Gói thầu: Xây dựng (XD+HMC)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phù Chẩn |
| Tên gói thầu | Xây dựng (XD+HMC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200139601 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước thu từ đấu giá quyền sử dụng đất tại dự án |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 11:22:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,182,038,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ THÔN RÍCH GẠO (KHU SỐ 4) | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1073 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0104 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,336 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0792 | 100m² |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,0153 | m³ |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0819 | 100m³ |
| 7 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm 10b (loại LT10b) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 8 | Thép làm cổ dề | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0062 | tấn |
| 9 | Lắp cổ dề, cao <=20m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | công/bộ |
| 10 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng V63x63x6, L=1,5m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | cọc |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=6m, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0224 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0224 | 100m³ |
| 13 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=1,5m xuống đất; đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,4 | 10 cọc |
| 14 | Cờ tiếp địa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,26 | kg |
| 15 | Bu lông M12 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Mua thép tròn trơn D10 làm tiếp địa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 8,64 | kg |
| 17 | Sắt nối D14 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 7,26 | kg |
| 18 | Dây thép cổ định dọc cột D2mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,3 | kg |
| 19 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0864 | 100kg |
| 20 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0726 | 100kg |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp, đk <=32mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 22 | Dây nối tiếp địa A50 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | m |
| 23 | Đầu cốt nhôm A50 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Ghíp cáp vặn xoắn | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Tủ công tơ Composite chứa 4 công tơ 1 pha, phụ kiện đồng bộ EMIC (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | tủ |
| 26 | Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | hộp |
| 27 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 16 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 50 | m |
| B | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ THÔN RÍCH GẠO (KHU SỐ 3) | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,2682 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,026 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,84 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,198 | 100m² |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5,0383 | m³ |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,2046 | 100m³ |
| 7 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm 10b (loại LT10b) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | 1 cột |
| 8 | Thép làm cổ dề | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0154 | tấn |
| 9 | Lắp cổ dề, cao <=20m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | công/bộ |
| 10 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng V63x63x6, L=1,5m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | cọc |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=6m, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,056 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,056 | 100m³ |
| 13 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=1,5m xuống đất; đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | 10 cọc |
| 14 | Cờ tiếp địa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,65 | kg |
| 15 | Bu lông M12 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Mua thép tròn trơn D10 làm tiếp địa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 21,6 | kg |
| 17 | Sắt nối D14 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 18,15 | kg |
| 18 | Dây thép cổ định dọc cột D2mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,75 | kg |
| 19 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,216 | 100kg |
| 20 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1815 | 100kg |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp, đk <=32mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,175 | 100m |
| 22 | Dây nối tiếp địa A50 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | m |
| 23 | Đầu cốt nhôm A50 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | bộ |
| 24 | Ghíp cáp vặn xoắn | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | bộ |
| 25 | Tủ công tơ Composite chứa 4 công tơ 1 pha, phụ kiện đồng bộ EMIC (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | tủ |
| 26 | Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | hộp |
| 27 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 40 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 38 | m |
| 29 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-4x50mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 80 | m |
| C | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ THÔN DOI SÓC(KHU SỐ 2) | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0536 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0052 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,168 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0396 | 100m² |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,0077 | m³ |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0402 | 100m³ |
| 7 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm 10b (loại LT10b) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | 1 cột |
| 8 | Thép làm cổ dề | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0031 | tấn |
| 9 | Lắp cổ dề, cao <=20m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | công/bộ |
| 10 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng V63x63x6, L=1,5m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cọc |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=6m, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0112 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0112 | 100m³ |
| 13 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=1,5m xuống đất; đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,2 | 10 cọc |
| 14 | Cờ tiếp địa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,13 | kg |
| 15 | Bu lông M12 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Mua thép tròn trơn D10 làm tiếp địa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4,32 | kg |
| 17 | Sắt nối D14 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,63 | kg |
| 18 | Dây thép cổ định dọc cột D2mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,15 | kg |
| 19 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0432 | 100kg |
| 20 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0363 | 100kg |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp, đk <=32mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,035 | 100m |
| 22 | Dây nối tiếp địa A50 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | m |
| 23 | Đầu cốt nhôm A50 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Ghíp cáp vặn xoắn | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Tủ công tơ Composite chứa 4 công tơ 1 pha, phụ kiện đồng bộ EMIC (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 26 | Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 27 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 8 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 20 | m |
| D | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC (KHU 3) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,8613 | m³ |
| 2 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,9283 | 100m³ |
| 3 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,5404 | 100m² |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 25,3988 | m³ |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 58,0954 | m³ |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,3778 | 100m² |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 19,0221 | m³ |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,0376 | 100m² |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, D8mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1219 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, D10mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,8809 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, D12mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,9268 | tấn |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 19,4544 | m³ |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 270,3 | cái |
| 14 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 318,11 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 108,08 | m² |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,0681 | 100m³ |
| 17 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,3623 | m³ |
| 18 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,2946 | 100m³ |
| 19 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0336 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,176 | m³ |
| 21 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,3044 | m³ |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1296 | 100m² |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,8784 | m³ |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0538 | 100m² |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0419 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0703 | tấn |
| 27 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,891 | m³ |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 29 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 13,2 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,84 | m² |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1944 | 100m³ |
| E | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC HỘ DÂN | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,336 | 100m |
| 2 | Lắp đặt đầu nối ren ngoài ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 84 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 28 | cái |
| 4 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 28 | cái |
| 5 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 28 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 50/25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 28 | cái |
| F | HẠNG MỤC: TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào bùn, đất C1 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,6433 | 100m³ |
| 2 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 7,5394 | 100m³ |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,042 | 100m³ |
| 4 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 131,325 | m³ |
| 5 | Xây móng bằng gạch đặc XM M100 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 192,5675 | m³ |
| 6 | Xây móng bằng gạch đặc XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 30,855 | m³ |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,4468 | 100m² |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 624,75 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 544 | m² |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=500m, đất C1 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,6433 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4,4974 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào khuôn lòng đường, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,98 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,697 | 100m³ |
| 3 | Đắp nền cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 16,78 | 100m³ |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, CPĐD loại I, đường làm mới | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,449 | 100m³ |
| 5 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 172,6 | m³ |
| 6 | Đánh bóng bê tông mặt đường | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 958,9 | m2 |
| 7 | Nilon chống mất nước | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 958,9 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0071 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 16,7329 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 (phần cát tận dụng) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 9,3912 | 100m³ |
| I | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi