Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp (chi phí xây dựng + hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200224043-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp (chi phí xây dựng + hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200144489
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 09:08:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,269,840,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm Phần trăm 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế. Phần trăm 1 Khoản
B Hạng mục: Hè đường, rãnh thoát nước
1 Tháo dỡ bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,38 m3
2 Tháo dỡ tấm đan Như trên 58,5 m2
3 Đào nền vỉa hè bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III (Tính 80% ) Như trên 2,0553 100m3
4 Đào nền vỉa hè bằng thủ công ( tính 20%) Như trên 51,382 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp III Như trên 2,7622 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III Như trên 2,7622 100m3
7 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60cm Như trên 10 cây
8 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm Như trên 10 gốc cây
9 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Như trên 44 1 cây
10 Di chuyển cây Như trên 3 cây
11 Trồng Cây Viết đường kính 12-15 cm Như trên 0,09 100cây
12 Chăm sóc cây xanh Như trên 0,09 1 lần/ 100cây
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Như trên 82,859 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Như trên 14,326 m3
15 Lát gạch Tezzazo màu vàng 300x300x35mm Như trên 1.657,18 m2
16 Bê tông bó vỉa hè, bồn cây, tấm đan đá 1x2, rộng <=250cm, mác 150 Như trên 30,07 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Như trên 4,0136 100m2
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Như trên 26,6978 m3
19 Lắp đăt bó vỉa Như trên 454,5 m
20 Lắp đặt đan rãnh Như trên 136,35 m2
21 Mua đất trồng màu Như trên 65,8 m3
22 Nạo vét bùn hố ga Như trên 16,31 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp I Như trên 0,1631 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp I Như trên 0,1631 100m3
25 Tháo dỡ tấm đan Như trên 326,2 m2
26 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Như trên 3,947 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Như trên 10,7646 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Như trên 1,3048 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m Như trên 0,7633 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Như trên 10,4384 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Như trên 0,7018 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Như trên 0,758 tấn
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Như trên 6 m3
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg Như trên 323 cái
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Như trên 40,1532 m3
36 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Như trên 1,6061 100m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 Như trên 8,1328 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Như trên 0,4066 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 Như trên 9,8532 m3
40 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Như trên 17,204 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Như trên 0,6256 100m2
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m Như trên 0,3722 tấn
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Như trên 5,0048 m3
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Như trên 0,3454 100m2
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Như trên 0,2964 tấn
46 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Như trên 4,71 m3
47 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg Như trên 157 cái
48 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Như trên 0,6692 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp III Như trên 1,3385 100m3
50 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III Như trên 1,3385 100m3
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0cm, vữa XM M75 Như trên 31,28 m2
52 Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 Như trên 78,2 m2
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Như trên 9,0785 m3
54 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Như trên 0,3631 100m3
55 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Như trên 0,1513 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp III Như trên 0,3028 100m3
57 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III Như trên 0,3028 100m3
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 Như trên 2,6088 m3
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Như trên 0,1562 100m2
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 Như trên 2,9627 m3
61 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, xây hố ga, hố van, vữa XM M75 Như trên 9,5256 m3
62 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0cm, vữa XM M75 Như trên 8,91 m2
63 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 39,6 m2
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Như trên 0,0788 100m2
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m Như trên 0,0883 tấn
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Như trên 0,8673 m3
67 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Như trên 0,2754 100m2
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Như trên 0,3091 tấn
69 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Như trên 3,8266 m3
70 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >250 kg Như trên 18 cái
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Như trên 54 cái
72 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Như trên 5,4648 m3
73 Nắp hố ga bằng tấm Compossite Như trên 18 cái
74 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Như trên 1,4847 m3
75 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Như trên 0,0594 100m3
76 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Như trên 0,5147 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp III Như trên 1,0291 100m3
78 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III Như trên 1,0291 100m3
79 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cửa thu Như trên 0,4368 100m2
80 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa thu Như trên 0,1632 tấn
81 Sản xuất cấu kiện bê tông cửa thu đá 1x2, mác 200 Như trên 2,72 m3
82 Lắp dựng cửa thu Như trên 16 cái
83 Sản xuất lưới chắn rác ĐK 12x12 Như trên 0,1139 tấn
84 Lắp dựng lưới chắn rác Như trên 2,88 m2
C Hạng mục: Điện chiếu sáng
1 Ghíp đồng Như trên 16 cái
2 Băng dính Như trên 10 cuộn
3 Thay chụp cần đèn đơn trên cột BTLT Như trên 9 cần
4 Bộ đèn chiếu sáng LED 100W Như trên 9 đèn
5 Tủ điện điều khiển chiếu sáng Như trên 1 tủ
6 Giá bắt tủ chiếu sáng Như trên 1 giá
7 Tiếp địa tủ Như trên 1 bộ
8 Cáp đồng 2x2.5mm2 lên đèn Như trên 40 m
9 Đánh số cột đèn Như trên 9 cột
10 Ca xe vận chuyển vật tư Như trên 1 ca
11 Công bậc 2/7 thu dọn Như trên 2 công
12 Tiếp địa Như trên 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->