Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công Đường Đình liên ấp Tân Hạnh – Tân Phúc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223584-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Đại Phúc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công Đường Đình liên ấp Tân Hạnh – Tân Phúc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200223291 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn XSKT hỗ trợ xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 17:42:00 đến ngày 2020-02-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,143,223,865 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm (láng trại) để điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Theo hồ sơ thiết kế | 31,82 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,398 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,56 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế | 2.813,972 | m3 |
| 5 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 36,318 | 100m3 |
| 6 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 26,267 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,267 | 100m2 |
| 8 | Đóng cừ tràm dài >2, 5m, thủ công, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 41,683 | 100m |
| 9 | Phên tre | Theo hồ sơ thiết kế | 102,165 | m2 |
| 10 | Cung cấp thép neo gia cố mái taluy đường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,036 | tấn |
| 11 | Biển báo tam giác phản quang (cả cột) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 12 | Biển báo tròn phản quang (cả cột) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt trụ đỡ bảng biển báo, sắt ống Phi 76 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | tấn |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,134 | m3 |
| 18 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 2,617 | 1m2 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,23 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,414 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,936 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi