Gói thầu: Xây lắp chính (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200204186-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng
Tên gói thầu Xây lắp chính (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200204020
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công trung hạn thuộc Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 16:02:00 đến ngày 2020-02-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,573,782,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG (TUYẾN THUỘC XÃ GIA NINH)
1 Làm móng đường CPĐD loại II Dmax37,5 lớp dưới Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,87 100m3
2 Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,46 100m3
3 Đắp nền đường K90 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,56 100m3
4 Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K90 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,21 100m3
5 Đào đất cấp 1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,94 100m3
6 Đào đất cấp 1 khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,94 100m3
7 Đào rãnh dọc đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,49 100m3
8 Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m3
9 Đào đất không thích hợp đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,84 100m3
10 Trồng cỏ mái taluy Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3.854,82 m2
11 Vận chuyển đất C1 đi đổ thải CL 300m bằng ô tô 7T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,25 100m3
12 Mua và vận chuyển đất từ mỏ đất để đắp CL 9,12km Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,25 100m3
13 Mua và vận chuyển đất từ mỏ đất để đắp CL 9,12km Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,44 100m3
B CỐNG HỘP (50X50)CM (TUYẾN THUỘC XÃ GIA NINH)
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,36 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1679 tấn
3 Bê tông tường M150# đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,07 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,94 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống H(50x50)cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 ống
7 Lắp đặt ống cống D75, D100, 50x50, 100x100 (<=2T) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,11 m3
9 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2742 100m2
10 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0787 100m2
11 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1345 100m2
12 Đá dăm cát giãm tải Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,47 m3
13 Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m3
14 Đắp đất K90 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m3
C CỐNG TRÒN D75CM (TUYẾN THUỘC XÃ GIA NINH)
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,47 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1379 tấn
3 Bê tông tường M150# đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,37 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,68 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,03 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống D75cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 ống
7 Lắp đặt ống cống D75, D100, 50x50, 100x100 (<=2T) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,96 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m3
10 Rải 1 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,78 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3654 100m2
12 Ván khuôn thép tường đầu tường cánh Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1057 100m2
13 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1739 100m2
14 Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,253 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m3
15 Đắp đất K90 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m3
D CỐNG TRÒN D100CM (TUYẾN THUỘC XÃ GIA NINH)
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,45 m3
2 Cốt thép ống cống D<=100mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2581 tấn
3 Bê tông tường M150# đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,11 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,61 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,42 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống D100cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 ống
7 Lắp đặt ống cống D75, D100, 50x50, 100x100 (<=2T) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,52 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,19 m3
10 Rải 1 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,94 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4837 100m2
12 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,161 100m2
13 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2979 100m2
14 Đào đất hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 100m3
15 Đắp đất K90 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,94 100m3
E CỐNG TRÒN D150CM (TUYẾN THUỘC XÃ GIA NINH)
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4005 tấn
3 Bê tông tường M150# đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,19 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,21 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống D150 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 ống
7 Lắp đặt ống cống D150 (<=3T) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,84 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,49 m3
10 Rải 1 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,47 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,618 100m2
12 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3277 100m2
13 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3948 100m2
14 Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,89 100m3
15 Đắp đất K90 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,62 100m3
F HỆ THỐNG AN TOÀN (TUYẾN THUỘC XÃ GIA NINH)
1 Cọc tiêu Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tam giác A=90cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
3 Trụ gắn biển báo Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
4 Bê tông móng cột M150# đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,33 m3
5 Đào hố móng đất C1 bằng thủ công Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,87 m3
6 Đắp đất K90 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0054 100m3
G NỀN MẶT ĐƯỜNG (TUYẾN THUỘC XÃ HẢI NINH)
1 Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,16 100m3
2 Đắp nền đường K90 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,84 100m3
3 Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K90 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,71 100m3
4 Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,69 100m3
5 Đào đất C1 khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,88 100m3
6 Đào rãnh dọc đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,78 100m3
7 Đào đất không thích hợp C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,89 100m3
8 Trồng cỏ mái taluy Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.918,61 m2
9 Vận chuyển đất C1 đi đổ thải CL 300m bằng ô tô 7T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,82 100m3
10 Mua và vận chuyển đất từ mỏ đất để đắp đất K95 CL 13,05km Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,04 100m3
11 Mua và vận chuyển đất từ mỏ đất để đắp đất K90 CL 13,05km Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,36 100m3
H CỐNG HỘP 2(100X100)CM (TUYẾN THUỘC XÃ HẢI NINH)
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,19 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7075 tấn
3 Bê tông tường M150# đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,18 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,55 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống H(100x100)cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 ống
7 Lắp đặt ống cống D75, D100, 50x50, 100x100 (<=2T) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,81 m3
9 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0476 100m2
10 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1299 100m2
11 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3981 100m2
12 Đá dăm cát giãm tải Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,68 m3
13 Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,77 100m3
14 Đắp đất K90 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,31 100m3
I CỐNG HỘP 3X(100X100)CM (TUYẾN THUỘC XÃ HẢI NINH)
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,12 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2994 tấn
3 Bê tông tường M150# đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,94 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,17 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,68 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống H(100x100)cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33 ống
7 Lắp đặt ống cống D75, D100, 50x50, 100x100 (<=2T) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,77 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,98 m3
10 Rải 1 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,91 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4047 100m2
12 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4035 100m2
13 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2037 100m2
14 Đá dăm cát giãm tải Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,46 m3
15 Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,78 100m3
16 Đắp đất K90 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,81 100m3
J HỆ THỐNG AN TOÀN (TUYẾN THUỘC XÃ HẢI NINH)
1 Cọc tiêu Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tam giác A=90cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 Trụ gắn biển báo Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
4 Bê tông móng cột M150# đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,06 m3
5 Đào hố móng đất C1 bằng thủ công Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,56 m3
6 Đắp đất K90 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 100m3
K NỀN MẶT ĐƯỜNG (TUYẾN THUỘC XÃ VÕ NINH)
1 Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,77 100m3
2 Đắp nền đường K90 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,76 100m3
3 Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K90 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,62 100m3
4 Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,1 100m3
5 Đào đất C1 khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,57 100m3
6 Đào rãnh dọc đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,57 100m3
7 Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,23 100m3
8 Đào đất không thích hợp C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,86 100m3
9 Trồng cỏ mái taluy Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5.937,39 m2
10 Vận chuyển đất C1 đi đổ thải CL 300 bằng ô tô 7T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 127,96 100m3
11 Mua và vận chuyển đất từ mỏ đất để đắp K95 CL 7,07km Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,07 100m3
12 Mua và vận chuyển đất từ mỏ đất để đắp K90 CL 7,07km Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,23 100m3
L CỐNG TRÒN D100CM (TUYẾN THUỘC XÃ VÕ NINH)
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2949 tấn
3 Bê tông tường M150# đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,48 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,22 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,48 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống D100cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 ống
7 Lắp đặt ống cống D75, D100, 50x50, 100x100 (<=2T) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,81 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,87 m3
10 Rải 1 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,38 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5529 100m2
12 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2582 100m2
13 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1858 100m2
14 Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,61 100m3
15 Đắp đất K90 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m3
M CỐNG TRÒN D150CM (TUYẾN THUỘC XÃ VÕ NINH)
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,76 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5341 tấn
3 Bê tông tường M150# đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,11 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,14 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,71 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống D150 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 ống
7 Lắp đặt ống cống D150 (<=3T) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,44 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,33 m3
10 Rải 1 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,63 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8244 100m2
12 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4857 100m2
13 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2466 100m2
14 Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,89 100m3
15 Đắp đất K90 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m3
N HỆ THỐNG AN TOÀN (TUYẾN THUỘC XÃ VÕ NINH)
1 Cọc tiêu Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 156 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tam giác A=90cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
3 Trụ gắn biển báo Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
4 Bê tông móng cột M150# đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8 m3
5 Đào đất hố móng đất C1 bằng thủ công Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,57 m3
6 Đắp đất K90 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0577 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->