Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình+hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200202630-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN SỞ HỮU TRÍ TUỆ DAVILAW |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình+hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200202623 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn giao đất cho các hộ thuộc diện vào tái định cư, nguồn đấu giá quyền sử dụng đất đối với lô còn lại khu tái định cư xã Hà Lĩnh, huyện Hà Trung. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-03 22:13:00 đến ngày 2020-02-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,503,963,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Hạng mục chung | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Khoản |
| B | THIẾT BỊ CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế 0,4kV-400A-500V | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Cầu dao cách ly 35kV chém đứng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Chống sét van | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Bô |
| 5 | Tủ điều khiển chiếu sáng 100A | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | tủ |
| C | HẠNG MỤC : CẤP ĐIỆN CHO KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ HÀ LĨNH (TRẠM BIẾN ÁP) | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT -18B | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | cột |
| 3 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,5016 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,56 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,18 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,16 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,4592 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,1056 | 100m2 |
| 9 | Tôn quây hố móng (luân chuyển trung bình 4 lần) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0212 | tấn |
| 11 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 289,04 | kg |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,56 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0256 | 100m3 |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L63x63x6 cấp đất loại II | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 10 cọc |
| 15 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 108,14 | kg |
| 16 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Bu lông M18x220 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 18 | Bu lông M18x250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 19 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 32,89 | kg |
| 20 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 34,21 | kg |
| 22 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0342 | tấn |
| 23 | Sắt thép các loại ( bu lông, sắt đệm, chụp......) nhúng nóng mạ kẽm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 61,22 | kg |
| 24 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0612 | tấn |
| 25 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 62,6 | kg |
| 26 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0626 | tấn |
| 27 | Sắt thép các loại ( bu lông, sắt đệm, chụp......) nhúng nóng mạ kẽm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 244,53 | kg |
| 28 | Lắp đặt Công sôn & dầm đặt MBA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,2445 | tấn |
| 29 | Sắt thép các loại ( bu lông, sắt đệm, chụp......) nhúng nóng mạ kẽm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 267,264 | kg |
| 30 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,2673 | tấn |
| 31 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 33,6 | kg |
| 32 | Lắp đặt thang | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0336 | tấn |
| 33 | Dây đồng mềm M70 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 18 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 18 | 1 m |
| 35 | Cách điện đứng + Ty | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 21 | quả |
| 36 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 21 | 1 cái |
| 37 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 16,5 | kg |
| 38 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,06 | 1km/1 dây |
| 39 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 42 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 42 | 1 m |
| 41 | Đồng tròn thanh cái F8 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 23 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 23 | 1 m |
| 43 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 44 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 45 | Đầu cốt đồng M70 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 46 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | 10 đầu cốt |
| 47 | Đầu cốt đồng M120 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 48 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,4 | 10 đầu cốt |
| 49 | Ghíp nhôm 3BL | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 50 | Cầu chì tự rơi 22KV | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 51 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 52 | Biển báo an toàn | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | biển |
| 53 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 54 | Biển tên trạm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | biển |
| 55 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 56 | Hộp chụp ty sứ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 320kVA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 1 máy |
| 58 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 59 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | máy |
| 60 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | mẫu |
| 61 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | mẫu |
| 62 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 63 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 64 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 65 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 67 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 68 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | sợi |
| D | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN CHO KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ HÀ LĨNH (HẠ ÁP) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC -8,5B (54Cột ) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 54 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 54 | cột |
| 3 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (Bằng 80% khối lượng đào) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,4997 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (Bằng 20% khối lượng đào) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12,4925 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 31,68 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,1616 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 30,7825 | m3 |
| 8 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (Bằng 80% khối lượng đào) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,4846 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (Bằng 20% khối lượng đào) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12,1139 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 32,32 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,9984 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 28,2539 | m3 |
| 13 | Sắt thép hình tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 163,6 | kg |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,24 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,24 | m3 |
| 16 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,636 | 100kg |
| 17 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L63x63x6 cấp đất loại II | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,8 | 10 cọc |
| 18 | Cáp văn xoắn ABC 4x120 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1.157 | md |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,157 | km/dây |
| 20 | Sắt thép các loại ( cổ đề, gân trợ lực, bu lông, móc treo cáp, ... được mạ kẽm) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 124,564 | kg |
| 21 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 22 | 1 bộ |
| 22 | Sắt thép các loại ( cổ đề, gân trợ lực, bu lông, móc treo cáp, ... được mạ kẽm) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 166,804 | kg |
| 23 | Lắp cổ dề | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 22 | 1 bộ |
| 24 | Sắt thép các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 53,1 | kg |
| 25 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 5 | 1 bộ |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 27 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 28 | Ghíp nhôm 2 bu lông | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 64 | cái |
| 29 | kẹp hãm cáp KH (86bộ ) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 86 | 1 bộ |
| 30 | lắp dựng kẹp hãm cáp KH | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 86 | 1 bộ |
| 31 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 32 | Cáp văn xoắn ABC 4x35 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 704,55 | md |
| 33 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,7046 | km/dây |
| 34 | CU.PVC.2x2,5- 0,6/1KV | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 55 | md |
| 35 | Sắt thép các loại ( cổ đề, gân trợ lực, bu lông, móc treo cáp, ... được mạ kẽm) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 135,888 | kg |
| 36 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 24 | 1 bộ |
| 37 | Sắt thép các loại ( cổ đề, gân trợ lực, bu lông, móc treo cáp, ... được mạ kẽm) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 25,05 | kg |
| 38 | Lắp cổ dề | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 39 | Ghíp đấu nối phụ tải (46bộ ) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 46 | 1 bộ |
| 40 | lắp dựng ghíp đấu nối phụ tải | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 46 | 1 bộ |
| 41 | kẹp hãm cáp KH (48bộ ) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 48 | 1 bộ |
| 42 | lắp dựng kẹp hãm cáp KH | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 48 | 1 bộ |
| 43 | Cần đèn chữ L và Tay bắt cần đèn | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 23 | bộ |
| 44 | Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<=3,2m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 23 | cần đèn |
| 45 | chao đèn led 150W-220V | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 23 | bộ |
| 46 | Bóng đèn led 150W-220V | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 23 | bộ |
| 47 | Lắp đèn pha trên cạn, điều kiện làm việc H>=3m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 23 | bộ |
| 48 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 49 | Chi phí vận chuyển cột điện về công trường (Vận chuyển bằng xe có gắn cần trục, tải trọng 10T) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | ca |
| 50 | Vận chuyển dây dẫn, tủ, cần đèn và phụ kiện (Vận chuyển bằng xe có gắn cần trục, tải trọng 10T) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | ca |
| 51 | Vận chuyển trạm biến áp và phụ kiện trạm biến áp (Vận chuyển bằng xe có gắn cần trục, tải trọng 5T) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | ca |
| E | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN CHO KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ HÀ LĨNH (TRUNG THẾ) | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT -18B | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7 | Cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7 | cột |
| 3 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 163,6 | kg |
| 4 | Bu lông M14x45 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,4888 | 100kg |
| 6 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,8 | 10 cọc |
| 7 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 9,68 | kg |
| 8 | Bu lông mạ M16x350 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Bu lông mạ M16x40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 81,83 | kg |
| 12 | Bu lông mạ M20x300 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Bu lông mạ M20x40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 14 | Bu lông mạ M16x40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Sắt thép các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 155,7 | kg |
| 17 | Bu lông mạ M16x40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 18 | Bu lông mạ M18x300 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Sắt thép các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 325,26 | kg |
| 21 | Bu lông mạ M16x40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 22 | Bu lông mạ M18x750 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 23 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 24 | Sắt thép các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 393,12 | kg |
| 25 | Bu lông mạ M18x300 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 26 | Bu lông mạ M16x40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 27 | Lắp đặt xà, loại cột đúp, trọng lượng xà 230kg | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 28 | Sắt thép các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 237,9 | kg |
| 29 | Bu lông M20x90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 30 | - Sứ đứng VHD35kV | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 5 | quả |
| 31 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,5 | 10 sứ |
| 32 | - Sứ chuỗi Polime đơn 35kV + khóa néo và phụ kiện | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 27 | quả |
| 33 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 27 | bộ |
| 34 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 239,25 | kg |
| 35 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,87 | 1km/1 dây |
| 36 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,43 | m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,75 | m3 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,15 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,013 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,074 | 100m2 |
| 42 | Tôn quây hố móng (luân chuyển trung bình 4 lần) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,5 | m2 |
| 43 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,3143 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,281 | 100m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,68 | m3 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,53 | m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,29 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0694 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,2544 | 100m2 |
| 50 | Tôn quây hố móng (luân chuyển trung bình 4 lần) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4,5 | |
| 51 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,0953 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,9603 | 100m3 |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,24 | m3 |
| 54 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,24 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào bùn + vét hữu cơ bằng máy | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 52,167 | 100m3 |
| 2 | Đào cấp bằng máy | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,074 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 390,956 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 43,44 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 33,159 | m3 |
| 6 | Mua đất và vận chuyển đất (Bao gồm phí môi trường và thuế suất tài nguyên) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 52.933 | m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12 cm (chiết tính lại đơn giá vật liệu) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 66,318 | 100m2 |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 66,318 | 100m2 |
| 9 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 62,669 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,79 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,303 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,266 | 100m2 |
| 13 | Bê tông bó vỉa mác 200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6,44 | m3 |
| 14 | Lắp đặt bó vỉa cong | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 151,6 | m |
| 15 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 27,69 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,13 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,519 | 100m2 |
| 18 | Bê tông bó vỉa mác 200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 45,8 | m3 |
| 19 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1.065 | m |
| 20 | Bê tông đan rãnh | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 25,54 | m3 |
| 21 | Ván khuôn | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,255 | 100m2 |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 104,246 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,218 | 100m2 |
| 3 | Xây tường rãnh bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 341,572 | m3 |
| 4 | Trát tường trong rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1.552,6 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 63,435 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mũ rãnh thoát nước | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,985 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 77,63 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,771 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 5,123 | tấn |
| 10 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1.109 | cái |
| 11 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6,27 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,114 | 100m2 |
| 13 | Bê tông thân rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 11,514 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ thân rãnh | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,768 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mũ mố rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4,408 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ mũ mương | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,38 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mương, đường kính <=10mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,287 | tấn |
| 18 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4,647 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,208 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,351 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,768 | tấn |
| 22 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 38 | cái |
| 23 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 15,983 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,447 | 100m2 |
| 25 | Xây tường hố ga bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 55,907 | m3 |
| 26 | Trát hố ga, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 260,532 | m2 |
| 27 | Thang thép (lắp dựng, sơn) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 426,24 | kg |
| 28 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 9,389 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,129 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,948 | tấn |
| 31 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8,994 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,311 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,6 | tấn |
| 34 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 66 | cái |
| 35 | Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,925 | m3 |
| 36 | Bê tông móng , M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,15 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ móng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,314 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,097 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,176 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi