Gói thầu: Gói thầu số 81 - ĐTXL 2020- ĐTRR: Xóa mạch hình tia và nâng cao khả năng cung cấp điện tuyến ĐDK từ TBA Thanh Trì 15 đến TBA Công ty Tam Long thuộc lộ 487E1.18

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200218763-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hoàng Mai
Tên gói thầu Gói thầu số 81 - ĐTXL 2020- ĐTRR: Xóa mạch hình tia và nâng cao khả năng cung cấp điện tuyến ĐDK từ TBA Thanh Trì 15 đến TBA Công ty Tam Long thuộc lộ 487E1.18
Số hiệu KHLCNT 20200215051
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 11:50:00 đến ngày 2020-02-26 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,328,939,057 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B VẬT TƯ PHẦN TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 1.856 m
2 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 417,719 m3
3 Gạch chỉ đặc (không nung) Chương 5 HSMT 16.704 viên
4 Mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 114 viên
5 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 Chương 5 HSMT 9 Bộ
6 Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) Chương 5 HSMT 1 Bộ
7 ống thép D150 dày 4,5 mm Chương 5 HSMT 73 m
C NHÂN CÔNG PHẦN TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 417,719 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 3,712 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 16,704 1000viên
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <=15kg/m Chương 5 HSMT 18,68 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =15kg/m Chương 5 HSMT 0,46 100m
6 Làm hộp nối cáp khô, hộp cáp 22Kv, Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 9 hộp
7 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 1 đầu
8 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 0,3 10đầu
9 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 2.766 m
10 Cắt đường bê tông nhựa dày 7cm Chương 5 HSMT 74 m
11 Phá mặt đường bê tông asphan, bằng thủ công Chương 5 HSMT 2,105 m3
12 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công Chương 5 HSMT 149,25 m3
13 Phá kết cấu phía dưới mặt đường asphan và BTXM, bằng thủ công Chương 5 HSMT 123,706 m3
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp III, bằng thủ công Chương 5 HSMT 516,281 m3
15 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chương 5 HSMT 17,95 100m
16 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính ống 150 mm Chương 5 HSMT 0,73 100m
17 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 114 viên
18 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,9 Chương 5 HSMT 8,156 m3
19 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 7,8318 100m3
20 Tháo cầu dao cách ly 3 pha không tiếp đất ngoài trời, điện áp <=35kV Chương 5 HSMT 5 bộ
21 Tháo chống sét van 3P, điện áp <= 35kV Chương 5 HSMT 3 bộ
22 Tháo hạ cột BT bằng cẩu kết hợp thủ công <=18m Chương 5 HSMT 2 cột
23 Tháo hạ cột BT bằng cẩu kết hợp thủ công <=14m Chương 5 HSMT 17 cột
24 Tháo hạ cột BT bằng cẩu kết hợp thủ công <=12m Chương 5 HSMT 2 cột
25 Tháo hạ cột BT bằng cẩu kết hợp thủ công <=10m Chương 5 HSMT 2 cột
26 Tháo hạ Xà đỡ cầu chì tự rơi X-SI, trọng lượng (25kg/bộ) Chương 5 HSMT 4 bộ
27 Tháo hạ Xà đỡ tụ bù (65kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
28 Tháo hạ XTG - 1P, trọng lượng 15kg/bộ Chương 5 HSMT 4 bộ
29 Tháo hạ xà XTG-3P, trọng lượng 25 kg/bộ Chương 5 HSMT 5 bộ
30 Tháo hạ xà XTG-2P, xà đỡ cổ cáp, trọng lượng 20 kg/bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
31 Tháo ghế thao tác CDPT, trọng lượng 102 kg/bộ Chương 5 HSMT 8 bộ
32 Tháo thang trèo trạm treo, trọng lượng 39 kg/bộ Chương 5 HSMT 9 bộ
33 Xà đỡ cầu dao phụ tải đỉnh cột (67kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
34 Xà đỡ cầu dao phụ tải và chống sét van (105kg/bộ) Chương 5 HSMT 2 bộ
35 Tháo Xà trung gian 3 pha kèm chống sét van (35kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
36 Tháo Chụp sắt 2,5m (55kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
37 Tháo Xà néo cột đơn bắt sứ chuỗi, đứng (65kg/bộ) Chương 5 HSMT 15 bộ
38 Tháo Xà nánh cột đơn bắt sứ đứng (68kg/bộ) Chương 5 HSMT 7 bộ
39 Tháo xà nánh cột đơn bắt sứ chuỗi (65kg/bộ) Chương 5 HSMT 3 bộ
40 Tháo xà nánh 1 pha bắt sứ đứng, sứ chuỗi (43kg/bộ) Chương 5 HSMT 9 bộ
41 Tháo cáp ngầm trung thế, TL<= 15kg/m Chương 5 HSMT 0,32 100m
42 Tháo sứ đứng 15-22kV trên cột Chương 5 HSMT 17,2 10sứ
43 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 150mm2 Chương 5 HSMT 0,012 km
44 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 120mm2 Chương 5 HSMT 2,184 km
45 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 95mm2 Chương 5 HSMT 1,047 km
46 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 70mm2 Chương 5 HSMT 0,357 km
47 Tháo hạ dây đồng bằng thủ công, tiết diện 50mm2 Chương 5 HSMT 0,006 km
48 Tháo chuỗi cách điện silicon, điện áp <= 35kV Chương 5 HSMT 54 chuỗi
49 Tháo cầu chì tự rơi điện áp 22-35kV Chương 5 HSMT 4 bộ 3 pha
D HOÀN TRẢ PHẦN TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Hoàn trả mặt đường asphalt >10,5m Chương 5 HSMT 21,05 m2
2 Hoàn trả mặt đường BTXM cũ Chương 5 HSMT 746,25 m2
E VẬN CHUYỂN PHẦN TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T Chương 5 HSMT 2 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp Chương 5 HSMT 4 ca
3 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cột và vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 4 ca
F VẬT TƯ TRẠM BIẾN ÁP PHẦN CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾP ÁP
1 Tủ tụ bù hạ thế 80KVAr (Bao gồm vỏ tủ KT500x450x1000 sơn tĩnh điện, thanh cái MT50x5, 1MCCB125A, 4MBBC32A, 4 tụ 20kVAr) Chương 5 HSMT 1 Tụ
2 Vỏ tủ trung thế ngoài trời 4 ngăn Chương 5 HSMT 2 bộ
3 Vỏ tủ trung thế ngoài trời 3 ngăn Chương 5 HSMT 5 bộ
4 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 189 m
5 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 42,472 m3
6 ống nhựa xoắn HDPE d=110/90 Chương 5 HSMT 239 m
7 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Chương 5 HSMT 207 m
8 Gạch chỉ đặc (không nung) Chương 5 HSMT 1.701 viên
9 Hộp đầu Cáp 24kV M3*50mm2 NT Chương 5 HSMT 7 Bộ
10 Ty sứ cao thế cho đầu cáp Elbow 3x50 mm2 Chương 5 HSMT 2 Bộ
11 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x50 Chương 5 HSMT 3 Bộ
12 Ống nhựa xoắn luồn dây đấu điện trở sấy HDPE F16/10 Chương 5 HSMT 80 m
13 Dây đấu điện trở sấy tủ RMU Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương 5 HSMT 80 m
14 Giá đỡ tụ bù hạ thế (TL 22,01kg) Chương 5 HSMT 22,01 kg
15 Giá đỡ tủ hạ thế (30,87kg) Chương 5 HSMT 30,87 kg
16 Giá đỡ tụ bù trung thế TBA (TL: 92,464kg) Chương 5 HSMT 92,464 kg
17 Giá đỡ cáp hạ thế (TL 53,77kg) Chương 5 HSMT 53,77 kg
18 Giá đỡ cáp trung thế 24kV 3x50 lên MBA trạm treo (TL 23,96kg) Chương 5 HSMT 71,88 kg
19 Giá đỡ cáp trung thế 24kV 3x50 lên MBA trạm bệt, trạm xây (TL 22,46kg) Chương 5 HSMT 22,46 kg
20 Giá đỡ cáp trung thế 24kV 1x50 lên MBA trạm bệt, trạm xây (TL 22,08kg) Chương 5 HSMT 66,24 kg
21 Hộp chụp đầu cực MBA 630kVA Chương 5 HSMT 2 Cái
22 Hộp cáp cao thế Chương 5 HSMT 2 bộ
23 Hộp cáp hạ thế Chương 5 HSMT 2 Cái
24 Chụp sứ cao thế máy biến áp Chương 5 HSMT 18 Cái
25 Chụp sứ hạ thế máy biến áp Chương 5 HSMT 24 Cái
26 Thép D6-8 (Công tác xây dựng tường chắn chân đê tại vị trí tủ RMU các TBA Vận tải thủy, Xây dựng công trình 528, Vận tải đường sông) Chương 5 HSMT 173,9 kg
27 Thép vằn CT5 SD 295A d14-d40 (Công tác xây dựng tường chắn chân đê tại vị trí tủ RMU các TBA Vận tải thủy, Xây dựng công trình 528, Vận tải đường sông) Chương 5 HSMT 399,1 kg
28 Thép D6-8 (Công tác dựng móng tủ RMU 4 ngăn) Chương 5 HSMT 16,42 kg
29 Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn (65,88kg) (Công tác dựng móng tủ RMU 4 ngăn) Chương 5 HSMT 65,88 kg
30 Cát vàng (Công tác dựng móng tủ RMU 4 ngăn) Chương 5 HSMT 1,7384 m3
31 Thép D6-8 (Công tác dựng móng tủ RMU 3 ngăn) Chương 5 HSMT 36,45 kg
32 Cát vàng (Công tác dựng móng tủ RMU 3 ngăn) Chương 5 HSMT 3,932 m3
33 Cửa TBA kích thước 1500x2000 mm, tôn dày 2mm Chương 5 HSMT 118,2 kg
34 Cửa buồng hạ thế kích thước 1000x2000 mm, tôn dày 2mm Chương 5 HSMT 71,63 kg
35 Tấm đan bê tông chịu lực 0,6x1x0,12 Chương 5 HSMT 10 tấm
36 Dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 Đấu nối tụ bù Chương 5 HSMT 3 m
37 Đầu cốt M50 Chương 5 HSMT 8 đầu
38 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 Chương 5 HSMT 72 m
39 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 Chương 5 HSMT 3 m
40 Đầu cốt M240 Chương 5 HSMT 24 đầu
41 Đầu cốt M120 Chương 5 HSMT 2 đầu
42 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L-2,5m 63x63x6 Chương 5 HSMT 114,4 kg
43 Thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng 40x4 (1,26kg/m) Chương 5 HSMT 59,22 kg
44 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 107 m
45 Dây đồng mềm tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 24 m
46 Đầu cốt M95 Chương 5 HSMT 16 đầu
47 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 102 đầu
48 Biển chỉ dẫn cáp Chương 5 HSMT 27 Cái
49 Biển tên tủ RMU Chương 5 HSMT 8 cái
50 Biển tên tủ hạ thế Chương 5 HSMT 1 cái
51 Biển tên tủ tụ bù Chương 5 HSMT 1 cái
52 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 12 m
53 Khóa đai Chương 5 HSMT 24 cái
54 Khoá cửa (khoá móc) Chương 5 HSMT 11 Cái
G VẬT TƯ HẠ THẾ PHẦN CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾP ÁP
1 ống nhựa xoắn HDPE d=110/90 Chương 5 HSMT 66 m
2 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 6 đầu
3 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (không bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 6 đầu
4 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 12 cái
5 Thang đỡ 6 cáp lên cột (TL: 107.63 kg/bộ) Chương 5 HSMT 107,63 kg
6 Gạch chỉ đặc (không nung) Chương 5 HSMT 126 viên
7 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 1,89 m3
8 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 14 m
9 Mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 5 viên
10 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 Chương 5 HSMT 2 Cột
11 Xà nánh kép 1,2m cột kép dọc LT (TL: 33.12kg/bộ) Chương 5 HSMT 33,12 kg
12 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 Chương 5 HSMT 3 m
13 Kẹp hãm cáp (95-120mm2) Chương 5 HSMT 8 cái
14 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Chương 5 HSMT 28 Cái
15 Tấm ốp cột Chương 5 HSMT 2 Cái
16 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 14 m
17 Khóa đai Chương 5 HSMT 14 cái
18 Ống nối A120 Chương 5 HSMT 24 m
H NHÂN CÔNG TRẠM BIẾN ÁP PHẦN CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt tủ điện cao áp (máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường), loại cấp điện áp <= 35 kV Chương 5 HSMT 8 tủ
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA Chương 5 HSMT 1 máy
3 Lắp đặt hệ thống dàn tụ bù cấp điện áp 6-35kV -Trên cột Chương 5 HSMT 0,3 MVar
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế có điện áp <1000v, xoay chiều 3 pha Chương 5 HSMT 1 tủ
5 Lắp đặt tủ tụ bù hạ thế xoay chiều 3 pha Chương 5 HSMT 1 tủ
6 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Công tác lắp đặt cáp 24kV từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 42,472 m3
7 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Công tác lắp đặt cáp 24kV từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 0,378 100m2
8 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Công tác lắp đặt cáp 24kV từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 1,701 1000viên
9 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 2kg/m Công tác lắp đặt cáp 24kV từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 1,32 100m
10 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Công tác lắp đặt cáp 24kV từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 0,75 100m
11 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =4,5kg/m Công tác lắp đặt cáp 24kV từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 1,95 100m
12 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =4,5kg/m Công tác lắp đặt cáp 24kV từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 0,13 100m
13 Lắp vỏ tủ RMU 4 ngăn Chương 5 HSMT 0,4692 tấn
14 Lắp vỏ tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 1,01 tấn
15 Lắp giá đỡ tủ hạ thế Chương 5 HSMT 0,0308 tấn
16 Lắp giá đỡ tủ RMU 4 ngăn Chương 5 HSMT 0,0658 tấn
17 Lắp đặt giá đỡ cáp hạ thế Chương 5 HSMT 0,0537 tấn
18 Giá đỡ cáp trung thế 24kV 3x50 lên MBA trạm treo (TL 23,96kg) Chương 5 HSMT 0,0718 tấn
19 Giá đỡ cáp trung thế 24kV 3x50 lên MBA trạm bệt, trạm xây (TL 22,46kg) Chương 5 HSMT 0,0224 tấn
20 Giá đỡ cáp trung thế 24kV 1x50 lên MBA trạm bệt, trạm xây (TL 22,08kg) Chương 5 HSMT 0,0662 tấn
21 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 18 đầu
22 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện < =70mm2 Chương 5 HSMT 19 đầu
23 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 5,7 10đầu
24 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 5,4 10đầu
25 Lắp đặt hộp chụp cực MBA Chương 5 HSMT 0,1504 tấn
26 Lắp đặt máng cáp cao thế Chương 5 HSMT 0,0372 tấn
27 Lắp đặt máng cáp hạ thế Chương 5 HSMT 0,0372 tấn
28 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 37 bộ
29 Lắp đặt giá đỡ tụ bù Chương 5 HSMT 0,1144 tấn
30 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =4,5kg/m Chương 5 HSMT 0,03 100m
31 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Đấu nối tụ bù Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
32 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =3kg/m Công tác lắp đặt cáp từ MBA đến tủ tổng hạ thế Chương 5 HSMT 0,72 100m
33 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Công tác lắp đặt cáp từ MBA đến tủ tổng hạ thế Chương 5 HSMT 0,03 100m
34 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Công tác tiếp địa tủ RMU Chương 5 HSMT 2,4 10đầu
35 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Công tác tiếp địa tủ RMU Chương 5 HSMT 0,2 10đầu
36 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Công tác tiếp địa tủ RMU Chương 5 HSMT 0,8 10cọc
37 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - tiếp địa trục 40x4 Công tác tiếp địa tủ RMU Chương 5 HSMT 4,7 10m
38 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M35 Công tác tiếp địa tủ RMU Chương 5 HSMT 10,7 10m
39 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M95 Công tác tiếp địa tủ RMU Chương 5 HSMT 2,4 10m
40 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 Công tác tiếp địa tủ RMU Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
41 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Công tác tiếp địa tủ RMU Chương 5 HSMT 10,2 10đầu
42 Cắt đường BTXM dày 10cm Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 140 m
43 Phá kết cấu phía dưới mặt đường asphan và BTXM, bằng thủ công Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 5,325 m3
44 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 7,1 m3
45 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp III, bằng thủ công Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 65,86 m3
46 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 2,39 100m
47 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,9 Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 19,81 m3
48 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Công tác xây dựng tường chắn chân đê tại vị trí tủ RMU các TBA Vận tải thủy, Xây dựng công trình 528, Vận tải đường sông Chương 5 HSMT 1,104 m3
49 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Công tác xây dựng tường chắn chân đê tại vị trí tủ RMU các TBA Vận tải thủy, Xây dựng công trình 528, Vận tải đường sông Chương 5 HSMT 10,225 m3
50 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, K=0,95 Công tác xây dựng tường chắn chân đê tại vị trí tủ RMU các TBA Vận tải thủy, Xây dựng công trình 528, Vận tải đường sông Chương 5 HSMT 3,456 m3
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 Công tác xây dựng tường chắn chân đê tại vị trí tủ RMU các TBA Vận tải thủy, Xây dựng công trình 528, Vận tải đường sông Chương 5 HSMT 0,1739 tấn
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 Công tác xây dựng tường chắn chân đê tại vị trí tủ RMU các TBA Vận tải thủy, Xây dựng công trình 528, Vận tải đường sông Chương 5 HSMT 0,3991 tấn
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường, đá 1x2 vữa BT mác 200 Công tác xây dựng tường chắn chân đê tại vị trí tủ RMU các TBA Vận tải thủy, Xây dựng công trình 528, Vận tải đường sông Chương 5 HSMT 7,986 m3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 Công tác xây dựng tường chắn chân đê tại vị trí tủ RMU các TBA Vận tải thủy, Xây dựng công trình 528, Vận tải đường sông Chương 5 HSMT 11,895 m2
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Công tác làm móng tủ RMU 4 ngăn Chương 5 HSMT 3,36 m3
56 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, K=0,95 Công tác làm móng tủ RMU 4 ngăn Chương 5 HSMT 2,9564 m3
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 Công tác làm móng tủ RMU 4 ngăn Chương 5 HSMT 0,0164 tấn
58 Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ Công tác làm móng tủ RMU 4 ngăn Chương 5 HSMT 0,0296 100m2
59 Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 Công tác làm móng tủ RMU 4 ngăn Chương 5 HSMT 0,418 m3
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Công tác làm móng tủ RMU 4 ngăn Chương 5 HSMT 0,1976 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Công tác làm móng tủ RMU 4 ngăn Chương 5 HSMT 1,7598 m3
62 ốp bệ tủ RMU Công tác làm móng tủ RMU 4 ngăn Chương 5 HSMT 6,25 m2
63 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Công tác làm móng tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 1,045 m3
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Công tác làm móng tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 7,14 m3
65 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, K=0,95 Công tác làm móng tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 6,662 m3
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 Công tác làm móng tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 0,0364 tấn
67 Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ Công tác làm móng tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 0,0997 100m2
68 Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 Công tác làm móng tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 0,88 m3
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Công tác làm móng tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 0,428 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Công tác làm móng tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 3,6645 m3
71 ốp bệ tủ RMU Công tác làm móng tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 13,75 m2
72 Phá dỡ tường gạch, bằng thủ công Công tác cải tạo tường nhà và xây dựng mương cáp TBA Đầm Ấu Chương 5 HSMT 0,1936 m3
73 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Công tác cải tạo tường nhà và xây dựng mương cáp TBA Đầm Ấu Chương 5 HSMT 3,564 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Công tác cải tạo tường nhà và xây dựng mương cáp TBA Đầm Ấu Chương 5 HSMT 0,1936 m3
75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 Công tác cải tạo tường nhà và xây dựng mương cáp TBA Đầm Ấu Chương 5 HSMT 2,244 m2
76 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Công tác cải tạo tường nhà và xây dựng mương cáp TBA Đầm Ấu Chương 5 HSMT 2,244 m2
77 Lắp đặt cửa thép trạm biến áp Công tác cải tạo tường nhà và xây dựng mương cáp TBA Đầm Ấu Chương 5 HSMT 0,1898 tấn
78 Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa XM M75 Công tác cải tạo tường nhà và xây dựng mương cáp TBA Đầm Ấu Chương 5 HSMT 17,82 m2
79 Cắt sàn bê tông bằng máy Mương cáp trong nhà trạm Chương 5 HSMT 20 m
80 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Mương cáp trong nhà trạm Chương 5 HSMT 0,84 m3
81 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Mương cáp trong nhà trạm Chương 5 HSMT 5,04 m3
82 Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 Mương cáp trong nhà trạm Chương 5 HSMT 0,84 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Mương cáp trong nhà trạm Chương 5 HSMT 1,98 m3
84 Lắp đặt tấm đan bê tông Mương cáp trong nhà trạm Chương 5 HSMT 10 tấm
85 Đào đất rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công Công tác tiếp địa tủ RMU Chương 5 HSMT 1,62 m3
86 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,9 Công tác tiếp địa tủ RMU Chương 5 HSMT 1,62 m3
87 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,653 100m3
88 Tháo máy biến áp 3 pha, điện áp từ 22 đến 35/0,4KV, dưới mặt đất, công suất <=630KVA Chương 5 HSMT 1 máy
89 Tháo máy biến áp 3 pha, điện áp từ 22 đến 35/0,4KV, dưới mặt đất, công suất <=500KVA Chương 5 HSMT 1 máy
90 Tháo tủ điện cao áp <= 35kV Chương 5 HSMT 1 tủ
91 Tháo tủ hạ thế 3P Chương 5 HSMT 2 tủ
92 Tháo chống sét van 3P, điện áp <= 35kV Chương 5 HSMT 8 bộ
93 Tháo, lắp tủ điện chiếu sáng Chương 5 HSMT 1 tủ
94 Tháo tụ bù điện áp 0,4kV Chương 5 HSMT 0,04 MVAr
95 Tháo hạ dây đồng bằng thủ công, tiết diện 50mm2 Chương 5 HSMT 0,066 km
96 Tháo cầu chì tự rơi điện áp 22-35kV Chương 5 HSMT 8 bộ 3 pha
97 Tháo cáp ngầm trung thế, TL<= 15kg/m Chương 5 HSMT 0,08 100m
98 Tháo ghế thao tác trạm bệt (TL38kg/bộ) Chương 5 HSMT 3 bộ
99 Tháo hạ xà XTG-3P, trọng lượng 25 kg/bộ Chương 5 HSMT 13 bộ
100 Tháo, lắp rào chắn MBA trong trạm xây, trọng lượng 50kg/ bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
101 Tháo cửa trạm buồng MBA, trọng lượng 100kg/ bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
102 Tháo cửa trạm buồng hạ thế, trọng lượng 50kg/ bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
103 Tháo hạ giá đỡ cáp trong lượng 15kg/bộ Chương 5 HSMT 2 bộ
104 Tháo giá đỡ tủ hạ thế (22kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
105 Tháo xà đỡ cầu chì tự rơi, trọng lượng 25 kg/bộ Chương 5 HSMT 6 bộ
106 Tháo xà đỉnh trạm ngang tuyến (42kg/bộ) Chương 5 HSMT 2 bộ
107 Tháo xà nánh 1 pha bắt sứ đứng, sứ chuỗi (43kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
108 Tháo Chụp sắt 2,5m (55kg/bộ) Chương 5 HSMT 2 bộ
109 Tháo Xà néo cột đơn bắt sứ chuỗi, đứng (65kg/bộ) Chương 5 HSMT 6 bộ
110 Tháo xà nánh kép bắt sứ đứng, TL 68kg/bộ Chương 5 HSMT 6 bộ
111 Tháo sứ đứng 15-22kV trên cột Chương 5 HSMT 12,9 10sứ
112 Thay đầu sứ cao thế máy biến áp Chương 5 HSMT 0,9 10sứ
113 Tháo hạ dây đồng bằng thủ công, tiết diện 240mm2 Chương 5 HSMT 0,044 km
114 Tháo hạ dây đồng bằng thủ công, tiết diện 120mm2 Chương 5 HSMT 0,024 km
115 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 70mm2 Chương 5 HSMT 0,048 km
116 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 95mm2 Chương 5 HSMT 0,039 km
117 Tháo thu hồi bộ đo đếm từ xa Chương 5 HSMT 1 bộ
118 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=10m Chương 5 HSMT 2 cột
119 Thay, cố định dây trong ống bảo hộ đặt nổi (ống đã có sẵn). Tiết diện dây <= 6 mm2 Chương 5 HSMT 80 m
I NHÂN CÔNG HẠ THẾ PHẦN CẢI TẠO CÁC TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Cáp ngầm đường trục hạ thế Chương 5 HSMT 0,66 100m
2 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =7,5kg/m Cáp ngầm đường trục hạ thế Chương 5 HSMT 0,48 100m
3 Làm đầu cáp khô <=1KV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 Cáp ngầm đường trục hạ thế Chương 5 HSMT 12 bộ
4 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Cáp ngầm đường trục hạ thế Chương 5 HSMT 2,4 10đầu
5 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Cáp ngầm đường trục hạ thế Chương 5 HSMT 12 bộ
6 Lắp thang đỡ 6 cáp lên cột (TL: 107.63 kg/bộ) Cáp ngầm đường trục hạ thế Chương 5 HSMT 0,1076 tấn
7 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Mương cáp hạ thế Chương 5 HSMT 1,89 m3
8 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Mương cáp hạ thế Chương 5 HSMT 0,028 100m2
9 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Mương cáp hạ thế Chương 5 HSMT 0,126 1000viên
10 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 10 m Chương 5 HSMT 2 cột
11 Lắp đặt Xà nánh kép 1,2m cột kép dọc LT (TL: 33.12kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x70mm2 Chương 5 HSMT 0,003 Km
13 Tháo lắp cáp văn xoắn , loại cáp <=4x120mm2 Chương 5 HSMT 0,202 Km
14 Thu hồi cáp văn xoắn , loại cáp <=4x120mm2 Chương 5 HSMT 0,044 Km
15 Cắt đường BTXM dày 10cm Mương cáp hạ thế Chương 5 HSMT 14 m
16 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công Mương cáp hạ thế Chương 5 HSMT 0,77 m3
17 Phá kết cấu phía dưới mặt đường asphan và BTXM, bằng thủ công Mương cáp hạ thế Chương 5 HSMT 0,56 m3
18 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp III, bằng thủ công Mương cáp hạ thế Chương 5 HSMT 2,52 m3
19 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Mương cáp hạ thế Chương 5 HSMT 0,66 100m
20 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D16/10 Mương cáp hạ thế Chương 5 HSMT 0,8 100m
21 Làm mốc báo hiệu cáp Mương cáp hạ thế Chương 5 HSMT 5 viên
22 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Công tác dựng cột Chương 5 HSMT 0,308 m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công Công tác dựng cột Chương 5 HSMT 2 m3
24 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Công tác dựng cột Chương 5 HSMT 2,16 m3
25 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,02 100m3
26 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8m Chương 5 HSMT 2 cột
27 Tháo cáp ngầm trung thế, TL<= 4,5kg/m Chương 5 HSMT 0,039 km
28 Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 2 hộp
29 Tháo, lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 2 hộp
30 Tháo hạ xà đỡ hòm công tơ trọng lượng 15kg/bộ Chương 5 HSMT 2 bộ
31 Tháo, lắp hộp phân dây Chương 5 HSMT 1 hộp
32 Tháo, lắp dây sau công tơ, tiết diện <= 16 mm2 Chương 5 HSMT 50 m
J VẬN CHUYỂN PHẦN CẢI TẠO CÁC TBA
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU (Vận chuyển thiết bị lắp đặt mới) Chương 5 HSMT 5 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU, cầu dao phụ tải tháo dỡ (Vận chuyển thiết bị thu hồi) Chương 5 HSMT 4 ca
3 Ô tô cẩu HINO tải trọng 3.5 tấn (xe tải cẩu 3 tấn) - Vận chuyển vật liệu lắp đặt mới Chương 5 HSMT 2 ca
4 Ô tô cẩu HINO tải trọng 3.5 tấn (xe tải cẩu 3 tấn) - Vận chuyển vật liệu thu hồi Chương 5 HSMT 2 ca
K VẬT TƯ TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TBA THANH TRÌ 29
1 Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Vỏ tủ trung thế ngoài trời 4 ngăn Chương 5 HSMT 1 bộ
3 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 2 m
4 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 0,546 m3
5 ống nhựa xoắn HDPE d=110/90 Chương 5 HSMT 5 m
6 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Chương 5 HSMT 36 m
7 Ống nhựa xoắn luồn dây đấu điện trở sấy HDPE F16/10 Chương 5 HSMT 10 m
8 Dây đấu điện trở sấy tủ RMU Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 Chương 5 HSMT 10 m
9 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x50 Chương 5 HSMT 1 Bộ
10 Ty sứ cao thế cho đầu cáp Elbow 3x50 mm2 Chương 5 HSMT 1 Bộ
11 Thép D6-8 (Công tác dựng móng tủ RMU 4 ngăn) Chương 5 HSMT 8,21 kg
12 Cát vàng (Công tác dựng móng tủ RMU 4 ngăn) Chương 5 HSMT 0,8692 m3
13 Thép D6-8 (Công tác dựng móng trụ thép đỡ MBA) Chương 5 HSMT 8,95 kg
14 Thép D10 (Công tác dựng móng trụ thép đỡ MBA) Chương 5 HSMT 16,87 kg
15 Thép D14 (Công tác dựng móng trụ thép đỡ MBA) Chương 5 HSMT 85,37 kg
16 Bu lông M32x950 (Công tác dựng móng trụ thép đỡ MBA) Chương 5 HSMT 36,59 kg
17 Dây cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương 5 HSMT 5 m
18 Đầu cốt tiết diện 25mm2-Cu Chương 5 HSMT 8 đầu
19 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 Chương 5 HSMT 31 m
20 Đầu cốt M120 Chương 5 HSMT 16 đầu
21 Thép D6-8 (Công tác Xây dựng tường chắn ) Chương 5 HSMT 96,7 kg
22 Thép D14 (Công tác Xây dựng tường chắn ) Chương 5 HSMT 215,4 kg
23 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L-2,5m 63x63x6 Chương 5 HSMT 85,8 kg
24 Thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng 40x4 (1,26kg/m) Chương 5 HSMT 25,2 kg
25 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 12 m
26 Dây đồng mềm tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 8 m
27 Đầu cốt M95 Chương 5 HSMT 4 đầu
28 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 16 đầu
29 Biển tên trạm Chương 5 HSMT 1 Cái
30 Biển tên lộ lắp trong ngăn tủ trung thế Chương 5 HSMT 3 Cái
31 Biển sơ đồ điện Chương 5 HSMT 1 Cái
32 Biển an toàn Chương 5 HSMT 2 Cái
33 Khoá cửa (khoá móc) Chương 5 HSMT 4 Cái
L VẬT TƯ HẠ THẾ PHẦN TBA THANH TRÌ 29
1 ống nhựa xoắn HDPE d=110/90 Chương 5 HSMT 80 m
2 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 3 đầu
3 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (không bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 3 đầu
4 Ống nối AM120 Chương 5 HSMT 12 m
5 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 32 m
6 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 4,48 m3
7 Gạch chỉ đặc (không nung) Chương 5 HSMT 288 viên
8 Mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 4 viên
9 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 6 cái
10 Thang đỡ 4 cáp lên cột (TL: 103.88 kg/bộ) Chương 5 HSMT 103,88 kg
11 Cột bê tông ly tâm LT-6,5 Chương 5 HSMT 1 Cột
12 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 Chương 5 HSMT 1 cột
13 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 Chương 5 HSMT 10 Cột
14 Xà nánh kép 1,2m cột đơn LT (TL: 31.12kg/bộ) Chương 5 HSMT 280,08 kg
15 Xà nánh kép 1,2m cột kép dọc LT (TL: 33.12kg/bộ) Chương 5 HSMT 33,12 kg
16 Xà nánh kép 1,5m cột đơn LT (TL: 45.69kg/bộ) Chương 5 HSMT 45,69 kg
17 Xà đỡ 2 hòm H4 (1 mặt )- (TL: 13.99 kg/bộ) Chương 5 HSMT 97,93 kg
18 Xà đỡ 3 hòm H4 (1 mặt )- (TL: 15.36 kg/bộ) Chương 5 HSMT 15,36 kg
19 Xà đỡ 2 hòm H3P (1 mặt )- (TL: 12.18 kg/bộ) Chương 5 HSMT 12,18 kg
20 Xà kèm cột kép BTLT (TL: 6.8kg/bộ) Chương 5 HSMT 6,8 kg
21 Xà kèm cột đơn BTLT (TL: 5.8kg/bộ) Chương 5 HSMT 58 kg
22 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 Chương 5 HSMT 27 m
23 Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 Chương 5 HSMT 52,5 m
24 Cáp treo hạ thế Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Chương 5 HSMT 120 m
25 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 Chương 5 HSMT 160 m
26 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16 mm2 Chương 5 HSMT 16 m
27 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 Chương 5 HSMT 190 m
28 Aptomat MCB 1 cực 600V-40A Chương 5 HSMT 80 Cái
29 Aptomat MCB 3 cực 600V-63A Chương 5 HSMT 4 Cái
30 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 106 m
31 Khóa đai Chương 5 HSMT 74 cái
32 Tấm ốp cột Chương 5 HSMT 6 Cái
33 Kẹp treo cáp (120mm2) Chương 5 HSMT 1 Cái
34 Kẹp ngừng cáp 4x(50-150)mm2 Chương 5 HSMT 31 cái
35 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Chương 5 HSMT 112 Cái
36 ống co ngót 120 Chương 5 HSMT 8 m
37 Đầu cốt M16 Chương 5 HSMT 28 đầu
38 Đầu cốt M25 Chương 5 HSMT 80 đầu
39 Cáp lụa bọc nhựa D6 làm dây văng Chương 5 HSMT 359 m
40 Dây thít nhựa Chương 5 HSMT 718 cái
41 Khóa néo dây văng Chương 5 HSMT 54 bộ
42 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 27 cái
43 Đề can tên hộ Chương 5 HSMT 83 cái
44 Hòm 4 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) Chương 5 HSMT 20 Hòm
45 Hòm 1 công tơ 3 pha composite không vị trí lắp Ti, ATM 63A Chương 5 HSMT 4 hòm
46 Hộp phân dây Composite trọn bộ Chương 5 HSMT 9 hộp
47 Sơn đỏ sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 1,044 kg
48 Sơn trắng sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 3,996 kg
49 Chổi sơn Chương 5 HSMT 6 cái
50 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L-2,5m 63x63x6 Chương 5 HSMT 42,9 kg
51 Dây tiếp địa thép tròn d10 Chương 5 HSMT 18,51 kg
52 Ghíp nối IPC, 1 bulong Chương 5 HSMT 3 cái
53 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 3 m
54 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 6 m
55 Khóa đai Chương 5 HSMT 6 cái
56 ống nhựa D21 Chương 5 HSMT 8,4 m
M NHÂN CÔNG TRẠM BIẾN ÁP PHẦN TBA THANH TRÌ 29
1 Lắp đặt tủ điện cao áp (máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường), loại cấp điện áp <= 35 kV Chương 5 HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA Chương 5 HSMT 1 máy
3 Lắp đặt trụ đỡ bằng thép Chương 5 HSMT 1,5 tấn
4 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 0,546 m3
5 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 0,004 100m2
6 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 2kg/m Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 0,15 100m
7 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 0,21 100m
8 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện < =70mm2 Công tác đấu nối tại tủ RMU và MBA Chương 5 HSMT 3 đầu
9 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Công tác đấu nối tại tủ RMU và MBA Chương 5 HSMT 0,9 10đầu
10 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện <= 240mm2 Công tác đấu nối tại tủ RMU và MBA Chương 5 HSMT 1 đầu
11 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Công tác đấu nối tại tủ RMU và MBA Chương 5 HSMT 0,3 10đầu
12 Lắp vỏ tủ RMU 4 ngăn Chương 5 HSMT 0,2346 tấn
13 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Công tác làm móng trụ thép hợp bộ 1C4 Chương 5 HSMT 7 bộ
14 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Đấu nối tụ bù Chương 5 HSMT 0,05 100m
15 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Đấu nối tụ bù Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
16 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Công tác lắp đặt cáp từ MBA đến tủ tổng hạ thế Chương 5 HSMT 0,31 100m
17 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Công tác lắp đặt cáp từ MBA đến tủ tổng hạ thế Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
18 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 0,6 10cọc
19 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - tiếp địa trục 40x4 Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 2 10m
20 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M35 Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 1,2 10m
21 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M95 Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 0,8 10m
22 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
23 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
24 Cắt đường BTXM dày 10cm Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 4 m
25 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 0,2 m3
26 Phá kết cấu phía dưới mặt đường asphan và BTXM, bằng thủ công Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 0,15 m3
27 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp III, bằng thủ công Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 0,65 m3
28 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 0,05 100m
29 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D16/10 Công tác lắp đặt cáp 24kV-3S(1x50)mm2 từ tủ RMU sang MBA Chương 5 HSMT 0,1 100m
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Công tác làm móng tủ RMU Chương 5 HSMT 1,68 m3
31 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,9 Công tác làm móng tủ RMU Chương 5 HSMT 1,4782 m3
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 Công tác làm móng tủ RMU Chương 5 HSMT 0,0082 tấn
33 Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ Công tác làm móng tủ RMU Chương 5 HSMT 0,0148 100m2
34 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Công tác làm móng tủ RMU Chương 5 HSMT 0,0988 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Công tác làm móng tủ RMU Chương 5 HSMT 0,8799 m3
36 ốp bệ tủ RMU Công tác làm móng tủ RMU Chương 5 HSMT 3,125 m2
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Công tác làm móng trụ thép hợp bộ 1C4 Chương 5 HSMT 6,048 m3
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 Công tác làm móng trụ thép hợp bộ 1C4 Chương 5 HSMT 0,0258 tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 Công tác làm móng trụ thép hợp bộ 1C4 Chương 5 HSMT 0,0853 tấn
40 Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ Công tác làm móng trụ thép hợp bộ 1C4 Chương 5 HSMT 0,1353 100m2
41 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Công tác làm móng trụ thép hợp bộ 1C4 Chương 5 HSMT 2,049 m3
42 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M100 Công tác làm móng trụ thép hợp bộ 1C4 Chương 5 HSMT 0,225 m3
43 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, K=0,95 Công tác làm móng trụ thép hợp bộ 1C4 Chương 5 HSMT 2,464 m3
44 Ốp gạch thẻ Công tác làm móng trụ thép hợp bộ 1C4 Chương 5 HSMT 0,88 m2
45 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Công tác cải tạo tường TBA Thanh Trì 29 Chương 5 HSMT 0,774 m3
46 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Công tác cải tạo tường TBA Thanh Trì 29 Chương 5 HSMT 7,203 m3
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 Công tác cải tạo tường TBA Thanh Trì 29 Chương 5 HSMT 0,0967 tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 Công tác cải tạo tường TBA Thanh Trì 29 Chương 5 HSMT 0,2154 tấn
49 Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ Công tác cải tạo tường TBA Thanh Trì 29 Chương 5 HSMT 0,208 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường, đá 1x2 vữa BT mác 200 Công tác cải tạo tường TBA Thanh Trì 29 Chương 5 HSMT 4,74 m3
51 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, K=0,9 Công tác cải tạo tường TBA Thanh Trì 29 Chương 5 HSMT 2,408 m3
52 Đào đất rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 6,1 m3
53 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,9 Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 6,1 m3
54 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,1183 100m3
N NHÂN CÔNG HẠ THẾ PHẦN TBA THANH TRÌ 29
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 4,48 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 0,064 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 0,288 1000viên
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 0,8 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =7,5kg/m Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 0,0399 100m
6 Làm đầu cáp khô <=1KV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 6 bộ
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 1,2 10đầu
8 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 10,8 10đầu
9 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 6 bộ
10 Lắp đặt giá cáp lên cột xuất tuyến Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 0,1038 tấn
11 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 10 m Chương 5 HSMT 11 cột
12 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 8 m Chương 5 HSMT 1 cột
13 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 20,4878 m2
14 Xà nánh kép 1,2m cột đơn LT (TL: 31.12kg/bộ) Chương 5 HSMT 9 bộ
15 Lắp đặt Xà nánh kép 1,2m cột kép dọc LT (TL: 33.12kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
16 Lắp đặt Xà nánh kép 1,5m cột đơn LT (TL: 45.69kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
17 Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 (1 mặt )- (TL: 13.99 kg/bộ) Chương 5 HSMT 7 bộ
18 Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 (1 mặt )- (TL: 15.36 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
19 Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H3P (1 mặt )- (TL: 12.18 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (5,8kg/bộ) Chương 5 HSMT 10 bộ
21 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép (6,8kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
22 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x120mm2 Chương 5 HSMT 0,265 Km
23 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x70mm2 Chương 5 HSMT 0,027 Km
24 Tháo lắp cáp văn xoắn , loại cáp <=4x120mm2 Chương 5 HSMT 0,252 Km
25 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x120mm2 Chương 5 HSMT 0,028 Km
26 Thu hồi cáp văn xoắn , loại cáp <=4x50mm2 Chương 5 HSMT 0,13 Km
27 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 0,3 10cọc
28 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, tủ điện Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 0,1851 100kg
29 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 0,3 10m
30 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
31 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 20mm Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 0,084 100m
32 Cắt đường BTXM dày 10cm Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 32 m
33 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 1,76 m3
34 Phá kết cấu phía dưới mặt đường asphan và BTXM, bằng thủ công Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 1,28 m3
35 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy đất cấp III, bằng thủ công Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 5,76 m3
36 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 0,8 100m
37 Làm mốc báo hiệu cáp Cáp ngầm hạ thế Chương 5 HSMT 4 viên
38 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,088 100m3
39 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Chương 5 HSMT 1,014 m3
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 12,99 m3
41 Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ Chương 5 HSMT 0,6069 100m2
42 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 14,16 m3
43 Đào đất rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 1,8225 m3
44 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,9 Công tác tiếp địa Chương 5 HSMT 1,8225 m3
45 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,14 100m3
46 Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Di chuyển công tơ Chương 5 HSMT 3 hộp
47 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Di chuyển công tơ Chương 5 HSMT 20 hộp
48 Tháo, lắp công tơ 1 pha Di chuyển công tơ Chương 5 HSMT 76 cái
49 Tháo, lắp công tơ 3 pha Di chuyển công tơ Chương 5 HSMT 4 cái
50 Lắp hộp phân dây Chương 5 HSMT 9 hộp
51 Thay, cố định dây trong ống bảo hộ đặt nổi (ống đã có sẵn). Tiết diện dây <= 6 mm2 Chương 5 HSMT 10 m
52 Lắp đặt dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 70mm2 Chương 5 HSMT 120 m
53 Lắp đặt dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 16mm2 Chương 5 HSMT 52,5 m
54 Lắp đặt dây sau công tơ, tiết diện <= 16 mm2 Chương 5 HSMT 190 m
55 Tháo, lắp đặt dây sau công tơ, tiết diện <= 16 mm2 Chương 5 HSMT 415 m
56 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Công tác thu hồi Chương 5 HSMT 17 hộp
57 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Công tác thu hồi Chương 5 HSMT 11 hộp
58 Tháo hộp công tơ <= 6CT 1 pha đã lắp các phụ kiện và công tơ Công tác thu hồi Chương 5 HSMT 2 hộp
59 Tháo dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 16mm2 Công tác thu hồi Chương 5 HSMT 0,039 km
60 Tháo dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 70mm2 Công tác thu hồi Chương 5 HSMT 0,059 km
61 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 120mm2 Công tác thu hồi Chương 5 HSMT 0,114 km
62 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8m Công tác thu hồi Chương 5 HSMT 9 cột
63 Thu hồi cột chiều cao <=10m Chương 5 HSMT 1 cột
64 Tháo hộp phân dây Công tác thu hồi Chương 5 HSMT 4 hộp
65 Tháo xà đỡ hòm công tơ Công tác thu hồi Chương 5 HSMT 1 bộ
66 Thu hồi xà nánh cột LT (TL 15kg/bộ) Chương 5 HSMT 5 bộ
O HOÀN TRẢ PHẦN TBA THANH TRÌ 29
1 Hoàn trả mặt đường BTXM cũ dày 10 cm Chương 5 HSMT 1 m2
2 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ Chương 5 HSMT 8,8 m2
P VẬN CHUYỂN PHẦN TBA THANH TRÌ 29
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU, trụ thép và MBA Chương 5 HSMT 2 Ca
2 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 0,5 Ca
3 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp ngầm và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
4 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cột, cáp vặn xoắn, và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 1 Ca
5 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 1 Ca
Q BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Chi phí bảo hiểm công trình Chương 5 HSMT 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->