Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trạm y tế xã Nhật Tiến, huyện Hữu Lũng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200224334-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hữu Lũng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Trạm y tế xã Nhật Tiến, huyện Hữu Lũng
Số hiệu KHLCNT 20200223815
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách TW thuộc Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới; vốn xã hội hóa và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 10:47:00 đến ngày 2020-02-24 11:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,142,543,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Khoản
B Xây dựng nhà trạm
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, r <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 1,5365 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, bê tông mác 150 Chương V/Phần 2 16,0107 m3
3 Ván khuôn móng cột Chương V/Phần 2 0,6713 100m2
4 Ván khuôn giằng móng, dầm móng Chương V/Phần 2 0,0756 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 26,6323 m3
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm Chương V/Phần 2 0,2845 tấn
7 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18mm Chương V/Phần 2 2,9192 tấn
8 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 30,674 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 16,8391 m3
10 Lấp đất hố móng công trình bằng đầm cóc, k=0,9 Chương V/Phần 2 0,522 100m3
11 Tôn nền đất công trình bằng đầm cóc, k=0,9 Chương V/Phần 2 0,44 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V/Phần 2 16,923 m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,6041 100m3
14 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V/Phần 2 0,6041 100m3
15 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,8316 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 4,5738 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0959 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,7584 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,8095 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 7,3733 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,2195 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 1,7079 tấn
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần 2 1,8261 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 24,5387 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 1,8367 tấn
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/Phần 2 0,1951 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,0329 m3
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0172 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,117 tấn
30 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,1224 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,6732 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0117 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,1401 tấn
34 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 58,7169 m3
35 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần 2 1,8964 m3
36 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần 2 3,4238 m3
37 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần 2 12,5515 m3
38 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,8201 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,8201 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 52,2344 m2
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 59,5 m2
42 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V/Phần 2 59,5 m2
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V/Phần 2 2,2535 100m2
44 Tôn úp nóc, úp sườn Chương V/Phần 2 42,7 md
45 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V/Phần 2 152,369 m2
46 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Chương V/Phần 2 1,8864 m2
47 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V/Phần 2 176,9856 m2
48 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm, XM PCB30 Chương V/Phần 2 21,4128 m2
49 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 (trát ngoài) Chương V/Phần 2 142,698 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 (trát trong) Chương V/Phần 2 336,2146 m2
51 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 182,61 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 16,272 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 46,6884 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 37,708 m2
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 71,489 m2
56 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 6,16 m
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 182,72 m
58 Kẻ chỉ lõm ở cột, tường nhà Chương V/Phần 2 152,04 md
59 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 52,52 m
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 572,8056 m2
61 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 275,1634 m2
62 Sản xuất cửa đi pano kính khung hộp sơn tĩnh điện Chương V/Phần 2 23,49 m2
63 PHụ kiện GQ cửa đi 1 cánh Chương V/Phần 2 0 Bộ
64 Sản xuất cửa đi pano kính khung hộp sơn tĩnh điện Chương V/Phần 2 11,07 m2
65 PHụ kiện GQ cửa đi 2 cánh Chương V/Phần 2 0 Bộ
66 Sản xuất cửa sổ kính khung hộp sơn tĩnh điện Chương V/Phần 2 34,92 m2
67 PHụ kiện GQ cửa sổ 2 cánh Chương V/Phần 2 0 Bộ
68 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V/Phần 2 69,48 m2
69 Khóa cửa Chương V/Phần 2 12 bộ
70 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V/Phần 2 0,4018 tấn
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V/Phần 2 34,92 m2
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 17,063 m2
73 Sản xuất lan can sắt Chương V/Phần 2 0,0393 tấn
74 Cửa lên mái bằng tôn Chương V/Phần 2 0,6724 m2
75 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 7,6 m
76 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,2782 m3
77 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 0,6943 m3
78 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V/Phần 2 0,0064 100m3
79 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V/Phần 2 0,648 m3
80 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 0,9634 m3
81 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần 2 1,074 m3
82 Sản xuất lan can sắt Chương V/Phần 2 0,0599 tấn
83 Lắp dựng lan can sắt Chương V/Phần 2 2,745 m2
84 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 6,3552 m2
85 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 29,832 m2
86 Láng granitô nền sàn Chương V/Phần 2 13,86 m2
87 Láng granitô cầu thang Chương V/Phần 2 15,972 m2
88 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V/Phần 2 22,8 m
89 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 (trát ngoài) Chương V/Phần 2 20,6764 m2
90 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 10,44 m
91 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 20,88 m
92 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V/Phần 2 2,5445 100m2
93 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 Chương V/Phần 2 50 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/Phần 2 100 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V/Phần 2 350 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V/Phần 2 520 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V/Phần 2 400 m
98 Lắp đặt đèn ống huỳnh quang dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 40w-220v Chương V/Phần 2 17 bộ
99 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V/Phần 2 2 bộ
100 Lắp đặt quạt trần Chương V/Phần 2 8 cái
101 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V/Phần 2 9 bảng
102 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V/Phần 2 1 bảng
103 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/Phần 2 19 cái
104 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V/Phần 2 2 cái
105 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm Chương V/Phần 2 20 hộp
106 Đế nhựa chôn tường Chương V/Phần 2 28 cái
107 Tủ điện Chương V/Phần 2 1 tủ
108 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V/Phần 2 9 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V/Phần 2 1 cái
110 Băng dính điện Chương V/Phần 2 10 cuộn
111 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,0308 100m3
112 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V/Phần 2 0,1926 m3
113 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,0057 100m2
114 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V/Phần 2 0,1926 m3
115 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần 2 0,0112 tấn
116 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần 2 0,0101 100m2
117 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V/Phần 2 0,1915 m3
118 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V/Phần 2 0,0085 tấn
119 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 0,807 m3
120 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 6,72 m2
121 Quét nước xi măng 2 nước Chương V/Phần 2 6,72 m2
122 Làm tầng lọc bằng gạch vỡ Chương V/Phần 2 0,0032 m3
123 Làm tầng lọc bằng than củi Chương V/Phần 2 0,0016 m3
124 Làm tầng lọc bằng than xỉ Chương V/Phần 2 0,0016 m3
125 Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB30 Chương V/Phần 2 3 cái
126 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,0308 100m3
127 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V/Phần 2 0,0308 100m3
128 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V/Phần 2 1 bể
129 Van cầu D32 Chương V/Phần 2 2 cái
130 Van cầu D20 Chương V/Phần 2 3 cái
131 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V/Phần 2 0,1 100m
132 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 0,7 100m
133 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V/Phần 2 0,09 100m
134 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V/Phần 2 2 cái
135 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V/Phần 2 2 cái
136 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 2 cái
137 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 10 cái
138 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V/Phần 2 2 cái
139 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V/Phần 2 1 cái
140 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V/Phần 2 4 cái
141 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V/Phần 2 5 cái
142 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V/Phần 2 1 cái
143 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 10 cái
144 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V/Phần 2 2 cái
145 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V/Phần 2 2 cái
146 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 1 cái
147 Băng tan Chương V/Phần 2 12 cuộn
148 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V/Phần 2 4 bộ
149 Phụ kiện chậu rửa Chương V/Phần 2 4 bộ
150 Van phao cơ Chương V/Phần 2 1 bộ
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V/Phần 2 0,17 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V/Phần 2 0,04 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V/Phần 2 0,03 100m
154 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V/Phần 2 16 cái
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V/Phần 2 1 cái
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V/Phần 2 1 cái
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V/Phần 2 8 cái
158 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V/Phần 2 16 cái
159 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V/Phần 2 1 cái
160 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V/Phần 2 1 cái
161 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V/Phần 2 1 cái
162 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V/Phần 2 1 cái
163 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V/Phần 2 2 cái
164 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 2 cái
165 Keo dính Chương V/Phần 2 10 hộp
166 Rọ chắn rác mái Chương V/Phần 2 8 cái
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Chương V/Phần 2 0,3 100m
168 Đai giữ ống thoát nước mưa Chương V/Phần 2 16 cái
169 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V/Phần 2 0,33 m3
170 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 0,1802 m3
171 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần 2 0,0024 100m2
172 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V/Phần 2 0,0528 m3
173 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V/Phần 2 0,0027 tấn
174 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 3,766 m2
175 Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB30 Chương V/Phần 2 1 cái
176 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V/Phần 2 3,0752 m3
177 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V/Phần 2 0,496 m3
178 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,0789 100m2
179 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V/Phần 2 1,0784 m3
180 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần 2 0,0707 tấn
181 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V/Phần 2 0,0417 tấn
182 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 2,4652 m3
183 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 10,62 m2
184 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 10,86 m2
185 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V/Phần 2 2,7136 m2
186 Quét nước xi măng 2 nước Chương V/Phần 2 10,86 m2
187 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V/Phần 2 1 cái
188 Ống xả tràn D50 Chương V/Phần 2 4 cái
189 máy bơm nước Chương V/Phần 2 1 cái
190 Tôn đậy nắp bể Chương V/Phần 2 0,6724 m2
191 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng loại máy – thiết bị, khoan xoay tự hành 54CV Chương V/Phần 2 1 lần
192 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III Chương V/Phần 2 30 m
193 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá IV-VI Chương V/Phần 2 18 m
194 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn, ĐK 89mm Chương V/Phần 2 48 m ống
195 Thổi rửa giếng, sâu <100m, ĐK ống lọc <219mm Chương V/Phần 2 5 m ống lọc
196 Chèn sét Chương V/Phần 2 0,3285 m3
197 Chèn sỏi Chương V/Phần 2 0,3942 m3
198 Máy bơm (v=4m3/h,p=200w, h=25m) Chương V/Phần 2 1 cái
199 Van cầu Chương V/Phần 2 2 cái
200 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V/Phần 2 0,2 100m
201 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 0,15 100m
202 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 1 cái
203 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V/Phần 2 3 cái
204 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 5 cái
205 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 9 cái
206 Clephin D32 Chương V/Phần 2 1 cái
207 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V/Phần 2 1 cái
208 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 1 cái
209 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 9 cái
210 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Chương V/Phần 2 0,3 100m
211 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V/Phần 2 0,18 100m
212 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V/Phần 2 1 cái
213 Băng tan Chương V/Phần 2 10 cuộn
214 Keo dán ống Chương V/Phần 2 20 tuýp
215 Tiêu lệch + nối quy PCCC Chương V/Phần 2 1 bộ
216 Bình chữa cháy ABC MFZL4 TQ Chương V/Phần 2 3 bình
217 Hộp đặt bình chữa cháy Chương V/Phần 2 1 cái
C Nhà bếp + Nhà vệ sinh
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,5146 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V/Phần 2 4,5367 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,1735 100m2
4 Ván khuôn móng dài Chương V/Phần 2 0,0449 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V/Phần 2 6,6857 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần 2 0,0786 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V/Phần 2 0,7085 tấn
8 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 7,1775 m3
9 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 4,9302 m3
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V/Phần 2 0,1715 100m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V/Phần 2 0,0163 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,3268 100m3
13 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V/Phần 2 0,3268 100m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V/Phần 2 3,2614 m3
15 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,2772 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,5246 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0288 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,2589 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,1591 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V/Phần 2 1,7499 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0608 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,3795 tấn
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần 2 0,6729 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V/Phần 2 6,4026 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,5582 tấn
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/Phần 2 0,094 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V/Phần 2 0,6194 m3
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0093 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0616 tấn
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần 2 0,0124 100m2
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V/Phần 2 0,1242 m3
32 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V/Phần 2 0,0059 tấn
33 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 20,7869 m3
34 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần 2 1,2936 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 2,5026 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 2,1903 m3
37 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,1315 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,1315 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 13,9584 m2
40 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 20,1479 m2
41 Quét nước xi măng 2 nước Chương V/Phần 2 24,18 m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V/Phần 2 0,4831 100m2
43 Tôn úp nóc, úp sườn Chương V/Phần 2 13,56 md
44 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V/Phần 2 26,3104 m2
45 Lát nền, sàn gạch Granit KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V/Phần 2 11,7732 m2
46 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V/Phần 2 91,556 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 96,7 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 7,964 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 3,696 m2
50 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 67,29 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 32,24 m
52 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V/Phần 2 29,3384 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 13,542 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 126,6844 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 78,95 m2
56 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V/Phần 2 1,242 m2
57 Sản xuất cửa đi pano kính khung hộp sơn tĩnh điện Chương V/Phần 2 3,51 m2
58 PHụ kiện GQ cửa đi 2 cánh Chương V/Phần 2 0 bộ
59 Sản xuất cửa sổ pano kính khung hộp sơn tĩnh điện Chương V/Phần 2 7,4 m2
60 PHụ kiện GQ cửa đi 1 cánh Chương V/Phần 2 0 Bộ
61 Sản xuất cửa sổ kính khung hộp sơn tĩnh điện Chương V/Phần 2 3,24 m2
62 PHụ kiện GQ cửa sổ 2 cánh Chương V/Phần 2 0 bộ
63 Sản xuất cửa sổ kính khung hộp sơn tĩnh điện Chương V/Phần 2 0,72 bộ
64 PHụ kiện GQ cửa sổ 1 cánh mở hất Chương V/Phần 2 0 m2
65 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V/Phần 2 14,87 m2
66 Khóa cửa chốt cài ngang Chương V/Phần 2 3 bộ
67 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V/Phần 2 0,0408 tấn
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V/Phần 2 3,528 m2
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 1,7309 m2
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,972 100m2
71 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,1263 100m3
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V/Phần 2 0,7018 m3
73 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần 2 0,0305 100m2
74 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V/Phần 2 1,1155 m3
75 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V/Phần 2 0,0573 tấn
76 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 3,3341 m3
77 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V/Phần 2 18,116 m2
78 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V/Phần 2 4,0981 m2
79 Quét nước xi măng 2 nước Chương V/Phần 2 18,116 m2
80 Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB30 Chương V/Phần 2 6 cái
81 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,1263 100m3
82 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V/Phần 2 0,1263 100m3
83 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V/Phần 2 1 bể
84 Van cầu D50 Chương V/Phần 2 2 cái
85 Van cầu D25 Chương V/Phần 2 2 cái
86 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Chương V/Phần 2 0,06 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V/Phần 2 0,02 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 0,31 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V/Phần 2 0,05 100m
90 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V/Phần 2 1 cái
91 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V/Phần 2 1 cái
92 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V/Phần 2 1 cái
93 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 1 cái
94 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V/Phần 2 9 cái
95 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V/Phần 2 2 cái
96 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V/Phần 2 9 cái
97 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 2 cái
98 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V/Phần 2 4 cái
99 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V/Phần 2 2 cái
100 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V/Phần 2 1 cái
101 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 10 cái
102 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V/Phần 2 2 cái
103 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V/Phần 2 6 cái
104 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V/Phần 2 2 cái
105 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V/Phần 2 2 cái
106 Băng tan Chương V/Phần 2 25 cuộn
107 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V/Phần 2 2 bộ
108 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V/Phần 2 2 bộ
109 Lắp đặt xí bệt Chương V/Phần 2 2 bộ
110 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V/Phần 2 2 cái
111 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/Phần 2 2 bộ
112 Van phao cơ D20 Chương V/Phần 2 1 cái
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Chương V/Phần 2 0,05 100m
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V/Phần 2 0,11 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V/Phần 2 0,05 100m
116 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V/Phần 2 4 cái
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V/Phần 2 4 cái
118 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V/Phần 2 3 cái
119 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V/Phần 2 2 cái
120 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V/Phần 2 2 cái
121 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V/Phần 2 2 cái
122 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V/Phần 2 3 cái
123 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V/Phần 2 3 cái
124 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V/Phần 2 2 cái
125 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V/Phần 2 1 cái
126 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V/Phần 2 1 cái
127 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 3 cái
128 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 5 cái
129 Keo dính Chương V/Phần 2 20 hộp
130 Rọ chắn rác mái Chương V/Phần 2 4 cái
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V/Phần 2 0,12 100m
132 Đai giữ ống thoát nước mưa Chương V/Phần 2 12 cái
133 Ống thông hơi bể phốt Chương V/Phần 2 6 m
134 Lắp đặt các automat 3 pha <=50A Chương V/Phần 2 1 cái
135 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V/Phần 2 1 cái
136 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V/Phần 2 1 cái
137 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V/Phần 2 2 cái
138 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V/Phần 2 1 cái
139 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/Phần 2 2 cái
140 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V/Phần 2 2 bộ
141 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V/Phần 2 2 bộ
142 Lắp đặt quạt treo tường Chương V/Phần 2 2 cái
143 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm Chương V/Phần 2 1 hộp
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V/Phần 2 30 m
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V/Phần 2 10 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V/Phần 2 20 m
147 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V/Phần 2 20 m
D Nhà chứa rác
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,066 100m3
2 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, rộng <=250, đá 4x6, M150 Chương V/Phần 2 0,7947 m3
3 Bê tông giằng móng, dầm móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, móng rộng <=250cm, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 0,3564 m3
4 Cốt thép giằng móng, dầm móng đường kính cốt thép <=10mm Chương V/Phần 2 0,0036 tấn
5 Cốt thép giằng móng, dầm móng đường kính cốt thép <=18mm Chương V/Phần 2 0,0206 tấn
6 Xây móng bằng gạch không nung6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 1,8764 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 1,9505 m3
8 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, k=0,85 Chương V/Phần 2 0,022 100m3
9 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M150 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 0,6931 m3
10 Ván khuôn lanh tô, giằng thu hồi Chương V/Phần 2 0,0216 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 0,1989 m3
12 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0027 tấn
13 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0159 tấn
14 Ván khuôn giằng tường Chương V/Phần 2 0,0108 100m2
15 Bê tông giằng tường sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 0,1188 m3
16 Cốt thép giằng tường đường kính cốt thép <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,0036 tấn
17 Cốt thép giằng tường đường kính cốt thép <=18mm, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,0206 tấn
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 6,1259 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 0,7709 m3
20 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,0248 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,0248 tấn
22 Sơn sắt xà gồ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 3,1536 m2
23 Lợp mái tôn dày 0.42mm Chương V/Phần 2 0,1558 100m2
24 Tôn úp nóc, úp sườn Chương V/Phần 2 13,588 md
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V/Phần 2 36,821 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V/Phần 2 32,649 m2
27 Sản xuất cửa sắt sơn tĩnh điện, cửa đi 2 cánh Chương V/Phần 2 2,925 m2
28 Bản lề cửa Chương V/Phần 2 6 cái
29 Khóa cửa + then cài Chương V/Phần 2 1 bộ
30 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 36,821 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 32,649 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V/Phần 2 8,1664 m2
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V/Phần 2 0,3402 100m2
34 Bảng điện phòng đặt MCB, nhựa chống cháy, có MICA che Chương V/Phần 2 1 cái
35 Lắp đặt các automat MCB 1P-16A Chương V/Phần 2 1 cái
36 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm Chương V/Phần 2 3 m
37 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC 2x2.5mm Chương V/Phần 2 10 m
38 Lắp đặt đèn huỳnh quang lắp nổi 1 bóng 1x36w/220v Chương V/Phần 2 1 bộ
39 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V/Phần 2 1 cái
40 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/Phần 2 1 cái
41 Lắp đặt ống ruột gà Chương V/Phần 2 6 m
E Hạng mục phụ
1 Đào đất hữu cơ vệ sinh bề mặt sân trước khi đổ bê tông, thủ công, đất C1 Chương V/Phần 2 49,075 m3
2 Đắp cát nền sân bằng máy đầm cóc, máy ủi 110CV, k=0,90 Chương V/Phần 2 0,1132 100m3
3 Rải Ni lông chống thấm Chương V/Phần 2 3,775 100m2
4 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 37,75 m3
5 Làm khe co dãn Chương V/Phần 2 150 m
6 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB40 Chương V/Phần 2 222,5 m2
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V/Phần 2 0,4908 100m3
8 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C1 Chương V/Phần 2 0,4908 100m3
9 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,1799 100m3
10 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, rộng <=250, đá 4x6, M150 Chương V/Phần 2 2,9891 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 2,0258 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 5,9938 m3
13 Ván khuôn móng cột Chương V/Phần 2 0,1188 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,5595 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0104 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0627 tấn
17 Ván khuôn xà giằng móng Chương V/Phần 2 0,1146 100m2
18 Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,0371 tấn
19 Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần 2 0,1492 tấn
20 Bê tông giằng móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 1,8907 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 3,1921 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 2,2404 m3
23 Sản xuất cổng sắt, khung sắt tường rào Chương V/Phần 2 0,5373 tấn
24 Lắp đặt cổng sắt, khung sắt tường rào Chương V/Phần 2 0,5373 tấn
25 Bánh xe cổng D100 Chương V/Phần 2 2 chiếc
26 Ray thép cổng Chương V/Phần 2 6 md
27 Chông gai thép cổng Chương V/Phần 2 28 cái
28 Bịt tôn cổng Chương V/Phần 2 0,0165 100m2
29 Hoa văn trang trí thép vuông 10x10 Chương V/Phần 2 2 chi tiết
30 Chốt + khóa cổng Chương V/Phần 2 1 bộ
31 Sản xuất và lắp dựng chi tiết gang đúc tường rào hoa sắt Chương V/Phần 2 53,7399 chiếc
32 Sản xuất hàng rào lưói thép B40 Chương V/Phần 2 53,7399 m2
33 Sơn cổng sắt, khung sắt tường rào Chương V/Phần 2 31,6439 m2
34 Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V/Phần 2 92,8461 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần 2 92,8461 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V/Phần 2 36,8 m
37 kẻ chỉ lõm cột trụ cổng Chương V/Phần 2 6,48 m
38 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 Chương V/Phần 2 2,3808 m2
39 Đắp đất móng tường rào bằng đầm cóc, k=0,90 Chương V/Phần 2 0,06 100m3
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V/Phần 2 0,8784 m3
41 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 Chương V/Phần 2 1,0265 m3
42 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, rộng <=250, đá 4x6, M150 Chương V/Phần 2 0,6572 m3
43 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, móng rộng <=250cm, đá 2x4, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 0,3264 m3
44 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V/Phần 2 0,5377 m3
45 Sản xuất cột bằng thép Chương V/Phần 2 0,0533 tấn
46 Lắp dựng cột thép các loại Chương V/Phần 2 0,0533 tấn
47 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,1088 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,1088 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần 2 17,5463 m2
50 Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V/Phần 2 0,3101 100m2
51 Đắp cát nền móng công trình Chương V/Phần 2 0,7303 m3
52 Rải ni long chống thấm Chương V/Phần 2 0,3651 100m2
53 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 2x4, M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V/Phần 2 3,6515 m3
54 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0cm, vữa XM M100 Chương V/Phần 2 0,3651 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->