Gói thầu: Xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng |
| Tên gói thầu | Xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212514 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp kinh tế thuộc Ngân sách tỉnh hàng năm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 15:20:00 đến ngày 2020-02-21 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,422,325,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường K98 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,48 | 100m3 |
| 2 | Lu tăng cường nền đường K98 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,63 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T (tận dụng đất đào) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,94 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,6 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 37,94 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh bằng thủ công, đất C3 (5%KL) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 71,36 | m3 |
| 7 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất C3 (95%KL) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,56 | 100m3 |
| 8 | Đệm dăm sạn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 198,82 | m3 |
| 9 | Đá hộc xây mặt bằng vữa M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 432,21 | m3 |
| 10 | Đào đất không thích hợp máy đào 0,8m3, đất C2 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,49 | 100m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái taluy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2.405,47 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 0,5km, ô tô 10T, đất C2 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,49 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đào để đắp cự ly 1km, ô tô 10T, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,16 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 0,5km, ô tô 10T, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,05 | 100m3 |
| B | ĐIỂM TRÁNH XE | |||
| 1 | Đắp nền đường K98 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,755 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T (tận dụng đất đào) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,2175 | 100m3 |
| 3 | Đào đất không thích hợp máy đào 0,8m3, đất C2 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,17 | 100m3 |
| C | CỐNG HỘP (0,75X0,75)M | |||
| 1 | Cốt thép cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7348 | tấn |
| 2 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,82 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,03 | m3 |
| 4 | Đệm dăm sạn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,46 | m3 |
| 5 | Quét nhựa chống thấm thân cống | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50,58 | m2 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống hộp | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | mn |
| 7 | Mối nối cống hộp (0,75x0,75)m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | mn |
| 8 | Lắp đặt ống cống hộp (0,75x0,75)m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | ống |
| 9 | Ván khuôn thép (đúc sẵn) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 118,66 | m2 |
| 10 | Ván khuôn thép | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,18 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,64 | m3 |
| 12 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,63 | m3 |
| 13 | Đào hố móng bằng thủ công đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,64 | m3 |
| 14 | Đào hố móng bằng máy đào <=1,25m3, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,958 | 100m3 |
| 15 | Đá dăm trộn cát K95 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,419 | 100m3 |
| D | CỐNG HỘP (1,0X1,0)M3 | |||
| 1 | Cốt thép cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2995 | tấn |
| 2 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,9 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,18 | m3 |
| 4 | Đệm dăm sạn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,06 | m3 |
| 5 | Quét nhựa chống thấm thân cống | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 92 | m2 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối cống hộp (1,0x1,0)m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | mn |
| 7 | Mối nối cống hộp (1,0x1,0)m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | mn |
| 8 | Lắp đặt ống cống hộp (1,0x1,0)m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25 | ống |
| 9 | Ván khuôn thép đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 222 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,26 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ (móng tường cánh, sân cống, chân khay) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,42 | m3 |
| 12 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,84 | m3 |
| 13 | Đệm dăm sạn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,07 | m3 |
| 14 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,26 | m3 |
| 15 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ (móng tường cánh, sân cống, chân khay) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,42 | m3 |
| 16 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,84 | m3 |
| 17 | Đệm dăm sạn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,07 | m3 |
| 18 | Đào hố móng thủ công, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,38 | m3 |
| 19 | Đào hố móng bằng máy đào <=1,25m3, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,194 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,62 | 100m3 |
| 21 | Đắp đá dăm trộn cát K95 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn thép | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,57 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | 100m2 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m3 |
| 2 | Gia công cốt thép | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,03 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép (đúc sẵn) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 186,75 | m2 |
| 4 | Sơn đỏ phản quang | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 82,17 | m2 |
| 5 | Sơn trắng phản quang | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 82,17 | m2 |
| 6 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,53 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cọc tiêu | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 249 | cọc |
| 8 | Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,9 | m3 |
| 9 | Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 58 | cái |
| 10 | Biển báo phản quang chữ nhật (1,6x1,0)m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Biển báo phản quang hình tròn D=70cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Cột đỡ biển báo D80 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 62 | cái |
| 13 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,79 | m3 |
| 14 | Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,79 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi