Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200220193-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200213184
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố phân cấp có mục tiêu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 16:28:00 đến ngày 2020-02-24 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,167,685,141 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THI CÔNG XÂY DỰNG
1 Phát quang, dọn dẹp mặt bằng thi công, L = 235m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,45 100m2
2 Đóng cừ phía rạch (2 hàng dài 235m từ K0+000 đến K0+235 và 1 hàng từ K0+000 đến K0+195); đóng cừ phía đồng 1 hàng từ K0+120 đến K0+215, cừ tràm d=(8-10)cm mật độ 8cây/1m dài để gia cố chân và mái bờ bao phía rạch, phía đồng và cừ tràm giằng dọc phía rạch và phía đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 267,11 100m
3 Sắt phi 6 neo cừ tràm giằng dọc phía rạch và phía đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,571 tấn
4 Cừ tràm dùng dùng neo hàng cừ phía rạch 235m (4m 1 chùm 5 cây) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,338 100m
5 Sắt phi 6 neo hàng cừ tràm phía sông 235m (2 dây dài 2.5m cho 1 trụ neo 5 cây cừ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,065 taán
6 Bao tải dùng chất đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.197,45 cái
7 Đào bỏ đất cũ xử lí lỗ mọi toàn tuyến dài 235m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 372,835 m3
8 Vận chuyển đất đào ra bãi tập kết cự ly 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 372,835 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (1 km đầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,728 100m3
10 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (6km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,728 100m3/1 km
11 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (24km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,728 100m3/1 km
12 Đắp đất công trình bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.631,426 m3
13 Vận chuyển đất cự ly <= 1000m ô tô tự đổ 5 tấn (70% chi phí vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,314 100m3
14 Vận chuyển đất 300m tiếp theo bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.631,426 m3
15 Đắp sỏi đỏ công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94 m3
16 Vận chuyển sỏi đỏ cự ly <= 1000m ô tô tự đổ 5 tấn (70% chi phí vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,94 100m3
17 Vận chuyển sỏi đỏ 300m tiếp theo bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94 m3
18 Vải địa kỹ thuật Polyfelt TS20 gia cố đê bao phía rạch dài 235m, cao 1,2m, rộng 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,17 100m2
19 Phên tre gia cố đê bao phía rạch dài 235m, cao 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 282 m2
20 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện (nạo vét tại các đầu cống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216 m3
21 Vận chuyển 300m bùn lẫn rác ra bãi tập kết Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I (1 km đầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 100m3
23 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6 km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 100m3/1 km
24 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (24 km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 100m3/1 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->