Gói thầu: Xây dựng tuyến cống bể ngầm hóa cáp viễn thông tòa nhà Green Bay Tower, Green Bay Premium, Green Bay Garden
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Viễn Thông FPT |
| Tên gói thầu | Xây dựng tuyến cống bể ngầm hóa cáp viễn thông tòa nhà Green Bay Tower, Green Bay Premium, Green Bay Garden |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 15:12:00 đến ngày 2020-02-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 626,959,442 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng tuyến cống bể | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt dầy <=7cm | 0,208 | 100m | |
| 2 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng, Chiều sâu vết cắt <=7cm | 9,12 | 100m | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphalt bằng thủ công | 0,465 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng bằng thủ công | 48,82 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ hoàn trả bó vỉa bê tông | 25 | điểm | |
| 6 | Đào đất hố ga, rãnh cáp có mở mái taluy. Đất cấp II | 112,78 | m3 | |
| 7 | Đào đất hố ga, rãnh cáp có mở mái taluy. Đất cấp III | 82,02 | m3 | |
| 8 | Xây bể cáp Ganivo 400x400 bằng gạch chỉ dưới hè nắp BT | 25 | bể | |
| 9 | Xây lắp Ganivo 400x400 sâu 610 dưới đường | 7 | bể | |
| B | Tuyến ống | |||
| 1 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC HI F<=114mm, nong một đầu. Số ống tổ hợp <=3 | TC.VNPT-06: 2003 ”Yêu cầu kỹ thuật ống nhựa dùng cho tuyến cáp ngầm” | 3,365 | 100m/ống |
| 2 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F<=114mm, nong một đầu. Số ống tổ hợp <=3 | TC.VNPT-06: 2003 ”Yêu cầu kỹ thuật ống nhựa dùng cho tuyến cáp ngầm” | 3,87 | 100m/ống |
| 3 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống xoắn HDPE 110/90. Số ống tổ hợp <=3 | Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8699:2011 | 3,785 | 100m/ống |
| 4 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống xoắn HDPE 65/50. Số ống tổ hợp <=3 | Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8699:2011 | 0,14 | 100m/ống |
| 5 | Lắp đặt ống dẫn cáp loại ống PVC <=F61mm, nong một đầu | Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8699:2011 | 0,9 | 100m/ống |
| 6 | Lắp đai inox giữ ống vào cột điện lực | 2 | điểm | |
| 7 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | 64,5 | m3 | |
| 8 | Cắt và tạo lỗ thăm trần thạch cao (cửa thăm 400x400mm viền ngoài 600x600) | 382 | lỗ | |
| 9 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan 25mm chiều sâu khoan <=30cm | 30 | lỗ | |
| 10 | Khoan lỗ F70 rút lõi xuyên xuyên vách tầng hầm | 2 | lỗ | |
| 11 | Xử lý chống thấm sau khi khoan rút lõi xuyên vách tầng hầm | 2 | lỗ | |
| 12 | Sản xuất cốt thép F<=10mm | 0,513 | tấn | |
| 13 | Hoàn trả trồng dặm cỏ lá tre | 98 | m2 | |
| 14 | Hoàn trả trồng dặm cỏ nhung nhật | 77 | m2 | |
| 15 | Đánh cây cảnh (bầu 15x15cm) | 1.685 | cây | |
| 16 | Trồng cây cảnh (bầu 15x15cm) | 1.685 | cây | |
| 17 | Tưới nước bồn hoa, cây cảnh bằng xe bồn. Xe bồn 5m3 | 3,32 | 100m2/lần | |
| 18 | Bơm silicon chống thấm lỗ khoan sau khi kéo cáp | 2 | lỗ | |
| 19 | Lắp đặt máng nhựa và kim loại treo trên trần. Loại máng 100x50x1.5 | 10 | m | |
| 20 | Lắp đặt hệ thống đai treo ống F60 | 90 | m | |
| 21 | Lắp đặt cút cong F110 | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt ống luồn dây điện tròn cứng Vanlock D25 - VL9025 | 53 | m | |
| 23 | Hoàn trả đường BTXM. Đổ bê tông tại chỗ M300 dày 20cm | 244,1 | m2 | |
| 24 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, đất cấp II | 63,51 | m3 | |
| 25 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, đất cấp III | 21,15 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, | 159,42 | m3 | |
| C | Vận chuyển cơ giới | |||
| 1 | Vận chuyển ống nhựa, ống thép (từ kho đến địa điểm thi công) | 2,121 | tấn | |
| D | Bốc dỡ ống nhựa | |||
| 1 | Bốc lên | 2,12 | Tấn | |
| 2 | Bốc xuống | 2,12 | Tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi