Gói thầu: Xây lắp (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200225182-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Canh |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200223778 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 14:27:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,734,713,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG, VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp, đất bùn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 6,41 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 71,22 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 7,122 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 7,122 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 7,122 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,476 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 83,068 | m3 |
| 8 | Đắp đất màu khu cây xanh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,669 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất màu khu cây xanh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,54 | m3 |
| 10 | Mua đất màu khu cây xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 209,502 | m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,268 | 100m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 1,487 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền đường, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,74 | m3 |
| 14 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | Mục III, chương V, phần 2 | 29,74 | m3 |
| 15 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,297 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,297 | 100m3 |
| 17 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,85 | 10m |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mục III, chương V, phần 2 | 0,405 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 4,5 | m3 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lỗ chèn cỏ, kích thước 400x200x100mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Mục III, chương V, phần 2 | 317 | m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót bó vỉa, đá 2x4, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,982 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,453 | 100m2 |
| 23 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm (tạm tính bó thẳng 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 21,6 | m |
| 24 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x25 cm (tạm tính bó cong 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4 | m |
| 25 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 121,5 | m |
| 26 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 18x22x20 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 13,5 | m |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót vỉa hè, đá 2x4, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 41,096 | m3 |
| 28 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 5,137 | 100m2 |
| 29 | Lát gạch vỉa hè bằng tấm bê tông giả đá mác 250, kích thước 40x40cm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Mục III, chương V, phần 2 | 513,7 | m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,359 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,472 | 100m2 |
| 32 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,45 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng tường chắn, đá 2x4, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,535 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,165 | 100m2 |
| 35 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,539 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM cát vàng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,677 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 123,69 | m2 |
| 38 | Ống nhựa uPVC D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,096 | 100m |
| 39 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | 100m3 |
| 40 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,005 | 100m3 |
| 41 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Mục III, chương V, phần 2 | 28,42 | m |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông, chiều sâu vết cắt 10 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 3,206 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước + hố ga bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,186 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 6,85 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 6,367 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,254 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,246 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,188 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,06 | m3 |
| 13 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,364 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,109 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,696 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng rãnh, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,044 | tấn |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 173,596 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 162,176 | m2 |
| 19 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 45,21 | m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,528 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,39 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,941 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 125 | cái |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 29 | cái |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 26 | Bộ nắp hố thu nước có ngăn mùi (nắp 430x860mm, khung 530x960mm, tải trọng 125KN) | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 27 | Bộ nắp hố ga Composite, khung tròn, nắp tròn, đường kính nắp 700mm, đường kính khung 810mm, tải trọng 125KN | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | bộ |
| 28 | Sản xuất thang xuống hố ga bằng sắt tròn D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | tấn |
| 29 | Lắp đặt thang xuống hố ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | tấn |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 3,037 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,274 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,26 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,044 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,044 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,044 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,384 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cột đèn, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,982 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,224 | 100m2 |
| 10 | Bộ khung móng M24x300x300x675 cho cột đèn cao áp | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 11 | Bộ khung móng M16x240x240x525 cho tủ điều khiển | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 12 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,094 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 tủ |
| 14 | Lắp giá đỡ tủ điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 15 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép H=7m | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cột |
| 16 | Lắp cần đèn chao cao áp (chiều dài cần đèn <= 1,2m) bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | 1 bộ cần đèn |
| 17 | Lắp đặt đèn cầu D400 bóng 40W | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 18 | Lắp đèn Led 70W | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 19 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cọc |
| 20 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | m |
| 21 | Thép dẹt 40x4mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 22 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 90 | m |
| 23 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 130 | m |
| 24 | Dây Cu/PVC 1x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 130 | m |
| 25 | MCB 1P-10A-4,5kA | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 26 | Cầu đấu 60A-4P | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 27 | Lưới báo hiệu cáp, khổ rộng 300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 90 | m |
| 28 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mục III, chương V, phần 2 | 0,27 | 100m2 |
| 29 | Gạch chỉ đặc 6x10,5x22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 900 | viên |
| 30 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9 | 1000v |
| 31 | Di chuyển cột điện hiện có đến vị trí phù hợp | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cột |
| D | CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng hố trồng cây rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 8,1 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,729 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,81 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,81 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,81 | 100m3 |
| 6 | Mua cây Muồng Hoàng Yến: Cây cao 4,0 - 6,0m; đường kính thân 10 - <15cm tại mặt đất 1,3m; dáng cây cân đối không sâu bệnh | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | cây |
| 7 | Mua cây Vàng Anh: Cây cao 4,0 - 6,0m; đường kính thân 10 - <15cm tại mặt đất 1,3m; dáng cây cân đối không sâu bệnh | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cây |
| 8 | Mua cây Mít: Cây cao 4,0 - 6,0m; đường kính thân 10 - <15cm tại mặt đất 1,3m; dáng cây cân đối không sâu bệnh | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cây |
| 9 | Mua khóm Cau Nga My (khóm gồm 3 cây, đường kính gốc D=10-15cm, cao H>=3,0m) | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | khóm |
| 10 | Mua cây Ngâu tỉa chữ nhật rộng 20cm, cao 40cm | Mục III, chương V, phần 2 | 415 | m |
| 11 | Trồng cây xanh bóng mát | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | cây/lần |
| 12 | Trồng, chăm sóc cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mục III, chương V, phần 2 | 83 | m2/tháng |
| 13 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Mục III, chương V, phần 2 | 741,5 | m2/tháng |
| 14 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 10 cây/tháng |
| 15 | Duy trì hàng rào, cây cảnh trồng mảng thân bò, thân đứng và cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mục III, chương V, phần 2 | 83 | m2/tháng |
| 16 | Duy trì thảm cỏ lá tre. Công viên, vườn hoa, khu đô thị. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mục III, chương V, phần 2 | 7,415 | 100m2/tháng |
| E | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi