Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223731-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | uỷ ban nhân dân thị trấn Rạch Gốc, huyện Ngọc Hiển |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211312 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước + huy động |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 11:19:00 đến ngày 2020-02-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,113,297,821 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm phục vụ thi công | Chương V của E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V của E-HSMT | 1 | khoản |
| B | hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại I, mật độ 0 cây/100 m2 | Chương V của E-HSMT | 14,07 | 100m2 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,8338 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 620,13 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=500m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,8922 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tràm bằng máy đào (phần ngập đất) | Chương V của E-HSMT | 45,216 | 100m |
| 6 | Đóng cọc tràm bằng máy đào (phần không ngập đất NC, MTC x 0,75) | Chương V của E-HSMT | 13,816 | 100m |
| 7 | Lắp dựng cừ nẹp dài 4,7m | Chương V của E-HSMT | 0,6768 | m3 |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật gia cố ao | Chương V của E-HSMT | 2,905 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép neo, đường kính cốt thép <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,2056 | tấn |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 13,12 | m3 |
| 11 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,5133 | tấn |
| 12 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 1,7747 | tấn |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc | Chương V của E-HSMT | 1,312 | 100m2 |
| 14 | Đóng cọc BT gia cố (ngập đất) | Chương V của E-HSMT | 2,452 | 100m |
| 15 | Đóng cọc BT gia cố (không ngập đất NC, MTC X0,75) | Chương V của E-HSMT | 0,828 | 100m |
| 16 | Đập đầu cọc L=0,25m | Chương V của E-HSMT | 0,46 | m3 |
| 17 | Bê tông dầm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 13,85 | m3 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,315 | tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 1,556 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 1,9435 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đan mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 23,004 | m3 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt đường, D ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,5304 | tấn |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 2,0874 | 100m2 |
| 24 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 334 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt đường, D ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 14,2017 | tấn |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 2,672 | 100m2 |
| 27 | Cung cấp cao su mặt đường | Chương V của E-HSMT | 3.340 | M2 |
| 28 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Chương V của E-HSMT | 53,44 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 127,81 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1.336 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi