Gói thầu: Thi công các hạng mục công trình (bao gồm chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200223887-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Thi công các hạng mục công trình (bao gồm chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công)
Số hiệu KHLCNT 20200223098
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách trung ương, ngân sách tỉnh và ngân sách huyện Bình Tân
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 22:23:00 đến ngày 2020-02-21 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,566,734,771 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công. 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình
C HỘI TRƯỜNG, SÂN KHẤU, PHÒNG PHÁT THANH, VĂN PHÒNG ẤP
D Phần xây dựng
E Phần nhà chính
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,98 M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,464 100 M2
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4522 Tấn
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6897 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0885 Tấn
6 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,88 100 M
7 Đập đầu cọc Trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,054 M3
8 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,7571 M3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,5701 M3
10 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,5776 M3
11 Đắp cát tôn nền công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 166,0555 M3
12 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,487 M3
13 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,5657 M3
14 Trãi cao su chống mất nước ximăng cho bêtông theo cấu tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7166 100 M2
15 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,6204 M3
16 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1883 M3
17 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,9603 M3
18 Bê tông dal tam cấp, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0696 M3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,9004 M3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,9623 M3
21 Bê tông sàn sê nô, đá 1x2 Mác 250 ( có phụ gia chống thấm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,9843 M3
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2148 100 M2
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột tròn (BT đổ tại chỗ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1743 100 M2
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4531 100 M2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6533 100 M2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8763 100 M2
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8801 100 M2
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3678 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0742 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2706 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0653 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 06 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1499 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 10 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1202 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 12 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4052 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 06 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3598 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0313 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 10 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2302 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4595 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5596 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính 06 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2358 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính 08 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0767 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính 10 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1552 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,008 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1363 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn sê nô cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0761 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2419 Tấn
F Phần hoàn thiện
1 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,6533 M3
2 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7079 M3
3 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,9222 m3
4 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6521 M3
5 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,0273 M3
6 Lắp dựng cửa đi kính dày 5mm khung nhôm hệ 700 , có khung bảo vệ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2 M2
7 Lắp dựng cửa đi kính dày 5mm khung sắt, có khung bảo vệ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,86 M2
8 Lắp dựng vách nhôm trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,08 M2
9 Lắp dựng cửa sổ kính dày 5mm khung sắt, có khung bảo vệ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,6 M2
10 Lắp dựng lan can sắt tráng kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,16 M2
11 Lắp đặt lam gió đúc sẵn bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
12 Lắp đặt lam Z đúc sẵn bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
13 Lắp dựng lưới ngăn côn trùng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,95 M2
14 Thép hộp mạ kẽm 60x120x1,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.060,79 Kg
15 Thép V 40x40 (1,5 Kg/m) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,1 Kg
16 Thép tấm dày 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,7 Kg
17 Thép tấm dày 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,28 Kg
18 Thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 998,93 Kg
19 Thép hộp mạ kẽm 30x60x1,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72,23 Kg
20 Thép hộp mạ kẽm 60x60x1,3mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 157,89 Kg
21 Thép tròn fi 10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70,34 Kg
22 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1459 Tấn
23 Sản xuất giằng mái thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2282 Tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1459 Tấn
25 Lắp đặt giằng thép hộp mạ kẽm 60x60x1,3 không sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2282 Tấn
26 Lắp đặt tăng đơ fi 12 2 đầu răng ngược Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 Bộ
27 Lắp đặt bu lông fi 14 đặt sẵn trong bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68 Bộ
28 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9989 Tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0722 Tấn
30 Lợp mái che tường bằng tole lạnh sóng vuông mạ màu D4,5 Dzem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8086 100 M2
31 Lợp mái che tường bằng tole phẳng mạ màu D4,5 Dzem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,202 100 M2
32 Lợp tấm cách nhiệt chống nóng phủ 2 mặt nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,809 100 M2
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 222,9655 M2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 481,735 M2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 79,204 M2
36 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 106,108 M2
37 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 176,31 M2
38 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 (có phụ gia chống thấm trộn vữa) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,68 M2
39 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,684 M2
40 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 738,676 Mét
41 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 103,805 M2
42 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 162 M2
43 Lát gạch TERAZZO 400x400x30 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,86 m2
44 Ốp chân tường, trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,2575 M2
45 Ốp chân tường, trụ, cột, kích thước gạch nhám 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,685 M2
46 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch nhám 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,77 M2
47 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm giả đá Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66,882 M2
48 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 61,9 M2
49 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch men trắng 200x250mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,952 M2
50 Ốp chân tường gạch gốm 60x240 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,934 M2
51 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 Mặt bệ các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,18 M2
52 Đóng trần tấm Prima 600x600, khung nổi (tính thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 244,14 M2
53 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 612,449 M2
54 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 324,9123 M2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 714,3948 M2
56 Sơn tường ngoài nhà, đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 222,9665 M2
57 Sơn tạo gai tường 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,07 M2
58 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 63,9625 M2
59 Sơn sắt dẹt 3 nước bằng sơn tổng hợp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,16 M2
G Phần hầm tự hoại
1 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,0825 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,8248 M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,693 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5544 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0101 100 M2
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6006 M3
7 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4118 M3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4664 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0179 100 M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0345 Tấn
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0095 Tấn
12 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0206 Tấn
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,002 M2
16 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,11 M2
H Phần bể nước ngầm
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6211 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3863 M3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,289 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 (có phụ gia chống thấm trộn bê tông) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,27 M3
5 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 ( có phụ gia chống thấm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9504 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,014 100 M2
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1584 100 M2
8 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,25 M2
9 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,92 M2
10 Lắp dựng nắp khung sắt tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,25 M2
11 Khoen thép + bản lề nắp bể Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
I Phần điện, nước
J Thoát nước mái
1 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 60x3,0 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,63 100 M
2 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42x3,5 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,044 100 M
3 Lắp đặt co nhựa PVC fi 60 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Cái
K Phần cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 114x3,8 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,26 100 M
2 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 60x3,0 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100 M
3 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42x3,5 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100 M
4 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34x3,0 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,14 100 M
5 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 27x1,8 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100 M
6 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 21x1,6 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 100 M
7 Lắp đặt co nhựa PVC fi 114 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 Cái
8 Lắp đặt co nhựa PVC fi 60 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
9 Lắp đặt co nhựa PVC fi 34 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
10 Lắp đặt co nhựa PVC fi 27 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
11 Lắp đặt tê nhựa PVC fi 114 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
12 Lắp đặt tê nhựa PVC fi 60 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
13 Lắp đặt tê nhựa PVC fi 27 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
14 Lắp đặt tê giảm nhựa PVC fi 27-21 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
15 Lắp đặt co ren ngoài nhựa PVC fi 21 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
16 Lắp đặt co ren trong nhựa PVC fi 21 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
17 Lắp đặt co giảm nhựa PVC fi 27-21 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
18 Lắp đặt racco nhựa PVC fi 27 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
19 Lắp đặt van khóa nhựa PVC fi 27 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
20 Lắp đặt van phao fi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
21 Lắp đặt Luppe nhựa PVC fi 27 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
L Thiết bị vệ sinh
1 Lắp đặt máy bơm nước 1HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
2 Lắp đặt chậu xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
5 Lắp đặt lavabo có chân + phụ kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
6 Lắp đặt phểu thu inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
7 Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox, dung tích 1000L Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
8 Lắp đặt van phao điện fi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
9 Lắp đặt thùng đựng rác nhà vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
10 Lắp đặt giá treo giấy vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
11 Lắp đặt kệ kính gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
M Phần điện trong nhà
1 Lắp đèn Led đôi 1,2m/36W/220V (bóng Led - máng dẹp) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Bộ
2 Lắp đèn Led đơn 1,2m/18W/220V (bóng Led - máng dẹp) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
3 Lắp đèn Led đơn 0,6m/10W/220V (bóng Led - máng dẹp) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
4 Lắp đèn led dĩa cầu D300/10W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
5 Lắp đặt quạt trần 80W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Bộ
6 Lắp đặt quạt treo tường 75W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
7 Lắp đặt tủ điện 300x400x200 sơn tĩnh điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
8 Lắp đặt bảng điện 20x15 cm âm tường ( đế + mặt) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
9 Lắp đặt bảng điện 15x8 cm âm tường ( đế + mặt) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Cái
10 Lắp đặt ổ cắm điện loại đơn âm tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 Cái
11 Lắp đặt cầu chì điện 5A/220V loại âm tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
12 Lắp đặt công tắc điện 5A loại âm tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
13 Lắp đặt điều tốc quạt trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
14 Lắp đặt MCB 1 pha - 60A - 6KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
15 Lắp đặt MCB chống giật 1 pha - 60A - 6KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
16 Lắp đặt MCB 1 pha - 30A - 4,5KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
17 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Mét
18 Kéo rải dây điện đồng đơn, loại dây 6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 64 Mét
19 Kéo rải dây điện đồng đơn, loại dây 2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 185 Mét
20 Kéo rải dây điện đồng đơn, loại dây 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 168 Mét
21 Kéo rải dây điện đồng đơn, loại dây 11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,5 Mét
22 Đóng cọc tiếp địa fi 16 (L=2,4m/1 cây) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cọc
23 Mối hàn hoá nhiệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Mối
24 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
25 Lắp đặt ống nhựa fi 21 âm tường bảo hộ dây dẫn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 127 Mét
26 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cuộn
N NHÀ XE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2741 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3822 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,805 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9015 M3
5 Trãi tấm caosu chống mất nước bêtông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4486 100 M2
6 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,6056 M3
7 Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0476 100 M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0032 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,001 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0155 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0174 Tấn
12 Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1064 Tấn
13 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1381 Tấn
14 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm 40x80x1,4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1543 Tấn
15 Lắp dựng cột thép hình mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1064 Tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép ống mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1381 Tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1543 Tấn
18 Lắp dựng giằng thép ống mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0256 Tấn
19 Thép hộp mạ kẽm 50x50x1,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,3 Kg
20 Thép ống mạ kẽm fi 90x2,4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 161,36 Kg
21 Thép bản dày 8 ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,64 Kg
22 Thép bản dày 5 ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,49 Kg
23 Thép ống mạ kẽm fi 60x2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47,56 Kg
24 Thép ống mạ kẽm fi 49x2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,6 Kg
25 Bulong fi 16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
26 Lợp mái Tôn lạnh, sóng vuông mạ màu D0,4mm (uốn cong theo khẩu độ vì kèo) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,405 100 M2
27 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 M2
28 Cao su đệm chân đế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Tấm
29 Cao su đệm chân ECU Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Tấm
30 Lăn gai tạo nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,732 M2
O CỔNG, HÀNG RÀO
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,56 M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,956 100 M2
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,206 Tấn
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7635 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1334 Tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0038 Tấn
7 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,39 100 M
8 Đập đầu cọc Trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,344 M3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,3075 M3
10 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,7923 M3
11 Trãi cao su chống mất nước ximăng cho bêtông theo cấu tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9397 100 M2
12 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,912 M3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47,3128 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3376 100 M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6645 100 M2
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9963 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2003 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,3283 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4419 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1806 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2435 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5003 Tấn
23 Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,0812 M3
24 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0836 M3
25 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,309 M3
26 Trát tường ngoài (không sơn), chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 226,7 M2
27 Trát tường ngoài sơn, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 139,761 M2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 235,644 M2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 78,0504 M2
30 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 101,6182 M2
31 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 118,8 Mét
32 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,036 M2
33 Sơn dầm, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 233,6362 M2
34 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,116 M2
35 Sơn tạo gai tường bằng 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,76 M2
36 Ốp đá chẻ chân cột, chân tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,78 M2
37 Lắp dựng hàng rào lưới B40 khung thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 163,119 M2
38 Lắp đặt chông sắt nhọn đầu tường rào Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 129,475 Mét
39 Lắp dựng cửa cổng sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,345 M2
40 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 196,7208 M2
41 Lắp dựng khung sắt tôn bảng tên cổng (không sơn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,58 M2
42 Sơn sắt chữ tên cơ quan bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,58 M2
43 Sản xuất và lắp dựng cột cờ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
44 Cờ nước + dây kéo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
P SÂN, ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Trãi cao su chống mất nước ximăng cho bêtông theo cấu tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,3205 100 M2
2 Bê tông nền sân, đường, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,24 M3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường dal Đường kính cốt thép 6 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2547 Tấn
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6128 100 M2
5 Trám Jron mặt dal rộng 15 sâu 7, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 371 Mét
6 Lăn gai tạo nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 632,05 M2
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,455 M2
Q ĐƯỜNG VÀO NHÀ VĂN HÓA
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại I, mật độ <= 2 cây/100 m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,1205 100 m2
2 Trãi tấm caosu chống mất nước cho bêtông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,02 100 M2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường đường kính cốt thép 6 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0323 Tấn
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,7 100 M2
5 Bêtông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,14 M3
R HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC NGOẠI VI
S Cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 27x1,8 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,456 100 M
2 Lắp đặt co nhựa PVC fi 27 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
3 Lắp đặt van thao khóa nước fi 27 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
T Thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,5895 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,6769 M3
3 Trãi cao su chống mất nước ximăng cho bêtông theo cấu tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,498 100 M2
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6735 M3
5 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,5018 M3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,054 M3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan nắp đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,43 M3
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1724 Tấn
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan nắp, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2431 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,003 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0078 Tấn
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,117 100 M2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7496 100 M2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,087 100 M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0162 100 M2
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76 Cái
17 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 315x8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,185 100 M
U CÂY XANH, BỒN TRỒNG CÂY
1 Xây tường bồn cây bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6867 M3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,708 M2
3 Quét vôi ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,708 M2
4 Trồng cỏ nhung nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3912 100 M2
5 Trồng cây cau bụng trắng H > 2,5m, ĐK gốc > 0,15m. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 Cây
6 Trồng cây cau bụng trắng H > 2,0m, Đk gốc > 0,12m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cây
7 Trồng cây Liễu H > 2,0m, ĐK gốc > 0,12m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cây
8 Trồng cây bằng lăng tím H > 2,0m, ĐK gốc > 0,1m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cây
9 Đắp đất trồng cây Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,6504 M3
V HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ, CHIẾU SÁNG NGOẠI VI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0762 M3
2 Đào mương cáp đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,875 M3
3 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,1189 M3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2535 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8505 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0912 100 M2
7 Lắp đặt bu lông chân trụ điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
8 Xếp gạch thẻ 40x80x180 làm dấu cáp ngầm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,057 1000 v
9 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 151 Mét
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE fi 25 bảo hộ cáp ngầm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 151 Mét
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE fi 21 bảo hộ dây tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Mét
12 Kéo rải cáp ngầm CXV/PVC//1kV/ 2x16mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84 Mét
13 Kéo rải cáp ngầm CXV/PVC/1kV/ 3x6,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Mét
14 Kéo rải cáp ngầm CV/PVC//1kV/ 2x10,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Mét
15 Kéo rải cáp ngầm CXV/PVC/PVC//1kV/ 3x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 305 Mét
16 Lắp đặt đèn SODIUM IP65 class I230V-70W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
17 Lắp dựng cột đèn thép bằng máy, cao 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cột
18 Lắp cần đường kính 60, chiều dài cần 3,0m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cần
19 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 lên đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51 Mét
20 Lắp bảng điện cửa cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
21 Lắp bảng điện cửa cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
22 Lắp đặt MCCB 1P-230V-32A(16kA) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
23 Lắp đặt MCCB 1P-230V-6A(16kA) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
24 Kéo rải dây điện cáp đồng trần M22 nối cọc tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21 Mét
25 Lắp đặt cọc tiếp địa cho cột điện M16x1200 + kẹp tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
26 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
27 Lắp đặt đầu cốt ép các loại + băng keo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
W SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Bơm cát cồn san lấp mặt bằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.913,9116 M3
2 San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,6878 100 M3
3 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,163 100 M3
4 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,163 100 M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->