Gói thầu: Thi công các hạng mục công trình (bao gồm chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200223930-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Thi công các hạng mục công trình (bao gồm chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công)
Số hiệu KHLCNT 20200223497
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách trung ương, ngân sách tỉnh và ngân sách huyện Bình Tân
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 23:40:00 đến ngày 2020-02-21 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,967,248,786 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công. 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình
C NHÀ VĂN HÓA
D Phần xây dựng
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5812 100 M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2887 100 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,9419 M3
4 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72,1748 M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,6999 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,4214 M3
7 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,528 M3
8 Tấm ni long chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0954 100 M2
9 Đóng cọc tràm chiều dài L=4,5m, ngọn >=4,5cm Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75,6 100 M
10 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6477 M3
11 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,1276 M3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,953 M3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,421 M3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,6696 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2721 100 M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3146 100 M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7787 100 M2
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9391 100 M2
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,09 100 M2
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7604 100 M2
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0631 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2059 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4203 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2122 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1148 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0178 tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9981 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3976 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0458 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2204 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,3161 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0596 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0928 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5023 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3344 Tấn
36 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,1996 M3
37 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,4946 M3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ XMCL 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1678 M3
39 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6456 M3
40 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,1132 M3
41 Lát bậc tam cấp gạch ceramic nhám 400x400, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,525 M2
42 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch ceramic nhám 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,64 M2
43 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 204,08 M2
44 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch trang trí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,955 M2
45 Ốp đá chẻ chân tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,2 M2
46 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,4 M2
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75,18 M2
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 143,945 M2
49 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 296,625 M2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,352 M2
51 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 103 M2
52 Trát đá mài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,88 M2
53 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 171,6 M2
54 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 499,3 M2
55 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 182,36 M2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 379,471 M2
57 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 302,189 M2
58 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 119,8 Mét
59 Kẻ ron (tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 141,4 M
60 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,6 Mét
61 Đóng trần rima(TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 189,84 M2
62 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,14 M2
63 Ngâm nước xi măng 5kg/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50,24 M2
64 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50,24 M2
65 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg (LX 600x500, LN 600x500 mua tại cửa hàng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45 Cái
66 Lắp dựng lan can inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,36 M2
67 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính +KBV hệ 700 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,4 M2
68 Lắp dựng cửa đi lamri nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,96 M2
69 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính +KBV Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,36 M2
70 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính +KBV Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,25 M2
71 Sản xuất vì kèo thép LDCx63x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7769 Tấn
72 Sản xuất vì kèo thép LDCx50x5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3949 Tấn
73 Sản xuất vì kèo thép bản dày 8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1862 Tấn
74 Sản xuất vì kèo thép bản dày 10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0235 Tấn
75 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3815 Tấn
76 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9305 Tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9305 Tấn
78 Lợp mái tol mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1952 100 M2
79 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 127,5878 M2
80 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,11 100 M2
81 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,94 100 M2
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5655 100 M
83 Cầu chắn rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 Cái
E Hệ thống điện nước
F Hệ thống điện
1 Đèn huỳnh quang đôi 1,2m 2x40W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Bộ
2 Đèn huỳnh quang đơn 1,2m 1x20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
3 Đèn huỳnh quang đơn 0,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
4 Lắp đèn bán cầu trần D200 40W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
5 Tủ điện 400x600x275 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
6 Lắp ổ cắm điện loại đôi 3 cực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Cái
7 Dây điện VCm 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 400 Mét
8 Dây điện VCm 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 250 Mét
9 Dây điện VCm 1x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 Mét
10 Dây điện VCm 1x6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Mét
11 Dây điện Cu/XLPE/PVC 11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Mét
12 Lắp đặt quạt trần D1400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
13 Công tắc 1 chiều 1 phím Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
14 Công tắc 1 chiều 2 phím Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
15 Công tắc 2 chiều 1 phím Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
16 Cầu chì bảo vệ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
17 MCCB 2P 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
18 MCCB 2P 16A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
19 MCCB 2P 50A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
20 Ống nhựa PVC D20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 450 Mét
21 Ống nhựa PVC D25 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Mét
22 Cọc tiếp địa D16, L=2,4m +ốc siết cáp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cọc
G Hệ thống nước
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x2,9 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,13 100 M
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x2,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100 M
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100 M
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D21x1,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100 M
5 Co PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
6 Co PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
7 Co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
8 Co PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
9 Co PVC D21 ven răng trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
10 Co PVC D21 ven răng ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
11 Tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
12 Tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
13 Tê PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
14 Tê PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
15 Nối giảm PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
16 Lắp đặt phểu thu nước 100x100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
17 Lắp đặt vòi nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
18 Lắp đặt lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
19 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng dội Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
20 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
21 Máy bơm 1HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
22 Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,29 100 M
23 Co PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Cái
H HẦM TỰ HOẠI
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2595 100 M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0824 100 M3
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,825 M3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,097 100 M2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,131 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,999 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0128 100 M2
8 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,2 M2
9 Xây tường bằng gạch thẻ XMCL 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7216 M3
10 Xây tường bằng gạch thẻ XMCL 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5652 M3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,57 M2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8952 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0342 100 M2
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0529 Tấn
15 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk 08 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0702 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,018 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0031 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0629 Tấn
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
20 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
21 Than đước + đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 M3
I NHÀ XE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2072 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,0734 M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,336 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7976 M3
5 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,324 M3
6 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2 M3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 M3
8 Tấm nilong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,344 100 M2
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0642 100 M2
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0114 100 M2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,035 100 M2
12 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 M2
13 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 M2
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0797 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0212 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0233 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0096 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0392 Tấn
19 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,4 M2
20 Sản xuất cột Bằng thép D90x4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0802 Tấn
21 Sản xuất cột Bằng thép bản dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0178 Tấn
22 Lắp dựng cột thép các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0802 Tấn
23 Sản xuất vì kèo thép D40x4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0626 Tấn
24 Sản xuất vì kèo thép D60x2,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0492 Tấn
25 Sản xuất vì kèo thép D42x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0339 Tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1457 Tấn
27 Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,11 Tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,11 Tấn
29 Lợp mái che tường bằng Tôn mạ màu dập cong d0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4233 100 M2
30 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,0073 M2
J CỔNG + HÀNG RÀO
K Hàng rào xây mới
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,4598 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,248 M3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,32 M3
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,262 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,454 Tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7756 Tấn
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,832 100 M2
8 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,08 100 M
9 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,188 M3
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,8909 M3
11 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,798 M3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,28 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2459 100 M2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9596 100 M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,692 100 M2
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2284 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1319 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2843 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3617 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4249 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3234 Tấn
22 Xây tường bằng gạch XMCL 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,6957 M3
23 Xây tường bằng gạch XMCL 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6756 M3
24 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ XMCL 4x8x199, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,934 M3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 307,9533 M2
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 82,3352 M2
27 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 81,2713 M2
28 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,4 Mét
29 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,34 M2
30 Khắc chữ nổi mica (tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
31 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 73,4 M2
32 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 163,6065 M2
33 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 237,0065 M2
34 Sản xuất hàng rào lưói thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 158,0463 M2
35 Lắp đặt kết cấu thép fi14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,228 Tấn
36 Lắp đặt kết cấu thép fi12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,067 Tấn
37 Lắp đặt kết cấu thép V50x4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8564 Tấn
38 Lắp đặt kết cấu thép dẹp 14x1,2 uốn cong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0342 Tấn
39 Lắp đặt kết cấu thép lưới B40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2453 Tấn
40 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông L80x80x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1507 Tấn
41 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 94,3911 M2
42 Lắp dựng cửa cổng sắt hộp + tôn (trượt ray) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 M2
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3587 Tấn
L HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét Rp=30m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
2 Trụ thép đỡ kim thu sét cao 5m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Trụ
3 Chân đế trụ đỡ kim thu sét Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
4 Dây neo chằng trụ đỡ (TT) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 M
5 Cọc thép mạ đồng F16 dài 2.4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cọc
6 Hộp kiểm tra điện trở đất Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Hộp
7 Tăng đơ neo trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
8 Sứ cách ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
9 Cáp đồng trần 50mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45 Mét
10 Ống PVC D25 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 Mét
11 Phụ kiện chống sét: móc giữ ống PVC, kẹp .... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
M TRỒNG CÂY XANH
1 Trồng cây osaka Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cây
2 Trồng cây bằng lăng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cây
3 Trồng cây chuỗi ngọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41 Bụi
4 Trồng Cỏ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0822 100M2
N CHIẾU SÁNG NGOẠI VI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8304 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0024 M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,128 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0472 100 M2
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0079 Tấn
7 Bu lông D20x1000 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
8 Automat 1P 50A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
9 Bóng + chóa đèn cao áp 150W (mã tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
10 Cần đèn đơn D60 (mã tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
11 Trụ đèn cao áp cao 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
12 Cầu chì đuôi cá Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
13 Co PVC D42 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
14 Cu/XLPE/PVC, loại dây 2x11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,5 Mét
15 Dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 Mét
16 Ống nhựa PVC D42 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,5 Mét
17 Tê PVC, đường kính 42mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
18 Tủ điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
19 Dây duplex đồng 2x11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,5 Mét
O HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,0094 M3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,7086 M3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,4153 M3
4 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,968 M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,984 M3
6 Xây tường bằng gạch thẻ XMCL 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2947 M3
7 Xây tường bằng gạch thẻ XMCL 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5272 M3
8 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,88 M2
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 103,9995 M2
10 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5112 M3
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1352 100 M2
12 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1784 Tấn
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49 Cái
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Đoạn ống
15 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 300 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Mối nối
P SÂN ĐAN, BỒN HOA
Q Bồn hoa
1 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,5599 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,568 M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2923 M3
4 Xây tường bằng gạch thẻ XMCL 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,8853 M3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,354 M2
R Sân đan
1 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,0843 M3
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7324 Tấn
3 Tấm ny long chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2978 100 M2
S CỘT CỜ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3124 M3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6499 M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,196 M3
4 Beton nền đá 1x2 M200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2512 M3
5 Lót tấm nylong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0314 100 M2
6 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ XMCL 4x8x19 h<=4m M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6295 M3
7 Beton móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4988 M3
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0258 100 M2
9 Lát bậc tam cấp, gạch 300x300 vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,8827 M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0034 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0123 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0171 Tấn
13 Sản xuất thép C12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0359 Tấn
14 Sản xuất thép ống 90x2,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0173 Tấn
15 Sản xuất thép ống 60x2,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0082 Tấn
16 Sản xuất thép ống 42x2,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0056 Tấn
17 Sản xuất thép ống 21x2,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0018 Tấn
18 Lắp dựng cột cờ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0688 Tấn
T SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Cát san lấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 942,2316 M3
2 San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,0038 100 M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->