Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng , lắp đặt thiết bị nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ (không bao gồm Trạm biến áp)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200225529-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam Chi nhánh Bình Thuận
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng , lắp đặt thiết bị nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ (không bao gồm Trạm biến áp)
Số hiệu KHLCNT 20191181179
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn mua sắm TSCĐ và chi phí hoạt động kinh doanh của VCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 15:56:00 đến ngày 2020-02-24 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,811,786,512 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B PHẦN XÂY LẮP (XÂY LẮP HẠNG MỤC CHÍNH)
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 3,4689 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 2,6545 100M3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 1,6427 100M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 14,87 M3
5 Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 400 62,3155 M3
6 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, <= 4m, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 400 7,662 M3
7 Bê tông lót xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 150 7,883 M3
8 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 400 28,315 M3
9 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 400 37,192 M3
10 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài 0,61 100M2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,6564 100M2
12 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, <= 16m, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 400 31,8536 M3
13 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 400 53,0498 M3
14 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 400 158,3151 M3
15 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 400 4,6225 M3
16 Bê tông tường, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 400 15,3912 M3
17 Water stop V15 15,6 Mét
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 5,64 M3
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 2,616 100M2
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 1,3355 100M2
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 7,5464 100M2
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường 0,3504 100M2
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 1,0261 100M2
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,5477 100M2
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm 0,037 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 2,857 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm 1,414 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm 1,564 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=50m, đường kính cốt thép <=10mm 2,064 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm 4,436 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm 2,815 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép > 18mm 4,879 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm 3,208 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm 2,662 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép > 18mm 4,894 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm 2,091 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm 8,997 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm 0,484 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm 0,173 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm 0,5 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=16m đường kính cốt thép <=10mm 0,015 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=16m đường kính cốt thép <= 18mm 1,924 Tấn
43 Lắp đặt ống gen luồn cáp dự ứng lực 976 Mét
44 SXLD cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà 4,222 Tấn
45 Lắp neo cáp dự ứng lực 55 Đầu
46 Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp 1,464 M3
47 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, h<=4m, vữa M75 (tường ngoài) 38,8136 M3
48 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, h<=16m, vữa M75 (tường ngoài) 66,0891 M3
49 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dầy <=30cm, h<=4m, vữa M75 (tường ngoài, trát 1 mặt) 6,3943 M3
50 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dầy <=30cm, h<=16m, vữa M75 (tường ngoài, trát 1 mặt) 5,9461 M3
51 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dầy <=10cm, h<=4m, vữa M75 (tường ngoài, trát 1 mặt) 0,8902 M3
52 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dầy <=10cm, h<=16m, vữa M75 (tường ngoài, trát 1 mặt) 0,8278 M3
53 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, h<=4m, vữa M75 (tường trong) 8,1802 M3
54 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, h<=16m, vữa M75 (tường trong) 27,096 M3
55 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, h<=4m, vữa M75 (tường trong) 6,4367 M3
56 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, h<=16m, vữa M75 (tường trong) 5,1142 M3
57 Xây bậc tam cấp, cầu thang gạch không nung 4x8x18, vữa M75 3,2531 M3
58 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung 140,36 M2
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 697,362 M2
60 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 965,12 M2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 279,766 M2
62 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 26,708 M2
63 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 17,56 M2
64 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 35,04 M2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 54,77 M2
66 Kẻ Joint âm 1/2 20, phun sơn gấm màu đỏ 315,3 Mét
67 Lớp phủ sàn tự phẳng EPOXY 2 thành phần dày 7mm, tạo nhám 22,3175 M2
68 Lát Gạch Granite công nghệ nano màu vàng sáng KT 800x800, vữa láng bằng hóa chất polymer 02 thành phần 520,89 M2
69 Lát gạch Granite công nghệ nano, KT: 400x400, men mờ kháng khuẩn, màu sáng vân mây 49,78 M2
70 Lát gạch Granite công nghệ nano, KT: 300x300, men mờ kháng khuẩn, màu sáng vân mây 36,9 M2
71 Lát bậc tam cấp đá Granit tự nhiên màu vàng sáng, phủ lớp chống thấm 26,667 M2
72 Lát bậc tam cấp đá Granit tự nhiên màu vàng sáng, phủ lớp chống thấm 8,546 M2
73 Lát bậc tam cấp đá Granit tự nhiên màu vàng sáng, phủ lớp chống thấm 34,62 M2
74 Lát gạch gốm 500x500 màu Socola chống nóng 53,24 M2
75 Ốp len chân tường gạch Granite 800x120 26,124 M2
76 Ốp len chân tường gạch Granite 400x120 2,274 M2
77 Ốp gạch gốm chân tường 500x100 3,48 M2
78 Ốp gạch Granite 300x600 màu xám vàng 167,36 M2
79 Ốp gạch Granite 300x600 màu xám đậm 5,12 M2
80 Ốp đá Granite chân tường 5,4336 M2
81 Ốp Đá granit tự nhiên Gold màu vàng sậm dày 20mm loại tấm lớn. Chốt bằng inox dày 6mm + keo 2 thành phần AB + bulong nở d8 dài >180mm. Mỗi tấm đá gắn ít nhất 4 chốt inox. Khoảng hở 2 tấm đá là 10mm được trám keo silicon. P 81,718 M2
82 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 399,1 M2
83 Màng chống thấm đàn hồi độ dày >5mm, bitum polyme cải tiến gốc nước 1 thành phần, thi công nguội (cường độ chịu kéo: 1N/mm2, độ giãn dài cực hạn 600%(ASTM-D412), tính linh hoạt ở nhiệt độ thấp: 600% (ASTM -D-412), kháng hóa c 416,44 M2
84 Trần thạch cao chống ẩm khung chìm, tấm thạch cao dày 12,5mm 285,37 M2
85 Trần MDF dày 9 ly Laminate vân gỗ hoàn thiện 58,04 M2
86 Trần thạch cao khung nổi dày 12,5 ly - phủ sơn vân gỗ. 298,89 M2
87 Bả bằng ma tít vào tường 492,118 M2
88 Bả bằng ma tít vào tường 927,42 M2
89 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 699,22 M2
90 Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 492,118 M2
91 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 1.626,64 M2
92 Lan can Inox 304 dày 2 ly, tay vịn D50. 4,893 M2
93 Lan can Inox 304 dày 2 ly, tay vịn D50 4,893 M2
94 Lan can Inox 304 dày 2 ly, kính cường lực dày 10 ly 42,327 M2
95 Lan can Inox 304 dày 2 ly, kính cường lực dày 10 ly 42,327 M2
96 SX+LD Vách ngăn bằng tấm Phenolic Compact Laminate dày >18mm, màu vân gỗ, phụ kiện Inox 304 21,44 M2
97 Vách ngăn bệ tiểu bằng sứ KT 390x90x820 2 Bộ
98 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn 15,5 M2
99 Cửa cuốn nan móc bằng hợp kim nhôm 2 lớp AL 6063 (Austdoor hoặc Eurodoor) độ dày thanh nhôm nan cửa >1,4mm, chiều dày 1 thanh nan cửa >15mm. Thanh nan sơn tĩnh điện theo công nghệ sơn Akzo - nobel 15,5 M2
100 Mô tơ có sức nâng > 1000kg, công suất 380W, dòng điện 7A, tốc độ 31 vòng/1 phút. Mô tơ sẽ đảo chiều khi gặp chướng ngại vật 1 Bộ
101 Điều khiển Remote theo công nghệ Advand Rooling Code 1 Bộ
102 Bộ lưu điện CS > 750W, khả năng lưu điện >60 giờ 1 Bộ
103 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 36,17 M2
104 Cửa đi trượt + cửa đi bản lề sàn+ vách kính cường lực trắng trong dày 12mm, khung nhôm KT140x70x3,5mm sơn tĩnh điện màu trắng, bên trong gia cố bằng thép hộp mạ kẽm 120x60x3,0 14,5 M2
105 Cửa đi bản lề sàn + khung kính cố định cường lực trắng trong dày 12mm, tay nắm bằng inox mờ, khóa kẹp bằng inox 6,46 M2
106 Cửa đi bản lề sàn + khung kính cố định cường lực trắng trong dày 12mm, tay nắm bằng inox mờ, khóa kẹp bằng inox, khung sắt chống gỉ giằng vách 12,33 M2
107 Thiết bị điều khiển và mô tơ (cửa đi trượt tự động) Sidoor ATD400S / ATE250S. Trọng lượng cánh 250kg, độ rộng thông thủy 3,2m, nhiệt độ hoạt động -20 độ đến 50 độ C. Cấp độ bảo vệ IP20, tốc độ dóng mở 320mm, có thể điều c 1 Bộ
108 Lắp dựng khuôn cửa đơn (Khuôn cửa gỗ căm xe 40x230mm) 10,8 Mét
109 Lắp dựng khuôn cửa đơn (Khuôn cửa gỗ căm xe 40x110mm) 31,4 Mét
110 Lắp dựng khuôn cửa đơn (Khuôn cửa gỗ tự nhiên, độ dày khung 40x230mm) 20,4 Mét
111 Lắp dựng khuôn cửa đơn (Khuôn cửa gỗ tự nhiên, độ dày khung 40x110mm) 5,3 Mét
112 Khóa cửa thoát hiểm loại nằm ngang 5 Bộ
113 Khóa kẹp bằng inox 3 Bộ
114 Bản lề sàn, bản lề kẹp bằng inox, chịu tải trọng >180kg, góc mở 125 độ, số lần vận hành >500.000 lần, 2 góc định vị 90 và 125 độ 3 Bộ
115 Tay co thủy lực >120kg, góc mở 180 độ 8 Bộ
116 Tay nắm bằng inox mờ D30, dài 1000mm 3 Bộ
117 Tay nắm gạt + khóa bằng đồng mạ Niken mờ 8 Bộ
118 Lắp dựng cửa vào khuôn 24,65 M2
119 Cửa đi 1 cánh mở MDF phủ veneer, khung cánh gỗ MDF dày 10 ly (ốp cả 2 mặt), khung cánh dán veneer căm xe dày 0,6ly. Kính trong dày 8ly + khuôn cửa gỗ căm xe 40x110 + nẹp gỗ + Tay nắm gạt + khóa bằng đồng mạ Niken mờ 2,2 M2
120 Cửa đi 1 cánh mở MDF phủ veneer, khung cánh gỗ MDF dày 10 ly (ốp cả 2 mặt), khung cánh dán veneer căm xe dày 0,6ly. Kính trong dày 8ly + khuôn cửa gỗ căm xe 40x230 + nẹp gỗ + Tay nắm gạt + khóa bằng đồng mạ Niken mờ 4,4 M2
121 Cửa đi 1 cánh mở MDF phủ veneer loại chống ẩm, khung cánh gỗ MDF dày 10 ly (ốp cả 2 mặt), khung cánh dán veneer căm xe dày 0,6ly. Kính trong dày 8ly, lam gỗ dày 8ly + khuôn cửa gỗ căm xe 40x224 + nẹp gỗ + Tay nắm gạt + khóa ba 8,8 M2
122 Cửa đi 1 cánh mở Veneer vân gỗ dày 3mm, dộ dày cánh 45mm, bên trong là tấm canxi silicat dày 6mm. Lõi được gia cố xương gỗ thông, trong lõi là Honeycormb hoặc Rockwool, hệ thống ron xung quanh bao và cánh cửa. Tất cả được ngâ 9,25 M2
123 SX+LD Cửa đi 1 cánh mở, cánh cửa tấm Hardicomressed dày 18 ly, sơn phủ bằng PU chống trầy xước. bản lề Inox 304 9,36 M2
124 Cửa sổ cố định + cánh bật nhôm kính, khung nhôm định hình, hệ 55 dày >1,4mm (tiêu chuẩn: JISH4100, BS1474, ASTMB221M). sơn tĩnh điện màu xám xanh. Kính ghép an toàn dày 10,38mm phản quang LOW-E 0,02 màu xanh, FILM PVB dày 0,38mm 88,02 M2
125 Cửa sổ cố định + lam nhôm thông gió, khung nhôm định hình, hệ 55 dày >1,4mm (tiêu chuẩn: JISH4100, BS1474, ASTMB221M). Lam nhôm dày >1,2 ly. Khung cửa, khung cánh sơn tĩnh điện màu xám xanh. Kính ghép an toàn dày 10,38mm phản quang L 17,28 M2
126 Cửa sổ kính lật + phần dưới cố định, khung cửa nhôm định hình hệ 55, dày >1,4mm (tiêu chuẩn: JISH4100, BS1474, ASTMB221M). Khung cửa, khung cánh sơn tĩnh điện màu xám xanh, kính cường lực dày 8 ly 0,96 M2
127 Vách kính cố định, hệ 91 dày >2,2mm (tiêu chuẩn: JISH4100, BS1474, ASTMB221M). Lam nhôm dày >1,2 ly. Khung cửa sơn tĩnh điện màu trắng. Kính dày 10,38mm phản quang LOW-E 0,02 màu xanh, FILM PVB dày 0,38mm. Giới hạn chịu lửa > REI 70 47,675 M2
128 Vách kính cố định, hệ 91 dày >2,2mm (tiêu chuẩn: JISH4100, BS1474, ASTMB221M). Lam nhôm dày >1,2 ly. Khung cửa sơn tĩnh điện màu trắng. Kính dày 10,38mm phản quang LOW-E 0,02 màu xanh, FILM PVB dày 0,38mm. Giới hạn chịu lửa > REI 70 153,935 M2
129 Cửa thăm mái khung bao Inox 304 V40x40x4, khung cánh Inox 304 30x30x2 Pa nô Inox dày 1 ly 2,88 M2
130 SX+LD Nắp thăm mái khung Inox 304 hộp 40x40 dày 1,8mm, tấm Inox dày >1,2mm 2,25 M2
131 SX+LD Thang lên mái bằng Inox 33 dày 1,6mm, L=4,25m 1 Bộ
132 Tay vịn inox D40x1mm (VL+NC) 18,4 Mét
133 Tay vịn inox D30x1mm (VL+NC) 1,2 Mét
134 Sản xuất xà gồ sắt tráng kẽm KT 60x120x2, sơn lót 01 lớp, sơn hoàn thiện 02 lớp màu đen 1,9807 Tấn
135 Lắp dựng xà gồ thép 1,9807 Tấn
136 Lợp mái tôn mạ màu dày 5zem 2,9882 100M2
137 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m 7,5072 100M2
C PHẦN XÂY LẮP (CÁC CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ: NHÀ ĐẶT MÁY ATM, NHÀ XE, HÀNG RÀO, SÂN, BỂ NƯỚC - HỐ GA - TỰ HOẠI)
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 1,408 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 1,008 100M3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 0,3611 100M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 9,6084 M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 3,7395 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 14,1541 M3
7 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 1,868 M3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 9,1174 M3
9 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 11,773 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,4151 100M2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật 0,3496 100M2
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,9493 100M2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái 0,0651 100M2
14 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 5,008 M3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 9,7968 M3
16 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 13,2684 M3
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 0,166 M3
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 0,7123 M3
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg 10 Cái
20 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 2 Cái
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật 0,9392 100M2
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 1,0501 100M2
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái 1,4061 100M2
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0332 100M2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp 0,0303 100M2
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm 0,1349 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1689 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm 0,3796 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm 1,3947 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm 1,0049 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm 2,4454 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm 1,8903 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm 0,016 Tấn
34 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa M75 (tường ngoài) 42,9745 M3
35 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa M75 (tường ngoài) 2,5633 M3
36 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa M75 (tường ngoài, trát 1 mặt) 0,864 M3
37 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa M75 (tường trong) 4,8175 M3
38 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa M75 (tường trong) 2,8704 M3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 281,588 M2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 396,075 M2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 65,744 M2
42 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 105,005 M2
43 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 113,63 M2
44 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 41,51 Mét
45 Căng lưới thép ô hình thoi 6x12mm trước khi trát các vị trí giáp ranh giữa tường xây và cấu kiện bê tông để chống nứt 44,24 M2
46 Trải lớp phủ sàn tự san phẳng EPOXY 2 thành phần dày 7mm, tạo nhám 96 M2
47 Lát gạch Granite công nghệ nano KT 400x400, men mờ, men kháng khuẩn 10,375 M2
48 Lát đá Granite tự nhiên màu vàng sáng 3,5575 M2
49 Lát đá suối nền KT 400x400 (13kg/1 viên) 29,37 M2
50 Ốp len chân tường, gạch 120x400 2,166 M2
51 Ốp đá ghép 500x100 vào tường 72,608 M2
52 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 7,98 M2
53 Láng vữa XM M75 không đánh mầu dày 2cm tạo dốc, bảo vệ lớp chống thấm 117,575 M2
54 Màng chống thấm đàn hồi độ dày >5mm, bitum polyme cải tiến gốc nước 1 thành phần, thi công nguội (cường độ chịu kéo: 1N/mm2, độ giãn dài cực hạn 600%(ASTM-D412), tính linh hoạt ở nhiệt độ thấp: 600% (ASTM -D-412), kháng hóa c 117,575 M2
55 Rải tấm Polythele lót nền sàn 0,9778 100M2
56 Trần thạch cao khung nổi dày 12,5 ly KT 605x605mm, phủ sơn vân nổi, vát cạnh 10,375 M2
57 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà 31,054 M2
58 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà 396,075 M2
59 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 284,379 M2
60 Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 215,1659 M2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 31,0541 M2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 677,574 M2
63 Lắp dựng lan can Inox 304 dày 2 ly, cao 750mm 2,82 M2
64 Lan can Inox 304 dày 2 ly, cao 750mm 2,82 M2
65 Cửa vách kính cố định, khung cửa sơn tĩnh điện màu trắng, khung cửa nhôm định hình hệ 91, dày >2,2mm (Tiêu chuẩn: JISH4100, BS1474, ÁTMB221M). Kính dày 10,38mm phản quang LOW-E 0,02 màu xanh, FLIM PVB dày 0,38mm. Giới hạn chịu lửa > R 9,75 M2
66 Cửa vách kính cố định, khung cửa sơn tĩnh điện màu trắng, khung cửa nhôm định hình hệ 91, dày >2,2mm (Tiêu chuẩn: JISH4100, BS1474, ÁTMB221M). Kính dày 10,38mm phản quang LOW-E 0,02 màu xanh, FLIM PVB dày 0,38mm. Giới hạn chịu lửa > R 9,75 M2
67 Cửa khung bao bằng sắt sơn tĩnh điện độ dày khung 45x100mm. Cánh cửa sử dụng sắt sơn tĩnh điện dày 1,2mm, độ dày cánh 55mm. Lõi được gia cố xương sắt hộp, trong lõi là Honeycormb hoặc Rockwool, hệ thống ron xung quanh khung bao v 3,96 M2
68 Cửa khung bao bằng sắt sơn tĩnh điện độ dày khung 45x100mm. Cánh cửa sử dụng sắt sơn tĩnh điện dày 1,2mm, độ dày cánh 55mm. Lõi được gia cố xương sắt hộp, trong lõi là Honeycormb hoặc Rockwool, hệ thống ron xung quanh khung bao v 3,96 M2
69 Lắp dựng cửa cổng Inox lùa (không mô tơ) 24 M2
70 Cửa cổng Inox lùa (không mô tơ) 24 M2
71 Lắp dựng hàng rào sắt tráng kẽm KT 30x30x2mm, sơn lót, sơn hoàn thiện 02 lớp màu xám 45,56 M2
72 Hàng rào sắt tráng kẽm KT 30x30x2mm, sơn lót, sơn hoàn thiện 02 lớp màu xám 45,56 M2
73 Trải cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm 0,4977 100M3
74 Trải cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm 0,4977 100M3
75 Bê tông nền, đá 1x2 M200 33,179 M3
76 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <= 10mm 0,365 Tấn
77 Kẻ roon sân bê tông 331,79 M2
78 Đắp đất, trồng cây cảnh các loại (2 cây lộc vừng, 1,5m2 cỏ phụng) 1
D PHẦN XÂY LẮP (ĐIỆN CHIẾU SÁNG)
1 MCCB 3P-160A/25kA 1 Cái
2 MCCB 3P-125A/25kA 3 Cái
3 MCCB 3P-125A/18kA 1 Cái
4 MCCB 3P-50A/18kA 2 Cái
5 MCCB 3P-25A/18kA 1 Cái
6 MCCB 2P-25A/18kA 2 Cái
7 Ampe kế 1 Cái
8 Vol kế 1 Cái
9 Công tắc chuyển mạch 2 Cái
10 Biến dòng đo lường 3MCT-15VA 160/5A 1 Bộ
11 Biến dòng bảo vệ 4PCT 160/5A 1 Bộ
12 Cầu chì 2A 4 Cái
13 Đèn báo pha 4 Bộ
14 Relay bảo vệ quá dòng, chạm đất 1 Cái
15 Relay bảo vệ quá áp, thấp áp 1 Cái
16 Chống sét lan truyền 130KA (8/20µs) 1 Bộ
17 Khóa liên động cơ điện (ATS 4P-125A) 1 Cái
18 Cuộn shuntrip 1 Cái
19 Bộ điều khiển tụ bù 3 cấp 1 Bộ
20 Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 900x600x250 + phụ kiện 1 Cái
21 Tụ bù 10KA ar 440V 3 Bộ
22 RCBO 2P-25A - 30mA 1 Cái
23 MCB 2P-25A/6kA 1 Cái
24 MCB 1P-20A/6kA 1 Cái
25 MCB 1P-16A/6kA 2 Cái
26 Tủ điện âm tường 8 modul + phụ kiện 1 Hộp
27 MCB 2P-25A/6kA 1 Cái
28 RCBO 2P-25A - 30mA 1 Cái
29 MCB 1P-20A/6kA 1 Cái
30 MCB 1P-16A/6kA 2 Cái
31 Tủ điện âm tường 8 modul + phụ kiện 1 Hộp
32 MCCB 3P-125A/15kA 1 Cái
33 MCB 3P-50A/15kA 1 Cái
34 RCCB 4P-40A/6KA - 30mA 1 Cái
35 MCB 3P-40A/10kA 1 Cái
36 MCB 1P-20A/6kA 9 Cái
37 MCB 1P-16A/6kA 8 Cái
38 MCB 1P-10A/6kA 1 Cái
39 Đèn báo pha 1 Bộ
40 Cầu chì 2A 1 Cái
41 Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 900x600x250 + phụ kiện 1 Cái
42 RCCB 4P-40A/6KA - 30mA 1 Cái
43 MCB 3P-40A/10kA 1 Cái
44 MCB 1P-20A/6kA 6 Cái
45 MCB 1P-16A/6kA 5 Cái
46 MCB 1P-10A/6kA 1 Cái
47 Đèn báo pha 1 Bộ
48 Cầu chì 2A 1 Cái
49 Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 500x650x250 + phụ kiện 1 Cái
50 Đèn Downlight 15W 5 Bộ
51 Đèn Downlight 12W 72 Bộ
52 Đèn Downlight 10W loại vuông 80 Bộ
53 Đèn downlight 1x10W+ Pin dự phòng 2h 11 Bộ
54 Đèn tuýp 0,6m bóng led 1x10W 3 Bộ
55 Đèn tuýp 1,2m bóng led 1x20W 10 Bộ
56 Đèn Led panel 0,6x0,6m, 3x12W 56 Bộ
57 Đèn Led dây 9W/m 79 Mét
58 Đèn LED downlight đôi 2x10W 89 Bộ
59 Đèn tuýp chống nổ 1,2m bóng led 1x20W 3 Bộ
60 Đèn chỉ hướng (Exit) bóng Led 3W 5 Bộ
61 Cần đèn 60, chiều dài 1,5m 5 Cần
62 Đèn cao áp bóng Led 100W 5 Chao
63 Ổ cắm đôi ba chấu 16A/250V có màn chắn nước 3 Cái
64 Ổ cắm đôi ba chấu, 16A/250V 90 Cái
65 Công tắc đơn 1 chiều 10A 9 Cái
66 Công tắc đôi 1 chiều 10A 12 Cái
67 Công tắc ba 1 chiều 10A 5 Cái
68 Công tắc đơn 2 chiều 10A 4 Cái
69 Hộp đế âm tường 123 Hộp
70 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 296 Mét
71 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x2,5mm2 89 Mét
72 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6,0mm2 77 Mét
73 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 10 Mét
74 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 27 Mét
75 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 35 Mét
76 Cáp điện Cu/CV/PVC 1x1,5mm2 4.464 Mét
77 Cáp điện Cu/CV/PVC 1x2,5mm2 1.166 Mét
78 Cáp điện Cu/CV/PVC 1x4,0mm2 1.884 Mét
79 Cáp điện Cu/CV/PVC 1x6,0mm2 77 Mét
80 Cáp điện Cu/CV/PVC 1x10mm2 10 Mét
81 Cáp điện Cu/CV/PVC 1x16mm2 62 Mét
82 Cáp điện Cu/CV/PVC 1x35mm2 74 Mét
83 Ống PVC D20 lắp âm 214 Mét
84 Ống PVC D20 lắp nổi 841 Mét
85 Ống mềm PVC D20 446 Mét
86 Ống PVC D25 lắp âm 258 Mét
87 Ống PVC D25 lắp nổi 264 Mét
88 Ống PVC D32 43 Mét
89 Ống HDPE 25/32 157 Mét
90 Ống HDPE 65/50 38 Mét
91 Ống HDPE 105/85 72 Mét
92 Trunking thép 150x100x1 71 Mét
93 Hố cáp 600x600 6 Cái
94 Vật tư phụ (ty treo, giá đỡ máng cáp..) 1
95 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II 35,68 M3
96 Đắp đất móng đường ống K=0,85 35,68 M3
97 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m 6 Cọc
98 Mối hàn hóa nhiệt 6 Mối
99 Hộp kiểm tra điện trở đất 1 Hộp
100 Cáp đồng trần 70mm2 40 Mét
101 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m 6 Cọc
102 Cáp đồng trần 70mm2 62 Mét
103 Mối hàn hóa nhiệt 6 Mối
104 Bộ đếm sét 1 Bộ
105 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 1 Hộp
106 Trụ đỡ kim thu stk sét L=4m, D60 + đế trụ 1 Trụ
107 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II 9,6 M3
108 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 9,6 M3
109 Lắp đặt kim thu sét R=28m (cấp 1) 1 Cái
E PHẦN XÂY LẮP (ĐIỆN NHẸ)
1 Lắp đặt Camera 31 cái
2 Cáp CAT 6E 886 Mét
3 Ống nhựa cứng PVC D20 170 Mét
4 Ống nhựa cứng HDPE D25 20 Mét
5 Ống nhựa cứng HDPE D32 45 Mét
6 Lắp đặt ổ cắm điện loại đôi 10A 31 Cái
7 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2mm2 420 Mét
8 Loa âm trần 6W 9 Bộ
9 Hộp rẽ dây 75x75x50 2 Hộp
10 Cáp Cu/Fr/PVC 2x1,5 mm2 114 Mét
11 Ống nhựa cứng PVC D20 100 Mét
12 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 28 Cái
13 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 đơn 9 Cái
14 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 đôi 22 Cái
15 Lắp đặt hộp đế âm tường 59 Hộp
16 Hộp phối quang (ODF single mode) 1 Hộp
17 Cáp CAT 6E 1.916 Mét
18 Cáp CAT 5E 958 Mét
19 Kéo rải cáp điện thoại 10pair 25 Mét
20 Kéo rải cáp điện thoại 20pair 10 Mét
21 Cáp Patch cord dài 5m 72 Sợi
22 Tủ cabinet 10U 1 Cái
23 Tủ cabinet 24U 1 Cái
24 Lắp đặt tủ phân phối IDF 20 pair 2 Cái
25 Lắp đặt tủ phân phối MDF 50 pair 1 Cái
26 Cáp quang 16 cord (single mode) 25 Mét
27 Ống nhựa cứng PVC D20 190 Mét
28 Ống nhựa cứng PVC D25 345 Mét
29 Ống nhựa HDPE D60 45 Mét
30 Cáp đồng trần 70mm2 8 Mét
31 Thang cáp 200x100x1,2 70 Mét
32 Vật tư phụ (ty treo, giá đỡ máng cáp..) 1
33 Đầu báo khói quang điện 18 Bộ
34 Nút nhấn khẩn 3 Cái
35 Chuông báo cháy 3 Cái
36 Điện trở cuối mạch 2 Cái
37 Hộp nối âm sàn 4 đầu 20 Hộp
38 Lắp đặt hộp đế âm tường 3 Hộp
39 Cáp điều khiển 2x1,5 mm2 185 Mét
40 Cáp Cu/CV/PVC 1x2,5mm2 60 Mét
41 Ống nhựa cứng PVC D20 220 Mét
42 Bình chữa cháy khí CO2 5kh MT5 6 Bình
43 Bình chữa cháy bột 4 Kg ABC 6 Bình
F PHẦN XÂY LẮP (ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ)
1 Lắp đặt Dàn lạnh treo tường, CS lạnh 3,6Kw 1 Máy
2 Lắp đặt Dàn lạnh treo tường, CS lạnh 4,5Kw 1 Máy
3 Lắp đặt Dàn lạnh treo tường, CS lạnh 5,6Kw 1 Máy
4 Lắp đặt máy lạnh treo tường, CS lạnh 2,5Kw 3 Máy
5 Lắp đặt Dàn lạnh Cassette, CS lạnh: 7,1 Kw 4 Máy
6 Lắp đặt Dàn lạnh Cassette, CS lạnh: 9,0 Kw 3 Máy
7 Lắp đặt Dàn lạnh Cassette, CS lạnh: 11,2 Kw 4 Máy
8 Lắp đặt Dàn nóng VRF, Công suất 55,9 kW 1 Cái
9 Lắp đặt Dàn nóng VRF, Công suất 62,4 kW 1 Cái
10 Bộ chia gas 12 Cái
11 Bộ điều khiển trung tâm 1 Cái
12 Bộ điều khiển nối dây 14 Cái
13 Lắp đặt Quạt gió loại in line, Q =265l/s @150Pa 2 Cái
14 Quạt gió loại gắn tường Q = 85l/s 3 cái
15 Quạt gió loại âm trần Q = 85l/s 4 cái
16 Lò xo chống rung quạt 2 cái
17 GCLD ống thông gió tôn dày 0,58ly KT: 150x150. 45 Mét
18 GCLD ống thông gió tôn dày 0,58ly KT: 200x200. 21 Mét
19 GCLD ống thông gió tôn dày 0,58ly KT: 300x200. 17 Mét
20 GCLD ống thông gió tôn dày 0,58ly KT: 400x200. 9 Mét
21 GCLD ống thông gió tôn dày 0,58ly KT: 500x200. 17 Mét
22 Lớp tiêu âm ống gió dày 25mm 23,8 M2
23 Miệng gió cấp 2 lớp + Box, KT: 200x200 3 Cái
24 VCD 150mm 14 Cái
25 Louver kèm lưới chắn côn trùng 800x200 2 Cái
26 Ống gió mềm không bảo ôn, D150mm 0,38 100M
27 Simili 2 lớp loại thường cho quạt 4 M2
28 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống gió 0,3 Tấn
29 Ống đồng 6,4 dày 0,8mm 0,4 100M
30 Ống đồng 9,5 dày 0,8mm 1,11 100M
31 Ống đồng 12,7 dày 0,8mm 0,35 100M
32 Ống đồng 15,9 dày 1,0mm 0,98 100M
33 Ống đồng 19,1 dày 1,0mm 0,02 100M
34 Ống đồng 22,2 dày 1,0mm 0,17 100M
35 Ống đồng 28,6 dày 1,0mm 0,32 100M
36 Ống nhựa uPVC 21 0,06 100M
37 Ống nhựa uPVC 27 0,92 100M
38 Ống nhựa uPVC 34 0,18 100M
39 Ống nhựa uPVC 60 0,11 100M
40 Cách nhiệt ống đồng 6,4, dày 13mm. 0,4 100M
41 Cách nhiệt ống đồng 9,5, dày 13mm. 1,11 100M
42 Cách nhiệt ống đồng 12,7, dày 13mm. 0,35 100M
43 Cách nhiệt ống đồng 15,9, dày 13mm. 0,98 100M
44 Cách nhiệt ống đồng 19,1, dày 19mm. 0,02 100M
45 Cách nhiệt ống đồng 22,2, dày 19mm. 0,17 100M
46 Cách nhiệt ống đồng 28,6, dày 19mm. 0,32 100M
47 Cách nhiệt ống nhựa 21, dày 13mm. 0,06 100M
48 Cách nhiệt ống nhựa 27, dày 13mm. 0,92 100M
49 Cách nhiệt ống nhựa 34, dày 13mm. 0,18 100M
50 Cách nhiệt ống nhựa 60, dày 13mm. 0,11 100M
51 Gas R410A nạp bổ sung 40 Bình
52 Trunking 200x200x1.0mm 3 Mét
53 Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 1.5mm, KT: 1200x600x400 + Busbar, phụ kiện 2 Cái
54 MCCB 3P-50A/10kA 2 Cái
55 MCCB 3P-40A/10kA 2 Cái
56 MCB 1P-10A//6kA 6 Cái
57 Cầu chì 2A 6 Cái
58 Đèn báo pha 6 Bộ
59 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 63 Mét
60 Cáp điện Cu/CV/PVC 1x10mm2 63 Mét
61 Cáp điện Cu/CV/PVC 3x2,5mm2 166 Mét
62 Cáp chống nhiễu 2x1,5 mm2 165 Mét
63 Cáp điện Cu/CV/PVC 1x1,5mm2 178 Mét
64 Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x1,5mm2 53 Mét
65 Ống nhựa PVC D20 396 Mét
G PHẦN XÂY LẮP (CẤP NƯỚC)
1 Ống nhựa PPR D20- PN10 0,536 100M
2 Ống nhựa PPR D25- PN10 0,499 100M
3 Ống nhựa PPR D32- PN10 0,791 100M
4 Ống nhựa PPR D40- PN10 0,103 100M
5 Ống nhựa uPVC D60 0,25 100M
6 Van nhựa PPR D20- PN16 4 Cái
7 Van nhựa PPR D25- PN16 8 Cái
8 Van nhựa PPR D32- PN16 2 Cái
9 Van nhựa uPVC D60 1 Cái
10 Van 1 chiều D25 2 Cái
11 Van đáy D32 2 Cái
12 Van phao điện 2 Cái
13 Van phao cơ D32 1 Cái
14 Nối mềm D32 2 Cái
15 Nối mềm D25 2 Cái
16 Tê nhựa PPR D20 8 Cái
17 Tê nhựa PPR D25 5 Cái
18 Tê nhựa PPR D32 2 Cái
19 Tê nhựa PPR D40 3 Cái
20 Tê nhựa PPR D25/20 6 Cái
21 Tê nhựa PPR D32/20 2 Cái
22 Tê nhựa PPR D32/25 3 Cái
23 Tê nhựa PPR D40/20 2 Cái
24 Tê nhựa PPR D40/25 1 Cái
25 Tê nhựa uPVC D60 1 Cái
26 Co 90° nhựa PPR D20 70 Cái
27 Co 90° nhựa PPR D25 20 Cái
28 Co 90° nhựa PPR D32 12 Cái
29 Co 90° nhựa PPR D40 3 Cái
30 Co 90° nhựa uPVC D60 2 Cái
31 Co ren ngoài nhựa PPR D20 8 Cái
32 Co ren ngoài nhựa PPR D25 16 Cái
33 Co ren ngoài nhựa PPR D32 4 Cái
34 Co ren ngoài nhựa PPR D40 2 Cái
35 Co ren ngoài nhựa uPVC D60 2 Cái
36 Nối nhựa PPR D25/20 4 Cái
37 Nối nhựa PPR D32/25 1 Cái
38 Nối nhựa PPR D40/32 1 Cái
39 Nút bít nhựa PPR D20 22 Cái
40 Nút bít nhựa PPR D25 2 Cái
41 Răng trong nhựa PPR bọc đồng D20 22 Cái
42 Răng trong nhựa PPR bọc đồng D25 2 Cái
H PHẦN XÂY LẮP (THOÁT NƯỚC)
1 Ống nhựa uPVC D34 0,05 100M
2 Ống nhựa uPVC D49 0,27 100M
3 Ống nhựa uPVC D60 0,47 100M
4 Ống nhựa uPVC D90 1,16 100M
5 Ống nhựa uPVC D114 0,49 100M
6 Ống nhựa uPVC D220 0,7 100M
7 Ống BTCT D300 0,08 100M
8 Tê nhựa uPVC D60 2 Cái
9 Tê nhựa uPVC D90 10 Cái
10 Tê nhựa uPVC D114 2 Cái
11 Y nhựa uPVC D49 2 Cái
12 Y nhựa uPVC D60 10 Cái
13 Y nhựa uPVC D60/49 4 Cái
14 Y nhựa uPVC D114/60 5 Cái
15 Y nhựa uPVC D114/90 4 Cái
16 Y nhựa uPVC D114 13 Cái
17 Nối nhựa uPVC D49/34 10 Cái
18 Nối nhựa uPVC D60/49 10 Cái
19 Co nhựa uPVC D34 10 Cái
20 Co nhựa uPVC D49 20 Cái
21 Co nhựa uPVC D60 49 Cái
22 Co nhựa uPVC D90 48 Cái
23 Co nhựa uPVC D114 31 Cái
24 Ống súc rửa nhựa uPVC D60 2 Cái
25 Ống súc rửa nhựa uPVC D90 6 Cái
26 Lắp đặt phễu thu nước sân 200x200 4 Cái
27 Xi phông D60 8 Cái
28 Vòi nước Inox DN20 2 Bộ
29 Phễu thoát sàn 150x150 4 Cái
30 Lược nước 2 Cái
31 Lắp đặt chậu xí bệt 8 Bộ
32 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh 8 Cái
33 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả 4 Bộ
34 Lắp đặt Lavabo + vòi 6 Bộ
35 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 8 Cái
36 Cầu chắn rác D114 10 Cái
37 Van tê D20 4 Cái
38 Van góc D20 3 Cái
39 Bồn chứa inox dung tích 1,5m3 1 Cái
40 Bồn chứa inox dung tích 1,0m3 1 Cái
41 Bơm điện 1HP 2 Cái
42 Tủ điều khiển bơm 1 Cái
43 Vòi nước tưới cây DN25 2 Cái
44 Đồng hồ nước DN25 1 Cái
45 Hộp đựng đồng hồ nước 1 Hộp
I HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI
1 Chống mối 411,4 m2
J PHẦN THIẾT BỊ (CỬA KHO TIỀN)
1 Cửa kho tiền 1 Bộ
K PHẦN THIẾT BỊ (CAMERA)
1 Màn hình Led 50" độ phân giải cao 2 cái
2 Đầu ghi hình 32 kênh + ổ cứng 36TB 1 bộ
3 Switch 32 port 1 bộ
4 Patch Panel 32port 1 bộ
L PHẦN THIẾT BỊ (HT MẠNG, ĐIỆN THOẠI, TIVI)
1 Pack panel - 24 Ports 3 cái
2 Tổng đài điện thoại 8-24 máy nhánh 1 cái
M PHẦN THIẾT BỊ (HT BÁO CHÁY)
1 Trung tâm báo cháy loại quy ước 5 zone 1 bộ
N PHẦN THIẾT BỊ (ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ )
1 Dàn lạnh treo tường, CS lạnh 3,6Kw 1 Bộ
2 Dàn lạnh treo tường, CS lạnh 4,5Kw 1 Bộ
3 Dàn lạnh treo tường, CS lạnh 5,6Kw 1 Bộ
4 Máy lạnh treo tường, CS lạnh 2,5Kw 3 Bộ
5 Dàn lạnh Cassette, CS lạnh: 7,1 Kw 4 Bộ
6 Dàn lạnh Cassette, CS lạnh: 9,0 Kw 3 Bộ
7 Dàn lạnh Cassette, CS lạnh: 11,2 Kw 4 Bộ
8 Dàn nóng VRF, Công suất 55,9kW 1 Bộ
9 Dàn nóng VRF, Công suất 62,4kW 1 Bộ
10 Mặt nạ Cassette 4 hướng thổi 11 Bộ
11 Bộ điều khiển nối dây 14 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->