Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222326-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ AN THƯỢNG THUỘC UBND HUYỆN HOÀI ĐỨC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200075 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 12:03:00 đến ngày 2020-02-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,585,072,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Như trên | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Như trên | 1 | Khoản |
| 3 | Chí phí hạng mục chung khác | Như trên | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Đường bê tông + Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Như trên | 5,0437 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | Như trên | 56,041 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | Như trên | 1,2584 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Như trên | 13,982 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Như trên | 5,6041 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Như trên | 1,3982 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Như trên | 5,7192 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Như trên | 0,6355 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Như trên | 5,1333 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Như trên | 0,5133 | 100m3 |
| 11 | Lót nilon chống mất nước xi măng | Như trên | 2.566,63 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Như trên | 461,9934 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Như trên | 1,7842 | 100m2 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Như trên | 0,9931 | 100m3 |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Như trên | 11,034 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Như trên | 1,1034 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Như trên | 0,0568 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Như trên | 4,26 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Như trên | 24,424 | m3 |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Như trên | 24,708 | m3 |
| 21 | Làm tầng lọc bằng cát | Như trên | 0,0039 | 100m3 |
| 22 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Như trên | 0,0028 | 100m3 |
| 23 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Như trên | 0,0017 | 100m3 |
| 24 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Như trên | 0,0032 | 100m2 |
| 25 | Đường kính ống 110 | Như trên | 0,098 | 100m |
| 26 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Như trên | 24,192 | m2 |
| 27 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Như trên | 0,9912 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Như trên | 53,5248 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Như trên | 1,4868 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Như trên | 80,2872 | m3 |
| 31 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 219,384 | m2 |
| 32 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Như trên | 218,196 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 43,7448 | m3 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính <=10 mm | Như trên | 8,9975 | tấn |
| 35 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Như trên | 3,9768 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 3,8944 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan | Như trên | 0,1869 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông nắp đan | Như trên | 0,4859 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Như trên | 20 | cái |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Như trên | 201 | cái |
| 41 | Láng đáy rãnh dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Như trên | 198,24 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 814,044 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 1.190,64 | m2 |
| 44 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0063 | 100m2 |
| 45 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Như trên | 0,2246 | m3 |
| 46 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Như trên | 0,3937 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Như trên | 0,7651 | m3 |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 0,044 | m3 |
| 49 | Ván khuôn giằng rãnh, bệ máy | Như trên | 0,0022 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 0,021 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan | Như trên | 0,0035 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,0015 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Như trên | 1 | cái |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 1,8468 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 3,4776 | m2 |
| 56 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Như trên | 0,2793 | m3 |
| 57 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Như trên | 0,2793 | m3 |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Như trên | 0,081 | tấn |
| 59 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0438 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất hệ khung dàn | Như trên | 0,1182 | tấn |
| 61 | Lắp dựng thép khung van | Như trên | 0,1182 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Như trên | 2,6568 | m2 |
| 63 | Trục vít 1.8m, quay tay | Như trên | 1 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Trung chuyển vật tư | |||
| 1 | Đào xúc cát các loại | Như trên | 12,8642 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại | Như trên | 1.286,4158 | m3 |
| 3 | Đào xúc đá các loại | Như trên | 13,7111 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá các loại | Như trên | 1.371,1097 | m3 |
| 5 | Bốc xếp vật liệu khác, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | Như trên | 9,4339 | tấn |
| 6 | Vận chuyển sắt thép | Như trên | 74,0561 | m3 |
| 7 | Bốc xếp vật liệu khác, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | Như trên | 9,4339 | tấn |
| 8 | Bốc xếp vật liệu khác, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | Như trên | 120,4286 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch | Như trên | 115,4102 | m3 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | Như trên | 120,4286 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp vật liệu khác, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | Như trên | 290,6192 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng | Như trên | 193,7461 | m3 |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | Như trên | 290,6192 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi