Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200220881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213277 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 19:53:00 đến ngày 2020-02-25 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,331,689,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Theo yêu cầu HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí không xác định từ thiết kế | Theo yêu cầu HSMT | 1 | khoản |
| B | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu HSMT | 30,96 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSMT | 23,04 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo yêu cầu HSMT | 4 | công |
| 4 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | Theo yêu cầu HSMT | 196,4845 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Theo yêu cầu HSMT | 1,2104 | tấn |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo yêu cầu HSMT | 51,682 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 4,8744 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,3153 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,5227 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | Theo yêu cầu HSMT | 0,0255 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | Theo yêu cầu HSMT | 0,1701 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | Theo yêu cầu HSMT | 0,3402 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi tập kết | Theo yêu cầu HSMT | 62,8597 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu HSMT | 33,84 | m2 |
| 15 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu HSMT | 17,28 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo yêu cầu HSMT | 5 | công |
| 17 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | Theo yêu cầu HSMT | 90,3297 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5375 | tấn |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,3271 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo yêu cầu HSMT | 69,7998 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 17,23 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,7119 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,6582 | m3 |
| 24 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | Theo yêu cầu HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 25 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | Theo yêu cầu HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 26 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | Theo yêu cầu HSMT | 0,2928 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi tập kết | Theo yêu cầu HSMT | 92,8944 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo yêu cầu HSMT | 16,9964 | m3 |
| 29 | Tháo dỡ kết cấu sắt nhà để xe | Theo yêu cầu HSMT | 0,2251 | tấn |
| 30 | Tháo dỡ mái tôn nhà để xe | Theo yêu cầu HSMT | 84,1932 | m2 |
| 31 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi tập kết | Theo yêu cầu HSMT | 16,9964 | m3 |
| 32 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện cũ | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 33 | Tháo dỡ đường ống cấp nước và thiết bị khu vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 4 | công |
| 34 | Cạo rỉ lan can cầu thang, hành lang | Theo yêu cầu HSMT | 20,3656 | m2 |
| 35 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng sê nô mái, sảnh | Theo yêu cầu HSMT | 44,15 | m2 |
| 36 | Tháo tấm lợp tôn | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 37 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu HSMT | 6,0145 | m2 |
| 38 | Phá dỡ Nền gạch lát nền cũ | Theo yêu cầu HSMT | 368,597 | m2 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo yêu cầu HSMT | 4,2812 | m3 |
| 40 | Tháo dỡ hoa sắt cửa đi, cửa sổ | Theo yêu cầu HSMT | 80,7288 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu HSMT | 111,4848 | m2 |
| 42 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép | Theo yêu cầu HSMT | 352,32 | m |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 22,0848 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi cột, trụ | Theo yêu cầu HSMT | 100,5502 | m2 |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà | Theo yêu cầu HSMT | 411,7451 | m2 |
| 46 | Cạo bỏ lớp vôi ô văng, sê nô | Theo yêu cầu HSMT | 182,029 | m2 |
| 47 | Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà | Theo yêu cầu HSMT | 921,032 | m2 |
| 48 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm | Theo yêu cầu HSMT | 7,8368 | m2 |
| 49 | Cạo bỏ lớp vôi trần | Theo yêu cầu HSMT | 417,251 | m2 |
| 50 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi tập kết | Theo yêu cầu HSMT | 12,5361 | m3 |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu HSMT | 20,3656 | m2 |
| 52 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu HSMT | 44,15 | m2 |
| 53 | Láng nền sê nô mái, sảnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75, ML>2 | Theo yêu cầu HSMT | 44,15 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch granit nhân tạo 600x600mm | Theo yêu cầu HSMT | 356,876 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 12,029 | m2 |
| 56 | Mài granito bậc cầu thang, bậc tam cấp | Theo yêu cầu HSMT | 45,9792 | m2 |
| 57 | Trần nhựa (bao gồm vật liệu, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 6,0145 | m2 |
| 58 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu HSMT | 6,0145 | m2 |
| 59 | Hoa sắt vuông 14x14 (sơn 3 nước + lắp dựng) | Theo yêu cầu HSMT | 92,364 | m2 |
| 60 | Cửa sổ mở trượt, lùa hệ 93 Xingfa , khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm ( kính dán an toàn dày 6.38mm) | Theo yêu cầu HSMT | 64,38 | m2 |
| 61 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm) | Theo yêu cầu HSMT | 28 | bộ |
| 62 | Cửa sổ mở hất hệ Xingfa55 , khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm ( kính dán an toàn dày 6.38mm) | Theo yêu cầu HSMT | 2,244 | m2 |
| 63 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 64 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm ( kính dán an toàn dày 6.38mm) | Theo yêu cầu HSMT | 36,74 | m2 |
| 65 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 66 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 67 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1.8-2mm ( Kính dán an toàn 6.38mm) | Theo yêu cầu HSMT | 25,92 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 83,6776 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2716 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 694,3243 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 1.453,1538 | m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu HSMT | 6,3203 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 78 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa D15 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 80 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bể |
| 81 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 82 | Máy bơm nước Pentax | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 83 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 84 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PP-R đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,8 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PP-R đường kính ống d=40mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 88 | Lắp đặt lơ inox d=50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt mang sông zen ngoài nhựa PPR đường kính cút d=50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính côn d=50-40mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính côn d=40-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính d=40-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính cút d=40mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính cút d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 25 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=40mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút zen trong nhựa PPR đường kính cút d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 98 | Lắp đặt mang sông zen ngoài nhựa PPR đường kính cút d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt kép inox d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê zen ngoài inox, đường kính cút d=20mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt chếch nhựa đường kính d=40mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt chếch nhựa đường kính d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt mang sông nhựa đường kính d=40mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt mang sông nhựa đường kính d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 105 | Lắp đặt rắc co nhựa đường kính d=40mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt rắc co nhựa đường kính d=32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 108 | Lắp đặt Hộp công tắc | Theo yêu cầu HSMT | 12 | hộp |
| 109 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 110 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 111 | Lắp đặt Hộp ổ cắm | Theo yêu cầu HSMT | 20 | hộp |
| 112 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu HSMT | 24,8 | m2 |
| 113 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo yêu cầu HSMT | 15,12 | m2 |
| 114 | Phá dỡ nền gạch lát nền cũ | Theo yêu cầu HSMT | 110,1 | m3 |
| 115 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo yêu cầu HSMT | 86,122 | m2 |
| 116 | Phá dỡ lan can con tiện bê tông mái hiên | Theo yêu cầu HSMT | 10,4496 | m2 |
| 117 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo yêu cầu HSMT | 30,24 | m2 |
| 118 | Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà | Theo yêu cầu HSMT | 344,7915 | m2 |
| 119 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo yêu cầu HSMT | 44,0712 | m2 |
| 120 | Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà | Theo yêu cầu HSMT | 173,1973 | m2 |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu HSMT | 1,9035 | 100m2 |
| 122 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi tập kết | Theo yêu cầu HSMT | 112,0314 | m3 |
| 123 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 1,4984 | m3 |
| 124 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2874 | m3 |
| 125 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 36,0138 | m2 |
| 126 | Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 15,9543 | m2 |
| 127 | Lát nền, sàn bằng gạch granit nhân tạo 600x600mm | Theo yêu cầu HSMT | 110,1 | m2 |
| 128 | Lắp đặt trần thạch cao | Theo yêu cầu HSMT | 86,122 | m2 |
| 129 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu HSMT | 30,24 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 173,1973 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 388,8627 | m2 |
| 132 | Cửa sổ mở trượt, lùa hệ 93 Xingfa , khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm ( kính dán an toàn dày 6.38mm) | Theo yêu cầu HSMT | 15,12 | m2 |
| 133 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 134 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm ( kính dán an toàn dày 6.38mm) | Theo yêu cầu HSMT | 9,68 | m2 |
| 135 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 136 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 137 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu HSMT | 3,81 | m2 |
| 138 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu HSMT | 0,96 | m2 |
| 139 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh cũ + hệ thống điện | Theo yêu cầu HSMT | 5 | công |
| 140 | Phá dỡ móng các loại, móng xây gạch | Theo yêu cầu HSMT | 1,059 | m3 |
| 141 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2584 | m3 |
| 142 | Phá dỡ Nền gạch lát nền cũ | Theo yêu cầu HSMT | 6,5061 | m2 |
| 143 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo yêu cầu HSMT | 38,34 | m2 |
| 144 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo yêu cầu HSMT | 50,722 | m2 |
| 145 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo yêu cầu HSMT | 14,1498 | m2 |
| 146 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,4872 | 100m2 |
| 147 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm ( kính dán an toàn dày 6.38mm) | Theo yêu cầu HSMT | 2,85 | m2 |
| 148 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 149 | Cửa sổ mở hất hệ Xingfa55 , khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm ( kính dán an toàn dày 6.38mm) | Theo yêu cầu HSMT | 0,96 | m2 |
| 150 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 151 | Hoa sắt vuông 12x12 (sơn 3 nước + lắp dựng) | Theo yêu cầu HSMT | 0,96 | m2 |
| 152 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 26,928 | m2 |
| 153 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 9,1536 | m2 |
| 154 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 14,416 | m2 |
| 155 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 36,306 | m2 |
| 156 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 11,412 | m2 |
| 157 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 17,4 | m |
| 158 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 50,722 | m2 |
| 159 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 25,5618 | m2 |
| 160 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 161 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt hộp đựng | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 164 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 165 | Lắp đặt phễu thu sàn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 167 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PP-R đường kính ống d=20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,25 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PP-R đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,05 | 100m |
| 170 | Lắp đặt van chặn PPR d=20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt van chặn PPR d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê zen trong nhựa PPR đường kính d=20mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê zen trong nhựa PPR đường kính d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút zen trong nhựa PPR đường kính cút d=20mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút zen trong nhựa PPR đường kính cút d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút d=20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=20mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt rắc co nhựa đường kính d=20mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt kép inox d=20mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính côn d=25-20mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,07 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=76mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê nhựa đường kính d=90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt tê nhựa đường kính d=76mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn thu nhựa đường kính côn d=76-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34 | Theo yêu cầu HSMT | 0,02 | 100m |
| 191 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 192 | Lắp đặt Hộp công tắc | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 193 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 194 | Lắp đặt hộp automat | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 195 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =15A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 196 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 197 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 25 | m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm | Theo yêu cầu HSMT | 15 | m |
| 199 | Lắp đặt hộp chia ngả | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 200 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,2412 | 100m3 |
| 201 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7354 | m3 |
| 202 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 10,169 | m3 |
| 203 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 6,6109 | m3 |
| 204 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 1,9655 | m3 |
| 205 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0418 | tấn |
| 206 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2488 | tấn |
| 207 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 18,4747 | 100m3 |
| 208 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 3,0278 | m3 |
| 209 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0516 | 100m3 |
| 210 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2317 | m3 |
| 211 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,2029 | 100m2 |
| 212 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0615 | tấn |
| 213 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,4229 | tấn |
| 214 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1958 | m3 |
| 215 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0321 | 100m2 |
| 216 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,004 | tấn |
| 217 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0344 | tấn |
| 218 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 5,5056 | m3 |
| 219 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,5148 | 100m2 |
| 220 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,5362 | tấn |
| 221 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3822 | m3 |
| 222 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 223 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu HSMT | 0,0385 | tấn |
| 224 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 225 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 19,7278 | m3 |
| 226 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 3,5718 | m3 |
| 227 | Hoa sắt vuông 14x14 (sơn 3 nước + lắp dựng) | Theo yêu cầu HSMT | 9,2464 | m2 |
| 228 | Cửa sổ mở trượt, lùa hệ 93 Xingfa , khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm ( kính dán an toàn dày 6.38mm) | Theo yêu cầu HSMT | 5,04 | m2 |
| 229 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 230 | Cửa sổ mở hất hệ Xingfa55 , khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm ( kính dán an toàn dày 6.38mm) | Theo yêu cầu HSMT | 0,68 | m2 |
| 231 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 232 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm ( kính dán an toàn dày 6.38mm) | Theo yêu cầu HSMT | 9,02 | m2 |
| 233 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 234 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 235 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,3018 | tấn |
| 236 | Sản xuất thanh đỡ đầu kèo | Theo yêu cầu HSMT | 0,012 | tấn |
| 237 | Sản xuất giằng mái thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,1121 | tấn |
| 238 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu HSMT | 47,5584 | m2 |
| 239 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,3018 | tấn |
| 240 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu HSMT | 0,1121 | tấn |
| 241 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,012 | tấn |
| 242 | Lợp mái tôn 11 sóng dày 0.45mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4503 | 100m2 |
| 243 | Sản xuất lắp dựng úp nóc, úp sườn | Theo yêu cầu HSMT | 19,28 | m |
| 244 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,8736 | 100m2 |
| 245 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 1,8 | m2 |
| 246 | Lát nền, sàn bằng gạch granit nhân tạo 600x600mm | Theo yêu cầu HSMT | 31,2388 | m2 |
| 247 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 70,609 | m2 |
| 248 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100, ML>2 | Theo yêu cầu HSMT | 13,1516 | m2 |
| 249 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 105,2503 | m2 |
| 250 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 28,196 | m2 |
| 251 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 29,68 | m |
| 252 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 29,68 | m |
| 253 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 40,635 | m2 |
| 254 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 4,023 | m2 |
| 255 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 51,48 | m2 |
| 256 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 9,0468 | m2 |
| 257 | Lát đá bậc tam cấp màu đỏ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 6,0228 | m2 |
| 258 | Lát đá mặt bệ các loại đá granit màu đen ấn độ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 4,745 | m2 |
| 259 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 133,4463 | m2 |
| 260 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 96,138 | m2 |
| 261 | Lắp đặt bếp ga + bình | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 262 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 263 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=90mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 264 | Lắp đặt chếch nhựa đường kính chếch d=90mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa PP-R đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,01 | 100m |
| 266 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,07 | 100m |
| 267 | Đai inox d90, bu lông | Theo yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 268 | Lắp đặt chậu rửa inox 2 hố | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 269 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa inox 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 270 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 271 | Van phao điện D25 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 272 | Lắp đặt van 2 chiều đường kính van d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 273 | Lắp đặt van 2 chiều đường kính van d=32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 274 | Lắp đặt ống nhựa PP-R đường kính ống d=32mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 275 | Lắp đặt ống nhựa PP-R đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 276 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 277 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút d=32mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 278 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 279 | Lắp đặt cút zen trong nhựa PPR đường kính cút d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 280 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính côn d=32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 281 | Lắp đặt mang sông zen ngoài nhựa PPR đường kính cút d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 282 | Lắp đặt kép inox d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 283 | Lắp đặt mang sông zen ngoài nhựa PPR đường kính cút d=50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 284 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính côn d=50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 285 | Lắp đặt chếch nhựa đường kính d=32mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 286 | Lắp đặt mang sông nhựa đường kính d=32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 287 | Lắp đặt rắc co nhựa đường kính d=32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 288 | Lắp đặt côn thu nhựa đường kính côn d=90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 289 | Lắp đặt tê thu nhựa đường kính côn d=90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 290 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 291 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,03 | 100m |
| 292 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=90mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 293 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=48mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 294 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 295 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 296 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 297 | Lắp đặt hộp ổ cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 7 | hộp |
| 298 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 299 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 300 | Lắp đặt hộp automat | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 301 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 302 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 303 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 304 | Lắp đặt hộp công tắc | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 305 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 150 | m |
| 306 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 307 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 308 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 309 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Theo yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 310 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 311 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 2,4 | m3 |
| 312 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo yêu cầu HSMT | 0,2325 | m3 |
| 313 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1525 | m3 |
| 314 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0252 | 100m3 |
| 315 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0084 | 100m3 |
| 316 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | m3 |
| 317 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 1,75 | m3 |
| 318 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 319 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6875 | m3 |
| 320 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1749 | tấn |
| 321 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,2975 | tấn |
| 322 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0807 | tấn |
| 323 | Sản xuất giằng mái thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,0379 | tấn |
| 324 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu HSMT | 62,055 | m2 |
| 325 | Lắp dựng cột thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,1749 | tấn |
| 326 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,2975 | tấn |
| 327 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0807 | tấn |
| 328 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu HSMT | 0,0379 | tấn |
| 329 | Lợp mái tôn 11 sóng dày 0.45mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m2 |
| 330 | Sản xuất lắp dựng úp nóc, úp sườn | Theo yêu cầu HSMT | 22,1 | kg |
| 331 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0801 | 100m3 |
| 332 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0267 | 100m3 |
| 333 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 1,0237 | m3 |
| 334 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 1,8048 | m3 |
| 335 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 2,4176 | m3 |
| 336 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,418 | m3 |
| 337 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 338 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0059 | tấn |
| 339 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0343 | tấn |
| 340 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5583 | m3 |
| 341 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2678 | m3 |
| 342 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4725 | m3 |
| 343 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1977 | m3 |
| 344 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 28,2026 | m2 |
| 345 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 36,5327 | m2 |
| 346 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào cột trụ sử dụng keo dán | Theo yêu cầu HSMT | 4,6058 | m2 |
| 347 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu HSMT | 3,6006 | m2 |
| 348 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu ghi sáng vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu HSMT | 3,8896 | m2 |
| 349 | Lắp đặt chữ hộp mạ đồng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 350 | Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 6,887 | m2 |
| 351 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 47,5799 | m2 |
| 352 | Sản xuất hoa sắt tường rào | Theo yêu cầu HSMT | 0,1658 | tấn |
| 353 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu HSMT | 20,384 | m2 |
| 354 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Theo yêu cầu HSMT | 21,46 | m2 |
| 355 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 50x50x1.4 và hộp 20x20x1 mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1556 | tấn |
| 356 | Tôn dày 2.0mm | Theo yêu cầu HSMT | 54,95 | kg |
| 357 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu HSMT | 9,9812 | m2 |
| 358 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu HSMT | 12,6 | m2 |
| 359 | Bánh xe | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 360 | Khoá cửa cổng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 361 | Bản lề | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 362 | Sản xuất lõi trụ cổng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1908 | tấn |
| 363 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,0734 | tấn |
| 364 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu HSMT | 0,734 | m2 |
| 365 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo yêu cầu HSMT | 0,0734 | tấn |
| 366 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 4,8 | m3 |
| 367 | Lát nền, sàn bằng gạch terrazo 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 48 | m2 |
| 368 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu HSMT | 1,025 | 100m3 |
| 369 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 10,25 | 100m2 |
| 370 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0858 | 100m3 |
| 371 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 372 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7676 | m3 |
| 373 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 5,8118 | m3 |
| 374 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 3,8746 | m3 |
| 375 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 61,5109 | m2 |
| 376 | Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 56,3608 | m2 |
| 377 | Mua cây đường kính d=150mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cây |
| 378 | Mua đất trồng cây | Theo yêu cầu HSMT | 4,6816 | m3 |
| 379 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu HSMT | 6,435 | m2 |
| 380 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 6,435 | m2 |
| 381 | Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 6,435 | m2 |
| 382 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,4013 | 100m3 |
| 383 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 7,183 | m3 |
| 384 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 7,7 | m3 |
| 385 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 2,5613 | m3 |
| 386 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 103,2856 | m2 |
| 387 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 4,8284 | m3 |
| 388 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,2772 | 100m2 |
| 389 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu HSMT | 0,3473 | tấn |
| 390 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu HSMT | 112 | cái |
| 391 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 13,3782 | m3 |
| 392 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,2676 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi