Gói thầu: Thi công Nhà thực hành đa năng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200224860-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Tên gói thầu Thi công Nhà thực hành đa năng
Số hiệu KHLCNT 20200204863
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và đóng góp của cán bộ viên chức Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 11:06:00 đến ngày 2020-02-24 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,251,426,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục sân khấu trung tâm
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Theo HSTK 9,6432 m3
2 Phá dỡ Nền gạch lá nem Theo HSTK 70,56 m2
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 0,2151 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo HSTK 0,588 m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 7,532 m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 5,1142 m3
7 Ván khuôn cho bê tông lót móng Theo HSTK 0,1966 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,1495 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,0042 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK 0,1461 tấn
11 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK 3,6448 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 3,9105 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 9,0053 m3
14 Đắp cát móng, thủ công Theo HSTK 1,2584 m3
15 Bê tông móng bậc M200 đá 1x2 Theo HSTK 3,7752 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1,7424 m3
17 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Theo HSTK 0,2179 100m2
18 Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,041 tấn
19 Cốt thép giằng móng cao<4m D<18mm Theo HSTK 0,2963 tấn
20 Bê tông xà dầm giằng M200 đá 1x2 Theo HSTK 2,3975 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 16,9605 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,4855 100m3
23 Mua đất san lấp k=0,9 Theo HSTK 69,0375 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,2006 100m2
25 Cốt thép cột cao <=4m fi <=10mm Theo HSTK 0,027 tấn
26 Cốt thép cột cao <=4m fi <=18mm Theo HSTK 0,2698 tấn
27 Sản xuất cột bằng thép hình Theo HSTK 0,0885 tấn
28 Bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2 cao <=4m đá 1x2 M200 Theo HSTK 1,1035 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo HSTK 13,6501 m3
30 Xây trụ bằng gạch không nung mác 75# h<=4m VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 Theo HSTK 3,0483 m3
31 Ván khuôn dầm, giằng Theo HSTK 0,1734 100m2
32 Cốt thép dầm, giằng cao <=4m fi <=10mm Theo HSTK 0,0382 tấn
33 Cốt thép dầm, giằng cao <=4m fi >18mm Theo HSTK 0,2649 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK 1,496 m3
35 Trát dầm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Theo HSTK 6,8 m2
36 Trát cột dầy 1,5cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Theo HSTK 27,536 m2
37 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm Theo HSTK 19,08 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 150,66 m2
39 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK 3,3926 m3
40 Bê tông lót nền đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Theo HSTK 6,7853 m3
41 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm ( ĐẤT NUNG ĐỎ) sân khấu Theo HSTK 51,32 m2
42 Lát bậc gạch mũi đất nung 30x30cm, vữa XM cát mịn mác 75 ( gạch mũi) Theo HSTK 46,944 m2
43 Lát đá granit tự nhiên hoa trang trí, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 18,3869 m2
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 800x800 mm, vữa XM Theo HSTK 76,325 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 90,866 m2
46 GCLD tấm hợp kim nhôm ALUMINIUM COMPOSITE bọc mái sảnh, mái chính nhôm dầy 0,03mm tấm dầy 3mm Theo HSTK 107,829 m2
47 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m ( thép hộp vuông, chữ nhật) Theo HSTK 3,8634 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSTK 4,221 tấn
49 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK 0,4943 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,4943 tấn
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK 812,7712 m2
52 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ bằng tôn ép xốp, độ dày tôn 0,4mm Theo HSTK 1,0714 100m2
53 Bộ chữ sân khấu bọc inox, sơn tĩnh điện màu đỏ (bao gồm cả bóng đèn LED bên trong trọn bộ) Theo HSTK 1 Bộ
54 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Theo HSTK 3,7564 m3
55 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK 1,8782 m3
56 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,7564 m3
57 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 16,933 m3
58 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 16,933 m3
B Hạng mục Căng Tin
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Theo HSTK 3,7954 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 0,4222 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo HSTK 1,47 m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 16,6674 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 12,4265 m3
6 Ván khuôn cho bê tông lót móng Theo HSTK 0,5018 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,288 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Theo HSTK 0,0918 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,0118 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK 0,4125 tấn
11 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK 9,3288 m3
12 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK 6,9066 m3
13 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK 8,9725 m3
14 Ván khuôn dầm, giằng móng Theo HSTK 0,8003 100m2
15 Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,1301 tấn
16 Cốt thép giằng móng cao<4m D<18mm Theo HSTK 0,9548 tấn
17 Bê tông xà dầm giằng M200 đá 1x2 Theo HSTK 8,5201 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 22,7226 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK 0,6103 100m3
20 Mua đất san lấp về đắp hệ số đắp k=0,9 Theo HSTK 29,4986 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn Theo HSTK 0,4734 100m2
22 Cốt thép cột cao <=4m fi <=10mm Theo HSTK 0,0707 tấn
23 Cốt thép cột cao <=4m fi <=18mm Theo HSTK 0,5089 tấn
24 Bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2 cao <=4m đá 1x2 M200 Theo HSTK 3,5502 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK 10,3151 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo HSTK 13,0448 m3
27 Ván khuôn gỗ dầm, giằng Theo HSTK 0,9951 100m2
28 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 3,6716 100m2
29 Cốt thép dầm, giằng cao <=4m fi <=10mm Theo HSTK 0,4226 tấn
30 Cốt thép dầm, giằng cao <=4m fi <=18mm Theo HSTK 0,1069 tấn
31 Cốt thép dầm, giằng cao <=4m fi >18mm Theo HSTK 3,1718 tấn
32 Cốt thép sàn mái cao <=16m fi <=10mm Theo HSTK 4,3542 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo HSTK 47,105 m3
34 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km Theo HSTK 0,5066 100m3
35 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3 tiếp 4km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo HSTK 0,5066 100m3
36 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK 20,194 m3
37 Bê tông lót nền đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Theo HSTK 40,3883 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK 4,3373 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng thu hồi Theo HSTK 0,1561 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,0427 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,8622 m3
42 Ống nhựa u.PVC thoát nước mái D110mm Theo HSTK 0,455 100m
43 Côn nhựa u.PVC D110mm Theo HSTK 21 cái
44 Lắp bầu thu nước Theo HSTK 7 cái
45 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng INOX Theo HSTK 7 quả
46 SXLD đai giữ ống bằng INOX + Vít nở Theo HSTK 28 Bộ
47 Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Theo HSTK 126,831 m2
48 Trát dầm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Theo HSTK 65,3796 m2
49 Trát cột dầy 1,5cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Theo HSTK 67,4 m2
50 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 33,97 m2
51 Trát tường trong dầy 1,5cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Theo HSTK 250,6188 m2
52 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 76,0761 m2
53 Lát nền WC gạch chống trơn 300x300mm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 Theo HSTK 29,3935 m2
54 Lát đá granit tự nhiên, mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 9,55 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 41,892 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 424,337 m2
57 Láng sàn có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 Theo HSTK 121,665 m2
58 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo HSTK 121,665 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 51,4101 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 83 m
61 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 127,48 m2
62 Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo HSTK 2,7595 m3
63 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 20,424 m2
64 Công tác ốp gạch thể bồn hoa Theo HSTK 14,208 m2
65 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 63 m3
66 Mua đất san lấp đắt k=0,9 Theo HSTK 69,3 m3
67 Lắp đặt các áptômát loại 1 pha 10A Theo HSTK 18 Cái
68 Lắp đặt các áptômát loại 1 pha 32A Theo HSTK 11 Cái
69 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo HSTK 1 cái
70 Lắp đặt dây dẫn đơn loại dây 1x4mm2 Theo HSTK 15 M
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm2 Theo HSTK 690 M
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm2 Theo HSTK 250 M
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo HSTK 250 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x4mm2 Theo HSTK 50 M
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo HSTK 80 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x6mm2 Theo HSTK 40 M
77 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 20mm Theo HSTK 750 M
78 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính34mm Theo HSTK 60 m
79 Đào móng bể rộng <=6m bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp 3 Theo HSTK 0,1499 100m3
80 Đào bể đất cấp 3 Theo HSTK 0,7887 1m3
81 Ván khuôn gỗ đáy bể Theo HSTK 0,0292 100m2
82 Cốt thép đáy bể fi <=10mm Theo HSTK 0,0478 1Tấn
83 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo HSTK 0,8526 m3
84 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 Theo HSTK 1,279 1m3
85 Xây bể gạch không nung VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 Theo HSTK 4,5023 1m3
86 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 Theo HSTK 4,4702 m2
87 Trát tường bể, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 22,29 m2
88 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo HSTK 0,0501 1Tấn
89 Ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẵn Theo HSTK 0,02 100m2
90 Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 Theo HSTK 0,625 1m3
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Theo HSTK 4 cái
92 Hệ thống ống kỹ thuật sành, nhựa bể tự hoại Theo HSTK 1 Bộ
93 Đắp đất nền móng công trình, thủ công độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 1,8048 1m3
94 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp 3 Theo HSTK 4,965 1m3
95 Đắp đất móng đường ống, đường cống thủ công độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 2,34 1m3
96 Ống PPR.PN10 D50mm Theo HSTK 0,16 100m
97 Ống PPR.PN10 D25mm Theo HSTK 0,05 100m
98 Ống PPR.PN10 D20mm Theo HSTK 0,4 100m
99 Lắp đặt van khóa fi 20mm Theo HSTK 3 Cái
100 Lắp đặt van khóa fi 32mm Theo HSTK 1 Cái
101 Tê nhựa PPR D20mm Theo HSTK 7 Cái
102 Tê nhựa PPR D25mm Theo HSTK 2 Cái
103 Tê nhựa PPR D50mm Theo HSTK 2 Cái
104 Cút nhựa PPR D20mm Theo HSTK 10 Cái
105 Côn nhựa PPR D32mm Theo HSTK 2 cái
106 Côn nhựa PPR D25mm Theo HSTK 3 Cái
107 Lắp đặt kép, rác co, măng xông các loại nối bằng phương pháp hàn Theo HSTK 10 Cái
108 Ống u.PVC D34mm Theo HSTK 0,02 100m
109 Ống u.PVC D60mm Theo HSTK 0,14 100m
110 Ống u.PVC D90mm Theo HSTK 0,15 100m
111 Ống u.PVC D110mm Theo HSTK 0,05 100m
112 Ống u.PVC D140mm Theo HSTK 0,35 100m
113 Tê nhựa u.PVC D60mm Theo HSTK 4 Cái
114 Tê nhựa u.PVC D90mm Theo HSTK 3 Cái
115 Cút nhựa u.PVC D34mm Theo HSTK 2 Cái
116 Cút nhựa u.PVC D60mm Theo HSTK 3 Cái
117 Cút nhựa u.PVC D90mm Theo HSTK 4 Cái
118 Côn nhựa u.PVC D110mm Theo HSTK 1 cái
119 Đào đất rãnh nước Theo HSTK 1,6279 m3
120 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 0,3355 m3
121 Xây gạch ko nung 6,5x10,5x22,, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK 0,5429 m3
122 Trát rãnh nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 5,4972 m2
123 Đánh mầu xi măng Theo HSTK 5,497 m2
124 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, Theo HSTK 0,0022 tấn
125 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, Theo HSTK 0,0024 100m2
126 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, Theo HSTK 0,036 m3
127 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK 1 cái
128 INOX rãnh 201 hộp 20*20*1.2mm Theo HSTK 26,1423 kg
129 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo HSTK 356,7128 m2
130 Sản xuất xà gồ thép hôp Theo HSTK 0,788 tấn
131 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,788 tấn
132 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,4mm Theo HSTK 2,889 100m2
133 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK 287,7742 m2
134 Bả bằng matít vào trần thạch cao Theo HSTK 287,7742 m2
135 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 287,7742 m2
136 SXLD cửa đi 1 cánh bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm (bao gồm tất cả các phụ kiện) Theo HSTK 47,314 m2
137 SXLD vách kính bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 10mm Theo HSTK 119,1446 m2
138 SXLD bộ cửa đi thủy lực (bao gồm cả phụ kiện) Theo HSTK 5,0525 m2
139 Khuôn thép hộp gia cường cửa thủy lực (40*80*1.4) Theo HSTK 9,9 m
140 Lắp đặt vòi xịt xí Theo HSTK 2 cái
141 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK 2 bộ
142 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, chậu lavabo Theo HSTK 2 bộ
143 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi lavabo Theo HSTK 2 bộ
144 Lắp đặt vòi rửa tay Theo HSTK 4 bộ
145 Lắp đặt phễu thu sàn D50mm Theo HSTK 3 cái
146 Lắp đặt gương soi Theo HSTK 2 cái
147 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK 1 bộ
148 Lắp đặt vòi tiểu nam Theo HSTK 1 bộ
149 Lắp đặt vỏ tủ điện KT 300x400x150mm (tủ tổng) Theo HSTK 1 Tủ
150 Lắp đặt hộp điện BC3-12 MODUL (Tủ phòng) Theo HSTK 5 hộp
151 Lắp đặt đèn trang trí LED âm trần D90 downlight Theo HSTK 58 bộ
152 Lắp đặt đèn ốp tường 12W (Trang trí ) Theo HSTK 6 bộ
153 Lắp đặt đèn LED 3x9W PANEL 60x60 Theo HSTK 15 bộ
154 Lắp đặt đèn LED-Đèn sát trần Theo HSTK 11 bộ
155 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 8 cái
156 Đèn LED dây Theo HSTK 60 m
157 Lắp đặt đèn tuýp LED 1x18W Theo HSTK 4 bộ
158 Lắp đặt công tắc đơn Theo HSTK 6 1 cái
159 Lắp đặt công tắc 3 cực Theo HSTK 7 1 cái
160 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 31 1 cái
161 Lắp đặt đế âm tường Theo HSTK 44 bộ
162 Lắp đặt mặt nhựa Công tắc, ổ cắm Theo HSTK 31 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->