Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng (đã bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200224085-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vũ Bản |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng (đã bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208442 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; vốn ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 13:39:00 đến ngày 2020-02-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,559,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,87 | m3 |
| 2 | Đào bùn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2986 | 100m3 |
| 3 | Đào đất KTH bằng thủ công đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,01 | m3 |
| 4 | Đào cấp bằng thủ công đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,68 | m3 |
| 5 | Đào cấp, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5615 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,37 | m3 |
| 7 | Đào khuôn, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8935 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0729 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,6559 | 100m3 |
| 10 | Vật liệu đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.241,326 | m3 |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5578 | 100m3 |
| 12 | Vật liệu đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.022,514 | m3 |
| 13 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | gốc cây |
| 14 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bụi |
| 15 | Diện tích lu khuôn K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,8597 | 100m2 |
| 16 | CPĐD loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3582 | 100m3 |
| 17 | Cát lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,04 | m3 |
| 18 | Nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0278 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 886,82 | m3 |
| 21 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 886,82 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, cự ly 4,0km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8682 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, 20km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8682 | 100m3 |
| 24 | Vuốt đường ngang bằng đá đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2678 | 100m3 |
| 25 | Vật liệu đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,814 | m3 |
| 26 | bê tông nền, đá 2x4,mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,85 | m3 |
| 27 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,85 | m3 |
| 28 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, cự ly 4,0km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1485 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, 20km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1485 | 100m3 |
| 30 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 31 | Hệ thống ATGT: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | |
| 32 | Lắp đặt biển phản quang, loại tam giác cạnh D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 33 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,5 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,675 | 100m2 |
| 35 | bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | m3 |
| 36 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,5 | m3 |
| 37 | Vật liệu đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,75 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,735 | tấn |
| 40 | Bê tông cọc tiêu M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 41 | Sơn 2 nước đầu cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m2 |
| 42 | Đào đất chân khay bằng thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,4 | m3 |
| 43 | Đào đất chân khay bằng máy đào, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1559 | 100m3 |
| 44 | Đắp hoàn trả móng kè (đất tận dụng) K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6328 | 100m3 |
| 45 | Cọc tre D>=7cm dài 2,5m, 25 cọc/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,4034 | 100m |
| 46 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,18 | m3 |
| 47 | Xây mái dốc đá hộc vữa XM M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,83 | m3 |
| 48 | Xây chân khay đá hộc vữa XM M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,88 | m3 |
| 49 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,75 | m |
| 50 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,13 | m2 |
| 51 | Ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,508 | 100m |
| 52 | Đá 1x2 làm tầng lọc đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,05 | m3 |
| 53 | Vải thấm 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9335 | 100m2 |
| 54 | Đắp đê đập, kênh mương, dung trọng <=1,65T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m3 |
| 55 | Thanh thải bờ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m3 |
| 56 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,18 | m3 |
| 57 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m,, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6462 | 100m3 |
| 58 | Cọc tre gia cố mật độ 25 cọc/m2, dài 2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,8341 | 100m |
| 59 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,01 | m3 |
| 60 | Lớp nilông chống mất nước cho bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5013 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn BT đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m2 |
| 62 | bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,03 | m3 |
| 63 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,49 | m3 |
| 64 | Ván khuôn giằng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m2 |
| 65 | Cốt thép giằng rãnh D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3201 | tấn |
| 66 | Bê tông giằng rãnh đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,29 | m3 |
| 67 | Ván khuôn thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| 68 | Cốt thép thanh chống D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1536 | tấn |
| 69 | Bê tông thanh chống đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362,97 | m2 |
| 71 | Láng đáy rãnh xây VXM M75 dày 1.0cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,24 | m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1784 | 100m2 |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2612 | tấn |
| 74 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 75 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | tấn |
| 76 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | tấn |
| 77 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg, phạm vi <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 10tấn/km |
| 78 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 79 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,54 | m2 |
| 80 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2116 | 100m3 |
| 81 | Đào móng bằng thủ công đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,28 | m3 |
| 82 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m,, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3851 | 100m3 |
| 83 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2017 | 100m3 |
| 84 | Cọc tre D6-8 dài 2,5m, 25 cọc/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7188 | 100m |
| 85 | Đá dăm lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,84 | m3 |
| 86 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,68 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng, tường cánh chéo bằng đá hộc vữa XMCV M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,38 | m3 |
| 88 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 đoạn ống |
| 89 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 mối nối |
| 90 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0602 | tấn |
| 92 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 93 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 1Km đầu, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9554 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1km. đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9554 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng Ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,7124 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,7124 | 100m3 |
| B | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
| 3 | Cọc tre dài 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6 | m |
| 4 | Sơn trắng đỏ cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | m2 |
| 5 | Đế cọc tiêu BTXM M150 (KT25x25x20cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 6 | Biển báo công trường số 441b KT800x1400: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 7 | Biển 227; 245A và biển 203B (Biển tam giác): | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | biển |
| 8 | Dây thừng D5mm: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440 | m |
| 9 | Cờ hiệu nheo tam giác: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | cái |
| 10 | Đèn tín hiệu giao thông: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đèn |
| 11 | Áo phản quang: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Dây điện: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 13 | Bóng điện: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 14 | Điện năng: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.728 | KWh |
| 15 | Người điều hành giao thông (NC2,7/7) KV1: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi