Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình+hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200202630-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN SỞ HỮU TRÍ TUỆ DAVILAW
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình+hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200202623
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn giao đất cho các hộ thuộc diện vào tái định cư, nguồn đấu giá quyền sử dụng đất đối với lô còn lại khu tái định cư xã Hà Lĩnh, huyện Hà Trung.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-03 22:13:00 đến ngày 2020-02-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,503,963,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Hạng mục chung Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 Khoản
B THIẾT BỊ CẤP ĐIỆN
1 Máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 máy
2 Tủ điện hạ thế 0,4kV-400A-500V Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 tủ
3 Cầu dao cách ly 35kV chém đứng Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 Bộ
4 Chống sét van Theo HSTKBV thi công được duyệt 1
5 Tủ điều khiển chiếu sáng 100A Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 tủ
C HẠNG MỤC : CẤP ĐIỆN CHO KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ HÀ LĨNH (TRẠM BIẾN ÁP)
1 Cột bê tông li tâm LT -18B Theo HSTKBV thi công được duyệt 2 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTKBV thi công được duyệt 2 cột
3 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,5016 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,56 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 Theo HSTKBV thi công được duyệt 3,18 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,16 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,4592 100m3
8 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,1056 100m2
9 Tôn quây hố móng (luân chuyển trung bình 4 lần) Theo HSTKBV thi công được duyệt 3 m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,0212 tấn
11 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 289,04 kg
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Theo HSTKBV thi công được duyệt 2,56 m3
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,0256 100m3
14 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L63x63x6 cấp đất loại II Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 10 cọc
15 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 108,14 kg
16 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 bộ
17 Bu lông M18x220 Theo HSTKBV thi công được duyệt 4 cái
18 Bu lông M18x250 Theo HSTKBV thi công được duyệt 4 cái
19 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 32,89 kg
20 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 bộ
21 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 34,21 kg
22 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,0342 tấn
23 Sắt thép các loại ( bu lông, sắt đệm, chụp......) nhúng nóng mạ kẽm Theo HSTKBV thi công được duyệt 61,22 kg
24 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,0612 tấn
25 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 62,6 kg
26 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,0626 tấn
27 Sắt thép các loại ( bu lông, sắt đệm, chụp......) nhúng nóng mạ kẽm Theo HSTKBV thi công được duyệt 244,53 kg
28 Lắp đặt Công sôn & dầm đặt MBA Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,2445 tấn
29 Sắt thép các loại ( bu lông, sắt đệm, chụp......) nhúng nóng mạ kẽm Theo HSTKBV thi công được duyệt 267,264 kg
30 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,2673 tấn
31 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 33,6 kg
32 Lắp đặt thang Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,0336 tấn
33 Dây đồng mềm M70 Theo HSTKBV thi công được duyệt 18 m
34 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 18 1 m
35 Cách điện đứng + Ty Theo HSTKBV thi công được duyệt 21 quả
36 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Theo HSTKBV thi công được duyệt 21 1 cái
37 Dây nhôm lõi thép AC70/11 Theo HSTKBV thi công được duyệt 16,5 kg
38 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,06 1km/1 dây
39 Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 42 m
40 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 42 1 m
41 Đồng tròn thanh cái F8 Theo HSTKBV thi công được duyệt 23 m
42 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 23 1 m
43 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Theo HSTKBV thi công được duyệt 6 cái
44 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,6 10 đầu cốt
45 Đầu cốt đồng M70 Theo HSTKBV thi công được duyệt 20 cái
46 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 2 10 đầu cốt
47 Đầu cốt đồng M120 Theo HSTKBV thi công được duyệt 14 cái
48 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 1,4 10 đầu cốt
49 Ghíp nhôm 3BL Theo HSTKBV thi công được duyệt 9 cái
50 Cầu chì tự rơi 22KV Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 bộ
51 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 1 bộ
52 Biển báo an toàn Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 biển
53 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 1 bộ
54 Biển tên trạm Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 biển
55 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 1 bộ
56 Hộp chụp ty sứ Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 cái
57 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 320kVA Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 1 máy
58 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 1 bộ
59 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 máy
60 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 mẫu
61 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 mẫu
62 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Theo HSTKBV thi công được duyệt 3 cái
63 Thí nghiệm Ampemet loại AC Theo HSTKBV thi công được duyệt 3 cái
64 Thí nghiệm Vonmet loại AC Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 cái
65 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 cái
66 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 bộ
67 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 bộ
68 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Theo HSTKBV thi công được duyệt 2 sợi
D HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN CHO KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ HÀ LĨNH (HẠ ÁP)
1 Cột bê tông ly tâm PC -8,5B (54Cột ) Theo HSTKBV thi công được duyệt 54 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTKBV thi công được duyệt 54 cột
3 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (Bằng 80% khối lượng đào) Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,4997 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (Bằng 20% khối lượng đào) Theo HSTKBV thi công được duyệt 12,4925 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 Theo HSTKBV thi công được duyệt 31,68 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSTKBV thi công được duyệt 1,1616 100m2
7 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTKBV thi công được duyệt 30,7825 m3
8 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (Bằng 80% khối lượng đào) Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,4846 100m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (Bằng 20% khối lượng đào) Theo HSTKBV thi công được duyệt 12,1139 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 Theo HSTKBV thi công được duyệt 32,32 m3
11 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,9984 100m2
12 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTKBV thi công được duyệt 28,2539 m3
13 Sắt thép hình tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 163,6 kg
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 10,24 m3
15 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTKBV thi công được duyệt 10,24 m3
16 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo HSTKBV thi công được duyệt 1,636 100kg
17 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L63x63x6 cấp đất loại II Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,8 10 cọc
18 Cáp văn xoắn ABC 4x120 Theo HSTKBV thi công được duyệt 1.157 md
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 1,157 km/dây
20 Sắt thép các loại ( cổ đề, gân trợ lực, bu lông, móc treo cáp, ... được mạ kẽm) Theo HSTKBV thi công được duyệt 124,564 kg
21 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo HSTKBV thi công được duyệt 22 1 bộ
22 Sắt thép các loại ( cổ đề, gân trợ lực, bu lông, móc treo cáp, ... được mạ kẽm) Theo HSTKBV thi công được duyệt 166,804 kg
23 Lắp cổ dề Theo HSTKBV thi công được duyệt 22 1 bộ
24 Sắt thép các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 53,1 kg
25 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo HSTKBV thi công được duyệt 5 1 bộ
26 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Theo HSTKBV thi công được duyệt 8 cái
27 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,8 10 đầu cốt
28 Ghíp nhôm 2 bu lông Theo HSTKBV thi công được duyệt 64 cái
29 kẹp hãm cáp KH (86bộ ) Theo HSTKBV thi công được duyệt 86 1 bộ
30 lắp dựng kẹp hãm cáp KH Theo HSTKBV thi công được duyệt 86 1 bộ
31 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 1 tủ
32 Cáp văn xoắn ABC 4x35 Theo HSTKBV thi công được duyệt 704,55 md
33 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,7046 km/dây
34 CU.PVC.2x2,5- 0,6/1KV Theo HSTKBV thi công được duyệt 55 md
35 Sắt thép các loại ( cổ đề, gân trợ lực, bu lông, móc treo cáp, ... được mạ kẽm) Theo HSTKBV thi công được duyệt 135,888 kg
36 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo HSTKBV thi công được duyệt 24 1 bộ
37 Sắt thép các loại ( cổ đề, gân trợ lực, bu lông, móc treo cáp, ... được mạ kẽm) Theo HSTKBV thi công được duyệt 25,05 kg
38 Lắp cổ dề Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 1 bộ
39 Ghíp đấu nối phụ tải (46bộ ) Theo HSTKBV thi công được duyệt 46 1 bộ
40 lắp dựng ghíp đấu nối phụ tải Theo HSTKBV thi công được duyệt 46 1 bộ
41 kẹp hãm cáp KH (48bộ ) Theo HSTKBV thi công được duyệt 48 1 bộ
42 lắp dựng kẹp hãm cáp KH Theo HSTKBV thi công được duyệt 48 1 bộ
43 Cần đèn chữ L và Tay bắt cần đèn Theo HSTKBV thi công được duyệt 23 bộ
44 Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<=3,2m Theo HSTKBV thi công được duyệt 23 cần đèn
45 chao đèn led 150W-220V Theo HSTKBV thi công được duyệt 23 bộ
46 Bóng đèn led 150W-220V Theo HSTKBV thi công được duyệt 23 bộ
47 Lắp đèn pha trên cạn, điều kiện làm việc H>=3m Theo HSTKBV thi công được duyệt 23 bộ
48 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 1 tủ
49 Chi phí vận chuyển cột điện về công trường (Vận chuyển bằng xe có gắn cần trục, tải trọng 10T) Theo HSTKBV thi công được duyệt 3 ca
50 Vận chuyển dây dẫn, tủ, cần đèn và phụ kiện (Vận chuyển bằng xe có gắn cần trục, tải trọng 10T) Theo HSTKBV thi công được duyệt 2 ca
51 Vận chuyển trạm biến áp và phụ kiện trạm biến áp (Vận chuyển bằng xe có gắn cần trục, tải trọng 5T) Theo HSTKBV thi công được duyệt 2 ca
E HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN CHO KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ HÀ LĨNH (TRUNG THẾ)
1 Cột bê tông li tâm LT -18B Theo HSTKBV thi công được duyệt 7 Cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTKBV thi công được duyệt 7 cột
3 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 163,6 kg
4 Bu lông M14x45 Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 cái
5 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,4888 100kg
6 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,8 10 cọc
7 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 9,68 kg
8 Bu lông mạ M16x350 Theo HSTKBV thi công được duyệt 4 cái
9 Bu lông mạ M16x40 Theo HSTKBV thi công được duyệt 2 cái
10 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 bộ
11 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 81,83 kg
12 Bu lông mạ M20x300 Theo HSTKBV thi công được duyệt 4 cái
13 Bu lông mạ M20x40 Theo HSTKBV thi công được duyệt 4 cái
14 Bu lông mạ M16x40 Theo HSTKBV thi công được duyệt 8 cái
15 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 bộ
16 Sắt thép các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 155,7 kg
17 Bu lông mạ M16x40 Theo HSTKBV thi công được duyệt 18 cái
18 Bu lông mạ M18x300 Theo HSTKBV thi công được duyệt 12 cái
19 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Theo HSTKBV thi công được duyệt 1 bộ
20 Sắt thép các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 325,26 kg
21 Bu lông mạ M16x40 Theo HSTKBV thi công được duyệt 36 cái
22 Bu lông mạ M18x750 Theo HSTKBV thi công được duyệt 24 cái
23 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Theo HSTKBV thi công được duyệt 2 bộ
24 Sắt thép các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 393,12 kg
25 Bu lông mạ M18x300 Theo HSTKBV thi công được duyệt 48 cái
26 Bu lông mạ M16x40 Theo HSTKBV thi công được duyệt 36 cái
27 Lắp đặt xà, loại cột đúp, trọng lượng xà 230kg Theo HSTKBV thi công được duyệt 2 bộ
28 Sắt thép các loại Theo HSTKBV thi công được duyệt 237,9 kg
29 Bu lông M20x90 Theo HSTKBV thi công được duyệt 40 cái
30 - Sứ đứng VHD35kV Theo HSTKBV thi công được duyệt 5 quả
31 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,5 10 sứ
32 - Sứ chuỗi Polime đơn 35kV + khóa néo và phụ kiện Theo HSTKBV thi công được duyệt 27 quả
33 Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m Theo HSTKBV thi công được duyệt 27 bộ
34 Dây nhôm lõi thép AC70/11 Theo HSTKBV thi công được duyệt 239,25 kg
35 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,87 1km/1 dây
36 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo HSTKBV thi công được duyệt 24 cái
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,43 m3
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 Theo HSTKBV thi công được duyệt 2,75 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,15 m3
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,013 tấn
41 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,074 100m2
42 Tôn quây hố móng (luân chuyển trung bình 4 lần) Theo HSTKBV thi công được duyệt 1,5 m2
43 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,3143 100m3
44 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,281 100m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTKBV thi công được duyệt 1,68 m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 Theo HSTKBV thi công được duyệt 10,53 m3
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 1,29 m3
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,0694 tấn
49 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,2544 100m2
50 Tôn quây hố móng (luân chuyển trung bình 4 lần) Theo HSTKBV thi công được duyệt 4,5
51 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Theo HSTKBV thi công được duyệt 1,0953 100m3
52 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,9603 100m3
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 10,24 m3
54 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTKBV thi công được duyệt 10,24 m3
F HẠNG MỤC: HỆ THỐNG GIAO THÔNG
1 Đào bùn + vét hữu cơ bằng máy Theo HSTKBV thi công được duyệt 52,167 100m3
2 Đào cấp bằng máy Theo HSTKBV thi công được duyệt 2,074 100m3
3 Đắp nền đường, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTKBV thi công được duyệt 390,956 100m3
4 Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTKBV thi công được duyệt 43,44 100m3
5 Đắp nền đường, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTKBV thi công được duyệt 33,159 m3
6 Mua đất và vận chuyển đất (Bao gồm phí môi trường và thuế suất tài nguyên) Theo HSTKBV thi công được duyệt 52.933 m3
7 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12 cm (chiết tính lại đơn giá vật liệu) Theo HSTKBV thi công được duyệt 66,318 100m2
8 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15 cm Theo HSTKBV thi công được duyệt 66,318 100m2
9 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 62,669 100m2
10 Bê tông móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTKBV thi công được duyệt 3,79 m3
11 Ván khuôn móng Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,303 100m2
12 Ván khuôn bó vỉa Theo HSTKBV thi công được duyệt 1,266 100m2
13 Bê tông bó vỉa mác 200 Theo HSTKBV thi công được duyệt 6,44 m3
14 Lắp đặt bó vỉa cong Theo HSTKBV thi công được duyệt 151,6 m
15 Bê tông móng, M150, PC40, đá 4x6 Theo HSTKBV thi công được duyệt 27,69 m3
16 Ván khuôn móng Theo HSTKBV thi công được duyệt 2,13 100m2
17 Ván khuôn bó vỉa Theo HSTKBV thi công được duyệt 7,519 100m2
18 Bê tông bó vỉa mác 200 Theo HSTKBV thi công được duyệt 45,8 m3
19 Lắp đặt bó vỉa thẳng Theo HSTKBV thi công được duyệt 1.065 m
20 Bê tông đan rãnh Theo HSTKBV thi công được duyệt 25,54 m3
21 Ván khuôn Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,255 100m2
G HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 104,246 m3
2 Ván khuôn móng Theo HSTKBV thi công được duyệt 2,218 100m2
3 Xây tường rãnh bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSTKBV thi công được duyệt 341,572 m3
4 Trát tường trong rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTKBV thi công được duyệt 1.552,6 m2
5 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 63,435 m3
6 Ván khuôn gỗ mũ rãnh thoát nước Theo HSTKBV thi công được duyệt 7,985 100m2
7 Sản xuất bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTKBV thi công được duyệt 77,63 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Theo HSTKBV thi công được duyệt 3,771 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTKBV thi công được duyệt 5,123 tấn
10 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTKBV thi công được duyệt 1.109 cái
11 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 6,27 m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,114 100m2
13 Bê tông thân rãnh, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 11,514 m3
14 Ván khuôn gỗ thân rãnh Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,768 100m2
15 Bê tông mũ mố rãnh, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 4,408 m3
16 Ván khuôn gỗ mũ mương Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,38 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mương, đường kính <=10mm Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,287 tấn
18 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTKBV thi công được duyệt 4,647 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,208 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,351 tấn
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,768 tấn
22 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTKBV thi công được duyệt 38 cái
23 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 15,983 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,447 100m2
25 Xây tường hố ga bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSTKBV thi công được duyệt 55,907 m3
26 Trát hố ga, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTKBV thi công được duyệt 260,532 m2
27 Thang thép (lắp dựng, sơn) Theo HSTKBV thi công được duyệt 426,24 kg
28 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 9,389 m3
29 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo HSTKBV thi công được duyệt 1,129 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,948 tấn
31 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo HSTKBV thi công được duyệt 8,994 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,311 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,6 tấn
34 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTKBV thi công được duyệt 66 cái
35 Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 Theo HSTKBV thi công được duyệt 1,925 m3
36 Bê tông móng , M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBV thi công được duyệt 7,15 m3
37 Ván khuôn gỗ móng Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,314 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,097 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo HSTKBV thi công được duyệt 0,176 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->