Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222963-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213197 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 14:03:00 đến ngày 2020-02-24 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,567,202,044 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 98,000,000 VNĐ ((Chín mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp mặt bằng thi công, L = 210m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,6 | 100m2 |
| 2 | Đóng 2 hàng cừ gia cố bờ bao phía rạch và 2 hàng gia cố nạo vét rạch dài 210m và 2 hàng cừ phía đồng dài 25m , cừ tràm d=(8-10)cm mật độ 8cây/1m dài để gia cố chân và mái bờ bao phía rạch, phía đồng và cừ giằng dọc phía rạch, phía đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 313,7 | 100m |
| 3 | Sắt phi 6 neo cừ tràm giằng dọc phía rạch, phía đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,713 | tấn |
| 4 | Đóng cừ tràm dùng neo hàng cừ phía rạch 210m (4m 1 chùm 5 cây) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,025 | 100m |
| 5 | Sắt phi 6 neo hàng cừ tràm phía sông 210m (2 dây dài 2.5m cho 1 trụ neo 5 cây cừ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,058 | taán |
| 6 | Bao tải dùng chất đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 721,17 | cái |
| 7 | Đào bỏ đất cũ xử lí lỗ mọi toàn tuyến dài 210m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 554,815 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 300m tiếp theo bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 554,815 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (1 km đầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,548 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,548 | 100m3/1 km |
| 11 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (24km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,548 | 100m3/1 km |
| 12 | Đắp đất công trình bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 774,128 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m ô tô tự đổ 5 tấn (70% chi phí vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,741 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 300m tiếp theo bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 774,128 | m3 |
| 15 | Đắp sỏi đỏ công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi đỏ cự ly <= 1000m ô tô tự đổ 5 tấn (70% chi phí vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi đỏ 300m tiếp theo bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | m3 |
| 18 | Vải địa kỹ thuật Polyfelt TS20 gia cố đê bao phía rạch dài 210m, cao 1,2m, rộng 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,62 | 100m2 |
| 19 | Phên tre gia cố đê bao phía rạch dài 210m, cao 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252 | m2 |
| 20 | Phá dỡ tường gạch xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,4 | m3 |
| 21 | Phá dỡ bê tông tường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1 | m3 |
| 22 | Ván khuôn đỗ bê tông tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,72 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông nối tường dài 210m, rộng 10cm, cao 160cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,296 | m3 |
| 24 | Cốt thép phi <=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,602 | tấn |
| 25 | Cốt thép nối tường phi <=18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,995 | tấn |
| 26 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,96 | m2 |
| 27 | Đào đất công trình bằng thủ công, đất cấp II, L=8m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,363 | m3 |
| 28 | Đóng cừ tràm d=(8-10)cm, L = 4.2m/cây dùng để gia cố đáy cống, đóng dài 7.5m, rộng 0.5m, mật độ đóng 25 cây/m2. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,938 | 100m |
| 29 | Lớp cát lót đầu cừ dài 7.5m, rộng 0.72m, dày 0.1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 30 | Bêtông lót móng đá 4x6, M150 dài 7.5m, rộng 1m, dày 0.1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,555 | m3 |
| 31 | Lắp đặt gối cống bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 32 | Bê tông chèn mối nối cống đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,058 | m3 |
| 33 | Lắp đặt cống BTCT D40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 34 | Lắp đặt 01 nắp cống sắt D40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 35 | Đào bùn lỏng rong mọi điều kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.798,37 | m3 |
| 36 | Vận chuyển tiếp 300m, bùn lỏng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.798,37 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bùn lỏng bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, (1 km đầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,984 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, bùn lỏng (6 km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,984 | 100m3/1 km |
| 39 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, bùn lỏng (24 km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,984 | 100m3/1 km |
| 40 | Đắp đất công trình bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,353 | m3 |
| 41 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,181 | 100m3 |
| 42 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M250 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,36 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cống nhựa PVC thoát nước mặt đường D60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 44 | Lắp đặt nút bịt ống nhựa D60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 45 | Vận chyển đá các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 588,251 | m³ |
| 46 | Vận chyển đá các loại bằng thủ công 290m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 588,251 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi