Gói thầu: Gói thầu số 01 XL-110kV Ea Kar: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200214881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đăk Lăk |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL-110kV Ea Kar: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211096 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB + Vay TM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 09:06:00 đến ngày 2020-02-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,546,632,999 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cột đỡ bằng thép Đ111-30B | Đ111-30B | 2 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cột đỡ bằng thép Đ111-34B | Đ111-34B | 4 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt móng trụ 4T32-23 | 4T32-23-3,2m | 2 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt móng trụ 4T32-25 | 4T32-25-3,6m | 4 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa kiểu cọc tia; TĐ-4x30-16 ( kể cả thí nghiệm) | TĐ-4x30-16 | 6 | Vị trí |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn điện nhôm lõi thép (A cấp vật tư) | ACSR-185/29 | 500 | mét |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn+kèm theo phụ kiện+khóa đỡ ( kể cả thí nghiệm) | ĐDD1.8.70 | 12 | chuỗi |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ kép dây dẫn+kèm theo phụ kiện+khóa đỡ ( kể cả thí nghiệm) | ĐDD2.8.70 | 6 | chuỗi |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây dẫn | ONDD-185 | 12 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tạ chống rung dây dẫn; TCRDD-185/29 | TCRDD-185/29 | 42 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Biển số thứ tự cột và thứ tự pha | BBC | 6 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo nguy hiểm | BBNH | 6 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây chống sét TK50 | TK50 | 100 | mét |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi đỡ dây chống sét TK-50 | ĐCS-50 | 6 | chuỗi |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chống sét | ONCS-50 | 2 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Tạ chống rung dây chống sét | TCRCS-50 | 14 | bộ |
| B | PHẦN THÁO RA, LẮP LẠI | |||
| 1 | Căng dây lấy lại độ võng dây AC185 | AC-185 | 26.584 | mét |
| 2 | Căng dây lấy lại độ võng dây TK50 | TK50 | 8.861 | mét |
| 3 | Chuỗi đỡ dây dẫn | CĐ(Đ) | 111 | chuỗi sứ |
| 4 | Chuỗi néo dây dẫn | CN(Đ) | 12 | chuỗi sứ |
| 5 | Chuỗi đỡ dây chống sét TK50 | ĐCS | 37 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi néo dây chống sét TK50 | ĐCQ | 1 | chuỗi |
| 7 | Tạ chống rung dây dẫn AC 185 | TCR 185 | 222 | quả |
| 8 | Tạ chống rung dây chống sét | TCR TK50 | 74 | quả |
| C | PHẦN THU HỒI, NHẬP KHO CĐT | |||
| 1 | Chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn+kèm theo<br/>phụ kiện+khóa đỡ; CĐ(Đ) | CĐ(Đ) | 33 | chuỗi sứ |
| 2 | Chuỗi đỡ dây chống sét TK50 | TK50 | 11 | chuỗi sứ |
| 3 | Cột đỡ bê tông ly tâm 20 mét | BTLT | 11 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi