Gói thầu: 01. XL: Xây dựng đường giao thông thôn Hương Đồng xã Đức Hương, huyện Vũ Quang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200213063-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty cổ phần tư vấn và xây lắp Tiến Thành
Tên gói thầu 01. XL: Xây dựng đường giao thông thôn Hương Đồng xã Đức Hương, huyện Vũ Quang
Số hiệu KHLCNT 20200207112
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợ pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 08:13:00 đến ngày 2020-02-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,049,055,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Đào đất hữu cơ, đất C1 Mô tả KT theo chương V 6,2796 100m3
2 Đào đánh cấp, đất C2 Mô tả KT theo chương V 1,4194 100m3
3 Đào nền đường, đất C3 Mô tả KT theo chương V 3,7 100m3
4 Đào rãnh, đất C2 Mô tả KT theo chương V 1,5735 100m3
5 Đào khuôn đường, đất C3 Mô tả KT theo chương V 3,6214 100m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,553 100m3
7 Đắp nền đường, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 27,083 100m3
8 Vận chuyển đất đổ thải đi đổ, đất C1 Mô tả KT theo chương V 6,28 100m3
9 Vận chuyển đất đổ thải đi đổ, đất C2 Mô tả KT theo chương V 2,993 100m3
10 Vận chuyển đất đổ thải đi đổ, đất C3 Mô tả KT theo chương V 5,347 100m3
11 Vận chuyển đất đào tận dụng đắp, đất C3 Mô tả KT theo chương V 4,973 100m3
12 Mua đất tại mỏ vận chuyển về đắp, đất C3 Mô tả KT theo chương V 30,628 100m3
13 Trồng vầng cỏ gia cố mái Mô tả KT theo chương V 21,821 100m2
14 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 50m Mô tả KT theo chương V 21,821 100m2
15 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả KT theo chương V 4,641 100m3
16 Rải 01 lớp bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 33,838 100m2
17 Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 556,868 m3
18 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 2,901 100m2
19 Làm khe co Mô tả KT theo chương V 395,5 m
20 Làm khe giãn Mô tả KT theo chương V 80,5 m
21 Đào móng cống, đất C2 Mô tả KT theo chương V 1,3367 100m3
22 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,936 100m3
23 Vận chuyển đất đổ thải, đất C2 Mô tả KT theo chương V 1,337 100m3
24 Mua đất tại mỏ vận chuyển về đắp, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,936 100m3
25 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả KT theo chương V 13,557 m3
26 Bê tông móng cống, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 22,536 m3
27 Bê tông tường cống, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 27,23 m3
28 Bê tông giằng chống, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 0,18 m3
29 Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,885 m3
30 Bê tông phủ bản, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,017 m3
31 Bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 Mô tả KT theo chương V 3,78 m3
32 Ván khuôn gỗ móng cống Mô tả KT theo chương V 0,38 100m2
33 Ván khuôn gỗ, mũ mố Mô tả KT theo chương V 0,179 100m2
34 Ván khuôn gỗ, giằng chống Mô tả KT theo chương V 0,018 100m2
35 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,167 100m2
36 Ván khuôn gỗ, thân cống Mô tả KT theo chương V 1,396 100m2
37 SXLD cốt thép giằng chống, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,003 tấn
38 SXLD cốt thép giằng chống, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,011 tấn
39 SXLD cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,029 tấn
40 SXLD cốt thép mũ mố, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,129 tấn
41 SXLD cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,09 tấn
42 SXLD cốt thép tấm bản, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,169 tấn
43 Xây cống đá hộc, vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 8,763 m3
44 Lắp dựng cấu kiện Q<=1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 21 cái
45 Đào móng biển báo, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,61 m3
46 Bê tông móng biển báo, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 0,5 m3
47 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, bát giác Mô tả KT theo chương V 2 cái
48 Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn Mô tả KT theo chương V 2 m2
49 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Mô tả KT theo chương V 4 cái
50 Đào móng cọc tiêu, đất C3 Mô tả KT theo chương V 1,318 m3
51 Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 1,08 m3
52 Làm cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 Mô tả KT theo chương V 15 cái
53 Đào đất hữu cơ, đất C1 Mô tả KT theo chương V 0,3072 100m3
54 Đào đánh cấp, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,2102 100m3
55 Đào nền đường, đất C3 Mô tả KT theo chương V 3,9898 100m3
56 Đào rãnh, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,5521 100m3
57 Đào khuôn đường, đất C3 Mô tả KT theo chương V 1,1918 100m3
58 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,044 100m3
59 Đắp nền đường, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 2,135 100m3
60 Vận chuyển đất đổ thải đi đổ, đất C1 Mô tả KT theo chương V 0,308 100m3
61 Vận chuyển đất đổ thải đi đổ, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,763 100m3
62 Vận chuyển đất đổ thải đi đổ, đất C3 Mô tả KT theo chương V 1,757 100m3
63 Vận chuyển đất đào tận dụng đắp, đất C3 Mô tả KT theo chương V 2,462 100m3
64 Trồng vầng cỏ gia cố mái Mô tả KT theo chương V 2,085 100m2
65 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 50m Mô tả KT theo chương V 2,085 100m2
66 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả KT theo chương V 0,643 100m3
67 Rải 01 lớp bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 4,708 100m2
68 Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 77,134 m3
69 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 2,901 100m2
70 Làm khe co Mô tả KT theo chương V 59,5 m
71 Làm khe giãn Mô tả KT theo chương V 14 m
72 Đào móng cống, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,2078 100m3
73 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,225 100m3
74 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả KT theo chương V 3,558 m3
75 Bê tông móng cống, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 5,51 m3
76 Bê tông tường cống, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 3,637 m3
77 Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,82 m3
78 Bê tông phủ bản, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,27 m3
79 Bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 Mô tả KT theo chương V 1,004 m3
80 Ván khuôn gỗ móng cống Mô tả KT theo chương V 0,098 100m2
81 Ván khuôn gỗ, mũ mố Mô tả KT theo chương V 0,047 100m2
82 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,048 100m2
83 Ván khuôn gỗ, thân cống Mô tả KT theo chương V 0,227 100m2
84 SXLD cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,009 tấn
85 SXLD cốt thép mũ mố, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,043 tấn
86 SXLD cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,027 tấn
87 SXLD cốt thép tấm bản, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,044 tấn
88 Lắp dựng cấu kiện Q<=1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 6 cái
89 Đào móng biển báo, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,61 m3
90 Bê tông móng biển báo, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 0,5 m3
91 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, bát giác Mô tả KT theo chương V 2 cái
92 Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn Mô tả KT theo chương V 2 m2
93 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Mô tả KT theo chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->