Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 14:46:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,237,862,769 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp mặt bằng tuyến, L=252m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,12 | 100m2 |
| 2 | Từ K0+000 đến K0+252, L=252m: Đóng 03 hàng cừ tràm phía rạch ó d=(8-10)cm, L=4.2m/cây, mật độ đóng 08 cây/m dài để gia cố chân và mái bờ bao phía rạch; Cừ tràm dùng giằng dọc Từ K0+000 đến K0+252, L=252m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 265,296 | 100m |
| 3 | Sắt d=6mm neo cừ tràm giằng dọc Từ K0+000 đến K0+252, L=252m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,352 | tấn |
| 4 | Đóng cừ tràm dùng neo hàng cừ phía rạch (4m neo 5 cây), Từ K0+000 đến K0+252, L=252m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,23 | 100m |
| 5 | Sắt d=6mm neo hàng cừ tràm phía rạch (2 dây dài 5m cho 1 trụ neo 5 cây cừ), Từ K0+000 đến K0+252, L=252m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | tấn |
| 6 | Vải địa kỹ thuật Polyfelt TS20 gia cố bờ bao phía rạch dài 252m, rộng 1.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,52 | 100m2 |
| 7 | Phên tre gia cố bờ bao phía rạch dài 252m, cao 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 302,4 | m2 |
| 8 | Chất đất vào bao tải gia cố bờ bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135,433 | m3 |
| 9 | Bao tải dùng chất đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.656,691 | cái |
| 10 | Đắp đất công trình bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.874,657 | m3 |
| 11 | Đắp sỏi đỏ công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,8 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m ô tô tự đổ 5 tấn (70% chi phí vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,101 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 300m tiếp theo bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.010,09 | m3 |
| 14 | Vận chuyển sỏi đỏ cự ly <= 1000m ô tô tự đổ 5 tấn (70% chi phí vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,008 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển sỏi đỏ 300m tiếp theo bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,8 | m3 |
| 16 | Phá dở bê tông tường chắn, L=252m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,52 | m3 |
| 17 | Bêtông tường rộng <=45cm, cao <=4m, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,08 | m3 |
| 18 | Cốt thép tường d<=10mm, chiều cao tường <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,079 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,016 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi