Gói thầu: Xây lắp chính (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200204186-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp chính (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200204020 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công trung hạn thuộc Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 16:02:00 đến ngày 2020-02-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,573,782,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG (TUYẾN THUỘC XÃ GIA NINH) | |||
| 1 | Làm móng đường CPĐD loại II Dmax37,5 lớp dưới | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,87 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,46 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường K90 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,56 | 100m3 |
| 4 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K90 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,21 | 100m3 |
| 5 | Đào đất cấp 1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 59,94 | 100m3 |
| 6 | Đào đất cấp 1 khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,94 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh dọc đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,49 | 100m3 |
| 8 | Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m3 |
| 9 | Đào đất không thích hợp đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,84 | 100m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái taluy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3.854,82 | m2 |
| 11 | Vận chuyển đất C1 đi đổ thải CL 300m bằng ô tô 7T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 90,25 | 100m3 |
| 12 | Mua và vận chuyển đất từ mỏ đất để đắp CL 9,12km | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,25 | 100m3 |
| 13 | Mua và vận chuyển đất từ mỏ đất để đắp CL 9,12km | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,44 | 100m3 |
| B | CỐNG HỘP (50X50)CM (TUYẾN THUỘC XÃ GIA NINH) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,36 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1679 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,39 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,07 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,94 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống H(50x50)cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D75, D100, 50x50, 100x100 (<=2T) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,11 | m3 |
| 9 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2742 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0787 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1345 | 100m2 |
| 12 | Đá dăm cát giãm tải | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,47 | m3 |
| 13 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,28 | 100m3 |
| C | CỐNG TRÒN D75CM (TUYẾN THUỘC XÃ GIA NINH) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,47 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1379 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,37 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,68 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,03 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống D75cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D75, D100, 50x50, 100x100 (<=2T) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,96 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,16 | m3 |
| 10 | Rải 1 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,78 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3654 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1057 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1739 | 100m2 |
| 14 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,253 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,36 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,27 | 100m3 |
| D | CỐNG TRÒN D100CM (TUYẾN THUỘC XÃ GIA NINH) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,45 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=100mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2581 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,11 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,61 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,42 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống D100cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D75, D100, 50x50, 100x100 (<=2T) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,52 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,19 | m3 |
| 10 | Rải 1 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,94 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4837 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,161 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2979 | 100m2 |
| 14 | Đào đất hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,94 | 100m3 |
| E | CỐNG TRÒN D150CM (TUYẾN THUỘC XÃ GIA NINH) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,32 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4005 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,2 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,19 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,21 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống D150 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D150 (<=3T) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,84 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,49 | m3 |
| 10 | Rải 1 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,47 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,618 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3277 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3948 | 100m2 |
| 14 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,89 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,62 | 100m3 |
| F | HỆ THỐNG AN TOÀN (TUYẾN THUỘC XÃ GIA NINH) | |||
| 1 | Cọc tiêu | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 60 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tam giác A=90cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 3 | Trụ gắn biển báo | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 4 | Bê tông móng cột M150# đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,33 | m3 |
| 5 | Đào hố móng đất C1 bằng thủ công | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,87 | m3 |
| 6 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0054 | 100m3 |
| G | NỀN MẶT ĐƯỜNG (TUYẾN THUỘC XÃ HẢI NINH) | |||
| 1 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,16 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường K90 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,84 | 100m3 |
| 3 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K90 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,71 | 100m3 |
| 4 | Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,69 | 100m3 |
| 5 | Đào đất C1 khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,88 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh dọc đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,78 | 100m3 |
| 7 | Đào đất không thích hợp C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,89 | 100m3 |
| 8 | Trồng cỏ mái taluy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.918,61 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất C1 đi đổ thải CL 300m bằng ô tô 7T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,82 | 100m3 |
| 10 | Mua và vận chuyển đất từ mỏ đất để đắp đất K95 CL 13,05km | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,04 | 100m3 |
| 11 | Mua và vận chuyển đất từ mỏ đất để đắp đất K90 CL 13,05km | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,36 | 100m3 |
| H | CỐNG HỘP 2(100X100)CM (TUYẾN THUỘC XÃ HẢI NINH) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,19 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7075 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,18 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,55 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống H(100x100)cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D75, D100, 50x50, 100x100 (<=2T) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,81 | m3 |
| 9 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0476 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1299 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3981 | 100m2 |
| 12 | Đá dăm cát giãm tải | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,68 | m3 |
| 13 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,77 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,31 | 100m3 |
| I | CỐNG HỘP 3X(100X100)CM (TUYẾN THUỘC XÃ HẢI NINH) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,12 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,2994 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,94 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,17 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,68 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống H(100x100)cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 33 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D75, D100, 50x50, 100x100 (<=2T) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 31,77 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,98 | m3 |
| 10 | Rải 1 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,91 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,4047 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4035 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2037 | 100m2 |
| 14 | Đá dăm cát giãm tải | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,46 | m3 |
| 15 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,78 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,81 | 100m3 |
| J | HỆ THỐNG AN TOÀN (TUYẾN THUỘC XÃ HẢI NINH) | |||
| 1 | Cọc tiêu | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 56 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tam giác A=90cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Trụ gắn biển báo | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Bê tông móng cột M150# đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,06 | m3 |
| 5 | Đào hố móng đất C1 bằng thủ công | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,56 | m3 |
| 6 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,005 | 100m3 |
| K | NỀN MẶT ĐƯỜNG (TUYẾN THUỘC XÃ VÕ NINH) | |||
| 1 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40,77 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường K90 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,76 | 100m3 |
| 3 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K90 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,62 | 100m3 |
| 4 | Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 78,1 | 100m3 |
| 5 | Đào đất C1 khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,57 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh dọc đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,57 | 100m3 |
| 7 | Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,23 | 100m3 |
| 8 | Đào đất không thích hợp C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,86 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái taluy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5.937,39 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất C1 đi đổ thải CL 300 bằng ô tô 7T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 127,96 | 100m3 |
| 11 | Mua và vận chuyển đất từ mỏ đất để đắp K95 CL 7,07km | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 46,07 | 100m3 |
| 12 | Mua và vận chuyển đất từ mỏ đất để đắp K90 CL 7,07km | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44,23 | 100m3 |
| L | CỐNG TRÒN D100CM (TUYẾN THUỘC XÃ VÕ NINH) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,8 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2949 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,48 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,22 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,48 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống D100cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D75, D100, 50x50, 100x100 (<=2T) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,81 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,87 | m3 |
| 10 | Rải 1 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,38 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5529 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2582 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1858 | 100m2 |
| 14 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,61 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | 100m3 |
| M | CỐNG TRÒN D150CM (TUYẾN THUỘC XÃ VÕ NINH) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,76 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5341 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,11 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,14 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,71 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống D150 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D150 (<=3T) | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,44 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,33 | m3 |
| 10 | Rải 1 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,63 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8244 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4857 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2466 | 100m2 |
| 14 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,89 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,22 | 100m3 |
| N | HỆ THỐNG AN TOÀN (TUYẾN THUỘC XÃ VÕ NINH) | |||
| 1 | Cọc tiêu | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 156 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tam giác A=90cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Trụ gắn biển báo | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Bê tông móng cột M150# đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,8 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng đất C1 bằng thủ công | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,57 | m3 |
| 6 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0577 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi