Gói thầu: Xây dựng công trình: Các hạng mục phụ trợ Trung tâm Chính trị, thành phố Thái Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200224444-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Minh Trí |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Các hạng mục phụ trợ Trung tâm Chính trị, thành phố Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212711 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước thành phố 2019 - 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 11:23:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,165,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phi xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục: Lán để xe | |||
| 1 | Đào móng cột lán xe, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,894 | m³ |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột lán xe | nt | 0,371 | 100m² |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | nt | 1,6 | m³ |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,094 | tấn |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 6,144 | m³ |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 1,963 | m³ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 0,029 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | nt | 0,029 | 100m³ |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | nt | 1,609 | tấn |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 1,5683 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 163,0434 | m² |
| 12 | Lắp dựng cột thép các loại | nt | 1,609 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 1,568 | tấn |
| 14 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 2,982 | 100m² |
| 15 | Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0,45mm | nt | 67,2 | m |
| 16 | Sản xuất lắp dựng máng nước khổ rộng 600, dày 0,45mm | nt | 48,1 | m |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,798 | 100m³ |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | nt | 0,103 | 100m² |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | nt | 23,566 | m³ |
| 20 | Lát sân bằng gạch bê tông bóng sần 400x400x4,5 mác 250 | nt | 238,54 | m² |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | nt | 0,7041 | 100m |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm thu nước | nt | 19 | cái |
| 23 | Rọ chắn rác | nt | 9 | cái |
| 24 | Đai inox giữ ống | nt | 20 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | nt | 9 | cái |
| C | Hạng mục: Sân, bồn cây, vỉa hè | |||
| 1 | Dọn mặt bằng trước khi thi công, nhân công 3/7 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | công |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | nt | 9 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | nt | 9 | gốc |
| 4 | Vận chuyển cây ra bãi tập kết, xe ô tô tải có gắn cần trục 5T (tính 9 cây/ca) | nt | 0,5 | ca |
| 5 | Tháo dỡ các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 250kg, không tính vật liệu, nhân công * 60% | nt | 6 | cái |
| 6 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100kg, không tính vật liệu, nhân công * 60% | nt | 62 | cái |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | nt | 91,169 | m³ |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | nt | 4,103 | m³ |
| 9 | Tháo các loại động cơ điện, công suất ≤570kw | nt | 14,4 | cái |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | nt | 1,655 | m³ |
| 11 | Hút nước bể phốt bằng xe bồn hút bùn, mùn khoan 2m3 | nt | 15,35 | ca |
| 12 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m, đất cấp IV | nt | 34,981 | m³ |
| 13 | Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đất cấp IV | nt | 3,148 | 100m³ |
| 14 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m, đất cấp II hạ cốt vỉa hè | nt | 9,939 | m³ |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | nt | 4,498 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | nt | 4,497 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 0,099 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất đất tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | nt | 0,099 | 100m³ |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 1,82 | 100m³ |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | nt | 108,053 | m³ |
| 21 | Lát sân bằng gạch bê tông bóng sần 400x400x4,5 mác 250 | nt | 1.081,5 | m² |
| 22 | Làm khe co giãn | nt | 2,16 | 10m |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,044 | 100m² |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,031 | tấn |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 0,318 | m³ |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,029 | 100m² |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | nt | 0,058 | tấn |
| 28 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 0,491 | m³ |
| 29 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | nt | 10 | cái |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | nt | 0,533 | 100m² |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 2,846 | m³ |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | nt | 0,108 | 100m² |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | nt | 2,379 | m³ |
| 34 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | nt | 0,484 | m³ |
| 35 | Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x30x100cm, chỉ tính nhân công và vật liệu phụ | nt | 62,57 | m |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | nt | 21,35 | m³ |
| 37 | Lát sân bằng gạch bê tông bóng sần 400x400x4,5 mác 250 | nt | 213,5 | m² |
| 38 | Cắt gạch tại vị trí cửa thu nước theo tấm đan rãnh | nt | 1,888 | 10m |
| 39 | Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | nt | 0,346 | 100m³ |
| 40 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, bằng thủ công, độ sâu >30cm, đất cấp II | nt | 3,84 | m³ |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 0,18 | 100m³ |
| 42 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | nt | 0,12 | 100m³ |
| 43 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | nt | 0,12 | 100m³ |
| 44 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | nt | 0,6 | 100m² |
| 45 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | nt | 0,6 | 100m² |
| 46 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h | nt | 0,0997 | 100tấn |
| 47 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7 tấn, cự ly 4km | nt | 0,0997 | 100 tấn |
| 48 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7 tấn, 1km tiếp theo | nt | 0,0997 | 100 tấn |
| 49 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 8,652 | m³ |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 2,884 | m³ |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | nt | 0,225 | 100m² |
| 52 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | nt | 3,487 | m³ |
| 53 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 6,302 | m³ |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | nt | 2,797 | m³ |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 20,501 | m² |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 20,501 | m² |
| 57 | Lát gạch P6, P7 bồn cây | nt | 18,36 | m2 |
| 58 | Mua cây bóng mát, đường kính D15-20cm | nt | 20 | cây |
| 59 | Mua cỏ nhật | nt | 89 | m2 |
| 60 | Đào hố trồng cây bằng thủ công | nt | 20 | m³ |
| 61 | Mua đất màu trồng cây | nt | 75,18 | m3 |
| 62 | Đắp đất trồng cây bằng thủ công | nt | 75,18 | m³ |
| 63 | Trồng cây | nt | 10 | công |
| 64 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | nt | 20 | 1 cây/năm |
| 65 | Trồng cỏ vào bồn | nt | 0,89 | 100m² |
| 66 | Tưới nước thảm cỏ bằng thủ công (tính 2 lần/tháng/năm) | nt | 21,36 | 100m2/lần |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 0,258 | 100m³ |
| 68 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | nt | 0,2577 | 100m³ |
| 69 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | nt | 4,9543 | 100m³ |
| D | Hạng mục: Cổng ra vào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15,16 | m³ |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,164 | 100m² |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,066 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,011 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | nt | 0,073 | tấn |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | nt | 1,211 | m³ |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 3,328 | m³ |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 0,331 | m³ |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | nt | 0,175 | 100m² |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,032 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,148 | tấn |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 1,064 | m³ |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | nt | 9,8 | m³ |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 5,053 | m³ |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 0,101 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | nt | 0,101 | 100m³ |
| 17 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, có chốt bằng inox | nt | 42,274 | m² |
| 18 | Sản xuất lắp đặt bản lề cối inox trụ xoay (mai rùa) trên và dưới | nt | 4 | bộ |
| 19 | Sản xuất cổng inox | nt | 591,95 | kg |
| 20 | Sơn tĩnh điện inox | nt | 50,459 | m2 |
| 21 | Bánh xe D80 | nt | 4 | cái |
| 22 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤50kg/cấu kiện | nt | 0,188 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤50kg/cấu kiện | nt | 0,188 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | nt | 0,119 | 100m² |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 2,4952 | m³ |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 7,5197 | m² |
| 27 | Sản xuất lắp đặt tay nắm, then cài inox | nt | 2 | bộ |
| 28 | Khóa | nt | 2 | cái |
| 29 | Chốt cổng | nt | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | nt | 0,5919 | tấn |
| E | Hạng mục: Tường dậu | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng, nhân công 3/7 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | công |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | nt | 95,914 | m³ |
| 3 | Cắt tường trước khi phá dỡ tại tuyến F-G, G-H-I-J làm mới | nt | 4,601 | 10m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn tại tuyến F-G, G-H-I-J làm mới | nt | 2,761 | m³ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | nt | 9,951 | m³ |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | nt | 1,086 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | nt | 1,086 | 100m³ |
| 8 | Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp II | nt | 4,695 | 100m |
| 9 | Nhổ cọc tre bằng thủ công, tính 60% nhân công, không tính vật liệu | nt | 4,695 | 100m |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | nt | 0,461 | 100m³ |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp II | nt | 42,145 | m³ |
| 12 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 25,859 | m³ |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,782 | 100m² |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | nt | 0,309 | 100m² |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,365 | tấn |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | nt | 15,091 | m³ |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 13,581 | m³ |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | nt | 2,007 | 100m² |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,258 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | nt | 1,16 | tấn |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 5,184 | m³ |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 7,82 | m³ |
| 23 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | nt | 27,934 | m³ |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | nt | 31,747 | m³ |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,711 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,989 | 100m² |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 11,267 | m³ |
| 28 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,559 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 0,583 | 100m³ |
| 30 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | nt | 0,583 | 100m³ |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | nt | 5,008 | m³ |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | nt | 0,995 | m³ |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | nt | 1,626 | m³ |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | nt | 33,058 | m³ |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | nt | 2,062 | m³ |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | nt | 44,733 | m² |
| 37 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 50 | nt | 81,3 | m |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | nt | 936,98 | m² |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn bóng | nt | 981,713 | m² |
| 40 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, có chốt bằng inox | nt | 10,98 | m² |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng chữ inox | nt | 1,31 | m2 |
| 42 | Mua đất màu trồng cây | nt | 0,435 | m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,435 | m³ |
| 44 | Mua cỏ nhật | nt | 0,888 | m2 |
| 45 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | nt | 0,009 | 100m² |
| 46 | Sản xuất thanh bê tông mỏng cốt sợi, không trát kích thước trung bình 1280x120x40 | nt | 285 | thanh |
| 47 | Saản xuất thanh bê tông mỏng cốt sợi, không trát kích thước trung bình 1280x80x40 | nt | 30 | thanh |
| 48 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | nt | 315 | cái |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 135,154 | m² |
| 50 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | nt | 1,3803 | m³ |
| 51 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 1,38 | m³ |
| 52 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | nt | 1,669 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi