Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp công trình Nhà hiệu bộ trường tiểu học xã Hòa Lạc, huyện Hữu Lũng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200223919-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hữu Lũng
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây lắp công trình Nhà hiệu bộ trường tiểu học xã Hòa Lạc, huyện Hữu Lũng
Số hiệu KHLCNT 20200223627
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 09:06:00 đến ngày 2020-02-24 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,121,840,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Khoản
B Phá dỡ nhà G2, G3
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V/Phần 2 7,46 m2
2 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V/Phần 2 34,1925 m2
3 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V/Phần 2 59,7188 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,3429 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V/Phần 2 12,5412 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V/Phần 2 0,1081 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V/Phần 2 4,4992 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Chương V/Phần 2 1,038 m3
9 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V/Phần 2 0,2268 100m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 22,68 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 22,68 m3
12 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V/Phần 2 33,99 m2
13 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V/Phần 2 81,6368 m2
14 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Chương V/Phần 2 16,578 m
15 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m Chương V/Phần 2 154,857 m2
16 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=16m Chương V/Phần 2 2,3243 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V/Phần 2 34,173 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V/Phần 2 1,4823 m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V/Phần 2 10,6746 m3
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Chương V/Phần 2 9,0774 m3
21 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V/Phần 2 0,5541 100m3
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 55,41 m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 55,41 m3
C Xây mới nhà hiệu bộ
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 1,2012 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V/Phần 2 3,2125 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V/Phần 2 8,5799 m3
4 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 23,4417 m3
5 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 34,9487 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần 2 0,0129 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V/Phần 2 0,1524 tấn
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,055 100m2
9 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,0462 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,8147 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,2543 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,6384 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,1128 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V/Phần 2 0,699 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 7,0224 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần 2 0,9163 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,317 100m3
18 Vận chuyển tiếp đá cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 7T Chương V/Phần 2 0,317 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V/Phần 2 14,4352 m3
20 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V/Phần 2 1,064 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,064 m3
22 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 2,052 m3
23 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 18,9652 m2
24 Láng granitô cầu thang Chương V/Phần 2 18,9652 m2
25 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V/Phần 2 45,6 m
26 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,1452 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0218 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,1184 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,7986 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 61,9395 m3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M100, PCB40 Chương V/Phần 2 0,343 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,5294 100m2
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/Phần 2 0,0971 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0961 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0079 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,5696 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0454 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 4,5471 m3
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,5676 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần 2 0,6403 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,3682 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 4,6041 m3
43 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,8786 m3
44 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V/Phần 2 0,9314 tấn
45 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V/Phần 2 0,9314 tấn
46 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,674 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,674 tấn
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 114,2513 m2
49 Tăng đơ d12 Chương V/Phần 2 6 Bộ
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V/Phần 2 2,1057 100m2
51 Tôn úp nóc, úp sườn, máng xối Chương V/Phần 2 46,903 m
52 Máng tôn hứng nước mưa trục A Chương V/Phần 2 13,11 m
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 411,714 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 175,0961 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 45,144 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 38,804 m2
57 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 41,601 m2
58 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 18,1454 m2
59 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V/Phần 2 22,1334 m2
60 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 71,67 m
61 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 259,0441 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 453,315 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 20,68 m
64 Vét chỉ lõm Chương V/Phần 2 47,76 m
65 Làm trần bằng tôn màu vân gỗ khung xương thép hộp mạ kẽm Chương V/Phần 2 118,004 m2
66 Lát nền, sàn gạch GRANIT KT 600x600mm, XM PCB40 Chương V/Phần 2 160,064 m2
67 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Chương V/Phần 2 11,688 m2
68 Sản xuất cửa thép sơn tĩnh điện một mầu tự chọn, kính dầy 5mm Chương V/Phần 2 17,01 m2
69 Sản xuất cửa thép sơn tĩnh điện một mầu tự chọn, kính dầy 5mm Chương V/Phần 2 25,92 m2
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V/Phần 2 42,93 m2
71 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V/Phần 2 0,3973 tấn
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 16,8768 m2
73 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V/Phần 2 29,007 m2
74 Khóa cửa chốt cài ngang Chương V/Phần 2 6 bộ
75 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V/Phần 2 12 cái
76 Tủ điện NANO vỏ kim loại đựng 2-4 át Chương V/Phần 2 6 hộp
77 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm Chương V/Phần 2 35 hộp
78 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Chương V/Phần 2 5 hộp
79 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V/Phần 2 7 cái
80 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V/Phần 2 1 cái
81 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V/Phần 2 2 bộ
82 Lắp đặt đèn điện quang DOUBLE WINH 36W (2 đầu) Chương V/Phần 2 15 bộ
83 Lắp đặt quạt trần Chương V/Phần 2 7 cái
84 Lắp đặt quạt treo tường Chương V/Phần 2 1 cái
85 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/Phần 2 27 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V/Phần 2 80 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/Phần 2 52 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V/Phần 2 160 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V/Phần 2 245 m
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V/Phần 2 270 m
91 Con sứ cố định dây trên mái + vít nở Chương V/Phần 2 4 bộ
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V/Phần 2 0,297 100m
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 16 cái
94 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V/Phần 2 2 tủ
95 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V/Phần 2 2 bộ
96 Bình chữa cháy MFZ 4 Chương V/Phần 2 8 bình
D Sân trường
1 Xây tường bồn hoa bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 0,7913 m3
2 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 14,758 m2
3 Ốp gạch 6x24cm, ốp tường Chương V/Phần 2 3,768 m2
4 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 14,758 m2
5 Lót cát tạo phẳng nền sân, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần 2 0,1253 100m3
6 lót ni long chống thấm nước bê tông Chương V/Phần 2 417,64 m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V/Phần 2 41,764 m3
8 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB30 Chương V/Phần 2 417,64 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->