Gói thầu: thi công xây dựng công trình: XDM trạm biến áp 3x100 kVA xử lý đầy tải trạm cầu Bà Ngâu để cấp điện cho khách hàng HKD Phan Thị Mì – lắp điện kế 3P

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200217131-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành Phố Hồ Chí Minh TNHH – Công ty Điện lực An Phú Đông
Tên gói thầu thi công xây dựng công trình: XDM trạm biến áp 3x100 kVA xử lý đầy tải trạm cầu Bà Ngâu để cấp điện cho khách hàng HKD Phan Thị Mì – lắp điện kế 3P
Số hiệu KHLCNT 20200217071
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 09:01:00 đến ngày 2020-02-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 45,481,783 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 650,000 VNĐ ((Sáu trăm năm mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A VTTB B cấp hạng mục dây nổi trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Nước ngọt Phần 2 – Chương V, Mục II 250,1962 Lít
2 Thép tròn đk 10mm Phần 2 – Chương V, Mục II 38 Kg
3 Đá 1x2 Phần 2 – Chương V, Mục II 1,1304
4 Cát vàng Phần 2 – Chương V, Mục II 0,6095
5 Xi măng PC40 Phần 2 – Chương V, Mục II 379,7849 Kg
B VTTB B cấp hạng mục trạm biến áp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Thuốc hàn Cadweld Phần 2 – Chương V, Mục II 8 Lọ
2 Vis mạ Zn 4*20 Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Cái
3 Bảng tên trạm Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Tấm
C VTTB B cấp hạng mục hạ thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Thuốc hàn Cadweld Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Lọ
2 Biển báo nguy hiểm có điện từ hai nguồn hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Tấm
D Hạng mục Dây nổi trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Phần lắp tấm inox chống động vật xâm nhập Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
2 V/chuyển thép, phụ kiện, dụng cụ (tc+cg) <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 0,138 Tấn/km
3 Bốc phụ kiện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,138 Tấn
4 Dỡ phụ kiện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,138 Tấn
5 Đổ bê tông gia cố móng trụ 14m đơn 1,5x1,5x0,6 Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
E Hạng mục Trạm biến áp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Lắp máy biến thế 1P 100kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Máy
2 Lắp đo đếm và điện kế trạm 3x100 Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
3 Lắp thùng BVMC (bằng sắt) Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
4 V/chuyển thiết bị (tc+cg) <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 1,95 Tấn/km
5 Bốc lên thiết bị Phần 2 – Chương V, Mục II 1,95 Tấn
6 Xếp xuống thiết bị Phần 2 – Chương V, Mục II 1,95 Tấn
7 Lắp biển báo Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Cái
8 Lắp dây cáp xuất M300 bọc Phần 2 – Chương V, Mục II 24 Mét
9 Lắp dây cáp xuất M240 bọc Phần 2 – Chương V, Mục II 15,6 Mét
10 Lắp đầu cosse 300mm² Phần 2 – Chương V, Mục II 6 Vtrí
11 Lắp đầu cosse 240mm² Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Vtrí
12 Lắp bộ giá treo 3 MBT 100kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
13 Lắp ống PVC trạm Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
14 Lắp tiếp địa LA (trạm) Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Trạm
15 Lắp tiếp địa trạm Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Trạm
16 Lắp cáp xuất ABC 4x95 mm² Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Bộ
17 V/chuyển thép, phụ kiện, dụng cụ (tc+cg) <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 0,31 Tấn/km
18 Bốc dây điện, cáp điện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,17 Tấn
19 Dỡ dây điện, cáp điện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,17 Tấn
20 Bốc phụ kiện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,15 Tấn
21 Dỡ phụ kiện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,15 Tấn
F Hạng mục Hạ thế ABC (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Lắp hộp CB liên kết trạm (250*300*600) Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Cái
2 V/chuyển thiết bị (tc+cg) <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 0,002 Tấn/km
3 Bốc lên thiết bị Phần 2 – Chương V, Mục II 0,002 Tấn
4 Xếp xuống thiết bị Phần 2 – Chương V, Mục II 0,002 Tấn
5 Lắp phụ kiện CB giao lưới hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
6 Lắp bộ tiếp địa điểm giao lưới hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
7 Lắp biển báo nguy hiểm Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Cái
8 V/chuyển thép, phụ kiện, dụng cụ (tc+cg) <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 0,01 Tấn/km
9 Bốc dây điện, cáp điện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,01 Tấn
10 Dỡ dây điện, cáp điện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,01 Tấn
G Hạng mục thử nghiệm (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Sứ treo 22kV polymer Phần 2 – Chương V, Mục II 12 Cái
2 Cầu ngắt chì tự rơi 24kV 100A Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Bộ 1p
3 Chống sét van 18kV 10kA Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Bộ 1p
4 MBT 1P 100kva 12,7kv/0,22kv Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Cái
5 My cắt 3P 230/380V 200A Phần 2 – Chương V, Mục II 5 Cái
6 My cắt 3P 230/380V 600A Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Cái
7 TN-tiếp đất trạm biến áp Phần 2 – Chương V, Mục II 1 h.thống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->