Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng , lắp đặt thiết bị nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ (không bao gồm Trạm biến áp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200225529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam Chi nhánh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng , lắp đặt thiết bị nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ (không bao gồm Trạm biến áp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191181179 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn mua sắm TSCĐ và chi phí hoạt động kinh doanh của VCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 15:56:00 đến ngày 2020-02-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,811,786,512 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | PHẦN XÂY LẮP (XÂY LẮP HẠNG MỤC CHÍNH) | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 3,4689 | 100M3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 2,6545 | 100M3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,6427 | 100M3 | |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | 14,87 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 400 | 62,3155 | M3 | |
| 6 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, <= 4m, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 400 | 7,662 | M3 | |
| 7 | Bê tông lót xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 150 | 7,883 | M3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 400 | 28,315 | M3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 400 | 37,192 | M3 | |
| 10 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | 0,61 | 100M2 | |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 0,6564 | 100M2 | |
| 12 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, <= 16m, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 400 | 31,8536 | M3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 400 | 53,0498 | M3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 400 | 158,3151 | M3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 400 | 4,6225 | M3 | |
| 16 | Bê tông tường, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 400 | 15,3912 | M3 | |
| 17 | Water stop V15 | 15,6 | Mét | |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 5,64 | M3 | |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 2,616 | 100M2 | |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 1,3355 | 100M2 | |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 7,5464 | 100M2 | |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường | 0,3504 | 100M2 | |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 1,0261 | 100M2 | |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5477 | 100M2 | |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,037 | Tấn | |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 2,857 | Tấn | |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 1,414 | Tấn | |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | 1,564 | Tấn | |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=50m, đường kính cốt thép <=10mm | 2,064 | Tấn | |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | 4,436 | Tấn | |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | 2,815 | Tấn | |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép > 18mm | 4,879 | Tấn | |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | 3,208 | Tấn | |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | 2,662 | Tấn | |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép > 18mm | 4,894 | Tấn | |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | 2,091 | Tấn | |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | 8,997 | Tấn | |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,484 | Tấn | |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | 0,173 | Tấn | |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,5 | Tấn | |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=16m đường kính cốt thép <=10mm | 0,015 | Tấn | |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=16m đường kính cốt thép <= 18mm | 1,924 | Tấn | |
| 43 | Lắp đặt ống gen luồn cáp dự ứng lực | 976 | Mét | |
| 44 | SXLD cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | 4,222 | Tấn | |
| 45 | Lắp neo cáp dự ứng lực | 55 | Đầu | |
| 46 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | 1,464 | M3 | |
| 47 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, h<=4m, vữa M75 (tường ngoài) | 38,8136 | M3 | |
| 48 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, h<=16m, vữa M75 (tường ngoài) | 66,0891 | M3 | |
| 49 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dầy <=30cm, h<=4m, vữa M75 (tường ngoài, trát 1 mặt) | 6,3943 | M3 | |
| 50 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dầy <=30cm, h<=16m, vữa M75 (tường ngoài, trát 1 mặt) | 5,9461 | M3 | |
| 51 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dầy <=10cm, h<=4m, vữa M75 (tường ngoài, trát 1 mặt) | 0,8902 | M3 | |
| 52 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dầy <=10cm, h<=16m, vữa M75 (tường ngoài, trát 1 mặt) | 0,8278 | M3 | |
| 53 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, h<=4m, vữa M75 (tường trong) | 8,1802 | M3 | |
| 54 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, h<=16m, vữa M75 (tường trong) | 27,096 | M3 | |
| 55 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, h<=4m, vữa M75 (tường trong) | 6,4367 | M3 | |
| 56 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, h<=16m, vữa M75 (tường trong) | 5,1142 | M3 | |
| 57 | Xây bậc tam cấp, cầu thang gạch không nung 4x8x18, vữa M75 | 3,2531 | M3 | |
| 58 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | 140,36 | M2 | |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 697,362 | M2 | |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 965,12 | M2 | |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 279,766 | M2 | |
| 62 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | 26,708 | M2 | |
| 63 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | 17,56 | M2 | |
| 64 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 35,04 | M2 | |
| 65 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | 54,77 | M2 | |
| 66 | Kẻ Joint âm 1/2 20, phun sơn gấm màu đỏ | 315,3 | Mét | |
| 67 | Lớp phủ sàn tự phẳng EPOXY 2 thành phần dày 7mm, tạo nhám | 22,3175 | M2 | |
| 68 | Lát Gạch Granite công nghệ nano màu vàng sáng KT 800x800, vữa láng bằng hóa chất polymer 02 thành phần | 520,89 | M2 | |
| 69 | Lát gạch Granite công nghệ nano, KT: 400x400, men mờ kháng khuẩn, màu sáng vân mây | 49,78 | M2 | |
| 70 | Lát gạch Granite công nghệ nano, KT: 300x300, men mờ kháng khuẩn, màu sáng vân mây | 36,9 | M2 | |
| 71 | Lát bậc tam cấp đá Granit tự nhiên màu vàng sáng, phủ lớp chống thấm | 26,667 | M2 | |
| 72 | Lát bậc tam cấp đá Granit tự nhiên màu vàng sáng, phủ lớp chống thấm | 8,546 | M2 | |
| 73 | Lát bậc tam cấp đá Granit tự nhiên màu vàng sáng, phủ lớp chống thấm | 34,62 | M2 | |
| 74 | Lát gạch gốm 500x500 màu Socola chống nóng | 53,24 | M2 | |
| 75 | Ốp len chân tường gạch Granite 800x120 | 26,124 | M2 | |
| 76 | Ốp len chân tường gạch Granite 400x120 | 2,274 | M2 | |
| 77 | Ốp gạch gốm chân tường 500x100 | 3,48 | M2 | |
| 78 | Ốp gạch Granite 300x600 màu xám vàng | 167,36 | M2 | |
| 79 | Ốp gạch Granite 300x600 màu xám đậm | 5,12 | M2 | |
| 80 | Ốp đá Granite chân tường | 5,4336 | M2 | |
| 81 | Ốp Đá granit tự nhiên Gold màu vàng sậm dày 20mm loại tấm lớn. Chốt bằng inox dày 6mm + keo 2 thành phần AB + bulong nở d8 dài >180mm. Mỗi tấm đá gắn ít nhất 4 chốt inox. Khoảng hở 2 tấm đá là 10mm được trám keo silicon. P | 81,718 | M2 | |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 399,1 | M2 | |
| 83 | Màng chống thấm đàn hồi độ dày >5mm, bitum polyme cải tiến gốc nước 1 thành phần, thi công nguội (cường độ chịu kéo: 1N/mm2, độ giãn dài cực hạn 600%(ASTM-D412), tính linh hoạt ở nhiệt độ thấp: 600% (ASTM -D-412), kháng hóa c | 416,44 | M2 | |
| 84 | Trần thạch cao chống ẩm khung chìm, tấm thạch cao dày 12,5mm | 285,37 | M2 | |
| 85 | Trần MDF dày 9 ly Laminate vân gỗ hoàn thiện | 58,04 | M2 | |
| 86 | Trần thạch cao khung nổi dày 12,5 ly - phủ sơn vân gỗ. | 298,89 | M2 | |
| 87 | Bả bằng ma tít vào tường | 492,118 | M2 | |
| 88 | Bả bằng ma tít vào tường | 927,42 | M2 | |
| 89 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 699,22 | M2 | |
| 90 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 492,118 | M2 | |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.626,64 | M2 | |
| 92 | Lan can Inox 304 dày 2 ly, tay vịn D50. | 4,893 | M2 | |
| 93 | Lan can Inox 304 dày 2 ly, tay vịn D50 | 4,893 | M2 | |
| 94 | Lan can Inox 304 dày 2 ly, kính cường lực dày 10 ly | 42,327 | M2 | |
| 95 | Lan can Inox 304 dày 2 ly, kính cường lực dày 10 ly | 42,327 | M2 | |
| 96 | SX+LD Vách ngăn bằng tấm Phenolic Compact Laminate dày >18mm, màu vân gỗ, phụ kiện Inox 304 | 21,44 | M2 | |
| 97 | Vách ngăn bệ tiểu bằng sứ KT 390x90x820 | 2 | Bộ | |
| 98 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 15,5 | M2 | |
| 99 | Cửa cuốn nan móc bằng hợp kim nhôm 2 lớp AL 6063 (Austdoor hoặc Eurodoor) độ dày thanh nhôm nan cửa >1,4mm, chiều dày 1 thanh nan cửa >15mm. Thanh nan sơn tĩnh điện theo công nghệ sơn Akzo - nobel | 15,5 | M2 | |
| 100 | Mô tơ có sức nâng > 1000kg, công suất 380W, dòng điện 7A, tốc độ 31 vòng/1 phút. Mô tơ sẽ đảo chiều khi gặp chướng ngại vật | 1 | Bộ | |
| 101 | Điều khiển Remote theo công nghệ Advand Rooling Code | 1 | Bộ | |
| 102 | Bộ lưu điện CS > 750W, khả năng lưu điện >60 giờ | 1 | Bộ | |
| 103 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 36,17 | M2 | |
| 104 | Cửa đi trượt + cửa đi bản lề sàn+ vách kính cường lực trắng trong dày 12mm, khung nhôm KT140x70x3,5mm sơn tĩnh điện màu trắng, bên trong gia cố bằng thép hộp mạ kẽm 120x60x3,0 | 14,5 | M2 | |
| 105 | Cửa đi bản lề sàn + khung kính cố định cường lực trắng trong dày 12mm, tay nắm bằng inox mờ, khóa kẹp bằng inox | 6,46 | M2 | |
| 106 | Cửa đi bản lề sàn + khung kính cố định cường lực trắng trong dày 12mm, tay nắm bằng inox mờ, khóa kẹp bằng inox, khung sắt chống gỉ giằng vách | 12,33 | M2 | |
| 107 | Thiết bị điều khiển và mô tơ (cửa đi trượt tự động) Sidoor ATD400S / ATE250S. Trọng lượng cánh 250kg, độ rộng thông thủy 3,2m, nhiệt độ hoạt động -20 độ đến 50 độ C. Cấp độ bảo vệ IP20, tốc độ dóng mở 320mm, có thể điều c | 1 | Bộ | |
| 108 | Lắp dựng khuôn cửa đơn (Khuôn cửa gỗ căm xe 40x230mm) | 10,8 | Mét | |
| 109 | Lắp dựng khuôn cửa đơn (Khuôn cửa gỗ căm xe 40x110mm) | 31,4 | Mét | |
| 110 | Lắp dựng khuôn cửa đơn (Khuôn cửa gỗ tự nhiên, độ dày khung 40x230mm) | 20,4 | Mét | |
| 111 | Lắp dựng khuôn cửa đơn (Khuôn cửa gỗ tự nhiên, độ dày khung 40x110mm) | 5,3 | Mét | |
| 112 | Khóa cửa thoát hiểm loại nằm ngang | 5 | Bộ | |
| 113 | Khóa kẹp bằng inox | 3 | Bộ | |
| 114 | Bản lề sàn, bản lề kẹp bằng inox, chịu tải trọng >180kg, góc mở 125 độ, số lần vận hành >500.000 lần, 2 góc định vị 90 và 125 độ | 3 | Bộ | |
| 115 | Tay co thủy lực >120kg, góc mở 180 độ | 8 | Bộ | |
| 116 | Tay nắm bằng inox mờ D30, dài 1000mm | 3 | Bộ | |
| 117 | Tay nắm gạt + khóa bằng đồng mạ Niken mờ | 8 | Bộ | |
| 118 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 24,65 | M2 | |
| 119 | Cửa đi 1 cánh mở MDF phủ veneer, khung cánh gỗ MDF dày 10 ly (ốp cả 2 mặt), khung cánh dán veneer căm xe dày 0,6ly. Kính trong dày 8ly + khuôn cửa gỗ căm xe 40x110 + nẹp gỗ + Tay nắm gạt + khóa bằng đồng mạ Niken mờ | 2,2 | M2 | |
| 120 | Cửa đi 1 cánh mở MDF phủ veneer, khung cánh gỗ MDF dày 10 ly (ốp cả 2 mặt), khung cánh dán veneer căm xe dày 0,6ly. Kính trong dày 8ly + khuôn cửa gỗ căm xe 40x230 + nẹp gỗ + Tay nắm gạt + khóa bằng đồng mạ Niken mờ | 4,4 | M2 | |
| 121 | Cửa đi 1 cánh mở MDF phủ veneer loại chống ẩm, khung cánh gỗ MDF dày 10 ly (ốp cả 2 mặt), khung cánh dán veneer căm xe dày 0,6ly. Kính trong dày 8ly, lam gỗ dày 8ly + khuôn cửa gỗ căm xe 40x224 + nẹp gỗ + Tay nắm gạt + khóa ba | 8,8 | M2 | |
| 122 | Cửa đi 1 cánh mở Veneer vân gỗ dày 3mm, dộ dày cánh 45mm, bên trong là tấm canxi silicat dày 6mm. Lõi được gia cố xương gỗ thông, trong lõi là Honeycormb hoặc Rockwool, hệ thống ron xung quanh bao và cánh cửa. Tất cả được ngâ | 9,25 | M2 | |
| 123 | SX+LD Cửa đi 1 cánh mở, cánh cửa tấm Hardicomressed dày 18 ly, sơn phủ bằng PU chống trầy xước. bản lề Inox 304 | 9,36 | M2 | |
| 124 | Cửa sổ cố định + cánh bật nhôm kính, khung nhôm định hình, hệ 55 dày >1,4mm (tiêu chuẩn: JISH4100, BS1474, ASTMB221M). sơn tĩnh điện màu xám xanh. Kính ghép an toàn dày 10,38mm phản quang LOW-E 0,02 màu xanh, FILM PVB dày 0,38mm | 88,02 | M2 | |
| 125 | Cửa sổ cố định + lam nhôm thông gió, khung nhôm định hình, hệ 55 dày >1,4mm (tiêu chuẩn: JISH4100, BS1474, ASTMB221M). Lam nhôm dày >1,2 ly. Khung cửa, khung cánh sơn tĩnh điện màu xám xanh. Kính ghép an toàn dày 10,38mm phản quang L | 17,28 | M2 | |
| 126 | Cửa sổ kính lật + phần dưới cố định, khung cửa nhôm định hình hệ 55, dày >1,4mm (tiêu chuẩn: JISH4100, BS1474, ASTMB221M). Khung cửa, khung cánh sơn tĩnh điện màu xám xanh, kính cường lực dày 8 ly | 0,96 | M2 | |
| 127 | Vách kính cố định, hệ 91 dày >2,2mm (tiêu chuẩn: JISH4100, BS1474, ASTMB221M). Lam nhôm dày >1,2 ly. Khung cửa sơn tĩnh điện màu trắng. Kính dày 10,38mm phản quang LOW-E 0,02 màu xanh, FILM PVB dày 0,38mm. Giới hạn chịu lửa > REI 70 | 47,675 | M2 | |
| 128 | Vách kính cố định, hệ 91 dày >2,2mm (tiêu chuẩn: JISH4100, BS1474, ASTMB221M). Lam nhôm dày >1,2 ly. Khung cửa sơn tĩnh điện màu trắng. Kính dày 10,38mm phản quang LOW-E 0,02 màu xanh, FILM PVB dày 0,38mm. Giới hạn chịu lửa > REI 70 | 153,935 | M2 | |
| 129 | Cửa thăm mái khung bao Inox 304 V40x40x4, khung cánh Inox 304 30x30x2 Pa nô Inox dày 1 ly | 2,88 | M2 | |
| 130 | SX+LD Nắp thăm mái khung Inox 304 hộp 40x40 dày 1,8mm, tấm Inox dày >1,2mm | 2,25 | M2 | |
| 131 | SX+LD Thang lên mái bằng Inox 33 dày 1,6mm, L=4,25m | 1 | Bộ | |
| 132 | Tay vịn inox D40x1mm (VL+NC) | 18,4 | Mét | |
| 133 | Tay vịn inox D30x1mm (VL+NC) | 1,2 | Mét | |
| 134 | Sản xuất xà gồ sắt tráng kẽm KT 60x120x2, sơn lót 01 lớp, sơn hoàn thiện 02 lớp màu đen | 1,9807 | Tấn | |
| 135 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,9807 | Tấn | |
| 136 | Lợp mái tôn mạ màu dày 5zem | 2,9882 | 100M2 | |
| 137 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 7,5072 | 100M2 | |
| C | PHẦN XÂY LẮP (CÁC CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ: NHÀ ĐẶT MÁY ATM, NHÀ XE, HÀNG RÀO, SÂN, BỂ NƯỚC - HỐ GA - TỰ HOẠI) | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 1,408 | 100M3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,008 | 100M3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,3611 | 100M3 | |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | 9,6084 | M3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | 3,7395 | M3 | |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | 14,1541 | M3 | |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | 1,868 | M3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | 9,1174 | M3 | |
| 9 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | 11,773 | M3 | |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | 0,4151 | 100M2 | |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | 0,3496 | 100M2 | |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 0,9493 | 100M2 | |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | 0,0651 | 100M2 | |
| 14 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | 5,008 | M3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | 9,7968 | M3 | |
| 16 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | 13,2684 | M3 | |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 0,166 | M3 | |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | 0,7123 | M3 | |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | 10 | Cái | |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | 2 | Cái | |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | 0,9392 | 100M2 | |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 1,0501 | 100M2 | |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | 1,4061 | 100M2 | |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0332 | 100M2 | |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | 0,0303 | 100M2 | |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,1349 | Tấn | |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1689 | Tấn | |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,3796 | Tấn | |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,3947 | Tấn | |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 1,0049 | Tấn | |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | 2,4454 | Tấn | |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | 1,8903 | Tấn | |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,016 | Tấn | |
| 34 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa M75 (tường ngoài) | 42,9745 | M3 | |
| 35 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa M75 (tường ngoài) | 2,5633 | M3 | |
| 36 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa M75 (tường ngoài, trát 1 mặt) | 0,864 | M3 | |
| 37 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa M75 (tường trong) | 4,8175 | M3 | |
| 38 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa M75 (tường trong) | 2,8704 | M3 | |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 281,588 | M2 | |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 396,075 | M2 | |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 65,744 | M2 | |
| 42 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | 105,005 | M2 | |
| 43 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | 113,63 | M2 | |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | 41,51 | Mét | |
| 45 | Căng lưới thép ô hình thoi 6x12mm trước khi trát các vị trí giáp ranh giữa tường xây và cấu kiện bê tông để chống nứt | 44,24 | M2 | |
| 46 | Trải lớp phủ sàn tự san phẳng EPOXY 2 thành phần dày 7mm, tạo nhám | 96 | M2 | |
| 47 | Lát gạch Granite công nghệ nano KT 400x400, men mờ, men kháng khuẩn | 10,375 | M2 | |
| 48 | Lát đá Granite tự nhiên màu vàng sáng | 3,5575 | M2 | |
| 49 | Lát đá suối nền KT 400x400 (13kg/1 viên) | 29,37 | M2 | |
| 50 | Ốp len chân tường, gạch 120x400 | 2,166 | M2 | |
| 51 | Ốp đá ghép 500x100 vào tường | 72,608 | M2 | |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 | 7,98 | M2 | |
| 53 | Láng vữa XM M75 không đánh mầu dày 2cm tạo dốc, bảo vệ lớp chống thấm | 117,575 | M2 | |
| 54 | Màng chống thấm đàn hồi độ dày >5mm, bitum polyme cải tiến gốc nước 1 thành phần, thi công nguội (cường độ chịu kéo: 1N/mm2, độ giãn dài cực hạn 600%(ASTM-D412), tính linh hoạt ở nhiệt độ thấp: 600% (ASTM -D-412), kháng hóa c | 117,575 | M2 | |
| 55 | Rải tấm Polythele lót nền sàn | 0,9778 | 100M2 | |
| 56 | Trần thạch cao khung nổi dày 12,5 ly KT 605x605mm, phủ sơn vân nổi, vát cạnh | 10,375 | M2 | |
| 57 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | 31,054 | M2 | |
| 58 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | 396,075 | M2 | |
| 59 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 284,379 | M2 | |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 215,1659 | M2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 31,0541 | M2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 677,574 | M2 | |
| 63 | Lắp dựng lan can Inox 304 dày 2 ly, cao 750mm | 2,82 | M2 | |
| 64 | Lan can Inox 304 dày 2 ly, cao 750mm | 2,82 | M2 | |
| 65 | Cửa vách kính cố định, khung cửa sơn tĩnh điện màu trắng, khung cửa nhôm định hình hệ 91, dày >2,2mm (Tiêu chuẩn: JISH4100, BS1474, ÁTMB221M). Kính dày 10,38mm phản quang LOW-E 0,02 màu xanh, FLIM PVB dày 0,38mm. Giới hạn chịu lửa > R | 9,75 | M2 | |
| 66 | Cửa vách kính cố định, khung cửa sơn tĩnh điện màu trắng, khung cửa nhôm định hình hệ 91, dày >2,2mm (Tiêu chuẩn: JISH4100, BS1474, ÁTMB221M). Kính dày 10,38mm phản quang LOW-E 0,02 màu xanh, FLIM PVB dày 0,38mm. Giới hạn chịu lửa > R | 9,75 | M2 | |
| 67 | Cửa khung bao bằng sắt sơn tĩnh điện độ dày khung 45x100mm. Cánh cửa sử dụng sắt sơn tĩnh điện dày 1,2mm, độ dày cánh 55mm. Lõi được gia cố xương sắt hộp, trong lõi là Honeycormb hoặc Rockwool, hệ thống ron xung quanh khung bao v | 3,96 | M2 | |
| 68 | Cửa khung bao bằng sắt sơn tĩnh điện độ dày khung 45x100mm. Cánh cửa sử dụng sắt sơn tĩnh điện dày 1,2mm, độ dày cánh 55mm. Lõi được gia cố xương sắt hộp, trong lõi là Honeycormb hoặc Rockwool, hệ thống ron xung quanh khung bao v | 3,96 | M2 | |
| 69 | Lắp dựng cửa cổng Inox lùa (không mô tơ) | 24 | M2 | |
| 70 | Cửa cổng Inox lùa (không mô tơ) | 24 | M2 | |
| 71 | Lắp dựng hàng rào sắt tráng kẽm KT 30x30x2mm, sơn lót, sơn hoàn thiện 02 lớp màu xám | 45,56 | M2 | |
| 72 | Hàng rào sắt tráng kẽm KT 30x30x2mm, sơn lót, sơn hoàn thiện 02 lớp màu xám | 45,56 | M2 | |
| 73 | Trải cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | 0,4977 | 100M3 | |
| 74 | Trải cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | 0,4977 | 100M3 | |
| 75 | Bê tông nền, đá 1x2 M200 | 33,179 | M3 | |
| 76 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,365 | Tấn | |
| 77 | Kẻ roon sân bê tông | 331,79 | M2 | |
| 78 | Đắp đất, trồng cây cảnh các loại (2 cây lộc vừng, 1,5m2 cỏ phụng) | 1 | Lô | |
| D | PHẦN XÂY LẮP (ĐIỆN CHIẾU SÁNG) | |||
| 1 | MCCB 3P-160A/25kA | 1 | Cái | |
| 2 | MCCB 3P-125A/25kA | 3 | Cái | |
| 3 | MCCB 3P-125A/18kA | 1 | Cái | |
| 4 | MCCB 3P-50A/18kA | 2 | Cái | |
| 5 | MCCB 3P-25A/18kA | 1 | Cái | |
| 6 | MCCB 2P-25A/18kA | 2 | Cái | |
| 7 | Ampe kế | 1 | Cái | |
| 8 | Vol kế | 1 | Cái | |
| 9 | Công tắc chuyển mạch | 2 | Cái | |
| 10 | Biến dòng đo lường 3MCT-15VA 160/5A | 1 | Bộ | |
| 11 | Biến dòng bảo vệ 4PCT 160/5A | 1 | Bộ | |
| 12 | Cầu chì 2A | 4 | Cái | |
| 13 | Đèn báo pha | 4 | Bộ | |
| 14 | Relay bảo vệ quá dòng, chạm đất | 1 | Cái | |
| 15 | Relay bảo vệ quá áp, thấp áp | 1 | Cái | |
| 16 | Chống sét lan truyền 130KA (8/20µs) | 1 | Bộ | |
| 17 | Khóa liên động cơ điện (ATS 4P-125A) | 1 | Cái | |
| 18 | Cuộn shuntrip | 1 | Cái | |
| 19 | Bộ điều khiển tụ bù 3 cấp | 1 | Bộ | |
| 20 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 900x600x250 + phụ kiện | 1 | Cái | |
| 21 | Tụ bù 10KA ar 440V | 3 | Bộ | |
| 22 | RCBO 2P-25A - 30mA | 1 | Cái | |
| 23 | MCB 2P-25A/6kA | 1 | Cái | |
| 24 | MCB 1P-20A/6kA | 1 | Cái | |
| 25 | MCB 1P-16A/6kA | 2 | Cái | |
| 26 | Tủ điện âm tường 8 modul + phụ kiện | 1 | Hộp | |
| 27 | MCB 2P-25A/6kA | 1 | Cái | |
| 28 | RCBO 2P-25A - 30mA | 1 | Cái | |
| 29 | MCB 1P-20A/6kA | 1 | Cái | |
| 30 | MCB 1P-16A/6kA | 2 | Cái | |
| 31 | Tủ điện âm tường 8 modul + phụ kiện | 1 | Hộp | |
| 32 | MCCB 3P-125A/15kA | 1 | Cái | |
| 33 | MCB 3P-50A/15kA | 1 | Cái | |
| 34 | RCCB 4P-40A/6KA - 30mA | 1 | Cái | |
| 35 | MCB 3P-40A/10kA | 1 | Cái | |
| 36 | MCB 1P-20A/6kA | 9 | Cái | |
| 37 | MCB 1P-16A/6kA | 8 | Cái | |
| 38 | MCB 1P-10A/6kA | 1 | Cái | |
| 39 | Đèn báo pha | 1 | Bộ | |
| 40 | Cầu chì 2A | 1 | Cái | |
| 41 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 900x600x250 + phụ kiện | 1 | Cái | |
| 42 | RCCB 4P-40A/6KA - 30mA | 1 | Cái | |
| 43 | MCB 3P-40A/10kA | 1 | Cái | |
| 44 | MCB 1P-20A/6kA | 6 | Cái | |
| 45 | MCB 1P-16A/6kA | 5 | Cái | |
| 46 | MCB 1P-10A/6kA | 1 | Cái | |
| 47 | Đèn báo pha | 1 | Bộ | |
| 48 | Cầu chì 2A | 1 | Cái | |
| 49 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 500x650x250 + phụ kiện | 1 | Cái | |
| 50 | Đèn Downlight 15W | 5 | Bộ | |
| 51 | Đèn Downlight 12W | 72 | Bộ | |
| 52 | Đèn Downlight 10W loại vuông | 80 | Bộ | |
| 53 | Đèn downlight 1x10W+ Pin dự phòng 2h | 11 | Bộ | |
| 54 | Đèn tuýp 0,6m bóng led 1x10W | 3 | Bộ | |
| 55 | Đèn tuýp 1,2m bóng led 1x20W | 10 | Bộ | |
| 56 | Đèn Led panel 0,6x0,6m, 3x12W | 56 | Bộ | |
| 57 | Đèn Led dây 9W/m | 79 | Mét | |
| 58 | Đèn LED downlight đôi 2x10W | 89 | Bộ | |
| 59 | Đèn tuýp chống nổ 1,2m bóng led 1x20W | 3 | Bộ | |
| 60 | Đèn chỉ hướng (Exit) bóng Led 3W | 5 | Bộ | |
| 61 | Cần đèn 60, chiều dài 1,5m | 5 | Cần | |
| 62 | Đèn cao áp bóng Led 100W | 5 | Chao | |
| 63 | Ổ cắm đôi ba chấu 16A/250V có màn chắn nước | 3 | Cái | |
| 64 | Ổ cắm đôi ba chấu, 16A/250V | 90 | Cái | |
| 65 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | 9 | Cái | |
| 66 | Công tắc đôi 1 chiều 10A | 12 | Cái | |
| 67 | Công tắc ba 1 chiều 10A | 5 | Cái | |
| 68 | Công tắc đơn 2 chiều 10A | 4 | Cái | |
| 69 | Hộp đế âm tường | 123 | Hộp | |
| 70 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 | 296 | Mét | |
| 71 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x2,5mm2 | 89 | Mét | |
| 72 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6,0mm2 | 77 | Mét | |
| 73 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | 10 | Mét | |
| 74 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 | 27 | Mét | |
| 75 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | 35 | Mét | |
| 76 | Cáp điện Cu/CV/PVC 1x1,5mm2 | 4.464 | Mét | |
| 77 | Cáp điện Cu/CV/PVC 1x2,5mm2 | 1.166 | Mét | |
| 78 | Cáp điện Cu/CV/PVC 1x4,0mm2 | 1.884 | Mét | |
| 79 | Cáp điện Cu/CV/PVC 1x6,0mm2 | 77 | Mét | |
| 80 | Cáp điện Cu/CV/PVC 1x10mm2 | 10 | Mét | |
| 81 | Cáp điện Cu/CV/PVC 1x16mm2 | 62 | Mét | |
| 82 | Cáp điện Cu/CV/PVC 1x35mm2 | 74 | Mét | |
| 83 | Ống PVC D20 lắp âm | 214 | Mét | |
| 84 | Ống PVC D20 lắp nổi | 841 | Mét | |
| 85 | Ống mềm PVC D20 | 446 | Mét | |
| 86 | Ống PVC D25 lắp âm | 258 | Mét | |
| 87 | Ống PVC D25 lắp nổi | 264 | Mét | |
| 88 | Ống PVC D32 | 43 | Mét | |
| 89 | Ống HDPE 25/32 | 157 | Mét | |
| 90 | Ống HDPE 65/50 | 38 | Mét | |
| 91 | Ống HDPE 105/85 | 72 | Mét | |
| 92 | Trunking thép 150x100x1 | 71 | Mét | |
| 93 | Hố cáp 600x600 | 6 | Cái | |
| 94 | Vật tư phụ (ty treo, giá đỡ máng cáp..) | 1 | Lô | |
| 95 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | 35,68 | M3 | |
| 96 | Đắp đất móng đường ống K=0,85 | 35,68 | M3 | |
| 97 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | 6 | Cọc | |
| 98 | Mối hàn hóa nhiệt | 6 | Mối | |
| 99 | Hộp kiểm tra điện trở đất | 1 | Hộp | |
| 100 | Cáp đồng trần 70mm2 | 40 | Mét | |
| 101 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | 6 | Cọc | |
| 102 | Cáp đồng trần 70mm2 | 62 | Mét | |
| 103 | Mối hàn hóa nhiệt | 6 | Mối | |
| 104 | Bộ đếm sét | 1 | Bộ | |
| 105 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 1 | Hộp | |
| 106 | Trụ đỡ kim thu stk sét L=4m, D60 + đế trụ | 1 | Trụ | |
| 107 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II | 9,6 | M3 | |
| 108 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 9,6 | M3 | |
| 109 | Lắp đặt kim thu sét R=28m (cấp 1) | 1 | Cái | |
| E | PHẦN XÂY LẮP (ĐIỆN NHẸ) | |||
| 1 | Lắp đặt Camera | 31 | cái | |
| 2 | Cáp CAT 6E | 886 | Mét | |
| 3 | Ống nhựa cứng PVC D20 | 170 | Mét | |
| 4 | Ống nhựa cứng HDPE D25 | 20 | Mét | |
| 5 | Ống nhựa cứng HDPE D32 | 45 | Mét | |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm điện loại đôi 10A | 31 | Cái | |
| 7 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2mm2 | 420 | Mét | |
| 8 | Loa âm trần 6W | 9 | Bộ | |
| 9 | Hộp rẽ dây 75x75x50 | 2 | Hộp | |
| 10 | Cáp Cu/Fr/PVC 2x1,5 mm2 | 114 | Mét | |
| 11 | Ống nhựa cứng PVC D20 | 100 | Mét | |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | 28 | Cái | |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 đơn | 9 | Cái | |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 đôi | 22 | Cái | |
| 15 | Lắp đặt hộp đế âm tường | 59 | Hộp | |
| 16 | Hộp phối quang (ODF single mode) | 1 | Hộp | |
| 17 | Cáp CAT 6E | 1.916 | Mét | |
| 18 | Cáp CAT 5E | 958 | Mét | |
| 19 | Kéo rải cáp điện thoại 10pair | 25 | Mét | |
| 20 | Kéo rải cáp điện thoại 20pair | 10 | Mét | |
| 21 | Cáp Patch cord dài 5m | 72 | Sợi | |
| 22 | Tủ cabinet 10U | 1 | Cái | |
| 23 | Tủ cabinet 24U | 1 | Cái | |
| 24 | Lắp đặt tủ phân phối IDF 20 pair | 2 | Cái | |
| 25 | Lắp đặt tủ phân phối MDF 50 pair | 1 | Cái | |
| 26 | Cáp quang 16 cord (single mode) | 25 | Mét | |
| 27 | Ống nhựa cứng PVC D20 | 190 | Mét | |
| 28 | Ống nhựa cứng PVC D25 | 345 | Mét | |
| 29 | Ống nhựa HDPE D60 | 45 | Mét | |
| 30 | Cáp đồng trần 70mm2 | 8 | Mét | |
| 31 | Thang cáp 200x100x1,2 | 70 | Mét | |
| 32 | Vật tư phụ (ty treo, giá đỡ máng cáp..) | 1 | Lô | |
| 33 | Đầu báo khói quang điện | 18 | Bộ | |
| 34 | Nút nhấn khẩn | 3 | Cái | |
| 35 | Chuông báo cháy | 3 | Cái | |
| 36 | Điện trở cuối mạch | 2 | Cái | |
| 37 | Hộp nối âm sàn 4 đầu | 20 | Hộp | |
| 38 | Lắp đặt hộp đế âm tường | 3 | Hộp | |
| 39 | Cáp điều khiển 2x1,5 mm2 | 185 | Mét | |
| 40 | Cáp Cu/CV/PVC 1x2,5mm2 | 60 | Mét | |
| 41 | Ống nhựa cứng PVC D20 | 220 | Mét | |
| 42 | Bình chữa cháy khí CO2 5kh MT5 | 6 | Bình | |
| 43 | Bình chữa cháy bột 4 Kg ABC | 6 | Bình | |
| F | PHẦN XÂY LẮP (ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ) | |||
| 1 | Lắp đặt Dàn lạnh treo tường, CS lạnh 3,6Kw | 1 | Máy | |
| 2 | Lắp đặt Dàn lạnh treo tường, CS lạnh 4,5Kw | 1 | Máy | |
| 3 | Lắp đặt Dàn lạnh treo tường, CS lạnh 5,6Kw | 1 | Máy | |
| 4 | Lắp đặt máy lạnh treo tường, CS lạnh 2,5Kw | 3 | Máy | |
| 5 | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette, CS lạnh: 7,1 Kw | 4 | Máy | |
| 6 | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette, CS lạnh: 9,0 Kw | 3 | Máy | |
| 7 | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette, CS lạnh: 11,2 Kw | 4 | Máy | |
| 8 | Lắp đặt Dàn nóng VRF, Công suất 55,9 kW | 1 | Cái | |
| 9 | Lắp đặt Dàn nóng VRF, Công suất 62,4 kW | 1 | Cái | |
| 10 | Bộ chia gas | 12 | Cái | |
| 11 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | Cái | |
| 12 | Bộ điều khiển nối dây | 14 | Cái | |
| 13 | Lắp đặt Quạt gió loại in line, Q =265l/s @150Pa | 2 | Cái | |
| 14 | Quạt gió loại gắn tường Q = 85l/s | 3 | cái | |
| 15 | Quạt gió loại âm trần Q = 85l/s | 4 | cái | |
| 16 | Lò xo chống rung quạt | 2 | cái | |
| 17 | GCLD ống thông gió tôn dày 0,58ly KT: 150x150. | 45 | Mét | |
| 18 | GCLD ống thông gió tôn dày 0,58ly KT: 200x200. | 21 | Mét | |
| 19 | GCLD ống thông gió tôn dày 0,58ly KT: 300x200. | 17 | Mét | |
| 20 | GCLD ống thông gió tôn dày 0,58ly KT: 400x200. | 9 | Mét | |
| 21 | GCLD ống thông gió tôn dày 0,58ly KT: 500x200. | 17 | Mét | |
| 22 | Lớp tiêu âm ống gió dày 25mm | 23,8 | M2 | |
| 23 | Miệng gió cấp 2 lớp + Box, KT: 200x200 | 3 | Cái | |
| 24 | VCD 150mm | 14 | Cái | |
| 25 | Louver kèm lưới chắn côn trùng 800x200 | 2 | Cái | |
| 26 | Ống gió mềm không bảo ôn, D150mm | 0,38 | 100M | |
| 27 | Simili 2 lớp loại thường cho quạt | 4 | M2 | |
| 28 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống gió | 0,3 | Tấn | |
| 29 | Ống đồng 6,4 dày 0,8mm | 0,4 | 100M | |
| 30 | Ống đồng 9,5 dày 0,8mm | 1,11 | 100M | |
| 31 | Ống đồng 12,7 dày 0,8mm | 0,35 | 100M | |
| 32 | Ống đồng 15,9 dày 1,0mm | 0,98 | 100M | |
| 33 | Ống đồng 19,1 dày 1,0mm | 0,02 | 100M | |
| 34 | Ống đồng 22,2 dày 1,0mm | 0,17 | 100M | |
| 35 | Ống đồng 28,6 dày 1,0mm | 0,32 | 100M | |
| 36 | Ống nhựa uPVC 21 | 0,06 | 100M | |
| 37 | Ống nhựa uPVC 27 | 0,92 | 100M | |
| 38 | Ống nhựa uPVC 34 | 0,18 | 100M | |
| 39 | Ống nhựa uPVC 60 | 0,11 | 100M | |
| 40 | Cách nhiệt ống đồng 6,4, dày 13mm. | 0,4 | 100M | |
| 41 | Cách nhiệt ống đồng 9,5, dày 13mm. | 1,11 | 100M | |
| 42 | Cách nhiệt ống đồng 12,7, dày 13mm. | 0,35 | 100M | |
| 43 | Cách nhiệt ống đồng 15,9, dày 13mm. | 0,98 | 100M | |
| 44 | Cách nhiệt ống đồng 19,1, dày 19mm. | 0,02 | 100M | |
| 45 | Cách nhiệt ống đồng 22,2, dày 19mm. | 0,17 | 100M | |
| 46 | Cách nhiệt ống đồng 28,6, dày 19mm. | 0,32 | 100M | |
| 47 | Cách nhiệt ống nhựa 21, dày 13mm. | 0,06 | 100M | |
| 48 | Cách nhiệt ống nhựa 27, dày 13mm. | 0,92 | 100M | |
| 49 | Cách nhiệt ống nhựa 34, dày 13mm. | 0,18 | 100M | |
| 50 | Cách nhiệt ống nhựa 60, dày 13mm. | 0,11 | 100M | |
| 51 | Gas R410A nạp bổ sung | 40 | Bình | |
| 52 | Trunking 200x200x1.0mm | 3 | Mét | |
| 53 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 1.5mm, KT: 1200x600x400 + Busbar, phụ kiện | 2 | Cái | |
| 54 | MCCB 3P-50A/10kA | 2 | Cái | |
| 55 | MCCB 3P-40A/10kA | 2 | Cái | |
| 56 | MCB 1P-10A//6kA | 6 | Cái | |
| 57 | Cầu chì 2A | 6 | Cái | |
| 58 | Đèn báo pha | 6 | Bộ | |
| 59 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | 63 | Mét | |
| 60 | Cáp điện Cu/CV/PVC 1x10mm2 | 63 | Mét | |
| 61 | Cáp điện Cu/CV/PVC 3x2,5mm2 | 166 | Mét | |
| 62 | Cáp chống nhiễu 2x1,5 mm2 | 165 | Mét | |
| 63 | Cáp điện Cu/CV/PVC 1x1,5mm2 | 178 | Mét | |
| 64 | Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x1,5mm2 | 53 | Mét | |
| 65 | Ống nhựa PVC D20 | 396 | Mét | |
| G | PHẦN XÂY LẮP (CẤP NƯỚC) | |||
| 1 | Ống nhựa PPR D20- PN10 | 0,536 | 100M | |
| 2 | Ống nhựa PPR D25- PN10 | 0,499 | 100M | |
| 3 | Ống nhựa PPR D32- PN10 | 0,791 | 100M | |
| 4 | Ống nhựa PPR D40- PN10 | 0,103 | 100M | |
| 5 | Ống nhựa uPVC D60 | 0,25 | 100M | |
| 6 | Van nhựa PPR D20- PN16 | 4 | Cái | |
| 7 | Van nhựa PPR D25- PN16 | 8 | Cái | |
| 8 | Van nhựa PPR D32- PN16 | 2 | Cái | |
| 9 | Van nhựa uPVC D60 | 1 | Cái | |
| 10 | Van 1 chiều D25 | 2 | Cái | |
| 11 | Van đáy D32 | 2 | Cái | |
| 12 | Van phao điện | 2 | Cái | |
| 13 | Van phao cơ D32 | 1 | Cái | |
| 14 | Nối mềm D32 | 2 | Cái | |
| 15 | Nối mềm D25 | 2 | Cái | |
| 16 | Tê nhựa PPR D20 | 8 | Cái | |
| 17 | Tê nhựa PPR D25 | 5 | Cái | |
| 18 | Tê nhựa PPR D32 | 2 | Cái | |
| 19 | Tê nhựa PPR D40 | 3 | Cái | |
| 20 | Tê nhựa PPR D25/20 | 6 | Cái | |
| 21 | Tê nhựa PPR D32/20 | 2 | Cái | |
| 22 | Tê nhựa PPR D32/25 | 3 | Cái | |
| 23 | Tê nhựa PPR D40/20 | 2 | Cái | |
| 24 | Tê nhựa PPR D40/25 | 1 | Cái | |
| 25 | Tê nhựa uPVC D60 | 1 | Cái | |
| 26 | Co 90° nhựa PPR D20 | 70 | Cái | |
| 27 | Co 90° nhựa PPR D25 | 20 | Cái | |
| 28 | Co 90° nhựa PPR D32 | 12 | Cái | |
| 29 | Co 90° nhựa PPR D40 | 3 | Cái | |
| 30 | Co 90° nhựa uPVC D60 | 2 | Cái | |
| 31 | Co ren ngoài nhựa PPR D20 | 8 | Cái | |
| 32 | Co ren ngoài nhựa PPR D25 | 16 | Cái | |
| 33 | Co ren ngoài nhựa PPR D32 | 4 | Cái | |
| 34 | Co ren ngoài nhựa PPR D40 | 2 | Cái | |
| 35 | Co ren ngoài nhựa uPVC D60 | 2 | Cái | |
| 36 | Nối nhựa PPR D25/20 | 4 | Cái | |
| 37 | Nối nhựa PPR D32/25 | 1 | Cái | |
| 38 | Nối nhựa PPR D40/32 | 1 | Cái | |
| 39 | Nút bít nhựa PPR D20 | 22 | Cái | |
| 40 | Nút bít nhựa PPR D25 | 2 | Cái | |
| 41 | Răng trong nhựa PPR bọc đồng D20 | 22 | Cái | |
| 42 | Răng trong nhựa PPR bọc đồng D25 | 2 | Cái | |
| H | PHẦN XÂY LẮP (THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Ống nhựa uPVC D34 | 0,05 | 100M | |
| 2 | Ống nhựa uPVC D49 | 0,27 | 100M | |
| 3 | Ống nhựa uPVC D60 | 0,47 | 100M | |
| 4 | Ống nhựa uPVC D90 | 1,16 | 100M | |
| 5 | Ống nhựa uPVC D114 | 0,49 | 100M | |
| 6 | Ống nhựa uPVC D220 | 0,7 | 100M | |
| 7 | Ống BTCT D300 | 0,08 | 100M | |
| 8 | Tê nhựa uPVC D60 | 2 | Cái | |
| 9 | Tê nhựa uPVC D90 | 10 | Cái | |
| 10 | Tê nhựa uPVC D114 | 2 | Cái | |
| 11 | Y nhựa uPVC D49 | 2 | Cái | |
| 12 | Y nhựa uPVC D60 | 10 | Cái | |
| 13 | Y nhựa uPVC D60/49 | 4 | Cái | |
| 14 | Y nhựa uPVC D114/60 | 5 | Cái | |
| 15 | Y nhựa uPVC D114/90 | 4 | Cái | |
| 16 | Y nhựa uPVC D114 | 13 | Cái | |
| 17 | Nối nhựa uPVC D49/34 | 10 | Cái | |
| 18 | Nối nhựa uPVC D60/49 | 10 | Cái | |
| 19 | Co nhựa uPVC D34 | 10 | Cái | |
| 20 | Co nhựa uPVC D49 | 20 | Cái | |
| 21 | Co nhựa uPVC D60 | 49 | Cái | |
| 22 | Co nhựa uPVC D90 | 48 | Cái | |
| 23 | Co nhựa uPVC D114 | 31 | Cái | |
| 24 | Ống súc rửa nhựa uPVC D60 | 2 | Cái | |
| 25 | Ống súc rửa nhựa uPVC D90 | 6 | Cái | |
| 26 | Lắp đặt phễu thu nước sân 200x200 | 4 | Cái | |
| 27 | Xi phông D60 | 8 | Cái | |
| 28 | Vòi nước Inox DN20 | 2 | Bộ | |
| 29 | Phễu thoát sàn 150x150 | 4 | Cái | |
| 30 | Lược nước | 2 | Cái | |
| 31 | Lắp đặt chậu xí bệt | 8 | Bộ | |
| 32 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | 8 | Cái | |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | 4 | Bộ | |
| 34 | Lắp đặt Lavabo + vòi | 6 | Bộ | |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 8 | Cái | |
| 36 | Cầu chắn rác D114 | 10 | Cái | |
| 37 | Van tê D20 | 4 | Cái | |
| 38 | Van góc D20 | 3 | Cái | |
| 39 | Bồn chứa inox dung tích 1,5m3 | 1 | Cái | |
| 40 | Bồn chứa inox dung tích 1,0m3 | 1 | Cái | |
| 41 | Bơm điện 1HP | 2 | Cái | |
| 42 | Tủ điều khiển bơm | 1 | Cái | |
| 43 | Vòi nước tưới cây DN25 | 2 | Cái | |
| 44 | Đồng hồ nước DN25 | 1 | Cái | |
| 45 | Hộp đựng đồng hồ nước | 1 | Hộp | |
| I | HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Chống mối | 411,4 | m2 | |
| J | PHẦN THIẾT BỊ (CỬA KHO TIỀN) | |||
| 1 | Cửa kho tiền | 1 | Bộ | |
| K | PHẦN THIẾT BỊ (CAMERA) | |||
| 1 | Màn hình Led 50" độ phân giải cao | 2 | cái | |
| 2 | Đầu ghi hình 32 kênh + ổ cứng 36TB | 1 | bộ | |
| 3 | Switch 32 port | 1 | bộ | |
| 4 | Patch Panel 32port | 1 | bộ | |
| L | PHẦN THIẾT BỊ (HT MẠNG, ĐIỆN THOẠI, TIVI) | |||
| 1 | Pack panel - 24 Ports | 3 | cái | |
| 2 | Tổng đài điện thoại 8-24 máy nhánh | 1 | cái | |
| M | PHẦN THIẾT BỊ (HT BÁO CHÁY) | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy loại quy ước 5 zone | 1 | bộ | |
| N | PHẦN THIẾT BỊ (ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ ) | |||
| 1 | Dàn lạnh treo tường, CS lạnh 3,6Kw | 1 | Bộ | |
| 2 | Dàn lạnh treo tường, CS lạnh 4,5Kw | 1 | Bộ | |
| 3 | Dàn lạnh treo tường, CS lạnh 5,6Kw | 1 | Bộ | |
| 4 | Máy lạnh treo tường, CS lạnh 2,5Kw | 3 | Bộ | |
| 5 | Dàn lạnh Cassette, CS lạnh: 7,1 Kw | 4 | Bộ | |
| 6 | Dàn lạnh Cassette, CS lạnh: 9,0 Kw | 3 | Bộ | |
| 7 | Dàn lạnh Cassette, CS lạnh: 11,2 Kw | 4 | Bộ | |
| 8 | Dàn nóng VRF, Công suất 55,9kW | 1 | Bộ | |
| 9 | Dàn nóng VRF, Công suất 62,4kW | 1 | Bộ | |
| 10 | Mặt nạ Cassette 4 hướng thổi | 11 | Bộ | |
| 11 | Bộ điều khiển nối dây | 14 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi