Gói thầu: Thi công các hạng mục công trình (bao gồm chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200223916-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Thi công các hạng mục công trình (bao gồm chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công)
Số hiệu KHLCNT 20200223355
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách trung ương, ngân sách tỉnh và ngân sách huyện Bình Tân
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 22:56:00 đến ngày 2020-02-21 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,297,460,228 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công. 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình
C NHÀ VĂN HÓA
D Phần xây dựng
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2463 100 M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9757 100 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,848 M3
4 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96,9324 M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,848 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,3862 M3
7 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,0518 M3
8 Tấm nilon chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6245 100 M2
9 Đóng cọc tràm chiều dài L=4,5m, ngọn >=4,5cm Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 77,04 100 M
10 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,5455 M3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,588 M3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,1395 M3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,9958 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,287 100 M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3144 100 M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9947 100 M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8588 100 M2
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2565 100 M2
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3296 100 M2
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0657 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1558 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4616 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2433 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1255 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1285 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,444 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5084 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5476 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0096 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8718 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0628 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0922 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3397 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1944 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1055 Tấn
36 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,938 M3
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ XMCL 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,702 M3
38 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,656 M3
39 Lát bậc tam cấp gạch ceramic nhám 300x300, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,94 M2
40 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch trang trí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,94 M2
41 Ốp đá chẻ chân tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,45 M2
42 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,64 M2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 154,4 M2
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 244,42 M2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,66 M2
46 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 116,55 M2
47 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 132,96 M2
48 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 385,56 M2
49 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 164,916 M2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 327,97 M2
51 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 222,506 M2
52 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,2 Mét
53 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,2 Mét
54 Đóng trần rima(TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 161,64 M2
55 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,2 M2
56 Ngâm nước xi măng 5kg/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,2 M2
57 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,2 M2
58 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính +KBV hệ 700 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,8 M2
59 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính +KBV hê 500 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,8 M2
60 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9495 Tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9495 Tấn
62 Lợp mái tol mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,932 100 M2
63 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,48 M2
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,234 100 M2
65 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,68 100 M2
66 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96 Cái
67 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 164,2 M2
68 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120 Cái
E Hệ thống thoát nước mưa
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm, dày 2,9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6375 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm, dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100 m
3 Lắp co PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
4 Lắp nối PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
5 Cổ dê Inox + tắc kê bắt ống D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 65 cái
F Hệ thống điện
1 Đèn huỳnh quang đôi 1,2m 2x40W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Bộ
2 Lắp đèn bán cầu trần D200 40W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Bộ
3 Tủ điện 400x600x275 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
4 Lắp ổ cắm điện loại đôi 3 cực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
5 Dây điện VCm 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 200 Mét
6 Dây điện VCm 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 150 Mét
7 Dây điện VCm 1x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45 Mét
8 Dây điện VCm 1x6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 Mét
9 Dây điện VCm 11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Mét
10 Lắp đặt quạt trần D1400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
11 MCB đế + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
12 Công tắc 1 chiều 2 phím Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
13 Cầu chì bảo vệ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
14 MCCB 2P 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
15 MCCB 2P 50A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
16 MCCB 2P 100A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0 Cái
17 Ống nhựa PVC D20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 270 Mét
18 Ống nhựa PVC D25 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 Mét
19 Cọc tiếp địa D16, L=2,4m +ốc siết cáp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cọc
20 Dây duplex 2x6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Mét
21 Công tắc 1 chiều 1 phím Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
G NHÀ XE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,016 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,6278 M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,12 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2682 M3
5 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,3314 M3
6 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,93 M3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1 M3
8 Tấm nilong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2892 100 M2
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1515 100 M2
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,21 100 M2
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5 M2
12 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5 M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,022 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,063 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0536 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0497 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2195 Tấn
18 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 228,92 M2
19 Sản xuất cột Bằng thép D90x4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2698 Tấn
20 Sản xuất cột Bằng thép bản dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0592 Tấn
21 Lắp dựng cột thép các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,329 Tấn
22 Sản xuất vì kèo thép D60x2,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1642 Tấn
23 Sản xuất vì kèo thép D42x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2802 Tấn
24 Sản xuất vì kèo thép hộp 13x13x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0031 Tấn
25 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4475 Tấn
26 Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6569 Tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6569 Tấn
28 Lợp mái che tường bằng Tôn mạ màu dập cong d0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,346 100 M2
29 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 94,5523 M2
30 Máng xối tôn (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23 M
H CẢI TẠO HỘI TRƯỜNG 250 CHỖ
I Tháo dỡ
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 410,73 M2
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,073 M3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2464 M3
4 Vệ sinh sàn SN, mái (mã tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 131,72 M2
5 Phá dỡ lớp vữa trát xà dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,08 M2
6 Tháo dỡ trần cót ép, tấm nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 287,67 M2
7 Tháo dỡ mái tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 419,65 M2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 139,5 M2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,5424 M2
10 Tháo dỡ gạch trang trí (tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,7505 M2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 860,9226 M2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 302,605 M2
13 Tháo đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (NCx0,6) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 Bộ
14 Tháo đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (NCx0,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Bộ
15 Tháo quạt trần (NCx0,6) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
16 Tháo quạt treo tường (NCx0,6) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
17 Tháo dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 (NCx0,6) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100 Mét
18 Tháo ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 20x40(NCx0,6) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 Mét
J Cải tạo
1 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,1 M3
2 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,1 M3
3 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 411 M2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2771 Tấn
5 Lắp dựng vách khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,232 M2
6 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,385 M2
7 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 131,72 M2
8 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 131,72 M2
9 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 131,72 M2
10 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,08 M2
11 Trần rima khung nhôm 600x600 (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 287,67 M2
12 Lợp mái tôn PU chống ồn, chống nóng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,1965 100 M2
13 Sơn cửa kính bằng sơn tổng hợp 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 139,5 M2
14 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,5424 M2
15 Ốp gạch trang trí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,7505 M2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 302,605 M2
17 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 860,9226 M2
18 Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 Bộ
19 Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Bộ
20 Quạt trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
21 Quạt treo tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
22 Dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100 Mét
23 Ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 Mét
K CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56,58 M2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 77,56 M2
3 Tháo dỡ cánh cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4 m2
4 Tháo dỡ chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
5 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
6 Tháo dỡ chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
L Cải tạo
1 Lắp dựng cửa Đi nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4 M2
2 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80,41 M2
3 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58,22 M2
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
5 Lắp đặt chậu xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
6 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
M HÀNG RÀO
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,9471 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,7214 M3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,2975 M3
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2635 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3806 Tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6933 Tấn
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,573 100 M2
8 Tấm nylong lót chống mất nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2865 100 m2
9 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,91 100 M
10 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,4031 M3
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,8568 M3
12 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5825 M3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,112 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2568 100 M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,366 100 M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0492 100 M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2315 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0536 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1145 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1885 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2075 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6276 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4537 Tấn
24 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,6427 M3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96,03 M2
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,8 M2
27 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,19 M2
28 Tháo lắp lưới B40 (tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 83,97 M2
29 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,896 M2
30 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,896 M2
N SÂN ĐAN
1 Đắp cát nền, sân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 200 M3
2 Bê tông nền, sân đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 140 M3
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép sân , đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,44 Tấn
4 Tấm ny long chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 100 M2
5 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2.000 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->