Gói thầu: Gói thầu 07TC SCL TH2020 Cung cấp vật tư và thi công công trình: Sửa chữa hệ thống tiếp địa cột cung đoạn từ VT 210-286 đường dây 220kV Hủa Na- Bỉm Sơn mạch kép

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200223749-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty truyền tải điện 1 - Truyền tải điện Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu 07TC SCL TH2020 Cung cấp vật tư và thi công công trình: Sửa chữa hệ thống tiếp địa cột cung đoạn từ VT 210-286 đường dây 220kV Hủa Na- Bỉm Sơn mạch kép
Số hiệu KHLCNT 20200207292
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 22:13:00 đến ngày 2020-02-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 607,705,121 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp khác
1 Bốc xếp, vận chuyển thủ công vật tư (dây tiếp địa, bu lông, cọc tiếp địa) vào vị trí thi công Quy định tại Chương IV – BYCBG 6,444 tấn
2 Bốc xếp, vận chuyển thủ công vật liệu giảm điện trở vào vị trí thi công Quy định tại Chương IV – BYCBG 1,9 m3
3 Bốc xếp, vận chuyển thủ công gỗ cốp pha vào vị trí 239 cự ly 160m Quy định tại Chương IV – BYCBG 0,475 m3
4 Vận chuyển thủ công nước vào vị trí thi công Quy định tại Chương IV – BYCBG 13,256 m3
5 Đào rãnh tiếp địa rộng trung bình 0,4m, sâu 1m bằng thủ công, đất cấp 2 Quy định tại Chương IV – BYCBG 392,8 m3
6 Đào rãnh tiếp địa rộng trung bình 0,4m, sâu 1m bằng thủ công, đất cấp 3 Quy định tại Chương IV – BYCBG 485 m3
7 Đào rãnh tiếp địa rộng trung bình 0,4m, sâu 1m bằng thủ công, đất cấp 4 Quy định tại Chương IV – BYCBG 76 m3
8 Đào rãnh tiếp địa, rộng 0,4m sâu 1m bằng máy đào, dung tích gầu <=0,8m3, đất cấp 2 Quy định tại Chương IV – BYCBG 37,6 m3
9 Đào rãnh tiếp địa, rộng 0,4m sâu 1m bằng máy đào, dung tích gầu <=0,8m3, đất cấp 3 Quy định tại Chương IV – BYCBG 44 m3
10 Tháo dỡ móng kè đá hộc Quy định tại Chương IV – BYCBG 8 m3
11 Lắp, tháo ván khuôn gỗ rảnh tiếp địa Quy định tại Chương IV – BYCBG 19 m2
12 Làm mặt bằng rải, đầm lấp vật liệu giảm điện trở của đất theo chiều dài sợi tiếp địa (190 md) Quy định tại Chương IV – BYCBG 190 md
13 Xây lại móng kè bằng đá hộc VXM 75 (tận dụng lại 50% đá cũ) Quy định tại Chương IV – BYCBG 8 m3
14 Vận chuyển thủ công vật liệu kè móng vào các VT thi công, cự ly bình quân 284m: Đá hộc Quy định tại Chương IV – BYCBG 4,8 m3
15 Vận chuyển thủ công vật liệu kè móng vào các VT thi công, cự ly bình quân 284m: Đá dăm 4x6 Quy định tại Chương IV – BYCBG 0,23 m3
16 Vận chuyển thủ công vật liệu kè móng vào các VT thi công, cự ly bình quân 284m: Xi măng PC 30 Bỉm Sơn Quy định tại Chương IV – BYCBG 0,99 tấn
17 Vận chuyển thủ công vật liệu kè móng vào các VT thi công, cự ly bình quân 284m: Cát xây Quy định tại Chương IV – BYCBG 3,76 m3
18 Đắp đất rãnh tiếp địa bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (đất cấp 2, 3, 4) Quy định tại Chương IV – BYCBG 1.033,5 m3
19 Khoan lỗ d=17,5 vào thanh thép cột Quy định tại Chương IV – BYCBG 95 lỗ
20 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 2, cọc dài 2,5 m Quy định tại Chương IV – BYCBG 10 cọc
21 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3, cọc dài 2,5 m Quy định tại Chương IV – BYCBG 143 cọc
B Hạng mục sửa chữa lưới điện
1 Thay tiếp địa bằng thép tròn d14 mới Quy định tại Chương IV – BYCBG 1.333,4 kg
2 Thay tiếp địa bằng thép dẹt 40x5 mới Quy định tại Chương IV – BYCBG 2.817,89 kg
C Hạng mục thí nghiệm hiệu chỉnh
1 Đo lại điện trở tiếp địa cột Quy định tại Chương IV – BYCBG 25 VT
D Phần cung cấp vật tư
1 Sợi tiếp địa bằng thép tròn CT3 - Ф14 mạ kẽm dài 20m kèm cờ Quy định tại Chương IV – BYCBG 28 Sợi
2 Sợi tiếp địa bằng thép tròn CT3 - Ф14 mạ kẽm dài 30m kèm cờ Quy định tại Chương IV – BYCBG 16 Sợi
3 Sợi tiếp địa bằng thép dẹt CT3 – 40x5 mạ kẽm dài 30m kèm cờ Quy định tại Chương IV – BYCBG 2 Sợi
4 Sợi tiếp địa bằng thép dẹt CT3 – 40x5 mạ kẽm dài 50m kèm cờ Quy định tại Chương IV – BYCBG 4 Sợi
5 Sợi tiếp địa bằng thép dẹt CT3 – 40x5 mạ kẽm dài 30m kèm cờ+ 03 cọc tiếp địa L63x63x6 mạ kẽm dài 2,5m + 03 tấm tăng cường L63x63x6 dài100mm (tổng 2,6m&#x2F;cọc V63x63x6) Quy định tại Chương IV – BYCBG 36 Sợi
6 Sợi tiếp địa bằng thép dẹt CT3 – 40x5 mạ kẽm dài 50m kèm cờ+ 05 cọc tiếp địa L63x63x6 mạ kẽm dài 2,5m + 05 tấm tăng cường L63x63x6 dài100mm (tổng 2,6m&#x2F;cọc V63x63x6) Quy định tại Chương IV – BYCBG 9 Sợi
7 Bu lông M16 CT3x55 Quy định tại Chương IV – BYCBG 95 bộ
8 Vật liệu giảm điện trở đất (Gem: San Earth ...) Quy định tại Chương IV – BYCBG 1,9 tấn
9 Gỗ cốp pha dầy 2,5 cm Quy định tại Chương IV – BYCBG 0,475 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->