Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200223509-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20191264664
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng NTM và ngồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 14:07:00 đến ngày 2020-02-24 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,553,538,410 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B NHÀ ĐA NĂNG
1 PHẦN MÓNG 0 0 0
2 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0747 100m3
3 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7142 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3281 m3
5 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3696 100m2
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4157 m3
7 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4553 100m2
8 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4885 m3
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1308 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,954 tấn
11 Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,801 100m3
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3291 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2789 tấn
14 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8673 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5739 m3
16 Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5097 100m3
17 PHẦN THÂN 0 0 0
18 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,162 tấn
19 Bu lông D18, L=500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
20 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,162 tấn
21 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1537 tấn
22 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1537 tấn
23 Bu lông M20X50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 198 cái
24 Thanh giằng vì kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,808 Kg
25 Tăng đơ đúc M20, L=400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
26 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2234 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2234 tấn
28 Bu lông M 14X40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 cái
29 Bu lông M 16X40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 cái
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 533,9174 m2
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 móng, vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,017 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 tường vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8313 m3
33 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4452 tấn
34 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4452 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 312,4086 m2
36 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0437 tấn
37 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1984 tấn
38 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2534 100m2
39 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3939 m3
40 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1177 tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8011 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,795 m3
43 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3098 100m2
44 Cốt thép sàn mái đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3302 tấn
45 Ván khuôn ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5476 100m2
46 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7369 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 tường vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9461 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 cột, trụ vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,573 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 tường vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7882 m3
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3612 m3
51 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2262 tấn
52 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1851 tấn
53 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2715 100m2
54 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2811 m3
55 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,4054 m3
56 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,1651 m2
57 Láng granitô bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,0536 m2
58 Trát tường trong vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,291 m2
59 Trát tường ngoài vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 250,2345 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,469 m2
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 cột, trụ vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6687 m3
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,422 m2
63 Trát trần, vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,2416 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,82 m
65 Ngâm nước xi măng chống thấm, tỉ lệ 5kg/1m2 sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,825 kg
66 Sản xuất hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 tấn
67 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8288 m2
68 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 tấn
69 Bu lông D6 L150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
70 Sơn + Bộ chữ biển chào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
71 Lan can sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,2247 kg
72 Lắp dựng lan can sắt# Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,504 m2
73 Sơn trong nhà không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 267,5326 m2
74 Sơn ngoài nhà không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 349,1255 m2
75 Lợp mái Tôn múi 3 lớp 1 mặt dày 0.35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8723 100m2
76 Vách tôn múi dày 0.3 màu xanh dương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5476 100m2
77 Tôn úp hồi, úp nóc khổ 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,24 m
78 Máng nước ( L=1170, dày 0,35mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,8 m
79 Tấm lợp thông minh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,589 100m2
80 Khuôn cửa thép kép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 md
81 Khuôn cửa thép đơn sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,8 md
82 Hoa sắt cửa sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 392,6395 kg
83 Lắp dựng hoa sắt cửa# Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,5 m2
84 Cửa sổ thép S1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,63 m2
85 Cửa xếp đài loan Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m2
86 HOÀN THIỆN MÁI THOÁT NƯỚC 0 0 0
87 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
92 Thép dẹt đỡ máng (50cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,362 kg
93 HỆ THỐNG CHỐNG SÉT 0 0 0
94 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
95 Kéo rải dây chống sét d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
96 Bật thép gắn vào bên tông L 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,896 kg
97 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
98 Qủa hồ lô màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 quả
99 Thép dẹt 80x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
100 Chì lá đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
101 Bu lông ĐK10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
102 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
103 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
104 HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN 0 0 0
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
107 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 205 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 m
110 Lắp đặt các loại đènled treo trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
111 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
112 Tủ điện âm tường 300x200x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
113 Tủ chứa Attomat âm tường (2-4modun) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
114 Lắp đặt quạt điện - Quạt công nghiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
115 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
116 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
117 Đế âm bảng điện chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
118 Mặt công tắc 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
119 Mặt công tắc 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
120 Mặt công tắc 3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
121 Mặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
122 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
123 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
124 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
125 Đèn Par Led 200W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
126 Đèn Pha Led 200W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
127 Kéo rải dây chống sét d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
128 Giá đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
129 Gia công và đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
130 Bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
131 Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
132 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
133 Lắp đặt thép treo D12, treo đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,656 kg
C NHÀ CHỨC NĂNG
1 PHẦN MÓNG 0 0 0
2 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1509 100m3
3 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5375 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,352 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1643 m3
6 Ván khuôn ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 100m2
7 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3291 m3
8 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0598 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0092 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1606 tấn
11 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1244 tấn
12 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3956 m3
13 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,2119 m3
14 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,3719 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,128 m3
16 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,648 100m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2682 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1018 tấn
19 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3961 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 móng, vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4928 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 tường vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3464 m3
22 Trát tường ngoài vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,8762 m2
23 Láng granitô bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3883 m2
24 Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6782 100m3
25 PHẦN THÂN 0 0 0
26 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3939 m3
27 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2534 100m2
28 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0329 tấn
29 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1954 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3338 m3
31 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5758 100m2
32 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3573 tấn
33 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3477 tấn
34 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3814 m3
35 Ván khuôn ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1203 100m2
36 Cốt thép sàn mái đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8955 tấn
37 Bê tông lanh tô, tấm đan..., đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6523 m3
38 Ván khuôn ván khuôn lanh tô, lanh tô, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2737 100m2
39 Cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0685 tấn
40 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0753 tấn
41 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8603 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8603 tấn
43 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,317 tấn
44 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,7385 m2
45 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,317 tấn
46 Lợp mái Tôn múi 3 lớp 1 mặt dày 0.35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1214 100m2
47 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,9 m
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 tường vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,1129 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 tường vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8999 m3
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 cột, trụ vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,584 m3
51 PHẦN HOÀN THIỆN 0 0 0
52 Trát tường ngoài vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,988 m2
53 Trát tường trong vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 392,908 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,0142 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,44 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,28 m
57 Trát phào đơn, vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 m
58 Trát trần, vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,6428 m2
59 Láng sênô, mái hắt, máng nước vữa mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
60 Ngâm nước xi măng chống thấm 2kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,5406 m2
61 Sơn trong nhà không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 540,005 m2
62 Sơn ngoài nhà không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,275 m2
63 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6872 m3
64 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,999 m2
65 Trần thạch cao khung xương nổi 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,7636 m2
66 Hoa sắt cửa sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,7477 kg
67 Lắp dựng hoa sắt cửa# Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0432 m2
68 Lan can sắt hộp sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,7236 kg
69 Lắp dựng lan can sắt# Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,74 m2
70 Khuôn cửa thép kép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,4 md
71 Khuôn cửa thép kép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,9 md
72 Cửa đi thép hộp pano kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,48 m2
73 Cửa sổ thép S1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,76 m2
74 Khóa quả chùy Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
75 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ck
76 THOÁT NƯỚC 0 0 0
77 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
78 Ống lồng fi90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
79 Đai giữ ống fi90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,425 100m
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
84 PHẦN THU SÉT 0 0 0
85 Kéo rải dây chống sét d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
86 Kéo rải dây chống sét d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
87 Qủa hồ lô màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 quả
88 Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
89 Thép dẹt 80x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
90 Chì lá đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
91 Bu lông ĐK10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
92 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
93 Thép fi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7751 kg
94 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
95 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m3
96 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m3
97 PHẦN ĐIỆN 0 0 0
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
102 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 m
103 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
104 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 201 m
105 Lắp đặt Đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
106 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
107 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
108 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
109 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
110 Hộp chứa át 2-4 MODULE Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
111 Lắp đặt hộp tủ điện <=300x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
112 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
113 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
114 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
115 Mặt công tắc 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
116 Mặt công tắc 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
117 Mặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
118 Giá đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
119 Gia công và đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
120 Bình cứu hóa MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
121 Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
122 THép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,396 kg
123 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
124 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cuộn
125 Lắp đặt kỹ thuật <=110x110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
126 Lắp đặt kỹ thuật <=80x80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
127 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
128 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
D CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 SÂN BÊ TÔNG 0 0 0
2 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
3 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
4 Ván khuôn sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0246 100m2
5 CỔNG 0 0 0
6 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,539 m3
7 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,205 m3
8 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,522 m3
9 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,554 m3
10 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m3
11 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
12 Đắp đất nền móng công trình K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,983 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 cột, trụ vữa XM mác 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6122 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,081 m2
15 Đắp vữa, xi măng phào chân trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0395 0.0
16 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5188 m
17 Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5998 m2
18 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2264 tấn
19 Lắp dựng lan can sắt# Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,54 m2
20 Bánh xe sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
21 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9732 m2
23 thép D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 kg
24 Sản xuất các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0861 tấn
25 Ống thép mạ kẽm D90 dày 1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1825 kg
26 Lắp đặt các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 tấn
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,81 m2
28 Sơn và chữ biển hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 biển
29 TƯỜNG RÀO 0 0 0
30 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8625 m3
31 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7625 m3
32 Bê tông móng, đá 2x4 mác 150# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m3
33 Đắp đất nền móng công trình K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2867 m3
34 Sản xuất hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4909 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,5254 m2
36 Lưới rào B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 319,9328 kg
37 Lắp dựng hoa sắt cửa# Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->