Gói thầu: Gói số 1: Thi công Đường Rạch Vẹt - Xẻo Tràm, xã Trà Côn, huyện Trà Ôn (bao gồm chi phí xây dựng nhà tạm)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200224076-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG CHUẨN VIỆT
Tên gói thầu Gói số 1: Thi công Đường Rạch Vẹt - Xẻo Tràm, xã Trà Côn, huyện Trà Ôn (bao gồm chi phí xây dựng nhà tạm)
Số hiệu KHLCNT 20200210585
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước thực hiện Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới; ngân sách tỉnh hỗ trợ và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 14:59:00 đến ngày 2020-02-24 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,059,629,931 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Phá dỡ nền đan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.727,6 m2
2 Đào đất khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,739 100m3
3 Đắp đất lề đường máy đầm 9T K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,686 100m3
4 Đóng cừ dừa L=6m, ngọn = 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,94 100m
5 Cừ dừa L=6m, ngọn 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 807 m
6 Đóng cừ tràm L=4m N<=3,4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.093,92 100m
7 Cừ tràm L= 4m N<=3,4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.279 m
8 Thép buộc đầu cừ D= 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,315 tấn
9 Đắp cát lớp dưới K= 0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,12 100m3
10 Đắp cát lớp trên K= 0.98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,774 100m3
11 Xếp đá vỉa 15x25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,86 100m
12 Thi công CPĐD loại I dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,232 100m3
13 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 12 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,548 100m2
14 Láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm T&#x2F;C nhựa 3.0kg&#x2F;m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,548 100m2
15 SX&LD cọc tiêu BTCT 15x15x120cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 cọc
16 SXLĐ trụ BB bằng sắt ống fi75.6mm (1 trụ + 2 biển) trụ 3.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Trụ
17 SXLĐ trụ BB bằng sắt ống fi75.6mm (1 trụ + 1 biển) trụ 2.6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Trụ
18 SX, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn D=70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 SX, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 30x70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
20 SX, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
B CỐNG THOÁT NƯỚC
1 BT đúc sẵn ống cống đá 1x2 M.250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,494 m3
2 Ván khuôn bọng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,388 100m2
3 Cốt thép ống cống ĐK=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,255 tấn
4 Cốt thép ống cống ĐK=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,159 tấn
5 Xây gạch ống 8x8x18 M.75 dày 8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,753 m3
6 Trát tường dày 2.0cm M.50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4 m2
7 Lắp đặt ống cống đúc sẵn DK800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
8 Lắp đặt ống cống đúc sẵn DK1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
9 Lắp đặt ống cống đúc sẵn DK1200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
10 Phá dỡ gạch xây Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,941 m3
11 Cốt thép cọc ĐK=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,156 tấn
12 Cốt thép cọc ĐK=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,647 tấn
13 V/khuôn cọc 15x15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,762 100m2
14 BT cọc đá 1x2 M.250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,717 m3
15 Đóng cọc BTCT 15x15cm ngập đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 100m
16 Đóng cọc BTCT 15x15cm không ngập Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100m
17 GCLĐ cửa cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,333 m2
18 Thép hình L50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
19 Thép ống D=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,4 m
20 Đinh 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 kg
21 Bu lông M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 bộ
22 Bu lông M14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
23 Gỗ nhóm 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,82 m3
C HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->