Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200214206-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200214151
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-10 15:17:00 đến ngày 2020-02-21 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,876,967,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo HSTK đã được phê duyệt 1 Toàn bộ
2 Chi phí một số công việc khác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo HSTK đã được phê duyệt 1 Toàn bộ
B CÔNG TÁC CỌC BTCT
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 20,454 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Theo HSTK đã được phê duyệt 1,428 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1188 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 3,0413 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3116 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2512 tấn
7 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,38 100m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 1,26 m3
C XÂY ĐÚC CỐNG
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 14,565 100m
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,1485 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,206 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 23,2625 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,944 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,552 m3
7 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 29,7335 m3
8 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,2868 m3
9 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,44 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,606 m3
11 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,048 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3391 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,6984 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3966 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0864 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0741 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,2974 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 2,0129 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8457 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0194 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0162 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0109 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,096 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0105 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1067 tấn
26 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 5,568 m2
27 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,002 m3
28 Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,7963 m3
29 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 80,64 m3
30 Dăm lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 26,88 m3
31 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 198,5085 m3
32 Dăm lót 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 65,4108 m3
33 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,59 100m
D PHẦN CƠ KHÍ
1 Sản xuất cửa van phẳng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,625 tấn
2 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,625 tấn
3 Mua và lắp đặt cao su củ tỏi P45 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,72 m
4 Mua và lắp đặt cao su tấm dày 14mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,24 m2
5 Vít chìm Theo HSTK đã được phê duyệt 39 cái
6 Bu long M40x250 Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK đã được phê duyệt 16,34 m2
E Khe van, tấm đáy
1 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4198 tấn
2 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4198 tấn
3 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK đã được phê duyệt 6,66 m2
F Lan can:
1 Sản xuất lan can (Bỏ vật liệu chính) Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1027 tấn
2 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK đã được phê duyệt 7,48 m2
3 ống thộp ĐK 50mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 102,73 kg
4 Bu lụng M16x150 Theo HSTK đã được phê duyệt 14 cái
5 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK đã được phê duyệt 5,7 m2
G Cầu thang dàn van
1 Sản xuất thang sắt Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1253 tấn
2 Lắp sàn thao tác Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1253 tấn
3 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK đã được phê duyệt 5,27 m2
H TƯỜNG KÈ (L = 6,55 +21,05 +64,50+9,3 5+33,40 +7,3 +3,15+3,95+7,7+4,6 = 161,55:)
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 93,699 100m
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,2698 m3
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0604 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2855 tấn
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,492 100m2
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 96,93 m3
7 Dăm lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 19,386 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 142,164 m3
9 Ống nhựa F21 Theo HSTK đã được phê duyệt 210,015 m
10 Vải địa Theo HSTK đã được phê duyệt 51,696 m2
I PHẦN ĐẤT
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 8,24 100m
2 Phên Nứa Theo HSTK đã được phê duyệt 70 m2
3 Bơm nước ban đầu,máy bơm 20cv Theo HSTK đã được phê duyệt 5 ca
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4062 100m3
5 Mua đất đắp đường thi công Theo HSTK đã được phê duyệt 932,7022 m3
6 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,2393 100m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0641 100m3
8 Đào xúc đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0641 100m3
9 Đào xúc đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 7,1113 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 4,7513 100m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 7,5926 100m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,7146 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 103,284 m3
14 Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 7,2425 100m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,2263 100m3
16 San đầm đất mặt, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,24 100m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK đã được phê duyệt 107,8335 m3
J Vận chuyển đất
1 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 15,8679 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 2 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.8 km đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 15,8679 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.8 km, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 2 100m3
5 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 19,0821 100m3
6 ép cọc cừ larsen (Phần ngập đất) Theo HSTK đã được phê duyệt 4,7837 100m
7 ép cọc cừ larsen (Phần không ngập đất) Theo HSTK đã được phê duyệt 2,8702 100m
8 Nhổ cọc cừ larsen Theo HSTK đã được phê duyệt 7,6538 100m
9 Mua cừ larsen Theo HSTK đã được phê duyệt 3.401,5529 kg
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1697 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->