Gói thầu: Gói thầu số 05- Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200226537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn XDGT Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05- Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222020 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Chí Linh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 17:04:00 đến ngày 2020-02-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,317,025,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG TIỂU HỌC BẮC AN | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6185 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4522 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1678 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2632 | 100m |
| 6 | Đắp cát đầu cọc, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8526 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3148 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6984 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3402 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1101 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2795 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3592 | tấn |
| 16 | Xây móng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3368 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5378 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy bể, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5397 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt đáy bể, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | tấn |
| 22 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông DMC M10, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4883 | m3 |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5088 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 29 | Đánh màu tường trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5724 | m2 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5442 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7728 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7114 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2646 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6657 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1769 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8149 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3433 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3791 | tấn |
| 42 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,7424 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | m2 |
| 44 | Ca bơm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | Ca |
| 45 | Xi măng ngâm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | Kg |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,266 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0755 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,712 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 50 | Tấm Compucit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8172 | 100m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,7364 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,052 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4436 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7944 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,18 | m2 |
| 57 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 58 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m |
| 59 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 60 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 62 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Tê nhựa PPR ren D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 65 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 66 | Cút nhựa PPR trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 67 | Cút nhựa PPR ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 68 | Cút nhựa PPR ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 73 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 75 | Rắc co nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 76 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 78 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 79 | Nút bịt PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Van 2 chiều ren đồng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 83 | Lắp đặt van gạt xí, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 84 | Lắp đặt van 1 chiều ren đồng, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt van phao đồng, đường kính van d= 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Vòi nước D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 87 | Lắp đặt hộp vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 88 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 89 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 91 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 92 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 93 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 95 | Tê nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Tê nhựa PVC xiên D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Tê nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Cút nhựa PVC xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 99 | Cút nhựa PVC xiên D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 100 | Cút nhựa PVC xiên D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Cút nhựa PVC xiên D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 102 | Cút nhựa PVC xiên D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Cút côn nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Cút côn nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Tê kiểm tra D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 108 | Xi phông Viglacera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm+ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 111 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| B | TRƯỜNG TIỂU HỌC CHU VĂN AN | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6185 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4522 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1678 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2632 | 100m |
| 6 | Đắp cát đầu cọc, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8526 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3148 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6984 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3402 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1101 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2795 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3592 | tấn |
| 16 | Xây móng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3368 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5378 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy bể, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5397 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt đáy bể, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | tấn |
| 22 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông DMC M10, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4883 | m3 |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5088 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 29 | Đánh màu tường trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5724 | m2 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5442 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7728 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7114 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2646 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6657 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1769 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8149 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3433 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3791 | tấn |
| 42 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,7424 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | m2 |
| 44 | Ca bơm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | Ca |
| 45 | Xi măng ngâm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | Kg |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,266 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0755 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,712 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 50 | Tấm Compucit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8172 | 100m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,7364 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,052 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4436 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7944 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,18 | m2 |
| 57 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 58 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m |
| 59 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 60 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 62 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Tê nhựa PPR ren D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 65 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 66 | Cút nhựa PPR trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 67 | Cút nhựa PPR ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 68 | Cút nhựa PPR ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 73 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 75 | Rắc co nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 76 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 78 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 79 | Nút bịt PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Van 2 chiều ren đồng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 83 | Lắp đặt van gạt xí, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 84 | Lắp đặt van 1 chiều ren đồng, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt van phao đồng, đường kính van d= 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Vòi nước D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 87 | Lắp đặt hộp vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 88 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 89 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 91 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 92 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 93 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 95 | Tê nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Tê nhựa PVC xiên D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Tê nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Cút nhựa PVC xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 99 | Cút nhựa PVC xiên D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 100 | Cút nhựa PVC xiên D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Cút nhựa PVC xiên D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 102 | Cút nhựa PVC xiên D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Cút côn nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Cút côn nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Tê kiểm tra D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 108 | Xi phông Viglacera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm+ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 111 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| C | TRƯỜNG TIỂU HỌC SAO ĐỎ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6185 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4522 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1678 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2632 | 100m |
| 6 | Đắp cát đầu cọc, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8526 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3148 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6984 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3402 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1101 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2795 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3592 | tấn |
| 16 | Xây móng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3368 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5378 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy bể, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5397 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt đáy bể, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | tấn |
| 22 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông DMC M10, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4883 | m3 |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5088 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 29 | Đánh màu tường trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5724 | m2 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5442 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7728 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7114 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2646 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6657 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1769 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8149 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3433 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3791 | tấn |
| 42 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,7424 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | m2 |
| 44 | Ca bơm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | Ca |
| 45 | Xi măng ngâm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | Kg |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,266 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0755 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,712 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 50 | Tấm Compucit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8172 | 100m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,7364 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,052 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4436 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7944 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,18 | m2 |
| 57 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 58 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m |
| 59 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 60 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 62 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Tê nhựa PPR ren D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 65 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 66 | Cút nhựa PPR trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 67 | Cút nhựa PPR ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 68 | Cút nhựa PPR ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 73 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 75 | Rắc co nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 76 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 78 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 79 | Nút bịt PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Van 2 chiều ren đồng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 83 | Lắp đặt van gạt xí, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 84 | Lắp đặt van 1 chiều ren đồng, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt van phao đồng, đường kính van d= 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Vòi nước D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 87 | Lắp đặt hộp vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 88 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 89 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 91 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 92 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 93 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 95 | Tê nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Tê nhựa PVC xiên D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Tê nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Cút nhựa PVC xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 99 | Cút nhựa PVC xiên D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 100 | Cút nhựa PVC xiên D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Cút nhựa PVC xiên D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 102 | Cút nhựa PVC xiên D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Cút côn nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Cút côn nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Tê kiểm tra D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 108 | Xi phông Viglacera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm+ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 111 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| D | TRƯỜNG TIỂU HỌC CỘNG HÒA | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6185 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4522 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1678 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2632 | 100m |
| 6 | Đắp cát đầu cọc, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8526 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3148 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6984 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3402 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1101 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2795 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3592 | tấn |
| 16 | Xây móng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3368 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5378 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy bể, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5397 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt đáy bể, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | tấn |
| 22 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông DMC M10, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4883 | m3 |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5088 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 29 | Đánh màu tường trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5724 | m2 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5442 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7728 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7114 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2646 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6657 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1769 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8149 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3433 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3791 | tấn |
| 42 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,7424 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | m2 |
| 44 | Ca bơm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | Ca |
| 45 | Xi măng ngâm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | Kg |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,266 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0755 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,712 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 50 | Tấm Compucit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8172 | 100m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,7364 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,052 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4436 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7944 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,18 | m2 |
| 57 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 58 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m |
| 59 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 60 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 62 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Tê nhựa PPR ren D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 65 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 66 | Cút nhựa PPR trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 67 | Cút nhựa PPR ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 68 | Cút nhựa PPR ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 73 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 75 | Rắc co nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 76 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 78 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 79 | Nút bịt PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Van 2 chiều ren đồng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 83 | Lắp đặt van gạt xí, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 84 | Lắp đặt van 1 chiều ren đồng, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt van phao đồng, đường kính van d= 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Vòi nước D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 87 | Lắp đặt hộp vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 88 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 89 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 91 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 92 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 93 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 95 | Tê nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Tê nhựa PVC xiên D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Tê nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Cút nhựa PVC xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 99 | Cút nhựa PVC xiên D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 100 | Cút nhựa PVC xiên D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Cút nhựa PVC xiên D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 102 | Cút nhựa PVC xiên D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Cút côn nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Cút côn nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Tê kiểm tra D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 108 | Xi phông Viglacera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm+ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 111 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| E | TRƯỜNG TIỂU HỌC HOA THÁM | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6185 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4522 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1678 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2632 | 100m |
| 6 | Đắp cát đầu cọc, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8526 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3148 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6984 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3402 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1101 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2795 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3592 | tấn |
| 15 | Xây móng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3368 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5378 | m3 |
| 17 | Bê tông đáy bể, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5397 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt đáy bể, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | tấn |
| 21 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông DMC M10, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4883 | m3 |
| 22 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5088 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 28 | Đánh màu tường trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5724 | m2 |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5442 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7728 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7114 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2646 | m3 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6657 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1769 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8149 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3433 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3791 | tấn |
| 41 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,7424 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | m2 |
| 43 | Ca bơm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | Ca |
| 44 | Xi măng ngâm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | Kg |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,266 | m2 |
| 46 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0755 | m2 |
| 47 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,712 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 49 | Tấm Compucit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8172 | 100m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,7364 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,052 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4436 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7944 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,18 | m2 |
| 56 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 57 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m |
| 58 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 59 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 60 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 61 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Tê nhựa PPR ren D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 64 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 65 | Cút nhựa PPR trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 66 | Cút nhựa PPR ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 67 | Cút nhựa PPR ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 68 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 69 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 72 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 74 | Rắc co nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 75 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 76 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 77 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 78 | Nút bịt PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Van 2 chiều ren đồng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 82 | Lắp đặt van gạt xí, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 83 | Lắp đặt van 1 chiều ren đồng, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt van phao đồng, đường kính van d= 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Vòi nước D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 86 | Lắp đặt hộp vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 87 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 88 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 89 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 91 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 92 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 94 | Tê nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 95 | Tê nhựa PVC xiên D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 96 | Tê nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Cút nhựa PVC xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 98 | Cút nhựa PVC xiên D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 99 | Cút nhựa PVC xiên D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 100 | Cút nhựa PVC xiên D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 101 | Cút nhựa PVC xiên D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 102 | Cút côn nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 103 | Cút côn nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Tê kiểm tra D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 107 | Xi phông Viglacera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 108 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm+ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 110 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 111 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| F | TRƯỜNG TIỂU HỌC THÁI HỌC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6185 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4522 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1678 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2632 | 100m |
| 6 | Đắp cát đầu cọc, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8526 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3148 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6984 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3402 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1101 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2795 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3592 | tấn |
| 16 | Xây móng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3368 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5378 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy bể, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5397 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt đáy bể, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | tấn |
| 22 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông DMC M10, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4883 | m3 |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5088 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 29 | Đánh màu tường trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5724 | m2 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5442 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7728 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7114 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2646 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6657 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1769 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8149 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3433 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3791 | tấn |
| 42 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,7424 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | m2 |
| 44 | Ca bơm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | Ca |
| 45 | Xi măng ngâm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | Kg |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,266 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0755 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,712 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 50 | Tấm Compucit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8172 | 100m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,7364 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,052 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4436 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7944 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,18 | m2 |
| 57 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 58 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m |
| 59 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 60 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 62 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Tê nhựa PPR ren D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 65 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 66 | Cút nhựa PPR trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 67 | Cút nhựa PPR ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 68 | Cút nhựa PPR ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 73 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 75 | Rắc co nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 76 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 78 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 79 | Nút bịt PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Van 2 chiều ren đồng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 83 | Lắp đặt van gạt xí, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 84 | Lắp đặt van 1 chiều ren đồng, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt van phao đồng, đường kính van d= 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Vòi nước D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 87 | Lắp đặt hộp vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 88 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 89 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 91 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 92 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 93 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 95 | Tê nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Tê nhựa PVC xiên D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Tê nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Cút nhựa PVC xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 99 | Cút nhựa PVC xiên D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 100 | Cút nhựa PVC xiên D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Cút nhựa PVC xiên D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 102 | Cút nhựa PVC xiên D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Cút côn nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Cút côn nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Tê kiểm tra D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 108 | Xi phông Viglacera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm+ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 111 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| G | TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ LỢI | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6185 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4522 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1678 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2632 | 100m |
| 6 | Đắp cát đầu cọc, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8526 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3148 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6984 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3402 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1101 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2795 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3592 | tấn |
| 16 | Xây móng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3368 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5378 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy bể, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5397 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt đáy bể, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | tấn |
| 22 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông DMC M10, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4883 | m3 |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5088 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 29 | Đánh màu tường trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5724 | m2 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5442 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7728 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7114 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2646 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6657 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1769 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8149 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3433 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3791 | tấn |
| 42 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,7424 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | m2 |
| 44 | Ca bơm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | Ca |
| 45 | Xi măng ngâm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | Kg |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,266 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0755 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,712 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 50 | Tấm Compucit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8172 | 100m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,7364 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,052 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4436 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7944 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,18 | m2 |
| 57 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 58 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m |
| 59 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 60 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 62 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Tê nhựa PPR ren D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 65 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 66 | Cút nhựa PPR trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 67 | Cút nhựa PPR ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 68 | Cút nhựa PPR ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 73 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 75 | Rắc co nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 76 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 78 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 79 | Nút bịt PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Van 2 chiều ren đồng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 83 | Lắp đặt van gạt xí, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 84 | Lắp đặt van 1 chiều ren đồng, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt van phao đồng, đường kính van d= 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Vòi nước D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 87 | Lắp đặt hộp vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 88 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 89 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 91 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 92 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 93 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 95 | Tê nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Tê nhựa PVC xiên D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Tê nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Cút nhựa PVC xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 99 | Cút nhựa PVC xiên D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 100 | Cút nhựa PVC xiên D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Cút nhựa PVC xiên D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 102 | Cút nhựa PVC xiên D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Cút côn nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Cút côn nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Tê kiểm tra D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 108 | Xi phông Viglacera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm+ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 111 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| H | TRƯỜNG THCS SAO ĐỎ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6185 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4522 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1678 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2632 | 100m |
| 6 | Đắp cát đầu cọc, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8526 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3148 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6984 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3402 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1101 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2795 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3592 | tấn |
| 16 | Xây móng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3368 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5378 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy bể, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5397 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt đáy bể, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | tấn |
| 22 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông DMC M10, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4883 | m3 |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5088 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 29 | Đánh màu tường trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5724 | m2 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5442 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7728 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7114 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2646 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6657 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1769 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8149 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3433 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3791 | tấn |
| 42 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,7424 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | m2 |
| 44 | Ca bơm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | Ca |
| 45 | Xi măng ngâm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | Kg |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,266 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0755 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,712 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 50 | Tấm Compucit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8172 | 100m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,7364 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,052 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4436 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7944 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,18 | m2 |
| 57 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 58 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m |
| 59 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 60 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 62 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Tê nhựa PPR ren D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 65 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 66 | Cút nhựa PPR trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 67 | Cút nhựa PPR ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 68 | Cút nhựa PPR ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 73 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 75 | Rắc co nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 76 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 78 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 79 | Nút bịt PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Van 2 chiều ren đồng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 83 | Lắp đặt van gạt xí, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 84 | Lắp đặt van 1 chiều ren đồng, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt van phao đồng, đường kính van d= 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Vòi nước D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 87 | Lắp đặt hộp vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 88 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 89 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 91 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 92 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 93 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 95 | Tê nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Tê nhựa PVC xiên D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Tê nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Cút nhựa PVC xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 99 | Cút nhựa PVC xiên D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 100 | Cút nhựa PVC xiên D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Cút nhựa PVC xiên D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 102 | Cút nhựa PVC xiên D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Cút côn nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Cút côn nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Tê kiểm tra D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 108 | Xi phông Viglacera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm+ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 111 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| I | TRƯỜNG THCS CỘNG HÒA | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6185 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4522 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1678 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2632 | 100m |
| 6 | Đắp cát đầu cọc, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8526 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3148 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6984 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3402 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1101 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2795 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3592 | tấn |
| 16 | Xây móng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3368 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5378 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy bể, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5397 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt đáy bể, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | tấn |
| 22 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông DMC M10, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4883 | m3 |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5088 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 29 | Đánh màu tường trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5724 | m2 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5442 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7728 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7114 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2646 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6657 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1769 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8149 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3433 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3791 | tấn |
| 42 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,7424 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | m2 |
| 44 | Ca bơm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | Ca |
| 45 | Xi măng ngâm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | Kg |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,266 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0755 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,712 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 50 | Tấm Compucit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8172 | 100m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,7364 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,052 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4436 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7944 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,18 | m2 |
| 57 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 58 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m |
| 59 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 60 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 62 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Tê nhựa PPR ren D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 65 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 66 | Cút nhựa PPR trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 67 | Cút nhựa PPR ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 68 | Cút nhựa PPR ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 73 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 75 | Rắc co nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 76 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 78 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 79 | Nút bịt PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Van 2 chiều ren đồng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 83 | Lắp đặt van gạt xí, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 84 | Lắp đặt van 1 chiều ren đồng, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt van phao đồng, đường kính van d= 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Vòi nước D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 87 | Lắp đặt hộp vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 88 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 89 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 91 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 92 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 93 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 95 | Tê nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Tê nhựa PVC xiên D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Tê nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Cút nhựa PVC xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 99 | Cút nhựa PVC xiên D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 100 | Cút nhựa PVC xiên D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Cút nhựa PVC xiên D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 102 | Cút nhựa PVC xiên D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Cút côn nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Cút côn nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Tê kiểm tra D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 108 | Xi phông Viglacera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm+ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 111 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| J | TRƯỜNG THCS HOA THÁM | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6185 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4522 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1678 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2632 | 100m |
| 6 | Đắp cát đầu cọc, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8526 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3148 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6984 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3402 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1101 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2795 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3592 | tấn |
| 15 | Xây móng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3368 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5378 | m3 |
| 17 | Bê tông đáy bể, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5397 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt đáy bể, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | tấn |
| 21 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông DMC M10, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4883 | m3 |
| 22 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5088 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 28 | Đánh màu tường trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5064 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5724 | m2 |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5442 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7728 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7114 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2646 | m3 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6657 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1769 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8149 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3433 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3791 | tấn |
| 41 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,7424 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | m2 |
| 43 | Ca bơm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | Ca |
| 44 | Xi măng ngâm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,346 | Kg |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,266 | m2 |
| 46 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0755 | m2 |
| 47 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,712 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 49 | Tấm Compucit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8172 | 100m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,7364 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,052 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4436 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7944 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,18 | m2 |
| 56 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 57 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m |
| 58 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 59 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 60 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 61 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Tê nhựa PPR ren D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 64 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 65 | Cút nhựa PPR trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 66 | Cút nhựa PPR ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 67 | Cút nhựa PPR ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 68 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 69 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 72 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn. ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 74 | Rắc co nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 75 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 76 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 77 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 78 | Nút bịt PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Van 2 chiều ren đồng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 82 | Lắp đặt van gạt xí, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 83 | Lắp đặt van 1 chiều ren đồng, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt van phao đồng, đường kính van d= 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Vòi nước D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 86 | Lắp đặt hộp vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 87 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 88 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 89 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 91 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 92 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 94 | Tê nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 95 | Tê nhựa PVC xiên D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 96 | Tê nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Cút nhựa PVC xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 98 | Cút nhựa PVC xiên D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 99 | Cút nhựa PVC xiên D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 100 | Cút nhựa PVC xiên D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 101 | Cút nhựa PVC xiên D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 102 | Cút côn nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 103 | Cút côn nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Tê kiểm tra D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 107 | Xi phông Viglacera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 108 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm+ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 110 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 111 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi