Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trạm y tế xã Nhật Tiến, huyện Hữu Lũng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200224334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hữu Lũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Trạm y tế xã Nhật Tiến, huyện Hữu Lũng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200223815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TW thuộc Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới; vốn xã hội hóa và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 10:47:00 đến ngày 2020-02-24 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,142,543,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Xây dựng nhà trạm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, r <=6m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 1,5365 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, bê tông mác 150 | Chương V/Phần 2 | 16,0107 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V/Phần 2 | 0,6713 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn giằng móng, dầm móng | Chương V/Phần 2 | 0,0756 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 26,6323 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm | Chương V/Phần 2 | 0,2845 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18mm | Chương V/Phần 2 | 2,9192 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 30,674 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 16,8391 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng công trình bằng đầm cóc, k=0,9 | Chương V/Phần 2 | 0,522 | 100m3 |
| 11 | Tôn nền đất công trình bằng đầm cóc, k=0,9 | Chương V/Phần 2 | 0,44 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 16,923 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,6041 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,6041 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,8316 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 4,5738 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0959 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,7584 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,8095 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 7,3733 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,2195 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 1,7079 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần 2 | 1,8261 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 24,5387 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 1,8367 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V/Phần 2 | 0,1951 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,0329 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0172 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,117 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 0,1224 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,6732 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0117 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,1401 | tấn |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 58,7169 | m3 |
| 35 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,8964 | m3 |
| 36 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 3,4238 | m3 |
| 37 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 12,5515 | m3 |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,8201 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,8201 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần 2 | 52,2344 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 59,5 | m2 |
| 42 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V/Phần 2 | 59,5 | m2 |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V/Phần 2 | 2,2535 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, úp sườn | Chương V/Phần 2 | 42,7 | md |
| 45 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V/Phần 2 | 152,369 | m2 |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Chương V/Phần 2 | 1,8864 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm, XM PCB30 | Chương V/Phần 2 | 176,9856 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm, XM PCB30 | Chương V/Phần 2 | 21,4128 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 (trát ngoài) | Chương V/Phần 2 | 142,698 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 (trát trong) | Chương V/Phần 2 | 336,2146 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 182,61 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 16,272 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 46,6884 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 37,708 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 71,489 | m2 |
| 56 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 6,16 | m |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 182,72 | m |
| 58 | Kẻ chỉ lõm ở cột, tường nhà | Chương V/Phần 2 | 152,04 | md |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 52,52 | m |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 572,8056 | m2 |
| 61 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 275,1634 | m2 |
| 62 | Sản xuất cửa đi pano kính khung hộp sơn tĩnh điện | Chương V/Phần 2 | 23,49 | m2 |
| 63 | PHụ kiện GQ cửa đi 1 cánh | Chương V/Phần 2 | 0 | Bộ |
| 64 | Sản xuất cửa đi pano kính khung hộp sơn tĩnh điện | Chương V/Phần 2 | 11,07 | m2 |
| 65 | PHụ kiện GQ cửa đi 2 cánh | Chương V/Phần 2 | 0 | Bộ |
| 66 | Sản xuất cửa sổ kính khung hộp sơn tĩnh điện | Chương V/Phần 2 | 34,92 | m2 |
| 67 | PHụ kiện GQ cửa sổ 2 cánh | Chương V/Phần 2 | 0 | Bộ |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V/Phần 2 | 69,48 | m2 |
| 69 | Khóa cửa | Chương V/Phần 2 | 12 | bộ |
| 70 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V/Phần 2 | 0,4018 | tấn |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V/Phần 2 | 34,92 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần 2 | 17,063 | m2 |
| 73 | Sản xuất lan can sắt | Chương V/Phần 2 | 0,0393 | tấn |
| 74 | Cửa lên mái bằng tôn | Chương V/Phần 2 | 0,6724 | m2 |
| 75 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 7,6 | m |
| 76 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,2782 | m3 |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,6943 | m3 |
| 78 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V/Phần 2 | 0,0064 | 100m3 |
| 79 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,648 | m3 |
| 80 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,9634 | m3 |
| 81 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,074 | m3 |
| 82 | Sản xuất lan can sắt | Chương V/Phần 2 | 0,0599 | tấn |
| 83 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V/Phần 2 | 2,745 | m2 |
| 84 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần 2 | 6,3552 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 29,832 | m2 |
| 86 | Láng granitô nền sàn | Chương V/Phần 2 | 13,86 | m2 |
| 87 | Láng granitô cầu thang | Chương V/Phần 2 | 15,972 | m2 |
| 88 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V/Phần 2 | 22,8 | m |
| 89 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 (trát ngoài) | Chương V/Phần 2 | 20,6764 | m2 |
| 90 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 10,44 | m |
| 91 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 20,88 | m |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 2,5445 | 100m2 |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 | Chương V/Phần 2 | 50 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V/Phần 2 | 100 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V/Phần 2 | 350 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V/Phần 2 | 520 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V/Phần 2 | 400 | m |
| 98 | Lắp đặt đèn ống huỳnh quang dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 40w-220v | Chương V/Phần 2 | 17 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt quạt trần | Chương V/Phần 2 | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Chương V/Phần 2 | 9 | bảng |
| 102 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Chương V/Phần 2 | 1 | bảng |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/Phần 2 | 19 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | Chương V/Phần 2 | 20 | hộp |
| 106 | Đế nhựa chôn tường | Chương V/Phần 2 | 28 | cái |
| 107 | Tủ điện | Chương V/Phần 2 | 1 | tủ |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V/Phần 2 | 9 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 110 | Băng dính điện | Chương V/Phần 2 | 10 | cuộn |
| 111 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,0308 | 100m3 |
| 112 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,1926 | m3 |
| 113 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,0057 | 100m2 |
| 114 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,1926 | m3 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V/Phần 2 | 0,0112 | tấn |
| 116 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần 2 | 0,0101 | 100m2 |
| 117 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,1915 | m3 |
| 118 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V/Phần 2 | 0,0085 | tấn |
| 119 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,807 | m3 |
| 120 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 6,72 | m2 |
| 121 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V/Phần 2 | 6,72 | m2 |
| 122 | Làm tầng lọc bằng gạch vỡ | Chương V/Phần 2 | 0,0032 | m3 |
| 123 | Làm tầng lọc bằng than củi | Chương V/Phần 2 | 0,0016 | m3 |
| 124 | Làm tầng lọc bằng than xỉ | Chương V/Phần 2 | 0,0016 | m3 |
| 125 | Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB30 | Chương V/Phần 2 | 3 | cái |
| 126 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,0308 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,0308 | 100m3 |
| 128 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V/Phần 2 | 1 | bể |
| 129 | Van cầu D32 | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 130 | Van cầu D20 | Chương V/Phần 2 | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V/Phần 2 | 0,1 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 0,7 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V/Phần 2 | 0,09 | 100m |
| 134 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 10 | cái |
| 138 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V/Phần 2 | 5 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 10 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 147 | Băng tan | Chương V/Phần 2 | 12 | cuộn |
| 148 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V/Phần 2 | 4 | bộ |
| 149 | Phụ kiện chậu rửa | Chương V/Phần 2 | 4 | bộ |
| 150 | Van phao cơ | Chương V/Phần 2 | 1 | bộ |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V/Phần 2 | 0,17 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V/Phần 2 | 0,04 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V/Phần 2 | 0,03 | 100m |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Chương V/Phần 2 | 16 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V/Phần 2 | 8 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Chương V/Phần 2 | 16 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 165 | Keo dính | Chương V/Phần 2 | 10 | hộp |
| 166 | Rọ chắn rác mái | Chương V/Phần 2 | 8 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Chương V/Phần 2 | 0,3 | 100m |
| 168 | Đai giữ ống thoát nước mưa | Chương V/Phần 2 | 16 | cái |
| 169 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,33 | m3 |
| 170 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,1802 | m3 |
| 171 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần 2 | 0,0024 | 100m2 |
| 172 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,0528 | m3 |
| 173 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V/Phần 2 | 0,0027 | tấn |
| 174 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 3,766 | m2 |
| 175 | Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB30 | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 176 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 3,0752 | m3 |
| 177 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,496 | m3 |
| 178 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,0789 | 100m2 |
| 179 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 1,0784 | m3 |
| 180 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V/Phần 2 | 0,0707 | tấn |
| 181 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V/Phần 2 | 0,0417 | tấn |
| 182 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 2,4652 | m3 |
| 183 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 10,62 | m2 |
| 184 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 10,86 | m2 |
| 185 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 2,7136 | m2 |
| 186 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V/Phần 2 | 10,86 | m2 |
| 187 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 188 | Ống xả tràn D50 | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 189 | máy bơm nước | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 190 | Tôn đậy nắp bể | Chương V/Phần 2 | 0,6724 | m2 |
| 191 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng loại máy – thiết bị, khoan xoay tự hành 54CV | Chương V/Phần 2 | 1 | lần |
| 192 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III | Chương V/Phần 2 | 30 | m |
| 193 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá IV-VI | Chương V/Phần 2 | 18 | m |
| 194 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn, ĐK 89mm | Chương V/Phần 2 | 48 | m ống |
| 195 | Thổi rửa giếng, sâu <100m, ĐK ống lọc <219mm | Chương V/Phần 2 | 5 | m ống lọc |
| 196 | Chèn sét | Chương V/Phần 2 | 0,3285 | m3 |
| 197 | Chèn sỏi | Chương V/Phần 2 | 0,3942 | m3 |
| 198 | Máy bơm (v=4m3/h,p=200w, h=25m) | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 199 | Van cầu | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V/Phần 2 | 0,2 | 100m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 0,15 | 100m |
| 202 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V/Phần 2 | 3 | cái |
| 204 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 5 | cái |
| 205 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 9 | cái |
| 206 | Clephin D32 | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 9 | cái |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Chương V/Phần 2 | 0,3 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V/Phần 2 | 0,18 | 100m |
| 212 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 213 | Băng tan | Chương V/Phần 2 | 10 | cuộn |
| 214 | Keo dán ống | Chương V/Phần 2 | 20 | tuýp |
| 215 | Tiêu lệch + nối quy PCCC | Chương V/Phần 2 | 1 | bộ |
| 216 | Bình chữa cháy ABC MFZL4 TQ | Chương V/Phần 2 | 3 | bình |
| 217 | Hộp đặt bình chữa cháy | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| C | Nhà bếp + Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,5146 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 4,5367 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,1735 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V/Phần 2 | 0,0449 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 6,6857 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V/Phần 2 | 0,0786 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V/Phần 2 | 0,7085 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 7,1775 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 4,9302 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V/Phần 2 | 0,1715 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V/Phần 2 | 0,0163 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,3268 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,3268 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 3,2614 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,2772 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,5246 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0288 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,2589 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,1591 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 1,7499 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0608 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,3795 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần 2 | 0,6729 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 6,4026 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 0,5582 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V/Phần 2 | 0,094 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,6194 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0093 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0616 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần 2 | 0,0124 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,1242 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V/Phần 2 | 0,0059 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 20,7869 | m3 |
| 34 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,2936 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 2,5026 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 2,1903 | m3 |
| 37 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,1315 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,1315 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần 2 | 13,9584 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 20,1479 | m2 |
| 41 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V/Phần 2 | 24,18 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V/Phần 2 | 0,4831 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc, úp sườn | Chương V/Phần 2 | 13,56 | md |
| 44 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm, XM PCB30 | Chương V/Phần 2 | 26,3104 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V/Phần 2 | 11,7732 | m2 |
| 46 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 | Chương V/Phần 2 | 91,556 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 96,7 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 7,964 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 3,696 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 67,29 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 32,24 | m |
| 52 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 29,3384 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 13,542 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 126,6844 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 78,95 | m2 |
| 56 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 1,242 | m2 |
| 57 | Sản xuất cửa đi pano kính khung hộp sơn tĩnh điện | Chương V/Phần 2 | 3,51 | m2 |
| 58 | PHụ kiện GQ cửa đi 2 cánh | Chương V/Phần 2 | 0 | bộ |
| 59 | Sản xuất cửa sổ pano kính khung hộp sơn tĩnh điện | Chương V/Phần 2 | 7,4 | m2 |
| 60 | PHụ kiện GQ cửa đi 1 cánh | Chương V/Phần 2 | 0 | Bộ |
| 61 | Sản xuất cửa sổ kính khung hộp sơn tĩnh điện | Chương V/Phần 2 | 3,24 | m2 |
| 62 | PHụ kiện GQ cửa sổ 2 cánh | Chương V/Phần 2 | 0 | bộ |
| 63 | Sản xuất cửa sổ kính khung hộp sơn tĩnh điện | Chương V/Phần 2 | 0,72 | bộ |
| 64 | PHụ kiện GQ cửa sổ 1 cánh mở hất | Chương V/Phần 2 | 0 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V/Phần 2 | 14,87 | m2 |
| 66 | Khóa cửa chốt cài ngang | Chương V/Phần 2 | 3 | bộ |
| 67 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V/Phần 2 | 0,0408 | tấn |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V/Phần 2 | 3,528 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần 2 | 1,7309 | m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 0,972 | 100m2 |
| 71 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,1263 | 100m3 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,7018 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần 2 | 0,0305 | 100m2 |
| 74 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 1,1155 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V/Phần 2 | 0,0573 | tấn |
| 76 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 3,3341 | m3 |
| 77 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 18,116 | m2 |
| 78 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 4,0981 | m2 |
| 79 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V/Phần 2 | 18,116 | m2 |
| 80 | Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB30 | Chương V/Phần 2 | 6 | cái |
| 81 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,1263 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,1263 | 100m3 |
| 83 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V/Phần 2 | 1 | bể |
| 84 | Van cầu D50 | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 85 | Van cầu D25 | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V/Phần 2 | 0,06 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V/Phần 2 | 0,02 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 0,31 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V/Phần 2 | 0,05 | 100m |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V/Phần 2 | 9 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V/Phần 2 | 9 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 10 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V/Phần 2 | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 106 | Băng tan | Chương V/Phần 2 | 25 | cuộn |
| 107 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 108 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt xí bệt | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 112 | Van phao cơ D20 | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Chương V/Phần 2 | 0,05 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V/Phần 2 | 0,11 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V/Phần 2 | 0,05 | 100m |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V/Phần 2 | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V/Phần 2 | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V/Phần 2 | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V/Phần 2 | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V/Phần 2 | 5 | cái |
| 129 | Keo dính | Chương V/Phần 2 | 20 | hộp |
| 130 | Rọ chắn rác mái | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V/Phần 2 | 0,12 | 100m |
| 132 | Đai giữ ống thoát nước mưa | Chương V/Phần 2 | 12 | cái |
| 133 | Ống thông hơi bể phốt | Chương V/Phần 2 | 6 | m |
| 134 | Lắp đặt các automat 3 pha <=50A | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 141 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 142 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm | Chương V/Phần 2 | 1 | hộp |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V/Phần 2 | 30 | m |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V/Phần 2 | 10 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V/Phần 2 | 20 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V/Phần 2 | 20 | m |
| D | Nhà chứa rác | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,066 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, rộng <=250, đá 4x6, M150 | Chương V/Phần 2 | 0,7947 | m3 |
| 3 | Bê tông giằng móng, dầm móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, móng rộng <=250cm, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm | Chương V/Phần 2 | 0,3564 | m3 |
| 4 | Cốt thép giằng móng, dầm móng đường kính cốt thép <=10mm | Chương V/Phần 2 | 0,0036 | tấn |
| 5 | Cốt thép giằng móng, dầm móng đường kính cốt thép <=18mm | Chương V/Phần 2 | 0,0206 | tấn |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | Chương V/Phần 2 | 1,8764 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | Chương V/Phần 2 | 1,9505 | m3 |
| 8 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, k=0,85 | Chương V/Phần 2 | 0,022 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M150 - độ sụt 2 - 4cm | Chương V/Phần 2 | 0,6931 | m3 |
| 10 | Ván khuôn lanh tô, giằng thu hồi | Chương V/Phần 2 | 0,0216 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm | Chương V/Phần 2 | 0,1989 | m3 |
| 12 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0027 | tấn |
| 13 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0159 | tấn |
| 14 | Ván khuôn giằng tường | Chương V/Phần 2 | 0,0108 | 100m2 |
| 15 | Bê tông giằng tường sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm | Chương V/Phần 2 | 0,1188 | m3 |
| 16 | Cốt thép giằng tường đường kính cốt thép <=10mm, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 0,0036 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng tường đường kính cốt thép <=18mm, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 0,0206 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | Chương V/Phần 2 | 6,1259 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | Chương V/Phần 2 | 0,7709 | m3 |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,0248 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,0248 | tấn |
| 22 | Sơn sắt xà gồ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần 2 | 3,1536 | m2 |
| 23 | Lợp mái tôn dày 0.42mm | Chương V/Phần 2 | 0,1558 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc, úp sườn | Chương V/Phần 2 | 13,588 | md |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V/Phần 2 | 36,821 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V/Phần 2 | 32,649 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa sắt sơn tĩnh điện, cửa đi 2 cánh | Chương V/Phần 2 | 2,925 | m2 |
| 28 | Bản lề cửa | Chương V/Phần 2 | 6 | cái |
| 29 | Khóa cửa + then cài | Chương V/Phần 2 | 1 | bộ |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 36,821 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 32,649 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 | Chương V/Phần 2 | 8,1664 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V/Phần 2 | 0,3402 | 100m2 |
| 34 | Bảng điện phòng đặt MCB, nhựa chống cháy, có MICA che | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt các automat MCB 1P-16A | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm | Chương V/Phần 2 | 3 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC 2x2.5mm | Chương V/Phần 2 | 10 | m |
| 38 | Lắp đặt đèn huỳnh quang lắp nổi 1 bóng 1x36w/220v | Chương V/Phần 2 | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống ruột gà | Chương V/Phần 2 | 6 | m |
| E | Hạng mục phụ | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ vệ sinh bề mặt sân trước khi đổ bê tông, thủ công, đất C1 | Chương V/Phần 2 | 49,075 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền sân bằng máy đầm cóc, máy ủi 110CV, k=0,90 | Chương V/Phần 2 | 0,1132 | 100m3 |
| 3 | Rải Ni lông chống thấm | Chương V/Phần 2 | 3,775 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm | Chương V/Phần 2 | 37,75 | m3 |
| 5 | Làm khe co dãn | Chương V/Phần 2 | 150 | m |
| 6 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 222,5 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V/Phần 2 | 0,4908 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C1 | Chương V/Phần 2 | 0,4908 | 100m3 |
| 9 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,1799 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, rộng <=250, đá 4x6, M150 | Chương V/Phần 2 | 2,9891 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 2,0258 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | Chương V/Phần 2 | 5,9938 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Chương V/Phần 2 | 0,1188 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,5595 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0104 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0627 | tấn |
| 17 | Ván khuôn xà giằng móng | Chương V/Phần 2 | 0,1146 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,0371 | tấn |
| 19 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần 2 | 0,1492 | tấn |
| 20 | Bê tông giằng móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm | Chương V/Phần 2 | 1,8907 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | Chương V/Phần 2 | 3,1921 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | Chương V/Phần 2 | 2,2404 | m3 |
| 23 | Sản xuất cổng sắt, khung sắt tường rào | Chương V/Phần 2 | 0,5373 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cổng sắt, khung sắt tường rào | Chương V/Phần 2 | 0,5373 | tấn |
| 25 | Bánh xe cổng D100 | Chương V/Phần 2 | 2 | chiếc |
| 26 | Ray thép cổng | Chương V/Phần 2 | 6 | md |
| 27 | Chông gai thép cổng | Chương V/Phần 2 | 28 | cái |
| 28 | Bịt tôn cổng | Chương V/Phần 2 | 0,0165 | 100m2 |
| 29 | Hoa văn trang trí thép vuông 10x10 | Chương V/Phần 2 | 2 | chi tiết |
| 30 | Chốt + khóa cổng | Chương V/Phần 2 | 1 | bộ |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng chi tiết gang đúc tường rào hoa sắt | Chương V/Phần 2 | 53,7399 | chiếc |
| 32 | Sản xuất hàng rào lưói thép B40 | Chương V/Phần 2 | 53,7399 | m2 |
| 33 | Sơn cổng sắt, khung sắt tường rào | Chương V/Phần 2 | 31,6439 | m2 |
| 34 | Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V/Phần 2 | 92,8461 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 92,8461 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V/Phần 2 | 36,8 | m |
| 37 | kẻ chỉ lõm cột trụ cổng | Chương V/Phần 2 | 6,48 | m |
| 38 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 2,3808 | m2 |
| 39 | Đắp đất móng tường rào bằng đầm cóc, k=0,90 | Chương V/Phần 2 | 0,06 | 100m3 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,8784 | m3 |
| 41 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 1,0265 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, rộng <=250, đá 4x6, M150 | Chương V/Phần 2 | 0,6572 | m3 |
| 43 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, móng rộng <=250cm, đá 2x4, M200 - độ sụt 2 - 4cm | Chương V/Phần 2 | 0,3264 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | Chương V/Phần 2 | 0,5377 | m3 |
| 45 | Sản xuất cột bằng thép | Chương V/Phần 2 | 0,0533 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V/Phần 2 | 0,0533 | tấn |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,1088 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,1088 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần 2 | 17,5463 | m2 |
| 50 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V/Phần 2 | 0,3101 | 100m2 |
| 51 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V/Phần 2 | 0,7303 | m3 |
| 52 | Rải ni long chống thấm | Chương V/Phần 2 | 0,3651 | 100m2 |
| 53 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 2x4, M200 - độ sụt 2 - 4cm | Chương V/Phần 2 | 3,6515 | m3 |
| 54 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0cm, vữa XM M100 | Chương V/Phần 2 | 0,3651 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi