Gói thầu: Xây dựng (XD+HMC)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200219543-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phù Chẩn
Tên gói thầu Xây dựng (XD+HMC)
Số hiệu KHLCNT 20200139601
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước thu từ đấu giá quyền sử dụng đất tại dự án
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 11:22:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,182,038,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ THÔN RÍCH GẠO (KHU SỐ 4)
1 Đào móng, đất C2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,1073 100m³
2 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0104 100m²
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,336
4 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0792 100m²
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 2,0153
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0819 100m³
7 Lắp dựng cột bê tông ly tâm 10b (loại LT10b) Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 2 1 cột
8 Thép làm cổ dề Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0062 tấn
9 Lắp cổ dề, cao <=20m Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 2 công/bộ
10 Cọc tiếp địa thép mạ đồng V63x63x6, L=1,5m Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 4 cọc
11 Đào rãnh tiếp địa, rộng <=6m, đất C2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0224 100m³
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0224 100m³
13 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=1,5m xuống đất; đất cấp III Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,4 10 cọc
14 Cờ tiếp địa Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,26 kg
15 Bu lông M12 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 2 cái
16 Mua thép tròn trơn D10 làm tiếp địa Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 8,64 kg
17 Sắt nối D14 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 7,26 kg
18 Dây thép cổ định dọc cột D2mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,3 kg
19 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0864 100kg
20 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0726 100kg
21 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp, đk <=32mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,07 100m
22 Dây nối tiếp địa A50 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 2 m
23 Đầu cốt nhôm A50 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 2 bộ
24 Ghíp cáp vặn xoắn Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 2 bộ
25 Tủ công tơ Composite chứa 4 công tơ 1 pha, phụ kiện đồng bộ EMIC (hoặc tương đương) Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 2 tủ
26 Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 2 hộp
27 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 16 m
28 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 50 m
B HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ THÔN RÍCH GẠO (KHU SỐ 3)
1 Đào móng, đất C2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,2682 100m³
2 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,026 100m²
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,84
4 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,198 100m²
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 5,0383
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,2046 100m³
7 Lắp dựng cột bê tông ly tâm 10b (loại LT10b) Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 5 1 cột
8 Thép làm cổ dề Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0154 tấn
9 Lắp cổ dề, cao <=20m Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 2 công/bộ
10 Cọc tiếp địa thép mạ đồng V63x63x6, L=1,5m Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 10 cọc
11 Đào rãnh tiếp địa, rộng <=6m, đất C2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,056 100m³
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,056 100m³
13 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=1,5m xuống đất; đất cấp III Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1 10 cọc
14 Cờ tiếp địa Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,65 kg
15 Bu lông M12 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 5 cái
16 Mua thép tròn trơn D10 làm tiếp địa Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 21,6 kg
17 Sắt nối D14 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 18,15 kg
18 Dây thép cổ định dọc cột D2mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,75 kg
19 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,216 100kg
20 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,1815 100kg
21 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp, đk <=32mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,175 100m
22 Dây nối tiếp địa A50 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 5 m
23 Đầu cốt nhôm A50 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 5 bộ
24 Ghíp cáp vặn xoắn Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 5 bộ
25 Tủ công tơ Composite chứa 4 công tơ 1 pha, phụ kiện đồng bộ EMIC (hoặc tương đương) Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 5 tủ
26 Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 5 hộp
27 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 40 m
28 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 38 m
29 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-4x50mm2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 80 m
C HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ THÔN DOI SÓC(KHU SỐ 2)
1 Đào móng, đất C2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0536 100m³
2 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0052 100m²
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,168
4 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0396 100m²
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1,0077
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0402 100m³
7 Lắp dựng cột bê tông ly tâm 10b (loại LT10b) Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1 1 cột
8 Thép làm cổ dề Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0031 tấn
9 Lắp cổ dề, cao <=20m Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1 công/bộ
10 Cọc tiếp địa thép mạ đồng V63x63x6, L=1,5m Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 2 cọc
11 Đào rãnh tiếp địa, rộng <=6m, đất C2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0112 100m³
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0112 100m³
13 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=1,5m xuống đất; đất cấp II Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,2 10 cọc
14 Cờ tiếp địa Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,13 kg
15 Bu lông M12 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1 cái
16 Mua thép tròn trơn D10 làm tiếp địa Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 4,32 kg
17 Sắt nối D14 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 3,63 kg
18 Dây thép cổ định dọc cột D2mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,15 kg
19 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0432 100kg
20 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0363 100kg
21 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp, đk <=32mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,035 100m
22 Dây nối tiếp địa A50 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1 m
23 Đầu cốt nhôm A50 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1 bộ
24 Ghíp cáp vặn xoắn Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1 bộ
25 Tủ công tơ Composite chứa 4 công tơ 1 pha, phụ kiện đồng bộ EMIC (hoặc tương đương) Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1 tủ
26 Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1 hộp
27 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 8 m
28 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 20 m
D HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC (KHU 3)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,8613
2 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 2,9283 100m³
3 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,5404 100m²
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 25,3988
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 58,0954
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 2,3778 100m²
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 19,0221
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1,0376 100m²
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, D8mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,1219 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, D10mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,8809 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, D12mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,9268 tấn
12 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 19,4544
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 270,3 cái
14 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 318,11 m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 108,08
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1,0681 100m³
17 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M200, đá 2x4 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,3623
18 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,2946 100m³
19 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0336 100m²
20 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1,176
21 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 3,3044
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,1296 100m²
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1,8784
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0538 100m²
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0419 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0703 tấn
27 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,891
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 12 cái
29 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 13,2 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 3,84
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,1944 100m³
E HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC HỘ DÂN
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,336 100m
2 Lắp đặt đầu nối ren ngoài ĐK 25mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 84 cái
3 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 28 cái
4 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 28 cái
5 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 25mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 28 cái
6 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 50/25mm Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 28 cái
F HẠNG MỤC: TƯỜNG CHẮN
1 Đào bùn, đất C1 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 3,6433 100m³
2 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 7,5394 100m³
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 3,042 100m³
4 Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 131,325
5 Xây móng bằng gạch đặc XM M100 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 192,5675
6 Xây móng bằng gạch đặc XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 30,855
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,4468 100m²
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 624,75 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 544
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=500m, đất C1 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 3,6433 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 4,4974 100m3
G HẠNG MỤC: GIAO THÔNG
1 Đào khuôn lòng đường, đất C2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,98 100m³
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1,697 100m³
3 Đắp nền cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 16,78 100m³
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, CPĐD loại I, đường làm mới Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1,449 100m³
5 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 172,6
6 Đánh bóng bê tông mặt đường Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 958,9 m2
7 Nilon chống mất nước Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 958,9 m2
H HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào san đất, đất C2 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 0,0071 100m³
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 16,7329 100m³
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 (phần cát tận dụng) Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 9,3912 100m³
I HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->