Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa xã Nhật Tiến, huyện Hữu Lũng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223931-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hữu Lũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa xã Nhật Tiến, huyện Hữu Lũng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200223792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TW thuộc Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới; vốn xã hội hóa và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 10:42:00 đến ngày 2020-02-24 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,805,742,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 52,7904 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V/Phần 2 | 13,43 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V/Phần 2 | 17,2942 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V/Phần 2 | 14,1987 | m3 |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V/Phần 2 | 31,4929 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 31,4929 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 31,4929 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 7,6344 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V/Phần 2 | 1,26 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V/Phần 2 | 2,2801 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V/Phần 2 | 0,301 | m3 |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V/Phần 2 | 2,5811 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 2,5811 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 2,5811 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V/Phần 2 | 1,1396 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V/Phần 2 | 0,4224 | m3 |
| 17 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V/Phần 2 | 1,562 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 1,562 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 1,562 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 50,7402 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V/Phần 2 | 5,72 | m2 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V/Phần 2 | 7,0743 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V/Phần 2 | 0,6943 | m3 |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V/Phần 2 | 7,7686 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 7,7686 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 7,7686 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 34,2797 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V/Phần 2 | 3,11 | m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V/Phần 2 | 6,4819 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V/Phần 2 | 0,447 | m3 |
| 31 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V/Phần 2 | 6,9289 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 6,9289 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 6,9289 | m3 |
| 34 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 49,3345 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ trần, thủ công | Chương V/Phần 2 | 32,4254 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V/Phần 2 | 10,64 | m2 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V/Phần 2 | 24,7614 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V/Phần 2 | 2,4201 | m3 |
| 39 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V/Phần 2 | 27,1815 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 27,1815 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 27,1815 | m3 |
| 42 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 68,7377 | m2 |
| 43 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V/Phần 2 | 13,11 | m2 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V/Phần 2 | 25,3172 | m3 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V/Phần 2 | 1,1827 | m3 |
| 46 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V/Phần 2 | 26,4999 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 26,4999 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 26,4999 | m3 |
| 49 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 21,4042 | m2 |
| 50 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V/Phần 2 | 5,94 | m2 |
| 51 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V/Phần 2 | 6,2248 | m3 |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V/Phần 2 | 0,1158 | m3 |
| 53 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V/Phần 2 | 6,3406 | m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 6,3406 | m3 |
| 55 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 6,3406 | m3 |
| 56 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 119,1882 | m2 |
| 57 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V/Phần 2 | 17,64 | m2 |
| 58 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V/Phần 2 | 42,7109 | m3 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V/Phần 2 | 4,8506 | m3 |
| 60 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V/Phần 2 | 47,5615 | m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 47,5615 | m3 |
| 62 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V/Phần 2 | 47,5615 | m3 |
| C | Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (70% đào đất) | Chương V/Phần 2 | 1,2224 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp (30% đào đá) | Chương V/Phần 2 | 0,5239 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 16,3226 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,2184 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V/Phần 2 | 0,2143 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 24,7093 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,478 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V/Phần 2 | 0,1242 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V/Phần 2 | 2,0554 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 17,5759 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 46,6998 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,6474 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,28 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 16,6379 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,2035 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,3925 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 2,2129 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V/Phần 2 | 3,0036 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m | Chương V/Phần 2 | 0,5239 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đá tiếp 1km ngồi cự ly 7km bằng ô tô tự đổ 10T | Chương V/Phần 2 | 0,5239 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 1,7812 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=2km, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 1,7812 | 100m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 8,4581 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 1,4258 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 0,2129 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 1,5145 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 12,9468 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 1,0202 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 0,2447 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 1,5091 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 25,7831 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần 2 | 2,5783 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 1,8884 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 0,9735 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,3996 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần 2 | 0,7295 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 0,3042 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 1,1142 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 5,1282 | m3 |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 7,9902 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V/Phần 2 | 0,2753 | 100m2 |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,9397 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,1931 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,019 | tấn |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 11,6066 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 61,1283 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 14,8174 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 11,4942 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,0519 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,054 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,5708 | m3 |
| 52 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 1,4974 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 1,4974 | tấn |
| 54 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần 2 | 95,376 | m2 |
| 55 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V/Phần 2 | 3,9104 | tấn |
| 56 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V/Phần 2 | 3,9104 | tấn |
| 57 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần 2 | 60,1368 | m2 |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V/Phần 2 | 3,0677 | 100m2 |
| 59 | Bu lông D18 | Chương V/Phần 2 | 24 | Cái |
| 60 | Tôn úp nóc | Chương V/Phần 2 | 43,82 | m |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 97,2794 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 20,424 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 23,802 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 321,4964 | m2 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 395,8937 | m2 |
| 66 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 112,378 | m2 |
| 67 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V/Phần 2 | 76,558 | m2 |
| 68 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 27,632 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 32,208 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 5,28 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 54,785 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 16,155 | m2 |
| 73 | Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 82,64 | m |
| 74 | Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 47,4 | m |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 71,48 | m |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 3,14 | m |
| 77 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Chương V/Phần 2 | 20,1976 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 638,571 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 440,7 | m2 |
| 80 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 37,4266 | m3 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 370,483 | m2 |
| 82 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Chương V/Phần 2 | 10,1192 | m2 |
| 83 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | Chương V/Phần 2 | 30,3798 | m2 |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 3,744 | m3 |
| 85 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 14,7261 | m3 |
| 86 | Láng granitô cầu thang | Chương V/Phần 2 | 48,2046 | m2 |
| 87 | Láng granitô cầu thang | Chương V/Phần 2 | 24,111 | m2 |
| 88 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,1027 | m3 |
| 89 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 2,8355 | m3 |
| 90 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | Chương V/Phần 2 | 29,5582 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 6,3864 | m2 |
| 92 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 6,3864 | m2 |
| 93 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,9649 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 32,895 | m2 |
| 95 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 32,895 | m2 |
| 96 | Cung cấp lắp đặt con tiện bê tông h=550 | Chương V/Phần 2 | 72 | con |
| 97 | Sản xuất cửa đi thép định hình sơn tĩnh điện (đã bao gồm bản lề cối đi theo cửa) | Chương V/Phần 2 | 38,88 | m2 |
| 98 | Sản xuất cửa sổ thép định hình sơn tĩnh điên (đã bao gồm bản lề cối đi theo cửa) | Chương V/Phần 2 | 34,56 | m2 |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt khóa treo cửa | Chương V/Phần 2 | 9 | bộ |
| 100 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V/Phần 2 | 73,44 | m2 |
| 101 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V/Phần 2 | 0,2046 | tấn |
| 102 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V/Phần 2 | 41,04 | m2 |
| 103 | Làm trần bằng tôn màu vân gỗ khung xương thép hộp mạ kẽm | Chương V/Phần 2 | 297,764 | m2 |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V/Phần 2 | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt quạt trần | Chương V/Phần 2 | 11 | cái |
| 110 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V/Phần 2 | 15 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 112 | Lắp đặt đèn led lắp trần 9w-220v | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/Phần 2 | 18 | cái |
| 114 | Lắp đặt tủ chứa 3 atomat | Chương V/Phần 2 | 1 | hộp |
| 115 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V/Phần 2 | 5 | hộp |
| 116 | Lắp đặt đế âm | Chương V/Phần 2 | 10 | hộp |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V/Phần 2 | 45 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V/Phần 2 | 2 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V/Phần 2 | 300 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V/Phần 2 | 500 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V/Phần 2 | 500 | m |
| 122 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 123 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V/Phần 2 | 70 | m |
| 124 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm | Chương V/Phần 2 | 35 | m |
| 125 | Lắp đặt chân bật sắt tròn D10 : 100x150x100 | Chương V/Phần 2 | 8 | cái |
| 126 | Đóng cọc chống sét | Chương V/Phần 2 | 6 | cọc |
| 127 | Đào đất đặt dây nối đất có mở mái taluy, đất cấp III | Chương V/Phần 2 | 10,8 | m3 |
| 128 | Đắp đất mịn đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/Phần 2 | 10,8 | m3 |
| 129 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V/Phần 2 | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V/Phần 2 | 0,09 | 100m |
| 131 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V/Phần 2 | 12 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V/Phần 2 | 6 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V/Phần 2 | 0,06 | 100m |
| 134 | Lắp đặt tủ đựng 4 bình chữa cháy | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 135 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC 4kg (MFZ4) | Chương V/Phần 2 | 4 | bộ |
| 136 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 4kg | Chương V/Phần 2 | 4 | bộ |
| 137 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| D | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,1055 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,0362 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,7881 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,0931 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V/Phần 2 | 0,0099 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V/Phần 2 | 0,1193 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 2,3126 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 3,1416 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,0386 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0349 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,1354 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,3706 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V/Phần 2 | 0,0744 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,3998 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,1622 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,1622 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,1056 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,017 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,065 | tấn |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,5808 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,0648 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0262 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,1107 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,1319 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần 2 | 0,294 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 0,1665 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 2,236 | m3 |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,083 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,083 | tấn |
| 30 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần 2 | 5,472 | m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V/Phần 2 | 0,1858 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V/Phần 2 | 0,0403 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0286 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,2713 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 9,5216 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 2,4464 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 47,492 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 89,872 | m2 |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 6,072 | m2 |
| 40 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 12,732 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 27,7008 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 12,288 | m2 |
| 43 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V/Phần 2 | 16,296 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 15,7989 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 48,528 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 87,8488 | m2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 47,492 | m2 |
| 48 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm | Chương V/Phần 2 | 15,2709 | m2 |
| 49 | Làm tấm vách nhà vệ sinh bằng tấm alimium | Chương V/Phần 2 | 3,78 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa đi thép định hình sơn tĩnh điện (đã bao gồm bản lề cối đi theo cửa) | Chương V/Phần 2 | 7,04 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa sổ thép định hình sơn tĩnh điên (đã bao gồm bản lề cối đi theo cửa) | Chương V/Phần 2 | 2,16 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V/Phần 2 | 9,2 | m2 |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V/Phần 2 | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V/Phần 2 | 35 | m |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp chứa atomat | Chương V/Phần 2 | 1 | hộp |
| 57 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V/Phần 2 | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V/Phần 2 | 1 | bể |
| 60 | Lắp đặt xí bệt | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 66 | Máy bơm(Q=30lít/phút, Hhút=5m, Hđẩy 12m) | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V/Phần 2 | 0,4 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V/Phần 2 | 0,2 | 100m |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V/Phần 2 | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V/Phần 2 | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32-20 | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 75 | Ván khóa D32 | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 76 | Ván khóa D20 | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 77 | Cút ren trong D20 | Chương V/Phần 2 | 10 | cái |
| 78 | Xi phông | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 79 | Dây cấp nước | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 80 | Phụ kiện 7 món | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V/Phần 2 | 0,4 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V/Phần 2 | 0,6 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V/Phần 2 | 0,1 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V/Phần 2 | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Chương V/Phần 2 | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, D110-60 | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, D90-60 | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V/Phần 2 | 0,15 | 100m |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Chương V/Phần 2 | 8 | cái |
| 94 | Đai giữ ống | Chương V/Phần 2 | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 96 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,0676 | 100m3 |
| 97 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V/Phần 2 | 0,0225 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,0451 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,0451 | 100m3 |
| 100 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,52 | m3 |
| 101 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,432 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,0084 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V/Phần 2 | 0,0345 | tấn |
| 104 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 2,4187 | m3 |
| 105 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 12,236 | m2 |
| 106 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 2,2597 | m2 |
| 107 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V/Phần 2 | 14,4957 | m2 |
| 108 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V/Phần 2 | 14,4957 | m2 |
| 109 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,432 | m3 |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V/Phần 2 | 0,0264 | 100m2 |
| 111 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V/Phần 2 | 0,0482 | tấn |
| 112 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 8 | cái |
| 113 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,0818 | 100m3 |
| 114 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,2304 | m3 |
| 115 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 3,0888 | m3 |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V/Phần 2 | 0,0174 | 100m2 |
| 117 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V/Phần 2 | 0,026 | tấn |
| 118 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,3506 | m3 |
| 119 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 120 | Lớp than củi + than xỉ lọc | Chương V/Phần 2 | 0,9346 | m3 |
| 121 | Lớp gạch vỡ 30x30 và 60x60 | Chương V/Phần 2 | 0,9346 | m3 |
| 122 | Lớp gạch xếp dầy 0,3m | Chương V/Phần 2 | 0,7009 | m3 |
| E | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 1,782 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,324 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,0259 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V/Phần 2 | 0,0168 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,55 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,063 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V/Phần 2 | 0,0113 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 0,0682 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,693 | m3 |
| 10 | Lắp đặt bu lông phi 16 bằng thủ công | Chương V/Phần 2 | 16 | cái |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V/Phần 2 | 0,2874 | tấn |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V/Phần 2 | 0,1535 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,1616 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần 2 | 21,965 | m2 |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Chương V/Phần 2 | 0,1535 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V/Phần 2 | 0,2363 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,1616 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V/Phần 2 | 0,4278 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng máng tôn | Chương V/Phần 2 | 11,5 | md |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,815 | m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 4,6 | m3 |
| 22 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V/Phần 2 | 3 | bộ |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V/Phần 2 | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V/Phần 2 | 25 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V/Phần 2 | 0,09 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 30 | Quả cầu chắn rác | Chương V/Phần 2 | 2 | Cái |
| 31 | Đại giữ ống nhựa | Chương V/Phần 2 | 4 | Cái |
| F | Tường rào, sân bê tông, san nền | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,6422 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 6,422 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 15,2607 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 13,4778 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,143 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,859 | m3 |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 8,712 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 9,4116 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 95,04 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 101,246 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 196,286 | m2 |
| 12 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V/Phần 2 | 1,0662 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần 2 | 67,5468 | m2 |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V/Phần 2 | 99,4975 | m2 |
| 15 | Rải giấy Ni lông lớp cách ly | Chương V/Phần 2 | 10 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 100 | m3 |
| 17 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V/Phần 2 | 3,344 | 100m |
| 18 | Mua đất đắp nền | Chương V/Phần 2 | 769,3239 | m3 |
| 19 | Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 7,8699 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V/Phần 2 | 7,688 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 9,9944 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi