Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa xã Nhật Tiến, huyện Hữu Lũng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200223931-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hữu Lũng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa xã Nhật Tiến, huyện Hữu Lũng
Số hiệu KHLCNT 20200223792
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách TW thuộc Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới; vốn xã hội hóa và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 10:42:00 đến ngày 2020-02-24 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,805,742,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Khoản
B Tháo dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V/Phần 2 52,7904 m2
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V/Phần 2 13,43 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V/Phần 2 17,2942 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V/Phần 2 14,1987 m3
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần 2 31,4929 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 31,4929 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 31,4929 m3
8 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m Chương V/Phần 2 7,6344 m2
9 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V/Phần 2 1,26 m2
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V/Phần 2 2,2801 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V/Phần 2 0,301 m3
12 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần 2 2,5811 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 2,5811 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 2,5811 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V/Phần 2 1,1396 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V/Phần 2 0,4224 m3
17 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần 2 1,562 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 1,562 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 1,562 m3
20 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m Chương V/Phần 2 50,7402 m2
21 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V/Phần 2 5,72 m2
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V/Phần 2 7,0743 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V/Phần 2 0,6943 m3
24 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần 2 7,7686 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 7,7686 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 7,7686 m3
27 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m Chương V/Phần 2 34,2797 m2
28 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V/Phần 2 3,11 m2
29 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V/Phần 2 6,4819 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V/Phần 2 0,447 m3
31 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần 2 6,9289 m3
32 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 6,9289 m3
33 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 6,9289 m3
34 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V/Phần 2 49,3345 m2
35 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V/Phần 2 32,4254 m2
36 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V/Phần 2 10,64 m2
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V/Phần 2 24,7614 m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V/Phần 2 2,4201 m3
39 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần 2 27,1815 m3
40 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 27,1815 m3
41 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 27,1815 m3
42 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m Chương V/Phần 2 68,7377 m2
43 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V/Phần 2 13,11 m2
44 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V/Phần 2 25,3172 m3
45 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V/Phần 2 1,1827 m3
46 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần 2 26,4999 m3
47 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 26,4999 m3
48 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 26,4999 m3
49 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V/Phần 2 21,4042 m2
50 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V/Phần 2 5,94 m2
51 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V/Phần 2 6,2248 m3
52 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V/Phần 2 0,1158 m3
53 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần 2 6,3406 m3
54 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 6,3406 m3
55 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 6,3406 m3
56 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V/Phần 2 119,1882 m2
57 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V/Phần 2 17,64 m2
58 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V/Phần 2 42,7109 m3
59 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V/Phần 2 4,8506 m3
60 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần 2 47,5615 m3
61 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 47,5615 m3
62 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 47,5615 m3
C Nhà văn hóa
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (70% đào đất) Chương V/Phần 2 1,2224 100m3
2 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp (30% đào đá) Chương V/Phần 2 0,5239 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 16,3226 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,2184 100m2
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V/Phần 2 0,2143 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 24,7093 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,478 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần 2 0,1242 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V/Phần 2 2,0554 tấn
10 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 17,5759 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 46,6998 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,6474 m3
13 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,28 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 16,6379 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,2035 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,3925 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 2,2129 tấn
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V/Phần 2 3,0036 100m3
19 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m Chương V/Phần 2 0,5239 100m3
20 Vận chuyển đá tiếp 1km ngồi cự ly 7km bằng ô tô tự đổ 10T Chương V/Phần 2 0,5239 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V/Phần 2 1,7812 100m3
22 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V/Phần 2 1,7812 100m3
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 8,4581 m3
24 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 1,4258 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,2129 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 1,5145 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 12,9468 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 1,0202 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,2447 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 1,5091 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 25,7831 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần 2 2,5783 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 1,8884 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,9735 tấn
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,3996 100m2
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần 2 0,7295 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,3042 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 1,1142 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 5,1282 m3
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 7,9902 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/Phần 2 0,2753 100m2
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,9397 m3
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,1931 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,019 tấn
45 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 11,6066 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 61,1283 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 14,8174 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 11,4942 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,0519 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,054 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,5708 m3
52 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần 2 1,4974 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 1,4974 tấn
54 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 95,376 m2
55 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V/Phần 2 3,9104 tấn
56 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V/Phần 2 3,9104 tấn
57 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 60,1368 m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V/Phần 2 3,0677 100m2
59 Bu lông D18 Chương V/Phần 2 24 Cái
60 Tôn úp nóc Chương V/Phần 2 43,82 m
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 97,2794 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 20,424 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 23,802 m2
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 321,4964 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 395,8937 m2
66 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 112,378 m2
67 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V/Phần 2 76,558 m2
68 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 27,632 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 32,208 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 5,28 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 54,785 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 16,155 m2
73 Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 82,64 m
74 Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 47,4 m
75 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 71,48 m
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 3,14 m
77 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V/Phần 2 20,1976 m2
78 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 638,571 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 440,7 m2
80 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 37,4266 m3
81 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 Chương V/Phần 2 370,483 m2
82 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Chương V/Phần 2 10,1192 m2
83 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Chương V/Phần 2 30,3798 m2
84 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 3,744 m3
85 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 14,7261 m3
86 Láng granitô cầu thang Chương V/Phần 2 48,2046 m2
87 Láng granitô cầu thang Chương V/Phần 2 24,111 m2
88 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 1,1027 m3
89 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 2,8355 m3
90 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Chương V/Phần 2 29,5582 m2
91 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 6,3864 m2
92 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 6,3864 m2
93 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 0,9649 m3
94 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 32,895 m2
95 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 32,895 m2
96 Cung cấp lắp đặt con tiện bê tông h=550 Chương V/Phần 2 72 con
97 Sản xuất cửa đi thép định hình sơn tĩnh điện (đã bao gồm bản lề cối đi theo cửa) Chương V/Phần 2 38,88 m2
98 Sản xuất cửa sổ thép định hình sơn tĩnh điên (đã bao gồm bản lề cối đi theo cửa) Chương V/Phần 2 34,56 m2
99 Cung cấp và lắp đặt khóa treo cửa Chương V/Phần 2 9 bộ
100 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V/Phần 2 73,44 m2
101 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V/Phần 2 0,2046 tấn
102 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V/Phần 2 41,04 m2
103 Làm trần bằng tôn màu vân gỗ khung xương thép hộp mạ kẽm Chương V/Phần 2 297,764 m2
104 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V/Phần 2 1 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V/Phần 2 1 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V/Phần 2 1 cái
107 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V/Phần 2 6 cái
108 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V/Phần 2 1 cái
109 Lắp đặt quạt trần Chương V/Phần 2 11 cái
110 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V/Phần 2 15 bộ
111 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V/Phần 2 2 bộ
112 Lắp đặt đèn led lắp trần 9w-220v Chương V/Phần 2 2 bộ
113 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/Phần 2 18 cái
114 Lắp đặt tủ chứa 3 atomat Chương V/Phần 2 1 hộp
115 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V/Phần 2 5 hộp
116 Lắp đặt đế âm Chương V/Phần 2 10 hộp
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V/Phần 2 45 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/Phần 2 2 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V/Phần 2 300 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V/Phần 2 500 m
121 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V/Phần 2 500 m
122 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V/Phần 2 4 cái
123 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V/Phần 2 70 m
124 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm Chương V/Phần 2 35 m
125 Lắp đặt chân bật sắt tròn D10 : 100x150x100 Chương V/Phần 2 8 cái
126 Đóng cọc chống sét Chương V/Phần 2 6 cọc
127 Đào đất đặt dây nối đất có mở mái taluy, đất cấp III Chương V/Phần 2 10,8 m3
128 Đắp đất mịn đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/Phần 2 10,8 m3
129 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 6 cái
130 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V/Phần 2 0,09 100m
131 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V/Phần 2 12 cái
132 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V/Phần 2 6 cái
133 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V/Phần 2 0,06 100m
134 Lắp đặt tủ đựng 4 bình chữa cháy Chương V/Phần 2 2 bộ
135 Lắp đặt bình chữa cháy ABC 4kg (MFZ4) Chương V/Phần 2 4 bộ
136 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 4kg Chương V/Phần 2 4 bộ
137 Lắp đặt nội quy tiêu lệnh Chương V/Phần 2 2 bộ
D Nhà vệ sinh
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,1055 100m3
2 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,0362 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 0,7881 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,0931 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần 2 0,0099 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V/Phần 2 0,1193 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 2,3126 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 3,1416 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,0386 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0349 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,1354 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,3706 m3
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V/Phần 2 0,0744 100m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,3998 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,1622 100m3
16 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V/Phần 2 0,1622 100m3
17 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,1056 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,017 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,065 tấn
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,5808 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,0648 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0262 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,1107 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,1319 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần 2 0,294 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,1665 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 2,236 m3
28 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,083 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,083 tấn
30 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 5,472 m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V/Phần 2 0,1858 100m2
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/Phần 2 0,0403 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0286 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,2713 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 9,5216 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 2,4464 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 47,492 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 89,872 m2
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 6,072 m2
40 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 12,732 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 27,7008 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 12,288 m2
43 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V/Phần 2 16,296 m2
44 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 Chương V/Phần 2 15,7989 m2
45 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB40 Chương V/Phần 2 48,528 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 87,8488 m2
47 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 47,492 m2
48 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm Chương V/Phần 2 15,2709 m2
49 Làm tấm vách nhà vệ sinh bằng tấm alimium Chương V/Phần 2 3,78 m2
50 Sản xuất cửa đi thép định hình sơn tĩnh điện (đã bao gồm bản lề cối đi theo cửa) Chương V/Phần 2 7,04 m2
51 Sản xuất cửa sổ thép định hình sơn tĩnh điên (đã bao gồm bản lề cối đi theo cửa) Chương V/Phần 2 2,16 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V/Phần 2 9,2 m2
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V/Phần 2 50 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V/Phần 2 35 m
55 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V/Phần 2 1 cái
56 Lắp đặt hộp chứa atomat Chương V/Phần 2 1 hộp
57 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V/Phần 2 4 bộ
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V/Phần 2 4 cái
59 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V/Phần 2 1 bể
60 Lắp đặt xí bệt Chương V/Phần 2 2 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V/Phần 2 2 cái
62 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V/Phần 2 2 bộ
63 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V/Phần 2 2 bộ
64 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V/Phần 2 2 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/Phần 2 2 bộ
66 Máy bơm(Q=30lít/phút, Hhút=5m, Hđẩy 12m) Chương V/Phần 2 1 cái
67 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V/Phần 2 0,4 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V/Phần 2 0,2 100m
69 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V/Phần 2 1 cái
70 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V/Phần 2 10 cái
71 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V/Phần 2 6 cái
72 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V/Phần 2 4 cái
73 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32-20 Chương V/Phần 2 2 cái
74 Lắp đặt rắc co PPR D32 Chương V/Phần 2 1 cái
75 Ván khóa D32 Chương V/Phần 2 1 cái
76 Ván khóa D20 Chương V/Phần 2 2 cái
77 Cút ren trong D20 Chương V/Phần 2 10 cái
78 Xi phông Chương V/Phần 2 2 cái
79 Dây cấp nước Chương V/Phần 2 4 cái
80 Phụ kiện 7 món Chương V/Phần 2 2 bộ
81 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V/Phần 2 0,4 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V/Phần 2 0,6 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V/Phần 2 0,1 100m
84 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V/Phần 2 4 cái
85 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V/Phần 2 4 cái
86 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V/Phần 2 6 cái
87 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Chương V/Phần 2 10 cái
88 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, D110-60 Chương V/Phần 2 4 cái
89 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, D90-60 Chương V/Phần 2 4 cái
90 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 4 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V/Phần 2 0,15 100m
92 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V/Phần 2 4 cái
93 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Chương V/Phần 2 8 cái
94 Đai giữ ống Chương V/Phần 2 12 cái
95 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 4 cái
96 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,0676 100m3
97 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V/Phần 2 0,0225 100m3
98 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,0451 100m3
99 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V/Phần 2 0,0451 100m3
100 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 0,52 m3
101 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,432 m3
102 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,0084 100m2
103 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần 2 0,0345 tấn
104 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 2,4187 m3
105 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 12,236 m2
106 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V/Phần 2 2,2597 m2
107 Quét nước xi măng 2 nước Chương V/Phần 2 14,4957 m2
108 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V/Phần 2 14,4957 m2
109 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,432 m3
110 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V/Phần 2 0,0264 100m2
111 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V/Phần 2 0,0482 tấn
112 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB40 Chương V/Phần 2 8 cái
113 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,0818 100m3
114 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 0,2304 m3
115 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 3,0888 m3
116 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V/Phần 2 0,0174 100m2
117 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V/Phần 2 0,026 tấn
118 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,3506 m3
119 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB40 Chương V/Phần 2 2 cái
120 Lớp than củi + than xỉ lọc Chương V/Phần 2 0,9346 m3
121 Lớp gạch vỡ 30x30 và 60x60 Chương V/Phần 2 0,9346 m3
122 Lớp gạch xếp dầy 0,3m Chương V/Phần 2 0,7009 m3
E Nhà xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V/Phần 2 1,782 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 0,324 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,0259 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần 2 0,0168 tấn
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,55 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,063 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần 2 0,0113 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,0682 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,693 m3
10 Lắp đặt bu lông phi 16 bằng thủ công Chương V/Phần 2 16 cái
11 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V/Phần 2 0,2874 tấn
12 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V/Phần 2 0,1535 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,1616 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 21,965 m2
15 Lắp cột thép các loại Chương V/Phần 2 0,1535 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V/Phần 2 0,2363 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,1616 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V/Phần 2 0,4278 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng máng tôn Chương V/Phần 2 11,5 md
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 1,815 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 4,6 m3
22 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V/Phần 2 3 bộ
23 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V/Phần 2 1 cái
24 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V/Phần 2 1 cái
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V/Phần 2 30 m
26 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V/Phần 2 25 m
27 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V/Phần 2 0,09 100m
28 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V/Phần 2 2 cái
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V/Phần 2 4 cái
30 Quả cầu chắn rác Chương V/Phần 2 2 Cái
31 Đại giữ ống nhựa Chương V/Phần 2 4 Cái
F Tường rào, sân bê tông, san nền
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,6422 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 6,422 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 15,2607 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 13,4778 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,143 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,859 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 8,712 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 9,4116 m3
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 95,04 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 101,246 m2
11 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 196,286 m2
12 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V/Phần 2 1,0662 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 67,5468 m2
14 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V/Phần 2 99,4975 m2
15 Rải giấy Ni lông lớp cách ly Chương V/Phần 2 10 100m2
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 100 m3
17 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V/Phần 2 3,344 100m
18 Mua đất đắp nền Chương V/Phần 2 769,3239 m3
19 Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V/Phần 2 7,8699 100m3
20 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V/Phần 2 7,688 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V/Phần 2 9,9944 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->