Gói thầu: Gói thầu số 10: Di dời điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200226154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Di dời điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20190343169 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương, sử dụng từ nguồn vốn dự phòng của kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 17:06:00 đến ngày 2020-02-24 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,852,215,767 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (THEO QUYẾT ĐỊNH 451/QĐ-UBND) | |||
| 1 | Móng MBT14 (ghép sát) | Phần Xây dựng mới | 8 | Móng |
| 2 | Móng M14bb | -nt- | 4 | Móng |
| 3 | Móng MBT12 (ghép sát) | -nt- | 14 | Móng |
| 4 | Móng M12ba | Phần sử dụng lại | 53 | Móng |
| 5 | Móng MBT12 (ghép sát) | Phần tháo gỡ | 3 | Móng |
| 6 | Móng M12bb | -nt- | 8 | Móng |
| 7 | Móng M12ba | -nt- | 57 | Móng |
| 8 | Móng M10ba | -nt- | 1 | Móng |
| 9 | Móng néo xuống trung thế | -nt- | 17 | Bộ |
| B | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (THEO QUYẾT ĐỊNH 451/QĐ-UBND) | |||
| 1 | Móng M8a | Phần sử dụng lại | 22 | Móng |
| 2 | Móng M8a | Phần tháo gỡ | 44 | Móng |
| 3 | Móng néo xuống hạ thế | -nt- | 6 | Bộ |
| C | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (THEO ĐỊNH MỨC BCT) | |||
| 1 | Trụ 14m đơn | Phần Xây dựng mới | 4 | Trụ |
| 2 | Trụ 14m đôi (ghép sát) | -nt- | 8 | Trụ |
| 3 | Trụ 12m đơn | -nt- | 53 | Trụ |
| 4 | Trụ 12m đôi (ghép sát) | -nt- | 14 | Trụ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại trung thế | -nt- | 17 | Bộ |
| 6 | Xà đơn 2.0m lệch 2/3 | -nt- | 4 | Bộ |
| 7 | Xà kép 2.0m lệch 2/3 | -nt- | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ sứ đứng | -nt- | 93 | Bộ |
| 9 | Sứ treo Polymer | -nt- | 73 | Bộ |
| 10 | Khung U + SOC | -nt- | 22 | Bộ |
| 11 | Kẹp nhôm 2 rãnh | -nt- | 44 | Cái |
| 12 | Kẹp WR | -nt- | 96 | Cái |
| 13 | Dây AX 240 | -nt- | 2.947 | Mét |
| 14 | Ống nối dây AC | -nt- | 28 | Ống |
| 15 | Xà đơn 2.0m lệch 2/3 | Phần sử dụng lại | 53 | Bộ |
| 16 | Xà kép 2.0m lệch 2/3 | -nt- | 2 | Bộ |
| 17 | Xà kép 2.4m | -nt- | 12 | Bộ |
| 18 | Xà Composite 2,4m | -nt- | 2 | Bộ |
| 19 | Bộ sứ đứng | -nt- | 186 | Bộ |
| 20 | Sứ treo Polymer | -nt- | 18 | Bộ |
| 21 | Khung U + SOC | -nt- | 73 | Bộ |
| 22 | Dây AC50 | -nt- | 3.480 | Mét |
| 23 | Dây AC240 | -nt- | 2.720 | Mét |
| 24 | Dây AX 240 | -nt- | 10.346 | Mét |
| 25 | Trụ 12m đơn | Phần tháo gỡ | 73 | Trụ |
| 26 | Trụ 10,5m đơn | -nt- | 1 | Trụ |
| 27 | Bộ dây xuống trung thế | -nt- | 17 | Bộ |
| 28 | Xà đơn 2.0m lệch 2/3 | -nt- | 53 | Bộ |
| 29 | Xà kép 2.0m lệch 2/3 | -nt- | 2 | Bộ |
| 30 | Xà đơn 2.4m | -nt- | 6 | Bộ |
| 31 | Xà kép 2.4m | -nt- | 12 | Bộ |
| 32 | Xà Composite 2,4m | -nt- | 2 | Bộ |
| 33 | Xà tháp đầu trụ 3m đơn | -nt- | 12 | Bộ |
| 34 | Bộ sứ đứng | -nt- | 186 | Bộ |
| 35 | Sứ treo Polymer | -nt- | 18 | Bộ |
| 36 | Sứ bát thủy tinh | -nt- | 39 | Bộ |
| 37 | Khung U + SOC | -nt- | 73 | Bộ |
| 38 | Dây AC50 | -nt- | 8.876 | Mét |
| 39 | Dây AC240 | -nt- | 2.968 | Mét |
| 40 | Dây AX 240 | -nt- | 10.346 | Mét |
| 41 | Bộ FCO 100A | Phần thiết bị | 6 | Bộ |
| 42 | Bộ LBFCO 200A | -nt- | 1 | Bộ |
| 43 | LA | -nt- | 9 | Bộ |
| 44 | Máy cắt trung thế | -nt- | 1 | Bộ |
| 45 | Dao cách ly | -nt- | 3 | Bộ |
| 46 | Tụ bù trung thế | -nt- | 3 | Bộ |
| 47 | Vận chuyển Cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly L >1km | Thu hồi vật tư hoàn trả điện lực | 95,981 | Tấn |
| D | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (THEO ĐỊNH MỨC BCT) | |||
| 1 | Dây AV50 | Phần Xây dựng mới | 235 | Mét |
| 2 | Ống nối dây AC/AV 50 | -nt- | 10 | Ống |
| 3 | Ống nối dây ABC 50 | -nt- | 16 | Ống |
| 4 | Trạm biến áp 3x25kVA | Trạm biến áp | 2 | Trụ |
| 5 | Trạm biến áp 160kVA | -nt- | 2 | Trụ |
| 6 | Trạm biến áp 180kVA | -nt- | 2 | Bộ |
| 7 | Trạm biến áp 3x25kVA | Phần thiết bị | 2 | Trụ |
| 8 | Trạm biến áp 160kVA | -nt- | 2 | Trụ |
| 9 | Trạm biến áp 180kVA | -nt- | 2 | Bộ |
| 10 | Trụ 8,5m đơn | Phần sử dụng lại | 22 | Trụ |
| 11 | Rack 3 | -nt- | 35 | Bộ |
| 12 | Rack 4 | -nt- | 30 | Bộ |
| 13 | Hộp Domino | -nt- | 7 | Cái |
| 14 | Dây AV50 | -nt- | 8.238 | Mét |
| 15 | Cáp ABC 4x50 | -nt- | 1.607 | Mét |
| 16 | Cần đèn + Đèn chiếu sáng | -nt- | 51 | Bộ |
| 17 | Cáp Duplex 2x11 | -nt- | 3.515 | Mét |
| 18 | Trụ 8,5m đơn | Phần tháo gỡ | 44 | Trụ |
| 19 | Bộ dây xuống hạ thế | -nt- | 6 | Bộ |
| 20 | Rack 3 | -nt- | 36 | Bộ |
| 21 | Rack 4 | -nt- | 30 | Bộ |
| 22 | Hộp Domino | -nt- | 10 | Cái |
| 23 | Dây AV50 | -nt- | 8.238 | Mét |
| 24 | Cáp ABC 4x50 | -nt- | 1.649 | Mét |
| 25 | Cần đèn + Đèn chiếu sáng | -nt- | 51 | Bộ |
| 26 | Cáp Duplex 2x11 | -nt- | 3.562 | Mét |
| 27 | Trạm biến áp 3x25kVA | Trạm biến áp | 2 | Trụ |
| 28 | Trạm biến áp 160kVA | -nt- | 2 | Trụ |
| 29 | Trạm biến áp 180kVA | -nt- | 2 | Bộ |
| 30 | Trạm biến áp 3x25kVA | Phần thiết bị | 2 | Trụ |
| 31 | Trạm biến áp 160kVA | -nt- | 2 | Trụ |
| 32 | Trạm biến áp 180kVA | -nt- | 2 | Bộ |
| 33 | Vận chuyển Cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly L >1km | Thu hồi vật tư hoàn trả điện lực | 14,85 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi