Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200226120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án XDCSHT huyện Thái Thụy |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221063 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 16:24:00 đến ngày 2020-02-24 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,578,432,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | nt | 1 | khoản |
| B | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào hữu cơ | nt | 2,0816 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ đi | nt | 2,0816 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường | nt | 2,5155 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt K90 | nt | 7,5458 | 100m3 |
| 5 | Đát mua vận chuyển | nt | 502,907 | m3 |
| 6 | Đắp cát tôn bù nền đường, độ chặt K=0,95 | nt | 0,4372 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt K=0,98 | nt | 3,956 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | nt | 1,1868 | 100m3 |
| 9 | Nilon lót chống mất nước bê tông | nt | 149,35 | m2 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường | nt | 0,5186 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | nt | 143,5635 | m3 |
| C | Boocđuya | |||
| 1 | Bê tông lot móng đá 2x4 M100 | nt | 7,5465 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép móng | nt | 0,5805 | 100m2 |
| 3 | Bê tông boocđuya đá 1x2 M200 | nt | 12,664 | m3 |
| 4 | Ván khuôn boocđuya | nt | 1,9442 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép boocđuya cửa thu đk<=10mm | nt | 0,0224 | tấn |
| 6 | Ống nhựa D76 | nt | 0,47 | 100m |
| 7 | Lắp đặt boocđuya | nt | 290 | m |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác | nt | 36,6 | kg |
| D | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp gờ giảm tốc bằng Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) chiều dày mặt đường đã nèn ép 3cm | nt | 0,66 | 10m2 |
| 2 | Biển bảo tam giác | nt | 1 | cái |
| 3 | Cột biển báo | nt | 2,86 | m |
| 4 | Lắp đặt cột biển báo | nt | 1 | cái |
| E | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | nt | 62,1995 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | nt | 62,7489 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép móng | nt | 1,4036 | 100m2 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | nt | 208,1221 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 1.017,7798 | m2 |
| 6 | Bê tông giằng đá 1x2 M200 | nt | 37,6071 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng | nt | 2,4016 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép giằng đk <=10mm | nt | 2,5854 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | nt | 47,4702 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | nt | 2,3481 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan đk <=10mm | nt | 2,9926 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan đk <=18mm | nt | 0,4091 | tấn |
| 13 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <=250kg | nt | 684 | cái |
| 14 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >250kg | nt | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi