Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223509-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191264664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng NTM và ngồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 14:07:00 đến ngày 2020-02-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,553,538,410 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | PHẦN MÓNG | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0747 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7142 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3281 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3696 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4157 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4553 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4885 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1308 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,954 | tấn |
| 11 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,801 | 100m3 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3291 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2789 | tấn |
| 14 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8673 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5739 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5097 | 100m3 |
| 17 | PHẦN THÂN | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,162 | tấn |
| 19 | Bu lông D18, L=500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 20 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,162 | tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1537 | tấn |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1537 | tấn |
| 23 | Bu lông M20X50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | cái |
| 24 | Thanh giằng vì kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,808 | Kg |
| 25 | Tăng đơ đúc M20, L=400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2234 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2234 | tấn |
| 28 | Bu lông M 14X40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 29 | Bu lông M 16X40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,9174 | m2 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 móng, vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,017 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 tường vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8313 | m3 |
| 33 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4452 | tấn |
| 34 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4452 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,4086 | m2 |
| 36 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0437 | tấn |
| 37 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1984 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2534 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3939 | m3 |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1177 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8011 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,795 | m3 |
| 43 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3098 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép sàn mái đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3302 | tấn |
| 45 | Ván khuôn ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5476 | 100m2 |
| 46 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7369 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 tường vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9461 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 cột, trụ vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,573 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 tường vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7882 | m3 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3612 | m3 |
| 51 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2262 | tấn |
| 52 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1851 | tấn |
| 53 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2715 | 100m2 |
| 54 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2811 | m3 |
| 55 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,4054 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,1651 | m2 |
| 57 | Láng granitô bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,0536 | m2 |
| 58 | Trát tường trong vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,291 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,2345 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,469 | m2 |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 cột, trụ vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6687 | m3 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,422 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,2416 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,82 | m |
| 65 | Ngâm nước xi măng chống thấm, tỉ lệ 5kg/1m2 sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,825 | kg |
| 66 | Sản xuất hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8288 | m2 |
| 68 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | tấn |
| 69 | Bu lông D6 L150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 70 | Sơn + Bộ chữ biển chào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 71 | Lan can sắt sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,2247 | kg |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,504 | m2 |
| 73 | Sơn trong nhà không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,5326 | m2 |
| 74 | Sơn ngoài nhà không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,1255 | m2 |
| 75 | Lợp mái Tôn múi 3 lớp 1 mặt dày 0.35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8723 | 100m2 |
| 76 | Vách tôn múi dày 0.3 màu xanh dương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5476 | 100m2 |
| 77 | Tôn úp hồi, úp nóc khổ 400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,24 | m |
| 78 | Máng nước ( L=1170, dày 0,35mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,8 | m |
| 79 | Tấm lợp thông minh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,589 | 100m2 |
| 80 | Khuôn cửa thép kép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | md |
| 81 | Khuôn cửa thép đơn sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,8 | md |
| 82 | Hoa sắt cửa sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392,6395 | kg |
| 83 | Lắp dựng hoa sắt cửa# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5 | m2 |
| 84 | Cửa sổ thép S1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,63 | m2 |
| 85 | Cửa xếp đài loan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m2 |
| 86 | HOÀN THIỆN MÁI THOÁT NƯỚC | 0 | 0 | 0 |
| 87 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 92 | Thép dẹt đỡ máng (50cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,362 | kg |
| 93 | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | 0 | 0 | 0 |
| 94 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 95 | Kéo rải dây chống sét d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 96 | Bật thép gắn vào bên tông L 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,896 | kg |
| 97 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 98 | Qủa hồ lô màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | quả |
| 99 | Thép dẹt 80x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 100 | Chì lá đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 101 | Bu lông ĐK10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 102 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 103 | Đắp đất nền móng công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 104 | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | 0 | 0 | 0 |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | m |
| 110 | Lắp đặt các loại đènled treo trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 111 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 112 | Tủ điện âm tường 300x200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 113 | Tủ chứa Attomat âm tường (2-4modun) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 114 | Lắp đặt quạt điện - Quạt công nghiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 117 | Đế âm bảng điện chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 118 | Mặt công tắc 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 119 | Mặt công tắc 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 120 | Mặt công tắc 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 121 | Mặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 122 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 123 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m |
| 125 | Đèn Par Led 200W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 126 | Đèn Pha Led 200W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 127 | Kéo rải dây chống sét d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 128 | Giá đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 129 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 130 | Bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 131 | Tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 132 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt thép treo D12, treo đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,656 | kg |
| C | NHÀ CHỨC NĂNG | |||
| 1 | PHẦN MÓNG | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1509 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5375 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,352 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1643 | m3 |
| 6 | Ván khuôn ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3291 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0598 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0092 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1606 | tấn |
| 11 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1244 | tấn |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3956 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,2119 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3719 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,128 | m3 |
| 16 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2682 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1018 | tấn |
| 19 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3961 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 móng, vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4928 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 tường vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3464 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,8762 | m2 |
| 23 | Láng granitô bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3883 | m2 |
| 24 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6782 | 100m3 |
| 25 | PHẦN THÂN | 0 | 0 | 0 |
| 26 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3939 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2534 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0329 | tấn |
| 29 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1954 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3338 | m3 |
| 31 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5758 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3573 | tấn |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3477 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3814 | m3 |
| 35 | Ván khuôn ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1203 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép sàn mái đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8955 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, tấm đan..., đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6523 | m3 |
| 38 | Ván khuôn ván khuôn lanh tô, lanh tô, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2737 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0685 | tấn |
| 40 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0753 | tấn |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8603 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8603 | tấn |
| 43 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,317 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,7385 | m2 |
| 45 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,317 | tấn |
| 46 | Lợp mái Tôn múi 3 lớp 1 mặt dày 0.35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1214 | 100m2 |
| 47 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,9 | m |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 tường vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,1129 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 tường vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8999 | m3 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 cột, trụ vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,584 | m3 |
| 51 | PHẦN HOÀN THIỆN | 0 | 0 | 0 |
| 52 | Trát tường ngoài vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,988 | m2 |
| 53 | Trát tường trong vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392,908 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0142 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,44 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,28 | m |
| 57 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m |
| 58 | Trát trần, vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,6428 | m2 |
| 59 | Láng sênô, mái hắt, máng nước vữa mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 60 | Ngâm nước xi măng chống thấm 2kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,5406 | m2 |
| 61 | Sơn trong nhà không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540,005 | m2 |
| 62 | Sơn ngoài nhà không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,275 | m2 |
| 63 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6872 | m3 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,999 | m2 |
| 65 | Trần thạch cao khung xương nổi 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,7636 | m2 |
| 66 | Hoa sắt cửa sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,7477 | kg |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0432 | m2 |
| 68 | Lan can sắt hộp sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,7236 | kg |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,74 | m2 |
| 70 | Khuôn cửa thép kép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,4 | md |
| 71 | Khuôn cửa thép kép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,9 | md |
| 72 | Cửa đi thép hộp pano kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,48 | m2 |
| 73 | Cửa sổ thép S1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,76 | m2 |
| 74 | Khóa quả chùy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 75 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | ck |
| 76 | THOÁT NƯỚC | 0 | 0 | 0 |
| 77 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 78 | Ống lồng fi90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 79 | Đai giữ ống fi90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,425 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 84 | PHẦN THU SÉT | 0 | 0 | 0 |
| 85 | Kéo rải dây chống sét d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 86 | Kéo rải dây chống sét d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 87 | Qủa hồ lô màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | quả |
| 88 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 89 | Thép dẹt 80x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 90 | Chì lá đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 91 | Bu lông ĐK10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 93 | Thép fi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7751 | kg |
| 94 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 95 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 96 | Đắp đất nền móng công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 97 | PHẦN ĐIỆN | 0 | 0 | 0 |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | m |
| 105 | Lắp đặt Đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 106 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 107 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 108 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 110 | Hộp chứa át 2-4 MODULE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 111 | Lắp đặt hộp tủ điện <=300x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 112 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 113 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 114 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 115 | Mặt công tắc 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 116 | Mặt công tắc 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 117 | Mặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 118 | Giá đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 119 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 120 | Bình cứu hóa MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 121 | Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 122 | THép dẹt 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,396 | kg |
| 123 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 124 | Băng dính điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 125 | Lắp đặt kỹ thuật <=110x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 126 | Lắp đặt kỹ thuật <=80x80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 127 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 128 | Đắp đất nền móng công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | SÂN BÊ TÔNG | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 4 | Ván khuôn sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0246 | 100m2 |
| 5 | CỔNG | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,539 | m3 |
| 7 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,205 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,522 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,554 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,983 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 cột, trụ vữa XM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6122 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,081 | m2 |
| 15 | Đắp vữa, xi măng phào chân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0395 | 0.0 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5188 | m |
| 17 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5998 | m2 |
| 18 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2264 | tấn |
| 19 | Lắp dựng lan can sắt# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,54 | m2 |
| 20 | Bánh xe sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9732 | m2 |
| 23 | thép D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,97 | kg |
| 24 | Sản xuất các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0861 | tấn |
| 25 | Ống thép mạ kẽm D90 dày 1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1825 | kg |
| 26 | Lắp đặt các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,81 | m2 |
| 28 | Sơn và chữ biển hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 29 | TƯỜNG RÀO | 0 | 0 | 0 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8625 | m3 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7625 | m3 |
| 32 | Bê tông móng, đá 2x4 mác 150# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2867 | m3 |
| 34 | Sản xuất hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4909 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,5254 | m2 |
| 36 | Lưới rào B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,9328 | kg |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,1 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi