Gói thầu: Thi công Nhà thực hành đa năng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200224860-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công Nhà thực hành đa năng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200204863 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và đóng góp của cán bộ viên chức Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 11:06:00 đến ngày 2020-02-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,251,426,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục sân khấu trung tâm | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo HSTK | 9,6432 | m3 |
| 2 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSTK | 70,56 | m2 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSTK | 0,2151 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,588 | m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 7,532 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 5,1142 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Theo HSTK | 0,1966 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,1495 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0042 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,1461 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 3,6448 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 3,9105 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 9,0053 | m3 |
| 14 | Đắp cát móng, thủ công | Theo HSTK | 1,2584 | m3 |
| 15 | Bê tông móng bậc M200 đá 1x2 | Theo HSTK | 3,7752 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,7424 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Theo HSTK | 0,2179 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,041 | tấn |
| 19 | Cốt thép giằng móng cao<4m D<18mm | Theo HSTK | 0,2963 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm giằng M200 đá 1x2 | Theo HSTK | 2,3975 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 16,9605 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,4855 | 100m3 |
| 23 | Mua đất san lấp k=0,9 | Theo HSTK | 69,0375 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,2006 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép cột cao <=4m fi <=10mm | Theo HSTK | 0,027 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột cao <=4m fi <=18mm | Theo HSTK | 0,2698 | tấn |
| 27 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,0885 | tấn |
| 28 | Bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2 cao <=4m đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 1,1035 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 13,6501 | m3 |
| 30 | Xây trụ bằng gạch không nung mác 75# h<=4m VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | Theo HSTK | 3,0483 | m3 |
| 31 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1734 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép dầm, giằng cao <=4m fi <=10mm | Theo HSTK | 0,0382 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm, giằng cao <=4m fi >18mm | Theo HSTK | 0,2649 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK | 1,496 | m3 |
| 35 | Trát dầm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 6,8 | m2 |
| 36 | Trát cột dầy 1,5cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 27,536 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm | Theo HSTK | 19,08 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 150,66 | m2 |
| 39 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 3,3926 | m3 |
| 40 | Bê tông lót nền đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo HSTK | 6,7853 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm ( ĐẤT NUNG ĐỎ) sân khấu | Theo HSTK | 51,32 | m2 |
| 42 | Lát bậc gạch mũi đất nung 30x30cm, vữa XM cát mịn mác 75 ( gạch mũi) | Theo HSTK | 46,944 | m2 |
| 43 | Lát đá granit tự nhiên hoa trang trí, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 18,3869 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 800x800 mm, vữa XM | Theo HSTK | 76,325 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 90,866 | m2 |
| 46 | GCLD tấm hợp kim nhôm ALUMINIUM COMPOSITE bọc mái sảnh, mái chính nhôm dầy 0,03mm tấm dầy 3mm | Theo HSTK | 107,829 | m2 |
| 47 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m ( thép hộp vuông, chữ nhật) | Theo HSTK | 3,8634 | tấn |
| 48 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK | 4,221 | tấn |
| 49 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 0,4943 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,4943 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK | 812,7712 | m2 |
| 52 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ bằng tôn ép xốp, độ dày tôn 0,4mm | Theo HSTK | 1,0714 | 100m2 |
| 53 | Bộ chữ sân khấu bọc inox, sơn tĩnh điện màu đỏ (bao gồm cả bóng đèn LED bên trong trọn bộ) | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo HSTK | 3,7564 | m3 |
| 55 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 1,8782 | m3 |
| 56 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,7564 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK | 16,933 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK | 16,933 | m3 |
| B | Hạng mục Căng Tin | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo HSTK | 3,7954 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSTK | 0,4222 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 1,47 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 16,6674 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 12,4265 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Theo HSTK | 0,5018 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,288 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Theo HSTK | 0,0918 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0118 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,4125 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 9,3288 | m3 |
| 12 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 6,9066 | m3 |
| 13 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 8,9725 | m3 |
| 14 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Theo HSTK | 0,8003 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,1301 | tấn |
| 16 | Cốt thép giằng móng cao<4m D<18mm | Theo HSTK | 0,9548 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm giằng M200 đá 1x2 | Theo HSTK | 8,5201 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 22,7226 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK | 0,6103 | 100m3 |
| 20 | Mua đất san lấp về đắp hệ số đắp k=0,9 | Theo HSTK | 29,4986 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | Theo HSTK | 0,4734 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột cao <=4m fi <=10mm | Theo HSTK | 0,0707 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột cao <=4m fi <=18mm | Theo HSTK | 0,5089 | tấn |
| 24 | Bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2 cao <=4m đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 3,5502 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 10,3151 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 13,0448 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Theo HSTK | 0,9951 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 3,6716 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép dầm, giằng cao <=4m fi <=10mm | Theo HSTK | 0,4226 | tấn |
| 30 | Cốt thép dầm, giằng cao <=4m fi <=18mm | Theo HSTK | 0,1069 | tấn |
| 31 | Cốt thép dầm, giằng cao <=4m fi >18mm | Theo HSTK | 3,1718 | tấn |
| 32 | Cốt thép sàn mái cao <=16m fi <=10mm | Theo HSTK | 4,3542 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 47,105 | m3 |
| 34 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km | Theo HSTK | 0,5066 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3 tiếp 4km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo HSTK | 0,5066 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 20,194 | m3 |
| 37 | Bê tông lót nền đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo HSTK | 40,3883 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 4,3373 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng thu hồi | Theo HSTK | 0,1561 | 100m2 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0427 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,8622 | m3 |
| 42 | Ống nhựa u.PVC thoát nước mái D110mm | Theo HSTK | 0,455 | 100m |
| 43 | Côn nhựa u.PVC D110mm | Theo HSTK | 21 | cái |
| 44 | Lắp bầu thu nước | Theo HSTK | 7 | cái |
| 45 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng INOX | Theo HSTK | 7 | quả |
| 46 | SXLD đai giữ ống bằng INOX + Vít nở | Theo HSTK | 28 | Bộ |
| 47 | Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 126,831 | m2 |
| 48 | Trát dầm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 65,3796 | m2 |
| 49 | Trát cột dầy 1,5cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 67,4 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 33,97 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dầy 1,5cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 250,6188 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 76,0761 | m2 |
| 53 | Lát nền WC gạch chống trơn 300x300mm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | Theo HSTK | 29,3935 | m2 |
| 54 | Lát đá granit tự nhiên, mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 9,55 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 41,892 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 424,337 | m2 |
| 57 | Láng sàn có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | Theo HSTK | 121,665 | m2 |
| 58 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo HSTK | 121,665 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 51,4101 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 83 | m |
| 61 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 127,48 | m2 |
| 62 | Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,7595 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 20,424 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch thể bồn hoa | Theo HSTK | 14,208 | m2 |
| 65 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 63 | m3 |
| 66 | Mua đất san lấp đắt k=0,9 | Theo HSTK | 69,3 | m3 |
| 67 | Lắp đặt các áptômát loại 1 pha 10A | Theo HSTK | 18 | Cái |
| 68 | Lắp đặt các áptômát loại 1 pha 32A | Theo HSTK | 11 | Cái |
| 69 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn đơn loại dây 1x4mm2 | Theo HSTK | 15 | M |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 690 | M |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 250 | M |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 250 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x4mm2 | Theo HSTK | 50 | M |
| 75 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x6mm2 | Theo HSTK | 40 | M |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 20mm | Theo HSTK | 750 | M |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính34mm | Theo HSTK | 60 | m |
| 79 | Đào móng bể rộng <=6m bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp 3 | Theo HSTK | 0,1499 | 100m3 |
| 80 | Đào bể đất cấp 3 | Theo HSTK | 0,7887 | 1m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Theo HSTK | 0,0292 | 100m2 |
| 82 | Cốt thép đáy bể fi <=10mm | Theo HSTK | 0,0478 | 1Tấn |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,8526 | m3 |
| 84 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 1,279 | 1m3 |
| 85 | Xây bể gạch không nung VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | Theo HSTK | 4,5023 | 1m3 |
| 86 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo HSTK | 4,4702 | m2 |
| 87 | Trát tường bể, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 22,29 | m2 |
| 88 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK | 0,0501 | 1Tấn |
| 89 | Ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK | 0,02 | 100m2 |
| 90 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 0,625 | 1m3 |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo HSTK | 4 | cái |
| 92 | Hệ thống ống kỹ thuật sành, nhựa bể tự hoại | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 93 | Đắp đất nền móng công trình, thủ công độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 1,8048 | 1m3 |
| 94 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp 3 | Theo HSTK | 4,965 | 1m3 |
| 95 | Đắp đất móng đường ống, đường cống thủ công độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 2,34 | 1m3 |
| 96 | Ống PPR.PN10 D50mm | Theo HSTK | 0,16 | 100m |
| 97 | Ống PPR.PN10 D25mm | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 98 | Ống PPR.PN10 D20mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 99 | Lắp đặt van khóa fi 20mm | Theo HSTK | 3 | Cái |
| 100 | Lắp đặt van khóa fi 32mm | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 101 | Tê nhựa PPR D20mm | Theo HSTK | 7 | Cái |
| 102 | Tê nhựa PPR D25mm | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 103 | Tê nhựa PPR D50mm | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 104 | Cút nhựa PPR D20mm | Theo HSTK | 10 | Cái |
| 105 | Côn nhựa PPR D32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 106 | Côn nhựa PPR D25mm | Theo HSTK | 3 | Cái |
| 107 | Lắp đặt kép, rác co, măng xông các loại nối bằng phương pháp hàn | Theo HSTK | 10 | Cái |
| 108 | Ống u.PVC D34mm | Theo HSTK | 0,02 | 100m |
| 109 | Ống u.PVC D60mm | Theo HSTK | 0,14 | 100m |
| 110 | Ống u.PVC D90mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 111 | Ống u.PVC D110mm | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 112 | Ống u.PVC D140mm | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 113 | Tê nhựa u.PVC D60mm | Theo HSTK | 4 | Cái |
| 114 | Tê nhựa u.PVC D90mm | Theo HSTK | 3 | Cái |
| 115 | Cút nhựa u.PVC D34mm | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 116 | Cút nhựa u.PVC D60mm | Theo HSTK | 3 | Cái |
| 117 | Cút nhựa u.PVC D90mm | Theo HSTK | 4 | Cái |
| 118 | Côn nhựa u.PVC D110mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 119 | Đào đất rãnh nước | Theo HSTK | 1,6279 | m3 |
| 120 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 0,3355 | m3 |
| 121 | Xây gạch ko nung 6,5x10,5x22,, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,5429 | m3 |
| 122 | Trát rãnh nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 5,4972 | m2 |
| 123 | Đánh mầu xi măng | Theo HSTK | 5,497 | m2 |
| 124 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Theo HSTK | 0,0022 | tấn |
| 125 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, | Theo HSTK | 0,0024 | 100m2 |
| 126 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, | Theo HSTK | 0,036 | m3 |
| 127 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK | 1 | cái |
| 128 | INOX rãnh 201 hộp 20*20*1.2mm | Theo HSTK | 26,1423 | kg |
| 129 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK | 356,7128 | m2 |
| 130 | Sản xuất xà gồ thép hôp | Theo HSTK | 0,788 | tấn |
| 131 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,788 | tấn |
| 132 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,4mm | Theo HSTK | 2,889 | 100m2 |
| 133 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK | 287,7742 | m2 |
| 134 | Bả bằng matít vào trần thạch cao | Theo HSTK | 287,7742 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 287,7742 | m2 |
| 136 | SXLD cửa đi 1 cánh bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm (bao gồm tất cả các phụ kiện) | Theo HSTK | 47,314 | m2 |
| 137 | SXLD vách kính bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 10mm | Theo HSTK | 119,1446 | m2 |
| 138 | SXLD bộ cửa đi thủy lực (bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSTK | 5,0525 | m2 |
| 139 | Khuôn thép hộp gia cường cửa thủy lực (40*80*1.4) | Theo HSTK | 9,9 | m |
| 140 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo HSTK | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 142 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, chậu lavabo | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi lavabo | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 144 | Lắp đặt vòi rửa tay | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 145 | Lắp đặt phễu thu sàn D50mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi tiểu nam | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vỏ tủ điện KT 300x400x150mm (tủ tổng) | Theo HSTK | 1 | Tủ |
| 150 | Lắp đặt hộp điện BC3-12 MODUL (Tủ phòng) | Theo HSTK | 5 | hộp |
| 151 | Lắp đặt đèn trang trí LED âm trần D90 downlight | Theo HSTK | 58 | bộ |
| 152 | Lắp đặt đèn ốp tường 12W (Trang trí ) | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 153 | Lắp đặt đèn LED 3x9W PANEL 60x60 | Theo HSTK | 15 | bộ |
| 154 | Lắp đặt đèn LED-Đèn sát trần | Theo HSTK | 11 | bộ |
| 155 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 8 | cái |
| 156 | Đèn LED dây | Theo HSTK | 60 | m |
| 157 | Lắp đặt đèn tuýp LED 1x18W | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 158 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo HSTK | 6 | 1 cái |
| 159 | Lắp đặt công tắc 3 cực | Theo HSTK | 7 | 1 cái |
| 160 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 31 | 1 cái |
| 161 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSTK | 44 | bộ |
| 162 | Lắp đặt mặt nhựa Công tắc, ổ cắm | Theo HSTK | 31 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi