/Phần 2 0,1531 tấn
18 Bịt tôn cổng Chương V/Phần 2 2,15 m2
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 10,7501 m2
20 Mũi mác đúc sẵn bằng gang Chương V/Phần 2 34 cái
21 Bánh xe Chương V/Phần 2 2 cái
22 Bản lề cửa Chương V/Phần 2 8 cái
23 Chốt cửa+ khóa cửa Chương V/Phần 2 1 bộ
24 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V/Phần 2 0,1293 tấn
25 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V/Phần 2 0,1293 tấn
26 Bu lông M18 Chương V/Phần 2 32 cái
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 9,9264 m2
28 Bịt biển bằng tấm alumi Chương V/Phần 2 5,79 m2
29 Dán chữ meca Chương V/Phần 2 1 bộ
30 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,3527 100m3
31 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 35,2721 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 55,6341 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 (trát ngoài) Chương V/Phần 2 129,3014 m2
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V/Phần 2 0,45 100m
35 Đắp đá dăm đầu lọc ống thoát nước Chương V/Phần 2 1,539 m3
36 Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V/Phần 2 3,6692 100m3
37 Chi phí mua đất Chương V/Phần 2 3,6692 100m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V/Phần 2 3,6692 100m3
39 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 Chương V/Phần 2 3,6692 100m3
40 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 Chương V/Phần 2 3,6692 100m3
41 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V/Phần 2 3,2471 100m3
42 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V/Phần 2 0,006 100m3
43 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V/Phần 2 0,2 100m2
44 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 2 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->