Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Vĩnh Tường |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211356 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 08:53:00 đến ngày 2020-02-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,644,109,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC95/16 | Theo HSMT | 713,46 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC120/19 | Theo HSMT | 746,4 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 | Theo HSMT | 2.120,34 | m |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE/HDPE độ dày 4,3mm | Theo HSMT | 133,2 | m |
| 5 | Sứ đứng 22kV & ty sứ | Theo HSMT | 32 | quả |
| 6 | Sứ đứng 35kV & ty sứ | Theo HSMT | 44 | quả |
| 7 | Chuỗi néo kép Silicone 24kV + phụ kiện | Theo HSMT | 27 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi néo Silicone 24kV + phụ kiện | Theo HSMT | 15 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi néo kép Silicone 35kV + phụ kiện | Theo HSMT | 30 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo Silicone 35kV không phụ kiện | Theo HSMT | 3 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi néo Silicone 35kV + phụ kiện | Theo HSMT | 48 | chuỗi |
| 12 | Biển báo an toàn và tên cột đường dây | Theo HSMT | 19 | cái |
| 13 | Biển đề tên cầu dao | Theo HSMT | 1 | cái |
| 14 | Ghíp nhôm đa năng a50-240 | Theo HSMT | 204 | cái |
| 15 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM150 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 16 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM120 | Theo HSMT | 15 | cái |
| 17 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-16-190-13,0 | Theo HSMT | 12 | cột |
| 18 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-18-190-13,0 | Theo HSMT | 13 | cột |
| 19 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-20-190-13,0 | Theo HSMT | 10 | cột |
| 20 | Xà đỡ bằng lệch cột đơn X1BL | Theo HSMT | 7 | bộ |
| 21 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột dọc X2BC-22d | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 22 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột dọc X2BC-35d | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột đúp ngang X2BC-35n | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 24 | Xà néo 3 tầng sứ chuỗi cột đơn X2LC-3T-35 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Xà néo 3 tầng sứ chuỗi cột đúp ngang X2LC-3T-35n | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Xà phụ 1 sứ cột đơn XP1 | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 27 | Xà bò 2 sứ cột đơn Xbo-2 | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 28 | Xà bò 3 sứ Xbo-3 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Xà rẽ 6 sứ cột đơn XR-6 | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Xà rẽ 6 sứ cột đúp ngang XRK-6n | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Xà rẽ 6 sứ cột đúp dọc XRK-6d | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 32 | Xà cầu dao phụ tải cột đơn XCDF-1 | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Ghế thao tác câu dao cột đơn GTT-CD | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Giá tay giật & hệ truyền động cầu dao GTG+HTD | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Thang trèo 3.6m TT-3.6 | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Giằng cột Pi GCII-14-16 | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Giằng cột đúp 14-16m GC-14-16 | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 38 | Giằng cột đúp 18-20m GC-18-20 | Theo HSMT | 7 | bộ |
| 39 | Tháo và lắp lại cầu dao cách ly, phụ tải 22-35kV 3 pha ngoài trời , không tiếp địa | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Căng lại dây AC, AsX tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 1,3003 | km |
| 41 | Tháo hạ dây AC, AsX tiết diện 50mm2 | Theo HSMT | 0,221 | km |
| 42 | Tháo hạ căng lại dây AC, AsX tiết diện 50mm2 | Theo HSMT | 0,355 | km |
| 43 | Tháo chuyển dây AC, AsX tiết diện 95mm2 | Theo HSMT | 0,5299 | km |
| 44 | Tháo hạ dây AC, AsX tiết diện 95mm2 | Theo HSMT | 1,0661 | km |
| 45 | Tháo hạ dây AC, AsX tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 2,7257 | km |
| 46 | Tháo hạ và căng lại dây AC, AsX tiết diện 120mm2 | Theo HSMT | 1,3003 | km |
| 47 | Tháo thu hồi sứ đứng 15-22kV trên cột | Theo HSMT | 37 | quả |
| 48 | Tháo thu hồi sứ đứng 35kV trên cột | Theo HSMT | 50 | quả |
| 49 | Tháo thu hồi chuỗi đơn Silicone <=35kV néo dây | Theo HSMT | 59 | chuỗi |
| 50 | Tháo và lắp lại chuỗi đơn Silicone <=35kV néo dây | Theo HSMT | 15 | chuỗi |
| 51 | Tháo hạ cột bê tông <=18m | Theo HSMT | 7 | cột |
| 52 | Tháo hạ cột bê tông <=16m | Theo HSMT | 4 | cột |
| 53 | Tháo hạ cột bê tông <=14m | Theo HSMT | 3 | cột |
| 54 | Tháo hạ cột bê tông <=12m | Theo HSMT | 8 | cột |
| 55 | Tháo xà cột đúp, trọng lượng xà <=140 kg | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 56 | Tháo và lắp lại xà cột đúp, trọng lượng xà <=140 kg | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 57 | Tháo xà néo thép khối lượng <=100 kg | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 58 | Tháo xà đỡ thép khối lượng <=140kg | Theo HSMT | 7 | bộ |
| 59 | Tháo xà đỡ thép khối lượng <=100kg | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 60 | Tháo xà đỡ thép khối lượng <=50kg | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 61 | Tháo chuyển lắp lại xà néo thép khối lượng <=100kg | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 62 | Tháo chuyển lắp lại xà đỡ thép khối lượng <=100kg | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 63 | Tháo chuyển lắp lại xà đỡ thép khối lượng <=50kg | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 64 | Tháo chuyển lắp lại xà đỡ thép khối lượng <=25kg | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 65 | Đào đất móng cột | Theo HSMT | 452,24 | m3 |
| 66 | Bê tông lót móng cột M100 | Theo HSMT | 9,596 | m3 |
| 67 | Bê tông móng cột M150 | Theo HSMT | 60,6913 | m3 |
| 68 | Bê tông chèn móng cột M200 | Theo HSMT | 4,225 | m3 |
| 69 | Cốt thép làm móng cột | Theo HSMT | 456,16 | kg |
| 70 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 136,44 | m2 |
| 71 | Đắp đất móng cột, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 366,8186 | m3 |
| 72 | Tiếp địa đường dây RC-3 | Theo HSMT | 18 | VT |
| 73 | Tiếp địa đường dây RC-4 | Theo HSMT | 1 | VT |
| 74 | Đào rãnh tiếp địa | Theo HSMT | 66,3 | m3 |
| 75 | Đắp rãnh tiếp địa | Theo HSMT | 66,3 | m3 |
| 76 | Thí nghiệm sứ cách điện đứng 22-35kV | Theo HSMT | 76 | quả |
| 77 | Thí nghiệm chuỗi sứ cách điện 22-35kV | Theo HSMT | 180 | chuỗi |
| 78 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Theo HSMT | 19 | VT |
| 79 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) (1 móng 3 mẫu) | Theo HSMT | 57 | 1 chỉ tiêu |
| 80 | Thí nghiệm mẫu dây AsX-70,95,120,150 | Theo HSMT | 1 | mẫu |
| 81 | Thí nghiệm mẫu dây AC-70,95,120,150,185 | Theo HSMT | 1 | mẫu |
| B | Phần dường dây hạ thế | |||
| 1 | Đào đất móng cột MT-3 | Theo HSMT | 7,61 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng MT-3 M100 | Theo HSMT | 0,252 | m3 |
| 3 | Bê tông đúc MT-3 M150 | Theo HSMT | 1,3608 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn MT-3 M200 | Theo HSMT | 0,052 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng cột MT-3 | Theo HSMT | 10,6 | kg |
| 6 | Ghép ván khuôn móng MT-3 | Theo HSMT | 5,28 | m2 |
| 7 | Đắp đất móng cột, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 5,809 | m3 |
| 8 | Đắp đất chân cột | Theo HSMT | 0,5 | m3 |
| 9 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-9,0 | Theo HSMT | 1 | cột |
| 10 | Xà néo 1 pha 2 dây cột đơn X2-12 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Cáp vặn xoắn AL.XPE 4x16 | Theo HSMT | 44 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn AL.XPE 4x35 | Theo HSMT | 44 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn AL.XPE 4x50 | Theo HSMT | 86 | m |
| 14 | Sứ hạ thế A30 | Theo HSMT | 8 | quả |
| 15 | Móc giữ cáp vặn xoắn MGC-16 | Theo HSMT | 18 | bộ |
| 16 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x16-35 | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 17 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x50-95 | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Đai thép không rỉ cột đơn + khoá đai | Theo HSMT | 30 | bộ |
| 19 | Ghíp nhôm đa năng a25-150 | Theo HSMT | 48 | cái |
| 20 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x16mm2 | Theo HSMT | 0,041 | km |
| 21 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x35mm2 | Theo HSMT | 0,041 | km |
| 22 | Tháo hạ và căng lại cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x16mm2 | Theo HSMT | 0,042 | km |
| 23 | Tháo hạ và căng lại cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x35mm2 | Theo HSMT | 0,042 | km |
| 24 | Tháo hạ dây A, AV tiết diện dây 50mm2 | Theo HSMT | 0,166 | km |
| 25 | Tháo hạ sứ hạ thế các loại | Theo HSMT | 6 | quả |
| 26 | Tháo hạ cột bê tông <=10m | Theo HSMT | 1 | cột |
| 27 | Tháo hạ xà đỡ, trọng lượng <=15kg | Theo HSMT | 3 | bộ |
| C | Dịch chuyển cáp Viễn Thông | |||
| 1 | Cáp quang ADSS24 -300 | Theo HSMT | 689 | m |
| 2 | Néo 1 hướng ADSS 300 | Theo HSMT | 26 | bộ |
| 3 | Đỡ cáp ADSS 300 | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Măng sông 24 sợi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Gông treo cáp trên cột BTLT | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang EVN | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Biển báo độ cao cáp quang EVN | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang 24 sợi | Theo HSMT | 1,497 | km |
| 9 | Hàn nối hộp nối quang loại 24 sợi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt hộp nối vào cột điện | Theo HSMT | 2 | hộp nối |
| 11 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp trên cột | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Tháo hạ đường dây cáp quang 24 sợi | Theo HSMT | 1,497 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi