Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp công trình Nhà văn hóa xã Hòa Lạc, huyện Hữu Lũng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200224519-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hữu Lũng
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây lắp công trình Nhà văn hóa xã Hòa Lạc, huyện Hữu Lũng
Số hiệu KHLCNT 20200223668
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 10:28:00 đến ngày 2020-02-24 10:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,130,863,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Khoản
B Nhà văn hóa
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 1,0936 100m3
2 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, rộng <=250, đá 4x6, M150 Chương V/Phần 2 12,8531 m3
3 Ván khuôn móng cột Chương V/Phần 2 0,5512 100m2
4 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, móng rộng <=250cm, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 10,6574 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,1715 100m2
6 Bê tông dầm móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, móng rộng <=250cm, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 8,2804 m3
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V/Phần 2 0,182 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm Chương V/Phần 2 1,2253 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép >18mm Chương V/Phần 2 0,6669 tấn
10 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 19,415 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 14,0971 m3
12 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, k=0,95 Chương V/Phần 2 0,4404 100m3
13 Tôn nền công trình bằng đầm cóc, k=0,95 Chương V/Phần 2 1,2021 100m3
14 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M150 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 26,4968 m3
15 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,1212 tấn
16 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 1,0795 tấn
17 Ván khuôn cột Chương V/Phần 2 1,0209 100m2
18 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 6,1428 m3
19 Cốt thép lanh tô cốt thép <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0405 tấn
20 Cốt thép lanh tô cốt thép >10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,253 tấn
21 Ván khuôn lanh tô, thanh chớp Chương V/Phần 2 0,231 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của lanh tô, thanh chớp, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 1,8188 m3
23 Cốt thép dầm đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,3624 tấn
24 Cốt thép dầm đường kính cốt thép <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 2,7716 tấn
25 Bê tông dầm nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm(Đã trừ diện tích dầm nằm trong sàn) Chương V/Phần 2 16,4657 m3
26 Ván khuôn dầm (Đã trừ diện tích dầm nằm trong sàn) Chương V/Phần 2 1,5977 100m2
27 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 18,6172 m3
28 Ván khuôn sàn mái, thành sê nô Chương V/Phần 2 2,2246 100m2
29 Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 1,5227 tấn
30 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 Chương V/Phần 2 2,5948 m3
31 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 9,2516 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 68,2955 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 1,3777 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 7,9568 m3
35 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần 2 1,7161 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 1,7161 tấn
37 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Chương V/Phần 2 2,163 tấn
38 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V/Phần 2 2,163 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 184,4339 m2
40 Lợp tôn mái, tôn chống nóng dày 0.42mm Chương V/Phần 2 2,5463 100m2
41 Tôn úp nóc Chương V/Phần 2 45,28 md
42 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V/Phần 2 194,918 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 194,918 m2
44 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần 2 45,775 m2
45 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 đầu, chân cột trang trí mái cos +4.200 Chương V/Phần 2 156,86 m
46 Trát đẵp phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 Chương V/Phần 2 88,57 m
47 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V/Phần 2 8,8 m
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V/Phần 2 359,5305 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần 2 496,368 m2
50 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần 2 28,4174 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 Chương V/Phần 2 134,408 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V/Phần 2 27,4876 m2
53 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm Chương V/Phần 2 10,7505 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V/Phần 2 273,7006 m2
55 Láng granitô nền sàn Chương V/Phần 2 5,8359 m2
56 Láng granitô cầu thang Chương V/Phần 2 32,1579 m2
57 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 405,3055 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 686,681 m2
59 Làm vách bằng tấm thạch cao Chương V/Phần 2 25,3076 m2
60 Bả matít vào tường Chương V/Phần 2 0 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 25,3076 m2
62 cửa đi sắt hộp sơn tĩnh điện Chương V/Phần 2 22,7055 m2
63 cửa sắt hộp sơn tĩnh điện màu trắng Chương V/Phần 2 41,52 m2
64 Khóa cửa ( khóa chùy) Chương V/Phần 2 3 bộ
65 Lắp dựng cửa Chương V/Phần 2 64,2255 m2
66 Làm trần bằng tôn khung xương sắt L3x4 Chương V/Phần 2 219,6964 m2
67 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V/Phần 2 0,4838 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 9,408 m2
69 Ống thoát nước mái D110 Chương V/Phần 2 0,336 100m
70 Măng sông thoát nước mái D110 Chương V/Phần 2 40 cái
71 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V/Phần 2 4,26 100m2
72 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V/Phần 2 4,296 100m2
C Nhà chức năng
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,7588 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 9,7792 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,4794 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 17,5518 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần 2 0,1896 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V/Phần 2 1,3786 tấn
7 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 13,1219 m3
8 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 19,866 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V/Phần 2 0,7338 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V/Phần 2 13,2465 m3
11 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,7207 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 3,964 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0993 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,6087 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,8486 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 8,5228 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,2694 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,8662 tấn
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/Phần 2 0,1906 100m2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V/Phần 2 1,3872 m3
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0354 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,2008 tấn
23 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V/Phần 2 1,2492 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 9,1806 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 1,3772 tấn
26 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 47,2478 m3
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 4,8346 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 248,9579 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 254,3904 m2
30 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 20,196 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 16,17 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 22,9188 m2
33 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 74,437 m2
34 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Chương V/Phần 2 20,4216 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 391,7776 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 248,9579 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 Chương V/Phần 2 137,7376 m2
38 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V/Phần 2 1,0112 m2
39 Trát tam cấp (trước khi láng granito) Chương V/Phần 2 26,5938 m2
40 Láng granitô tam cấp Chương V/Phần 2 26,5938 m2
41 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 120,4 m
42 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 36,96 m
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 83,678 m2
44 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V/Phần 2 83,678 m2
45 Làm trần bằng Tôn nhựa khung xương sắt L3x4 Chương V/Phần 2 103,6816 m2
46 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,7241 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,7241 tấn
48 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Chương V/Phần 2 0,3514 tấn
49 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V/Phần 2 0,3514 tấn
50 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 15,4819 m2
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V/Phần 2 1,7938 100m2
52 Tôn úp nóc Chương V/Phần 2 37,94 md
53 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V/Phần 2 0,1645 tấn
54 Cửasắt hộp sơn tĩnh điện Chương V/Phần 2 26,46 m2
55 Cửasắt hộp sơn tĩnh điện Chương V/Phần 2 17,28 m2
56 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V/Phần 2 43,74 m2
57 khóa cửa ( bộ khóa chùy) Chương V/Phần 2 6 bồ
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V/Phần 2 2,7846 100m2
59 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V/Phần 2 14 cái
60 Lắp đặt quạt trần Chương V/Phần 2 6 cái
61 Lắp đặt đèn bán nguyệt dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V/Phần 2 12 bộ
62 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V/Phần 2 4 bộ
63 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V/Phần 2 6 cái
64 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V/Phần 2 1 cái
65 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/Phần 2 18 cái
66 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x300mm Chương V/Phần 2 5 hộp
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V/Phần 2 650 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V/Phần 2 450 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/Phần 2 75 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V/Phần 2 65 m
71 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V/Phần 2 450 m
72 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Chương V/Phần 2 85 m
73 Tủ bình chữa cháy Chương V/Phần 2 1 tủ
74 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V/Phần 2 1 bảng
75 Bính chữa cháy bột Chương V/Phần 2 2 bình
76 Bình chữa cháy CO2 Chương V/Phần 2 2 bình
77 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 0,1975 100m
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 10 cái
79 Rọ chắn rác mái Chương V/Phần 2 5 cái
D Điện + chống sét + PCCC nhà văn hóa
1 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V/Phần 2 1 cái
2 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V/Phần 2 9 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V/Phần 2 2 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V/Phần 2 2 cái
5 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V/Phần 2 5 cái
6 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/Phần 2 12 cái
7 Lắp đặt đèn led vuông 600x600 Chương V/Phần 2 16 bộ
8 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V/Phần 2 4 bộ
9 Lắp đặt quạt trần Chương V/Phần 2 6 cái
10 Lắp đặt quạt treo tường công nghiệp Chương V/Phần 2 6 cái
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V/Phần 2 50 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V/Phần 2 30 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V/Phần 2 35 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V/Phần 2 105 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/Phần 2 75 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V/Phần 2 285 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V/Phần 2 450 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V/Phần 2 185 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Chương V/Phần 2 125 m
20 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x300mm Chương V/Phần 2 1 hộp
21 Hộp đấu dây Chương V/Phần 2 15 cái
22 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V/Phần 2 5 cái
23 Cọc chống sét Chương V/Phần 2 8 cái
24 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V/Phần 2 110 m
25 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V/Phần 2 8 cọc
26 Dây nối đất dẹt 40x4 Chương V/Phần 2 21 m
27 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V/Phần 2 10,8 m3
28 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần 2 10,8 m3
29 Tủ Đựng bình PCCC Chương V/Phần 2 1 cái
30 Bình bột MFZ4 Chương V/Phần 2 2 bình
31 Bình CO2-MT3-3Kg Chương V/Phần 2 2 bình
32 Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Chương V/Phần 2 1 cái
E Hạ tầng: Sân bê tông + phá dỡ + nhà để xe + tường rào
1 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần 2 0,3075 100m3
2 Rải giấy Ni lông chống thấm Chương V/Phần 2 6,15 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 61,5 m3
4 Làm khe co Chương V/Phần 2 225 m
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Chương V/Phần 2 10,7248 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V/Phần 2 17,9654 m3
7 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m Chương V/Phần 2 56,8096 m2
8 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V/Phần 2 6,83 m2
9 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V/Phần 2 53,3 m2
10 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V/Phần 2 0,4788 100m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 47,8782 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V/Phần 2 47,8782 m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V/Phần 2 1,7568 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 1,4472 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,6528 m3
16 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 1,3358 m3
17 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần 2 0,0126 100m3
18 Rải Ni lông chống thấm Chương V/Phần 2 0,6322 100m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 6,322 m3
20 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V/Phần 2 0,048 tấn
21 Lắp cột thép các loại Chương V/Phần 2 0,048 tấn
22 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V/Phần 2 0,0582 tấn
23 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V/Phần 2 0,0582 tấn
24 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,1658 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,1887 tấn
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 36,5033 m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V/Phần 2 0,671 100m2
28 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,07 100m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 1,166 m3
30 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 3,6333 m3
31 Ván khuôn móng dài Chương V/Phần 2 0,07 100m2
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,7696 m3
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần 2 0,017 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V/Phần 2 0,0845 tấn
35 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần 2 1,4271 m3
36 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V/Phần 2 0,07 100m3
37 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 0,8518 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 6,4033 m3
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 15,488 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 95,2952 m2
41 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V/Phần 2 110,7832 m2
F Nhà vệ sinh + Cấp thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, r <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,1977 100m3
2 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, k=0,95 Chương V/Phần 2 0,0659 100m3
3 Tôn nền công trình bằng đầm cóc, k=0,95 Chương V/Phần 2 0,0324 100m3
4 Xây móng bằng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 6,3332 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 6,5169 m3
6 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, rộng <=250, đá 4x6, M150 Chương V/Phần 2 2,471 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,225 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 2,475 m3
9 Cốt thép xà dầm, giằng móngđường kính cốt thép <=10mm, Chương V/Phần 2 0,0387 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính cốt thép <=18mm Chương V/Phần 2 0,3098 tấn
11 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 3,2357 m3
12 Ván khuôn lanh tô Chương V/Phần 2 0,0161 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 0,1144 m3
14 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0029 tấn
15 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép >10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0164 tấn
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,225 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 2,475 m3
18 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0344 tấn
19 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,2411 tấn
20 Ván khuôn sàn mái chiều cao <=16m Chương V/Phần 2 0,6611 100m2
21 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 6,469 m3
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,5163 tấn
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 52,7384 m2
24 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V/Phần 2 61,7024 m2
25 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 0,5742 m3
26 Xây tường thẳng bằng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 0,6079 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 13,5485 m3
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V/Phần 2 9,048 m2
29 Trát tường ngoài + tường móng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V/Phần 2 89,0736 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V/Phần 2 23,588 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 Chương V/Phần 2 45,7776 m2
32 Ốp tường trụ, cột, kích thước 300x400 Chương V/Phần 2 48,52 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V/Phần 2 23,5842 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Chương V/Phần 2 89,0736 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Chương V/Phần 2 82,372 m2
36 Đá bàn lava bô (bao gồm cả chân lắp đặt) Chương V/Phần 2 2 m2
37 Vách ngăn nhà vệ sinh Chương V/Phần 2 26,072 m2
38 Cửa nhà vệ sinh cửa thép an toàn sơn tĩnh điện Chương V/Phần 2 3,84 m2
39 Cửa đi cửa thép an toàn sơn tĩnh điện Chương V/Phần 2 3,96 m2
40 Khóa cửa Chương V/Phần 2 2 bộ
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V/Phần 2 7,8 m2
42 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V/Phần 2 5 bộ
43 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V/Phần 2 1 cái
44 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V/Phần 2 2 cái
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V/Phần 2 15 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V/Phần 2 30 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/Phần 2 60 m
48 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V/Phần 2 1 cái
49 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,1203 100m3
50 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, rộng <=250, đá 4x6, M150 Chương V/Phần 2 0,75 m3
51 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 3,6982 m3
52 Trát tường trong bể, dày 1,0cm, vữa XM M75 Chương V/Phần 2 21,304 m2
53 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0cm, vữa XM 100 Chương V/Phần 2 4,106 m2
54 Bê tông tấm đan, xMPC40, cát vàng, đá 1x2, M150 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 1,1915 m3
55 Ván khuôn tấm đan Chương V/Phần 2 0,0334 100m2
56 Cốt thép tấm đan Chương V/Phần 2 0,065 tấn
57 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, VXM75 Chương V/Phần 2 6 cái
58 Máy bơm nước lên téc (sử dụng máy JLM 80-800A) Chương V/Phần 2 1 cái
59 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2,0m3 Chương V/Phần 2 1 bể
60 Van cầu D50 (van đồng) Chương V/Phần 2 1 cái
61 Van cầu D25 (van đồng) Chương V/Phần 2 5 cái
62 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V/Phần 2 0,35 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V/Phần 2 0,9 100m
64 Côn thu PPR D25-25 Chương V/Phần 2 20 cái
65 Côn nhựa PPR D20-20 Chương V/Phần 2 20 cái
66 Tê nhựa PPR D25-25 Chương V/Phần 2 8 cái
67 Tê nhựa PPR D20-20 Chương V/Phần 2 12 cái
68 Cút nhựa ren trong D25-25 Chương V/Phần 2 4 cái
69 Cút nhựa ren trong D20-20 Chương V/Phần 2 6 cái
70 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 8 cái
71 Cút nhựa PPR D25-20 Chương V/Phần 2 12 cái
72 Cút nhựa PPR D20-20 Chương V/Phần 2 10 cái
73 Kép nối D25 Chương V/Phần 2 7 cái
74 Kép nối D20 Chương V/Phần 2 12 cái
75 Zắc co nhựa PPR D25 Chương V/Phần 2 6 cái
76 Zắc co nhựa PPR D20 Chương V/Phần 2 6 cái
77 Băng tan Chương V/Phần 2 8 cái
78 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Chương V/Phần 2 4 bộ
79 máng inox tiểu nam Chương V/Phần 2 1 cái
80 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V/Phần 2 5 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/Phần 2 4 bộ
82 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V/Phần 2 5 cái
83 Van phao tự động Chương V/Phần 2 1 cái
84 Lắp đặt gương soi Chương V/Phần 2 2 cái
85 Ống nhựa PVC D110 Chương V/Phần 2 0,43 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Chương V/Phần 2 0,25 100m
87 Cút PVC 135 độ D110 Chương V/Phần 2 8 cái
88 Cút PVC 135 độ D50 Chương V/Phần 2 4 cái
89 Cút PVC 90độ D50 Chương V/Phần 2 6 cái
90 Tê nhựa PVC 45 độ D110-110 Chương V/Phần 2 8 cái
91 Tê nhựa PVC 45 độ D110-50 Chương V/Phần 2 8 cái
92 Tê nhựa PVC 45 độ D50-50 Chương V/Phần 2 6 cái
93 Tê nhựa PVC 90 độ D110-110 Chương V/Phần 2 10 cái
94 Tê nhựa PVC 90 độ D50-50 Chương V/Phần 2 8 cái
95 Côn thu nhựa D110-50 Chương V/Phần 2 6 cái
96 Phễu thu inox Chương V/Phần 2 2 cái
97 Keo dính Chương V/Phần 2 5 cái
98 Rọ chắn nước mái Chương V/Phần 2 4 cái
99 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,825 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->