Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222875-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213200 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 13:47:00 đến ngày 2020-02-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,563,895,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 98,000,000 VNĐ ((Chín mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp mặt bằng thi công, L = 229m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,32 | 100m2 |
| 2 | Đóng 3 hàng cừ phía rạch dài 229m từ K0+000 đến K0+229, cừ tràm d=(8-10)cm mật độ 8cây/1m dài để gia cố chân và mái bờ bao phía rạch và cừ tràm dùng giằng dọc phía rạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 241,082 | 100m |
| 3 | Sắt phi 6 neo cừ tràm giằng dọc 229m phía rạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,498 | tấn |
| 4 | Đóng cừ tràm dùng dùng neo hàng cừ phía rạch 229m (4m 1 chùm 5 cây) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,023 | 100m |
| 5 | Sắt phi 6 neo hàng cừ tràm phía sông 229m (2 dây dài 2.5m cho 1 trụ neo 5 cây cừ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | tấn |
| 6 | Đóng 1 hàng cừ Dừa dài 229m và cừ dừa neo phía rạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,826 | 100m |
| 7 | Sắt phi 8 neo cừ tràm giằng dọc 229m phía rạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,028 | tấn |
| 8 | Bao tải dùng chất đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.152,79 | cái |
| 9 | Đào bỏ đất cũ xử lí lỗ mọi toàn tuyến dài 229m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 637,722 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào ra bãi tập kết cự ly 300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 637,722 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (1 km đầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,377 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,377 | 100m3/1 km |
| 13 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (25km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,377 | 100m3/1 km |
| 14 | Đắp đất công trình bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.680,574 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m ô tô tự đổ 5 tấn (70% chi phí vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,806 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 300m tiếp theo bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.680,574 | m3 |
| 17 | Đắp sỏi đỏ công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,6 | m3 |
| 18 | Vận chuyển sỏi đỏ cự ly <= 1000m ô tô tự đổ 5 tấn (70% chi phí vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,116 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi đỏ 300m tiếp theo bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,6 | m3 |
| 20 | Vải địa kỹ thuật Polyfelt TS20 gia cố đê bao phía rạch dài 229m, cao 1,2m, rộng 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,038 | 100m2 |
| 21 | Phên tre gia cố đê bao phía rạch dài 229m, cao 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 274,8 | m2 |
| 22 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện (nạo vét tại các đầu cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 342,5 | m3 |
| 23 | Vận chuyển 300m bùn lẫn rác ra bãi tập kết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 342,5 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I (1 km đầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,425 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6 km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,425 | 100m3/1 km |
| 26 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (25 km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,425 | 100m3/1 km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi