Gói thầu: Gói thầu số 6: Xây lắp sửa chữa đường dây 0,4kV khu vực huyện Tiên Du
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Xây lắp sửa chữa đường dây 0,4kV khu vực huyện Tiên Du |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 11:52:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,739,897,976 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Đồng Lạng, Đại Sơn, Dương Húc 4, Hoàn Sơn 1, Thôn Đông, Dương Húc 5, Dương Húc 3, Ngô Xá 2, Ngô Xá 3, Làng Móng, Nội Duệ 2, Đèn Đường Lim, Thôn Dọc, huyện Tiên Du | |||
| B | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 2 ruột Al/XLPE- 2x50mm2 | Vật tư A cấp | 0,222 | km |
| 2 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 0,453 | km |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 1,2247 | km |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 1,3333 | km |
| 5 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 2,2316 | km |
| 6 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 1.138 | bộ |
| 7 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A16-70 | Vật tư A cấp | 22 | bộ |
| 8 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-95 | Vật tư A cấp | 148 | bộ |
| 9 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 | Vật tư A cấp | 96 | bộ |
| C | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 38 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 4 | Bộ xà dây bọc XL24P | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 5 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 6 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 27 | bộ |
| 7 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 8 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 9 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 4 | quả | |
| 10 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDV1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 58 | bộ |
| 11 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đúp CDV2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 12 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 88 | bộ |
| 13 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 15 | bộ |
| 14 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 15 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 15 | bộ |
| 16 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | 34 | cột | |
| 17 | Hạ cột bê tông tự đúc | 4 | cột | |
| 18 | Hạ công son gắn tường cũ | 1 | bộ | |
| 19 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | 47 | bộ | |
| 20 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 101 | bộ | |
| 21 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 76 | bộ | |
| 22 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 14 | bộ | |
| 23 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 87 | bộ | |
| 24 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 20 | bộ | |
| 25 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <16mm2 | 100 | m | |
| 26 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 | 870 | m | |
| 27 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 | 101 | m | |
| 28 | Hạ thu hồi dây dẫn AV35 | 0,943 | km | |
| 29 | Hạ thu hồi dây dẫn A-50 | 0,975 | km | |
| 30 | Hạ thu hồi dây dẫn AV50 | 2,09 | km | |
| 31 | Hạ thu hồi dây dẫn A-70 | 0,41 | km | |
| 32 | Hạ thu hồi dây dẫn AV70 | 2,896 | km | |
| 33 | Hạ thu hồi dây dẫn A-95 | 1,011 | km | |
| 34 | Hạ thu hồi dây dẫn AV95 | 2,025 | km | |
| 35 | Hạ thu hồi dây dẫn A-120 | 1,23 | km | |
| 36 | Hạ thu hồi dây dẫn AV120 | 2,808 | km | |
| 37 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-2A50 | 0,862 | km | |
| 38 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 | 0,095 | km | |
| 39 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 | 0,252 | km | |
| 40 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 | 0,84 | km | |
| 41 | Hạ và rải căng lại dây nhôm trần A-50 cũ | 0,068 | km | |
| 42 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-95 cũ | 0,204 | km | |
| 43 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ | 0,487 | km | |
| 44 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 cũ | 0,26 | km | |
| 45 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ | 0,212 | km | |
| 46 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 cũ | 0,674 | km | |
| 47 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 95mm2 | 8 | đầu | |
| 48 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 | 12 | đầu | |
| 49 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 20 | tấn | |
| 50 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 3,246 | tấn | |
| 51 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 3,2262 | tấn | |
| 52 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 178 | bộ | |
| 53 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 183 | bộ | |
| 54 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 59 | bộ | |
| 55 | Đai thép không gỉ và khoá đai | 202 | bộ | |
| 56 | Hộp xịt RP7 | 8 | Hộp | |
| 57 | Lạt nhựa bó gọn dây ra sau công tơ L=350mm | 5.940 | cái | |
| 58 | Băng dính cách điện | 42 | cuộn | |
| 59 | Đánh lại số cột bằng dưỡng phụt sơn | 68 | cái | |
| 60 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 63 | móng | |
| 61 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | 5 | móng | |
| 62 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 22 | bộ | |
| D | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa hạ thế | 22 | vị trí | |
| E | Sửa chữa đường dây 0,4kV sau các TBA Hộ Vệ, Hộ Vệ 2, Hộ Vệ 4, Xuân Hội, Nội Viên, Nam Viên, Tử Nê 2, Tư Chi, Chi Trung, Chi Hồ 2, Chi Đống 2, Ngang Na, huyện Tiên Du | |||
| F | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 2 ruột Al/XLPE- 2x50mm2 | Vật tư A cấp | 0,553 | km |
| 2 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 1,959 | km |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 1,3243 | km |
| 4 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 740 | bộ |
| 5 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A16-70 | Vật tư A cấp | 108 | bộ |
| 6 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-95 | Vật tư A cấp | 58 | bộ |
| G | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 27 | cái |
| 3 | Bộ xà dây trần X24F | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 4 | Bộ xà dây trần XL24F | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 5 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 14 | bộ |
| 6 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 11 | bộ |
| 7 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 8 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 16 | quả | |
| 9 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDV1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 105 | bộ |
| 10 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 23 | bộ |
| 11 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 12 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 13 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 14 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | 28 | cột | |
| 15 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | 121 | bộ | |
| 16 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 4 | bộ | |
| 17 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 29 | bộ | |
| 18 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 13 | bộ | |
| 19 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 77 | bộ | |
| 20 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 13 | bộ | |
| 21 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <16mm2 | 65 | m | |
| 22 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 | 770 | m | |
| 23 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 | 32,5 | m | |
| 24 | Hạ thu hồi dây dẫn AV16 | 4,369 | km | |
| 25 | Hạ thu hồi dây dẫn A-35 | 0,606 | km | |
| 26 | Hạ thu hồi dây dẫn AV35 | 1,1 | km | |
| 27 | Hạ thu hồi dây dẫn AV50 | 4,369 | km | |
| 28 | Hạ thu hồi dây dẫn A-95 | 0,606 | km | |
| 29 | Hạ thu hồi dây dẫn AV95 | 1,1 | km | |
| 30 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 | 0,45 | km | |
| 31 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-16 cũ | 0,036 | km | |
| 32 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-50 cũ | 0,036 | km | |
| 33 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-70 cũ | 0,152 | km | |
| 34 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-95 cũ | 0,18 | km | |
| 35 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ | 0,34 | km | |
| 36 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 cũ | 0,34 | km | |
| 37 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ | 0,72 | km | |
| 38 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 cũ | 0,05 | km | |
| 39 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 14 | tấn | |
| 40 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 2,6015 | tấn | |
| 41 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 2,6288 | tấn | |
| 42 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 136 | bộ | |
| 43 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 151 | bộ | |
| 44 | Đai thép không gỉ và khoá đai | 180 | bộ | |
| 45 | Hộp xịt RP7 | 6 | Hộp | |
| 46 | Lạt nhựa bó gọn dây ra sau công tơ L=350mm | 5.205 | cái | |
| 47 | Băng dính cách điện | 36 | cuộn | |
| 48 | Đánh lại số cột bằng dưỡng phụt sơn | 34 | cái | |
| 49 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 33 | móng | |
| 50 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | 1 | móng | |
| 51 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 12 | bộ | |
| H | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa hạ thế | 12 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi